— con rùa đá đội bia, và những con số trên lưng nó —
Con rùa đá trước sân đình đã cõng tấm bia có chữ ấy mấy trăm năm. Đầu vươn ra, cổ gồng lên, bốn chân bấm xuống nền gạch. Ai đó đã xoa cái đầu nó nhiều đến mức đá bóng lên như sừng.
Nó cắn răng chịu sức nặng của đá, của chữ, của cả trăm năm — biểu tượng của sự bền vững, của trường tồn. Nhưng con rùa còn gợi một điều xa hơn. Trong truyền thuyết cổ phương Đông, chính từ lưng một con rùa thần nổi lên trên sông Lạc mà người xưa đọc ra một sơ đồ những con số kỳ diệu — Lạc Thư. Và cùng với nó là Hà Đồ, đồ hình hiện trên lưng một con long mã trên sông Hoàng Hà. Hai đồ hình ấy, tương truyền, là cội nguồn của cả một nền tư duy số học cổ, của Kinh Dịch, của phong thủy, của cách người xưa hình dung trật tự vũ trụ bằng những con số.
Con rùa đá trước đình, vì thế, là chỗ hợp để đặt một câu hỏi: liệu những con số trên lưng con rùa thần ấy — Hà Đồ, Lạc Thư, ma phương — có thật sự được người xưa gài vào chính bố cục của ngôi đình hay không?
Hà Đồ, Lạc Thư, ma phương là gì.
Hãy nói cho rõ ba khái niệm ấy đã, kẻo bàn suông. Hà Đồ là một đồ hình gồm các chấm đen trắng, sắp thành những cụm số từ một tới mười, tượng trưng cho sự sinh thành của trời đất theo cặp âm dương: số lẻ (một, ba, năm, bảy, chín) thuộc dương, màu trắng; số chẵn (hai, bốn, sáu, tám, mười) thuộc âm, màu đen. Lạc Thư thì gồm các số từ một tới chín, xếp vào một khung vuông chín ô — cái mà ta quen gọi là cửu cung, hay ma phương. Điều kỳ diệu của ma phương ba nhân ba ấy là: cộng ba số theo bất cứ hàng nào — ngang, dọc, hay chéo — cũng đều ra đúng mười lăm. Số năm nằm chính giữa, làm tâm; các số còn lại vây quanh, cân đối một cách hoàn hảo.
Với người xưa, ma phương ấy không phải một trò chơi số học, mà là một biểu tượng của trật tự vũ trụ: mọi phương, mọi chiều đều cân bằng, đều quy về một tâm. Nó gắn với chín phương, với Ngũ Hành, với Bát quái, và trở thành một khuôn mẫu để người xưa nghĩ về sự hài hòa, cân đối trong không gian.
Giả thuyết đẹp.
Và đây là chỗ nảy ra một giả thuyết đẹp đến mê hoặc. Nếu ma phương cửu cung là khuôn mẫu của trật tự không gian hài hòa, thì phải chăng người xưa đã dựng ngôi đình theo chính khuôn ấy? Phải chăng mặt bằng đình được chia theo lưới chín ô, với ban thờ Thành hoàng đặt vào ô giữa — ô số năm, ô của hành Thổ, của trung ương? Phải chăng số gian, số cột, tỷ lệ các khoảng, phương vị các bộ phận đều được tính theo những con số của Hà Đồ, Lạc Thư — số lẻ dương cho những chỗ trọng, số chẵn âm cho những chỗ phụ?
Nghe thật cuốn hút. Một ngôi đình ba gian, chia đôi theo chiều sâu, thoáng nhìn cũng có dáng một lưới ô vuông; gian giữa với ban thờ đúng là tâm; số gian lẻ đúng là số dương. Cứ theo hướng ấy mà đọc, ngôi đình dần hiện ra như một tấm ma phương bằng gỗ, một Lạc Thư được dựng lên thành nhà. Người ưa số học sẽ thấy càng đọc càng "khớp", và càng khớp càng tin rằng cha ông đã kỳ công mã hóa cả một nền toán học thiêng vào ngôi nhà chung của làng.
Giả thuyết ấy còn được nới rộng ra khỏi mặt bằng, tới cả khâu quy hoạch tổng thể và tới cả trang trí. Về quy hoạch: người ta ngờ rằng vị trí đặt đình trong làng, khoảng cách từ đình tới ao, tới giếng, tới cổng làng, thế bố trí sân – hồ – nghi môn, đều có thể được tính theo những con số, những tỷ lệ mang màu Hà Đồ – Lạc Thư. Về trang trí: người ta để ý số lượng các mô-típ chạm khắc, cách bố trí đối xứng của rồng chầu, phượng múa, số cánh của một bông hoa văn, số lớp của một đầu đao — và thử đọc chúng theo những con số thiêng lẻ – chẵn, âm – dương. Cứ thế, từ thế đất tổng thể cho tới từng đường chạm nhỏ, đâu đâu cũng có thể được phủ lên một lớp nghĩa số học.
Chính khả năng "phủ nghĩa lên mọi thứ" ấy là điều đáng ngại nhất. Bởi khi một cách đọc có thể áp vào bất cứ chi tiết nào — từ khoảng cách giữa hai cây cột cho tới số cánh một bông sen chạm trên cốn — thì nó gần như không còn khả năng sai, mà một giả thuyết không thể nào sai được thì cũng chẳng chứng minh được điều gì. Đó chính là ranh giới mong manh giữa một khám phá thật và một trò suy diễn: khám phá thật thì có thể bị bác bỏ nếu đo đạc không khớp; còn suy diễn thì uốn éo để lúc nào cũng "khớp", vì nó chọn lấy những con số hợp ý và bỏ qua những con số không hợp. Người nghiên cứu tỉnh táo phải luôn tự hỏi: cách đọc của mình có thể bị chứng minh là sai bằng cách nào? Nếu câu trả lời là "không cách nào cả", thì đó không phải một giả thuyết khoa học, mà chỉ là một niềm tin được trang trí bằng những con số.
Nhưng đây là chỗ phải tỉnh táo nhất.
Và chính ở đây, phải nói thẳng, dứt khoát: trong toàn bộ việc đọc đình, đây là mảnh đất dễ trượt chân nhất, và ta phải bước qua nó bằng sự tỉnh táo lạnh lùng nhất.
Vì sao? Vì con số là thứ dễ chiều lòng người đi tìm nó nhất trên đời. Bất cứ công trình nào đủ phức tạp cũng chứa vô số con số; hễ đã thủ sẵn trong đầu những con số thiêng — ba, năm, chín, mười lăm — thì thế nào ta cũng tìm thấy chúng ở đâu đó, và reo lên "khớp rồi!". Một ngôi đình có ba gian ư? Tam Tài! Chia thành lưới có ô giữa ư? Cửu cung! Cộng vài kích thước lại thành mười lăm ư? Lạc Thư! Cứ thế, người ta có thể "chứng minh" gần như bất cứ học thuyết số học nào hiện diện trong bất cứ ngôi đình nào — không phải vì nó có ở đó, mà vì trí óc con người quá giỏi trong việc tìm ra khuôn mẫu, kể cả những khuôn mẫu không hề tồn tại. Và cảm giác "tất cả đều khớp" ấy chính là dấu hiệu của sự tự lừa mình, chứ không phải của một khám phá.
Cho nên với riêng giả thuyết Hà Đồ – Lạc Thư – ma phương này, phải xếp nó thẳng thắn vào loại giả thuyết cần hoài nghi cao nhất, chưa được chứng minh. Không phải vì nó chắc chắn sai — biết đâu một ngày nào đó nó được chứng minh — mà vì cho tới nay, nó chủ yếu dựa trên sự trùng hợp của những con số, mà sự trùng hợp của những con số thì gần như không có sức chứng minh gì cả.
Vậy làm sao để kiểm cho ra?
Nhưng hoài nghi không có nghĩa là gạt bỏ và đóng cửa. Một công trình nghiên cứu đàng hoàng không nói "vô lý" rồi quay lưng; nó nói "hãy kiểm cho ra", và chỉ ra cách kiểm. Với giả thuyết này, có hai loại đối chứng bắt buộc.
Thứ nhất là đối chứng toán học. Muốn nói một ngôi đình được dựng theo ma phương, theo tỷ lệ số học của Hà Đồ – Lạc Thư, ta phải đo. Đo thật nhiều đình, thật chính xác: kích thước các gian, khoảng cách các cột, tỷ lệ các phần, phương vị các bộ phận. Rồi xem: những con số đo được ấy có thật sự lặp lại một khuôn mẫu số học nhất quán không, hay mỗi đình một khác, tùy nghi, tùy thợ, tùy gỗ, tùy đất? Nếu đo cả trăm ngôi đình mà tỷ lệ, kích thước cứ tản mát mỗi nơi một kiểu, không theo một quy luật ma phương nào, thì đó là bằng chứng khá chắc rằng người thợ dựng theo kinh nghiệm và công năng, chứ không theo Lạc Thư. Ngược lại, nếu thấy một quy luật số học rõ ràng lặp lại ở nhiều đình cùng loại, cùng vùng, thì giả thuyết mới bắt đầu có chân đứng.
Hãy thử một thí nghiệm nhỏ trong đầu để thấy phép đối chứng ấy hoạt động ra sao. Giả sử ta tin ngôi đình ba gian là hiện thân của lưới cửu cung ba nhân ba, với ban thờ ở ô số năm chính giữa. Nghe hợp lý. Nhưng lưới cửu cung có chín ô, còn đình ba gian thì chỉ chia theo một chiều thành ba, theo chiều kia thành hai hoặc bốn khoảng — chín ô ở đâu ra? Ta đành phải uốn: coi ba gian ngang nhân với ba lớp sâu (tiền tế, đại đình, hậu cung) là chín. Nhưng nhiều đình đâu có đủ ba lớp ấy; có đình chỉ một nếp, có đình năm gian, bảy gian. Vậy là lưới chín ô lập tức vỡ. Để cứu giả thuyết, ta lại phải viện thêm ngoại lệ, thêm cách giải thích. Và khi một giả thuyết cứ phải chắp vá ngoại lệ để sống sót qua từng ngôi đình khác nhau, thì đó là dấu hiệu nó đang gán ép, chứ không phải đang mô tả một quy luật có thật. Vẻ đẹp của sự "khớp" tan biến rất nhanh khi ta chịu khó đặt nó trước nhiều ngôi đình thật, với đủ mọi kích cỡ và kiểu dáng khác nhau.
Điều này không có nghĩa người xưa hoàn toàn dửng dưng với các con số. Ngược lại, ta biết chắc họ trọng con số: số gian thường lẻ, số bậc thường lẻ, ngày giờ dựng đình được chọn theo lịch, theo tuổi. Ý thức về con số thiêng là có thật. Nhưng từ chỗ "trọng vài con số thiêng" tới chỗ "dựng cả ngôi đình theo một ma phương hoàn chỉnh" là một quãng rất xa, và ta không được phép nhảy qua quãng ấy chỉ bằng vài sự trùng hợp. Trọng con số lẻ vì nó là dương, là cát tường — điều ấy có cơ sở. Nhưng gán cả một Lạc Thư vào bố cục đình thì cần nhiều hơn thế rất nhiều. Phân biệt được hai mức ấy — ý thức con số thiêng có thật, và sơ đồ ma phương còn là giả thuyết — chính là điều tinh tế nhất mà người đọc nên mang theo khỏi ông rùa đá này.
Thứ hai là đối chứng sử liệu. Ta phải lục tìm trong văn bia, trong sách vở dựng đình, trong khẩu quyết truyền nghề của các phường thợ mộc, xem có một dòng nào, một câu nào nhắc tới việc dựng đình theo Hà Đồ, Lạc Thư, ma phương hay không. Cho tới nay thì ngoài câu chuyện được viết trong sử sách Trung Hoa và Việt Nam như “ Thái Bình ngự lãm”, “ Thông chí” “ Thuật dị kí”, “ Thông giám cương mục” “Đại Việt Sử Ký Toàn Thư” “ 2357 năm TCN người Việt Thường Thị tặng nhà Đường Nghiêu một ông rùa có đến nghìn năm tuổi, lưng hơn hai thước có ghi khoa văn đẩu, ghi chép mọi sự vật mở mang từ khi trời đất hình thành tới sau này, nhà Đường Nghiêu sai ghi chép lấy và hình thành Quy lịch” thì gần như không thấy — thì ta phải thành thật thừa nhận rằng ý nghĩa về ông Rùa đội bia trong các đình sẽ nghiêng về truyền thuyết sự học và chữ viết Khoa Đẩu đầu tiên của người Việt cổ, tuy nhiên Lạc Thư là có thật, các con số đang hiện diện trong đình làng cũng là có thật và người xưa cố ý gài vào hay không ta sẽ còn tiếp tục nghiên cứu.
Chỉ khi cả hai loại đối chứng — toán học và sử liệu — cùng ủng hộ, ta mới được phép nhấc giả thuyết này lên khỏi ngăn "chưa chứng minh".
Mà thật ra, hai loại đối chứng ấy chỉ là khởi đầu; muốn làm cho tới nơi, việc này đòi hỏi nhiều ngành cùng ngồi lại. Nhà toán học đo đạc, dựng mô hình, kiểm thống kê xem các con số có ý nghĩa hay chỉ là ngẫu nhiên. Nhà sử học, nhà Hán Nôm lục tìm văn bia, thư tịch, khẩu quyết. Nhà kiến trúc phân tích kết cấu, xem một tỷ lệ nào đó ra đời vì lý do chịu lực, vì tầm cây gỗ sẵn có, hay vì một con số thiêng. Nhà dân tộc học tìm hiểu quan niệm của chính những người thợ, những dòng phường mộc còn truyền nghề. Một mình nhà toán học có thể tìm ra vô số khuôn mẫu số học trong bất cứ tòa nhà nào — nhưng không có sử liệu thì chẳng biết khuôn mẫu ấy là chủ đích hay tình cờ. Một mình nhà nghiên cứu văn hóa có thể say sưa với ý nghĩa biểu tượng — nhưng không có phép đo thì chẳng biết ngôi đình thật có đúng tỷ lệ ấy hay không. Phải nhiều con mắt từ nhiều ngành cùng kiểm chéo, giả thuyết đẹp mới không biến thành một lâu đài xây trên cát. Càng là chỗ hấp dẫn, dễ gây phấn khích, thì càng phải nhiều ngành cùng vào cuộc, cùng hoài nghi, cùng kiểm chứng — chứ không thể để cho một sự say mê đơn ngành dẫn đường. Còn chưa có chúng, thì dù cách đọc có đẹp tới đâu, mê hoặc tới đâu, ta vẫn phải để nó nằm yên ở đó, như một khả năng thú vị chờ được kiểm chứng, chứ không phải một sự thật để tự hào.
Vì sao vẫn phải bàn tới nó.
Nói tới đây, có người sẽ hỏi: "Nếu hoài nghi đến thế, chưa chứng minh được gì, thì bàn nó làm chi cho mất công?"
Bàn, trước hết vì tư duy số học cổ — Hà Đồ, Lạc Thư, ma phương — là có thật trong văn hóa Việt, hiện diện trong phong thủy, trong bói toán, trong cách chọn ngày giờ, số bậc, số gian. Khung tư duy ấy có mặt trong đầu người xưa, dù nó chi phối tới đâu trong việc dựng đình thì còn phải kiểm. Bàn, còn vì chính việc nêu giả thuyết một cách sòng phẳng, rồi chỉ ra cách kiểm chứng, mới là làm nghiên cứu — khác hẳn với việc hoặc nhắm mắt tin, hoặc nhắm mắt bác. Nêu một giả thuyết kèm điều kiện để chứng minh và bác bỏ nó, đó là thái độ khoa học; giấu nó đi vì sợ sai, hay thổi phồng nó lên vì thích, đều không phải. Và bàn, sau cùng, để lại đây một lời mời cho những người đến sau: hãy cầm thước ra đo, hãy lục văn bia mà tìm, hãy dùng toán học mà đối chứng — biết đâu các bạn sẽ tìm được điều mà hôm nay ta chưa có đủ căn cứ để khẳng định.
Con số trên lưng rùa.
Nhìn lại con rùa đá đội bia trước sân đình. Truyền thuyết bảo những con số thiêng của Lạc Thư hiện lên từ lưng một con rùa thần.
Nhưng con rùa đá trước đình hôm nay chỉ lặng lẽ cõng một tấm bia chữ, chứ chưa chắc đã cõng trên lưng nó cả một ma phương gài vào ngôi đình phía sau. Cái đầu bóng lên vì bao bàn tay xoa — người ta xoa để cầu may, cầu thọ, không ai xoa vì Lạc Thư, nhưng nó lại gọi là Lạc Thư điều này là có thật, phải chăng người xưa đã rất thâm thúy khi dùng ẩn ý.
Liệu những con số của Hà Đồ, Lạc Thư có thật nằm trong bố cục ngôi đình kia không? Câu trả lời trung thực nhất, lúc này, là: ta chưa biết chắc, và ta không được phép giả vờ là đã biết. Vẻ đẹp của giả thuyết ấy là có thật; sức mê hoặc của nó là có thật; nhưng sự thật của nó thì còn phải chờ cây thước, chờ tấm văn bia, chờ những phép đối chứng chưa ai làm cho đến nơi. Giữ được khoảng cách tỉnh táo giữa "một cách đọc đẹp" và "một sự thật đã chứng minh" — đó chính là chỗ phân biệt một người nghiên cứu di sản với một người mê tín những con số. Và với đình làng, điều ta nợ cha ông không phải là gán cho các cụ thật nhiều huyền bí, mà là hiểu các cụ cho thật đúng — kể cả khi sự thật đúng đắn ấy, đôi khi, khiêm tốn hơn nhiều so với những gì ta muốn tin.
