Lời ngỏ
Đình làng là một ngôi nhà chung, một loại công trình mà người Việt đi tới đâu cũng dựng, nghèo tới đâu cũng giữ, mất nước cũng không mất, và đến hôm nay vẫn còn đứng ở giữa hàng vạn ngôi làng.
Tôi tưởng mình đã biết nó. Mái cong, cột lim, sân rộng, cây đa, hồ nước. Tôi đã đi qua bao nhiêu ngôi đình, lễ ở bao nhiêu ngôi đình. Rồi một buổi chiều ở đình Thụy Phiêu, đứng dưới một cây cột đen vì mấy trăm năm khói hương, tôi đọc được trên đó mấy chữ khắc chìm: năm 1531, một lần sửa. Nghĩa là trước đó nó đã cũ. Và tôi nhận ra mình chưa từng thật sự hỏi: vì sao lại là cái sân trước cái mái? Vì sao cột tròn mà xà vuông? Vì sao cửa giữa đóng quanh năm? Vì sao trồng đa mà không trồng cây khác? Vì sao lại luôn có hồ nước trước đình? Vì sao một dân tộc sống cạnh một đất nước khổng lồ suốt nghìn năm mà vẫn là mình — và ngôi đình có phần gì trong sức bền ấy?
Cuốn sách này là cách tôi trả lời những câu hỏi đó. Tôi đọc ngôi đình dưới các hình thái khác nhau như đọc một văn bản dày — viết bằng gỗ, đá, nước, con số, màu sắc, tiếng trống, lời ru — qua ba mươi mốt chương, từ cây cột năm 1531 ấy tới chiếc võng mắc dưới gốc đa nơi đứa trẻ nghe bốn chữ "con Rồng cháu Tiên" trước khi biết đi. Nguồn gốc, thiết chế, luật tục, tín ngưỡng, vũ trụ quan, kiến trúc, chạm khắc, biểu tượng, nghi lễ, ẩm thực, âm nhạc, ký ức, giáo dục…mỗi góc nghiên cứu là một cửa vào, và tất cả các cửa đều mở ra để ta bước vào không gian đình: nơi người Việt cất giữ câu trả lời cho câu hỏi mình là ai, mình từ đâu tới, mình thuộc về đâu.
Đọc tiếp Lời ngỏThu gọn
Tôi tự đặt cho mình một kỷ luật, và xin nói trước để bạn đọc cùng giữ với tôi: mỗi điều tôi viết ra đều ghi rõ nó đứng ở đâu — là chứng cứ sờ được, là cách đọc có cơ sở, hay là giả thuyết còn chờ thước và bia. Cuối mỗi chương tôi để một tầng ghi chú tách khỏi mạch kể, để nhà nghiên cứu lật xuống là có đủ, và để người đọc thường không bị làm phiền. Tôi yêu ngôi đình. Nhưng tôi tin rằng yêu nó không phải là gán cho nó thật nhiều huyền bí; yêu nó là hiểu nó cho thật đúng — kể cả khi sự thật khiêm tốn hơn điều tôi muốn tin. Và khi bước tới tầng truyền thuyết — Động Đình Hồ, Lạc Long Quân, Âu Cơ — tôi cũng bước bằng đúng bước ấy: kể trọn, kể đẹp, và nói rõ đó là tầng dân tộc ta đã sống bằng, chứ chưa phải tầng đã chứng minh. Tôi sẵn sàng để chính mình bác bỏ ở từng chi tiết; điều tôi không sẵn sàng là bị tin một cách dễ dãi.
Tập sách này là một phần của "Văn Minh Việt" — một trong hơn hai trăm đề tài thuộc Đề án Nghiên cứu và Phát triển Văn hóa Việt, mà tôi cùng Viện Nghiên cứu Văn Minh Việt và hàng trăm nhà nghiên cứu văn hóa đang thực hiện. Trong hơn hai trăm đề tài ấy, tôi chọn đình làng để mở đầu, không phải vì nó dễ, mà vì nó là chỗ mọi mạch nổi, ngầm của văn minh Việt chảy qua. Muốn đọc cả nền văn minh, tôi nghĩ, hãy bắt đầu từ ngôi nhà chung của nó.
Nhưng tôi không viết cuốn sách này để cất vào thư viện. Tôi nghiên cứu và viết ra để chúng ta cùng hiểu. Cha ông ta đi tới đâu cũng dựng đình, trồng đa, đào ao — vì hiểu rằng người muốn đứng được trên đất lạ thì trước hết phải có rễ. Hôm nay, giữa một thế giới đang chạy, mỗi gia đình, mỗi dòng họ, mỗi người trong chúng ta cũng đang đứng trên một thứ đất lạ theo cách của mình. Khôi phục một ngôi đình, ghi lại lời một cụ già, dạy con một câu ru — tôi không coi đó là việc của riêng "văn hóa". Đó là cách ta cắm rễ, để có bóng mát che cho những đứa trẻ mà ta sẽ không sống đủ lâu để thấy chúng lớn.
Xin bạn đọc cuốn sách này như đi lại vòng vào đình một lần nữa — chậm, và để tay chạm vào từng thứ. Rồi ngước lên.
Tiến sĩ danh dự Lê Trung TuấnChủ trì Đề án Nghiên cứu và Phát triển Văn hóa ViệtViện Nghiên cứu Văn Minh Việt












