— một cái ngai và câu hỏi ai đang ngồi lên đó —
Trong hậu cung, sau mấy lớp cửa đóng quanh năm, có một chiếc ngai gỗ sơn son thếp vàng. Tay ngai chạm rồng. Lưng ngai chạm mây.
Trên ngai không có tượng. Chỉ một tấm bài vị, mấy hàng chữ Hán ghi mỹ tự của thần — những chữ vua ban, dài dằng dặc, mà người làng thuộc lòng dù không đọc được. Ai ngồi trên ngai ấy? Ở đình Chèm bên sông Hồng, là một người khổng lồ: Lý Ông Trọng, tương truyền cao lớn phi thường, từng sang tận phương Bắc khiến giặc khiếp vía. Sang làng khác, trên ngai là một cô gái chết trẻ hiển linh. Làng khác nữa, là ông tổ nghề đã cầm tay dạy dân từng đường dao. Có làng, thần tích chép hẳn hoi rằng thần vốn trên trời hóa xuống thành một kẻ ăn xin, một đứa trẻ, hay một người chết oan bên đường để thử lòng dân, rồi hóa thiêng.
Vậy rốt cuộc, vị thần ngồi giữa đình — vị Thành hoàng — là ai?
Câu trả lời hay nhất có lẽ là thế này: Thành hoàng không phải một con người. Thành hoàng là một cái ghế trên đó thờ tính thiêng.
Hãy trở lại với đình Chèm để thấy chiếc ghế ấy chứa những gì. Lý Ông Trọng, theo truyền thuyết, là một người khổng lồ đời Hùng Vương hoặc An Dương Vương, cao lớn dị thường, sang nhà Tần giúp giữ biên ải, uy danh khiến giặc Hung Nô khiếp sợ đến mức sau khi ông mất, người ta còn đúc tượng đồng hình ông để dọa giặc. Nghe câu chuyện ấy, ta thấy ngay nó pha trộn đủ thứ: một chút lịch sử mờ mờ, một chút huyền thoại về người khổng lồ, một chút niềm tự hào dân tộc gửi vào hình ảnh một người Việt làm giặc phương Bắc phải sợ. Vị thần giữa đình Chèm, vì thế, không đơn thuần là một nhân vật lịch sử; ngài là một biểu tượng được cả cộng đồng bồi đắp qua bao đời, mỗi đời thêm vào một nét, cho tới khi thành một pho tượng tinh thần khổng lồ đúng như tầm vóc mà truyền thuyết gán cho ông.
Đổi sang một làng nghề, chiếc ghế Thành hoàng lại chứa một gương mặt khác hẳn. Ở đó, vị thần giữa đình có thể là ông tổ nghề — người tương truyền đã đem một nghề về dạy dân: nghề rèn, nghề gốm, nghề dệt, nghề mộc, nghề đúc đồng. Với làng nghề, ông tổ nghề quan trọng chẳng kém gì một vị anh hùng, bởi chính nghề ấy nuôi sống cả làng đời này qua đời khác. Thờ tổ nghề ở đình là thờ kế sinh nhai, thờ bàn tay đã trao cho làng một phương tiện tồn tại. Cùng một chiếc ghế Thành hoàng, mà ở làng võ thì là anh hùng đánh giặc, ở làng nghề thì là ông tổ truyền nghề, ở làng ven sông thì là thần nước — mỗi làng đặt lên ghế ấy điều mà mình biết ơn và trân trọng nhất.
Cái ghế rất rộng.
Chiếc ghế ấy rộng đến mức gần như ai cũng có thể được đặt lên. Người xưa phân các vị Thành hoàng thành mấy loại lớn. Trên hết là thiên thần — thần trời, thần núi, như Đức Thánh Tản Viên ngự trên núi Ba Vì, một trong "tứ bất tử". Rồi tới nhiên thần — thần sông, thần nước, thần đá, thần cây, những đấng tự nhiên còn để lại dấu dưới nhiều mái đình. Và đông đảo nhất là nhân thần — những con người thật, được thờ vì công đức: anh hùng lịch sử đã đánh giặc giữ nước; ông tổ đã truyền cho làng một nghề; người đầu tiên khai canh, khai khẩn lập nên làng; người có công lớn với cộng đồng.
Nhưng chiếc ghế ấy còn rộng hơn thế. Bên cạnh những phúc thần đường hoàng, nhiều làng còn thờ cả những vị thần mà nhà nho gọi là tà thần, dâm thần — những vị lai lịch chẳng lấy gì làm vẻ vang: một kẻ ăn mày chết đói, một đứa trẻ chết yểu, một người chết đường chết chợ, một kẻ trộm, thậm chí có tích chép cả người làm nghề hèn kém. Vì sao dân lại thờ những vị ấy? Vì họ tin rằng ngoài việc các vị hóa thân xuống để thử lòng dân, hoặc những cái chết bất đắc kỳ tử, oan khuất, dữ dội thường để lại linh khí mạnh, dễ hiển linh — và một linh hồn mạnh, nếu được thờ phụng, có thể trở thành đấng che chở; còn nếu bỏ bê, có thể thành ma quấy phá. Thờ một vị thần đáng sợ là một cách dân làng thu phục điều đáng sợ ấy, biến kẻ thù thành người bảo hộ. Nhà nước Nho giáo nhiều lần tìm cách bài trừ các "dâm thần", "tà thần" ấy, ra lệnh cấm thờ — nhưng dân vẫn lặng lẽ giữ, bởi với họ, sự linh thiêng không đo bằng phẩm hạnh, mà đo bằng sức mạnh hiển linh.
Ai quyết ai được ngồi lên ghế.
Vậy ai quyết được chuyện một vị thần được ngồi vào chiếc ghế Thành hoàng của một làng? Có ba lực cùng đặt tay vào, và hiểu được ba lực ấy là hiểu được cả cấu trúc quyền lực thiêng của xã hội Việt xưa.
Trước hết là làng. Làng chọn vị thần gắn với đất mình, với công lao mình nhớ, với ký ức mình giữ. Vị thần ấy phải có ý nghĩa với riêng làng — là người khai canh của làng, là vị thần đã hiển linh cứu làng, là ông tổ nghề của làng.
Rồi tới vua. Một đạo sắc phong của triều đình biến lựa chọn dân dã của làng thành hợp pháp, chính danh. Vua ban cho vị thần một mỹ tự, một phẩm trật, xếp ngài vào hàng thượng đẳng thần, trung đẳng thần, hay hạ đẳng thần. Từ đó, vị thần của làng không còn chỉ thiêng trong lũy tre, mà được cả vương triều thừa nhận, đưa vào một trật tự thần linh chung của cả nước.
Và cuối cùng, điều nuôi vị thần sống thật sự là niềm tin của cộng đồng. Không có nó, sắc vua cũng chỉ là tờ giấy, và ngai chỉ là gỗ. Chính lòng tin, sự thờ phụng bền bỉ đời này qua đời khác của dân làng mới thổi hồn vào vị thần, mới làm cho ngài "linh".
Thế ba chân: thần quyền – vương quyền – quyền lực cộng đồng.
Ba lực ấy — làng chọn, vua phong, dân tin — dựng nên một thế ba chân rất Việt, trong đó thần quyền, vương quyền và quyền lực cộng đồng nương vào nhau mà đứng.
Sắc vua cho vị thần một "giấy phép", một danh phận chính thức — đó là vương quyền làm chỗ dựa lưng cho thần quyền. Nhưng quyền lực thật của thần lại nằm ở lòng tin của làng — đó là quyền lực cộng đồng nuôi thần quyền. Vua có thể phong, nhưng không thể bắt một làng thờ vị thần mà làng không tin; ngược lại, làng đã một lòng thờ ai thì vua thường thuận theo mà phong, bởi nắm được lòng dân thông qua vị thần của họ là một lối trị nước khôn ngoan. Thần quyền vừa cần vương quyền để chính danh, vừa cần quyền lực cộng đồng để linh thiêng; vương quyền mượn thần quyền để với tay xuống làng; và quyền lực cộng đồng mượn cả thần quyền lẫn vương quyền để tự khẳng định mình. Ba chân chống đỡ nhau, và chiếc ghế Thành hoàng đặt vững ở giao điểm của cả ba.
Trong ba chân ấy, chân "vua phong" đáng nhìn kỹ hơn, vì nó là một công cụ chính trị tinh vi. Qua việc ban sắc phong cho Thành hoàng của hàng nghìn làng, nhà nước quân chủ đã lặng lẽ làm một việc lớn: thu cả thế giới thần linh tản mát của dân gian vào một trật tự thống nhất do quan Vu Hích đứng đầu quản lý. Mỗi vị thần làng, khi nhận sắc, là chấp nhận đứng vào một thứ bậc — thượng, trung, hạ đẳng — trong một hệ thống mà đỉnh cao nhất quy về nhà vua, người thay Trời cai quản cả nhân gian lẫn thần giới. Nói cách khác, phong thần là một cách trị dân qua thần: nắm được vị thần mà cả làng tôn thờ, thì cũng nắm được lòng làng.
Nhưng đây là một sự trao đổi hai chiều, chứ không phải áp đặt một phía. Làng cần sắc phong để vị thần của mình được chính danh, để làng nở mày nở mặt; còn nhà nước cần việc phong thần ấy để buộc lòng trung của làng vào trật tự chung. Cả hai bên đều được lợi, nên cả hai cùng vun vào. Đó là lý do vì sao qua các triều, số thần được sắc phong cứ tăng lên, thần tích cứ dày thêm — mỗi làng đều muốn thần mình được phong cao, và nhà nước cũng sẵn lòng phong để thu phục nhân tâm. Hệ thống thần linh đồ sộ mà ta thấy hôm nay, với hàng vạn vị Thành hoàng được xếp hạng, chính là sản phẩm của cuộc trao đổi lâu dài và đôi bên cùng có lợi ấy giữa vương quyền và các cộng đồng làng.
Một lời cảnh giác về lai lịch.
Nhưng ta phải nói thẳng một điều, kẻo lầm. Lai lịch của vị thần chép trong thần tích không phải lúc nào cũng là sử thật. Rất nhiều tích được viết muộn, được tô vẽ, gán ghép cho sang — một vị thần vốn mờ nhạt được kéo lai lịch về tận thời Hùng Vương, được gán cho công đánh giặc, được biến thành một anh hùng có tên có tuổi. Động lực "lịch sử hóa" ấy có thật: thần tích càng cổ kính, càng vẻ vang, thì vị thần càng dễ được sắc phong hạng cao, làng càng nở mày nở mặt.
Cho nên điều chắc chắn ở đây không phải câu hỏi "vị thần này có thật hay không, tiểu sử ngài đúng hay sai". Điều chắc chắn là hành vi chọn thờ: làng đã chọn thờ ai, và vì sao chọn. Câu hỏi ấy mới có nền vững để đứng, vì hành vi thờ cúng là điều quan sát được, ghi nhận được — trong khi tiểu sử vị thần thì phần lớn chìm trong sương mù của huyền thoại và của những lần chép lại.
Có một cách rất hay để lần về gốc thật của một vị Thành hoàng, khi thần tích chữ nghĩa không đáng tin: đọc hèm, đọc tục kiêng của làng. Bởi hèm thường giữ bí mật thật về vị thần mà thần tích trang trọng cố che đi. Có làng thờ một vị thần oai phong, thần tích chép là tướng quân, nhưng lại có hèm phải kiêng ăn một món, hoặc phải diễn lại một cảnh trộm cắp, một cảnh chết đói, một cảnh làm nghề hèn — hèm ấy hé lộ rằng vị thần "tướng quân" kia có lẽ vốn là một kẻ có lai lịch khác, đã được đời sau khoác cho tấm áo mỹ tự khác. Có làng kiêng gọi tên thật của thần, chỉ dám gọi trại đi, vì sợ phạm húy — và cái tên bị kiêng ấy nhiều khi lộ ra gốc bình dân, thậm chí thô kệch, của ngài.
Những hèm như thế là chỗ mà sự thật rỉ ra qua kẽ hở của huyền thoại. Chúng nhắc ta rằng đằng sau vẻ trang nghiêm của một ban thờ Thành hoàng có thể là cả một lịch sử phức tạp: một vị thần đã đổi lai lịch nhiều lần, từ một linh hồn dân dã nào đó, qua bàn tay tô vẽ của các nho sĩ và các đợt sắc phong, mà thành một vị phúc thần đường bệ. Đọc được hèm, ta đọc được lịch sử ngầm ấy — và một lần nữa, ta lại thấy câu hỏi đáng giá không phải "ngài thật ra là ai", mà "làng đã làm gì với ngài, đã kể về ngài thế nào, và vì sao".
Nếu nhiều thần là huyền thoại, thờ làm gì?
Nói vậy, thế nào cũng có người bắt bẻ: "Nếu lắm Thành hoàng là huyền thoại, là bịa, thậm chí là một kẻ ăn mày, một tên trộm, thì thờ làm gì cho uổng?"
Thờ, vì điều làng thờ không phải một con người, mà một giá trị. Thờ người khai canh là thờ công mở đất. Thờ anh hùng là thờ lòng giữ nước. Thờ ông tổ nghề là thờ nghề đã nuôi sống cả làng. Thờ người có công là thờ đạo lý uống nước nhớ nguồn. Ngay cả thờ một kẻ chết oan hiển linh cũng là một cách làng biến điều đáng sợ thành đấng che chở, biến nỗi bất an thành sự yên tâm. Danh tính vị thần có thể mờ đi theo năm tháng, tiểu sử ngài có thể chỉ là huyền thoại; nhưng giá trị mà làng gửi vào việc thờ ngài thì luôn rõ ràng và có thật. Vị thần, ở nghĩa ấy, là một tấm gương mà làng dựng lên để soi vào chính những gì mình trân trọng.
Nhìn khắp các làng, ta thấy tấm gương ấy phản chiếu đủ mọi khuôn mặt của đời sống Việt. Làng nào từng oai hùng chống giặc thì thờ một vị tướng, và mỗi kỳ hội lại diễn lại trận đánh xưa, nhắc con cháu truyền thống thượng võ. Làng nào sống bằng một nghề thì thờ ông tổ nghề, và ngày giỗ tổ nghề thành ngày trọng nhất trong năm. Làng ven sông thờ thần nước, và lễ hội xoay quanh con nước, chiếc thuyền. Làng nào có một người con đỗ đạt làm quan to, có công với nước, thì rước ngài về thờ, lấy làm gương cho con cháu noi theo đường khoa cử. Cứ nhìn vị Thành hoàng mà một làng thờ, và cách làng ấy tổ chức lễ hội quanh ngài, ta gần như đọc được cả "tạng" của làng: làng võ hay làng văn, làng nghề hay làng nông, làng sông nước hay làng đồng bãi.
Chính vì thế, hệ thống Thành hoàng của cả nước, gộp lại, là một tấm bản đồ tinh thần vô cùng phong phú của dân tộc Việt. Ở đó có đủ: những anh hùng giữ nước được cả vùng, cả nước cùng thờ; những ông tổ nghề nuôi sống các làng nghề; những người khai canh lặng lẽ mở đất; những vị thần tự nhiên cổ xưa; và cả những linh hồn dân dã được dân thương mà thờ. Mỗi vị là một mảnh ký ức, một giá trị, một niềm biết ơn của một cộng đồng cụ thể. Và tất cả cùng dệt nên một điều lớn: đạo lý "uống nước nhớ nguồn", "ăn quả nhớ kẻ trồng cây" của người Việt, được thể chế hóa thành hàng vạn ban thờ Thành hoàng trải khắp thôn quê. Thờ Thành hoàng là cách người Việt biến lòng biết ơn thành một thiết chế — biến tình cảm dễ phai thành một nghi lễ bền vững, lặp lại mỗi năm, truyền từ đời này sang đời khác dưới mái đình.
Ở đây cũng nên nói tới một điều mà người quen nếp nghĩ hiện đại dễ thấy lạ: vì sao một vị thần lại có thể vừa là người thật trong lịch sử, vừa là thần linh siêu nhiên, mà người Việt chẳng thấy mâu thuẫn gì? Với người xưa, ranh giới giữa người và thần không phải một bức tường, mà là một con dốc thoai thoải. Một con người có công lớn, có đức lớn, khi chết đi, có thể "hóa thần" — linh hồn không tan mà ở lại, tiếp tục che chở cho làng. Ngược lại, một vị thần thiên nhiên xa xôi cũng có thể được "kéo xuống" thành một nhân vật gần gũi, có tên, có tích, có mộ. Sự đi lại tự do giữa cõi người và cõi thần ấy là một nét rất riêng trong tâm thức Việt, và đình chính là cánh cửa nơi hai cõi ấy thông nhau. Đứng trong đình, người sống thưa gửi với người đã khuất nay thành thần; và vị thần, qua nghi lễ, lại đáp lời, phù hộ cho người sống. Cuộc đối thoại không dứt giữa hai cõi ấy, được lặp lại qua mỗi tuần hương, mỗi kỳ tế, chính là nhịp đập tâm linh sâu nhất của làng Việt.
Trở lại chiếc ngai trong hậu cung. Vị thần giữa đình là ai — câu hỏi ấy không có, và không cần, một câu trả lời gọn. Ngài là người khổng lồ Lý Ông Trọng ở làng này, là cô gái chết trẻ ở làng kia, là ông tổ nghề, là thần nước, là người khai canh, đôi khi là cả một linh hồn dân dã được dân thương mà thờ. Ngài là bất cứ ai, bất cứ điều gì mà một cộng đồng chọn để gửi vào đó lòng biết ơn, niềm kính sợ, và ước vọng được che chở của mình. Ngai để trống, và mỗi làng tự chọn người ngồi lên — và trong sự lựa chọn ấy, cả hồn của làng hiện ra rõ hơn bất cứ tấm bia, cuốn phả nào.
Cho nên, khi đứng trước một ban thờ Thành hoàng, hỏi "ngài là ai" nhiều khi ít quan trọng hơn hỏi "vì sao làng này chọn ngài". Câu hỏi sau mới mở ra một chân dung thật — không phải chân dung của vị thần, mà của chính ngôi làng đã tạc nên ngài. Bởi mỗi làng, khi chọn cho mình một vị Thành hoàng, thật ra đang tự nói lên mình là ai, mình trọng điều gì, mình muốn con cháu noi theo điều gì. Vị thần giữa đình, sau cùng, là tấm chân dung tự họa của cả một cộng đồng — vẽ bằng lòng tin, và treo ở nơi trang trọng nhất của làng.
