— ba mái đình, và cái hồn chung dưới ba nếp mái —
Ở góc mái, nơi hai diềm mái gặp nhau, có một cấu kiện mà người thợ gọi là đầu đao. Nó là chỗ bộ mái nặng hàng chục tấn kết thúc — và thay vì kết thúc bằng một góc vuông chết, nó cong lên, vươn ra, nhọn dần, như một đuôi chim chuẩn bị rời khỏi mái.
Đứng dưới một đầu đao xứ Đoài, ngước lên, thấy nó cong mềm và vươn xa, gần như bay. Đứng dưới một đầu đao ở Quảng Nam, thấy nó ngắn hơn, gắt hơn, gồng lại, lấp lánh những mảnh sành sứ khảm. Đứng dưới một đầu đao ở Long An, thấy nó thoáng, gọn, ít cong, nhường chỗ cho nắng. Cùng một cấu kiện. Ba điệu cong.
Ba dáng mái khác nhau. Vậy mà cả ba, ai nhìn cũng nhận ra ngay: đây là đình. Cùng một thiết chế, một tâm hồn, mà hiện ra ba dáng hình. Câu hỏi đặt ra là: đâu là cái chung dưới ba dáng ấy, và vì sao có cái khác.
Bộ khung chung: ngữ pháp của mọi ngôi đình.
Trước khi nói cái khác, phải thấy cái chung, vì nó là nền. Dù ở miền nào, ngôi đình Việt về cơ bản là một công trình khung gỗ. Cốt của nó là bộ vì kèo — những khung gỗ dựng đứng, gồm cột cái, cột con, các con rường, các thanh xà, kẻ, bẩy, ghép với nhau bằng mộng. Nhiều bộ vì kèo song song ấy đỡ lấy một bộ mái lớn; các bộ vì được nối với nhau bằng hệ xà ngang. Cột đứng trên những tảng đá kê chân cột, để tránh mối mọt và ẩm mục. Cả ngôi đình, về kết cấu, là một hệ khung gỗ lắp ghép tài tình, có thể tháo ra, dựng lại, thay từng cấu kiện hỏng mà không phá cả nhà.
Bản thân bộ vì kèo ấy cũng có nhiều lối làm, và mỗi lối là một giải pháp kỹ thuật khác nhau cho cùng một bài toán: làm sao đỡ được bộ mái nặng mà vẫn tạo được không gian rộng bên dưới. Lối phổ biến và đẹp nhất ở đình Bắc Bộ là "chồng rường" — những con rường (thanh gỗ ngang ngắn) chồng lên nhau, đầu gối vào nhau, đỡ dần các hoành mái, tạo thành một khối gỗ vừa chịu lực vừa là chỗ để người thợ trổ tài chạm khắc. Có lối "giá chiêng" — bộ khung trên cùng trông như cái giá treo chiêng. Có lối "kẻ chuyền" — dùng những thanh kẻ dài chạy chuyền sức nặng từ trên xuống. Nhiều đình kết hợp các lối ấy trong cùng một bộ vì, tùy chỗ mà dùng.
Một bộ khung đình có thể gồm hàng trăm cấu kiện, mỗi cái một hình dạng, một chức năng, ghép lại chính xác đến từng phân, hoàn toàn bằng mộng, không một cây đinh sắt. Gỗ dùng thường là gỗ lim — loại gỗ cứng, nặng, bền, chịu được mưa nắng và mối mọt hàng trăm năm. Chính nhờ kỹ thuật khung gỗ mộng ấy mà nhiều ngôi đình đứng vững qua bốn, năm thế kỷ, qua bao mưa bão, và khi cần trùng tu thì có thể tháo rời, thay cấu kiện hỏng, rồi lắp lại — một sự tài tình mà kiến trúc gỗ Việt chia sẻ với truyền thống mộc phương Đông, nhưng mang những nét biến tấu riêng.
Trên khung ấy là bộ mái — phần chiếm khối lớn nhất, gây ấn tượng nhất của ngôi đình. Mái đình bao giờ cũng lớn, dốc, lợp ngói, với bốn góc là bốn đầu đao cong vươn lên. Mái xòe rộng, cong mềm ấy vừa che mưa nắng cho khoảng thiêng bên dưới, vừa tạo nên dáng đặc trưng không lẫn của đình Việt. Riêng đầu đao ở bốn góc mái xứng đáng được nói tới như một tuyệt tác. Nhìn từ xa, một mái đình với bốn góc đao cong lên như bốn cánh chim sắp bay, làm cho cả khối mái nặng nề bỗng trở nên nhẹ nhõm, thanh thoát, như đang bay lên. Đường cong ấy vừa là một giải pháp kỹ thuật — hắt nước mưa ra xa chân cột, đỡ hệ mái — vừa là một nét thẩm mỹ tài tình, biến một mái nhà thành một tác phẩm điêu khắc lớn in trên nền trời. Trên các đầu đao, người ta còn gắn hình rồng, phượng, hoa lá; bờ nóc thường có đôi rồng chầu mặt trời hay mặt nguyệt. Cả bộ mái, với đường cong của nó, với những hình trang trí trên nóc trên đao, là nơi tập trung nhiều nhất tài hoa và quan niệm thẩm mỹ của người thợ Việt — và mỗi miền lại cong theo một điệu riêng, trang trí theo một lối riêng.
Đây là "ngữ pháp" chung mà mọi ngôi đình, dù ba miền, đều tuân theo: khung gỗ, vì kèo, mái lớn đao cong. Cái khác giữa ba miền là cách vận dụng, biến tấu ngữ pháp chung ấy.
Mặt bằng: những ngôi đình mang hình con chữ.
Một điều thú vị là bố cục mặt bằng của đình thường được gọi tên theo hình những con chữ Nôm, chữ Hán mà nó tạo ra khi nhìn từ trên xuống.
Đình đơn giản nhất là kiểu chữ Nhất — một nếp nhà ngang duy nhất, như nét ngang của chữ "nhất". Phổ biến và đặc trưng nhất là kiểu chữ Đinh: một tòa đại đình nằm ngang, phía sau nối thêm một khối hậu cung nhô ra vuông góc, tạo thành hình chữ "đinh", mà dân gian quen gọi là kiểu "chuôi vồ" — hậu cung như cái chuôi của cây vồ. Cầu kỳ hơn có kiểu chữ Nhị (hai nếp nhà song song), kiểu chữ Công (hai nếp nối nhau bằng một nhà cầu ở giữa, thành hình chữ "công"), và những bố cục lớn như "nội công ngoại quốc" — bên trong hình chữ công, bao ngoài bằng một vòng như chữ "quốc".
Quanh tòa đình chính, ở những nơi bề thế, còn có cả một quần thể: nghi môn (cổng) phía trước, hai dãy tả vu, hữu vu hai bên sân để sửa lễ, tiếp khách, và hậu cung phía sau — nơi thâm nghiêm nhất đặt bài vị, sắc phong của Thành hoàng. Cách bố trí ấy tạo nên một trục thần đạo từ ngoài vào trong, càng vào càng thiêng, dẫn dắt bước chân người ta từ cõi phàm ngoài cổng tới cõi thiêng trong hậu cung.
Trục dẫn dắt ấy đáng dừng lại, vì nó cho thấy ngôi đình không phải một khối nhà đơn lẻ, mà là một hành trình không gian được sắp đặt có dụng ý. Người ta bước qua nghi môn — cổng, ranh giới giữa ngoài và trong, giữa phàm và thiêng. Qua cổng là tới sân đình rộng, nơi diễn ra hội hè, tế lễ đông người; hai bên sân có thể là tả vu, hữu vu — hai dãy nhà phụ để sửa soạn lễ vật, để các giáp, các ban ngồi, để tiếp khách. Từ sân, bước lên tòa đại đình — không gian chính, rộng lớn, nơi hội họp và hành lễ. Và sâu trong cùng, thâm nghiêm nhất, là hậu cung — nơi đặt bài vị, sắc phong, long ngai của Thành hoàng, thường được ngăn che, chỉ mở vào lễ trọng, người thường không được tùy tiện bước vào.
Cứ mỗi bước tiến sâu vào trong, không gian lại một thiêng hơn, khép hơn, tối hơn, tĩnh hơn — dẫn tâm thức người ta từ náo nhiệt đời thường ngoài sân, qua trang nghiêm nơi đại đình, tới huyền bí thâm u nơi hậu cung. Cách tổ chức không gian theo tầng bậc thiêng ấy là một nghệ thuật kiến trúc tinh tế, chung cho đình cả ba miền dù chi tiết mỗi nơi mỗi khác. Nó cho thấy người xưa hiểu rất rõ cách dùng không gian để dẫn dắt cảm xúc, để tạo ra sự thiêng — không phải bằng lời, mà bằng chính trình tự của những khoảng rộng hẹp, sáng tối, mà bước chân người ta phải đi qua.
Ngôi đình có sàn.
Còn một đặc điểm cổ đáng nói: nhiều ngôi đình xưa, nhất là ở Bắc Bộ, vốn có sàn gỗ. Không phải nền đất hay nền gạch sát mặt đất như ta thường thấy nay, mà là một sàn gỗ cao cách mặt đất, phải bước lên mấy bậc mới tới — như một ngôi nhà sàn. Những đình cổ như Tây Đằng, Chu Quyến, Đình Bảng đều mang dấu vết sàn ấy.
Sàn gỗ và mái cong này gợi một mối liên hệ sâu xa: nó nối ngôi đình với truyền thống nhà sàn của cư dân Việt cổ, thứ nhà sàn ta còn thấy trên hình khắc trống đồng Đông Sơn, và còn thấy ở nhiều tộc người miền núi tới nay. Ngôi đình, ở đặc điểm này, như giữ lại một ký ức kiến trúc rất xưa của người Việt — nhà sàn nơi cả cộng đồng tụ họp. Về sau, do nhiều lẽ, phần lớn đình bỏ sàn, hạ nền xuống sát đất; nhưng sàn của những ngôi đình cổ còn lại vẫn là một bằng chứng quý về cội nguồn kiến trúc nông nghiệp, sông nước, lúa nước bản địa của thiết chế này.
Vì sao phần lớn đình về sau bỏ sàn, hạ nền xuống sát đất? Có mấy lẽ được đưa ra. Một là do số người tham dự việc làng ngày một đông, sàn gỗ cao chật hẹp không chứa đủ, nền đất rộng rãi tiện hơn cho hội họp, tế lễ, hội hè. Hai là do chức năng đình dịch chuyển: từ chỗ nghiêng về hội họp của một nhóm chức sắc trên sàn, sang chỗ thành nơi tế lễ trang nghiêm và hội hè đông đảo, cần một mặt bằng lớn sát đất. Ba là do ảnh hưởng của kiến trúc đền chùa, cung đình vốn dùng nền gạch sát đất. Dù vì lẽ gì, sự chuyển từ đình sàn sang đình nền đất cũng đánh dấu một bước tiến hóa của thiết chế — và may thay, một số ngôi đình cổ nhất còn giữ được sàn, cho ta đọc được hình thức nguyên sơ ấy.
Chi tiết sàn đình này còn có ý nghĩa hơn ta tưởng trong việc truy nguồn gốc. Bởi nếu đình cổ có sàn như nhà sàn, thì nó củng cố cho cách nhìn rằng đình bắt rễ từ truyền thống kiến trúc bản địa của người Việt cổ — cư dân nhà sàn vùng sông nước — chứ không phải là một thiết chế ngoại lai bê nguyên từ nơi khác về. Lớp áo Nho gia, lối trang trí, cách bài trí thờ tự có thể tiếp thu từ bên ngoài; nhưng thân nhà sàn gỗ, mô hình nhà chung của cộng đồng, thì có gốc rất
Việt. Ngôi đình, đọc từ sàn của nó, một lần nữa hiện ra như một công trình mà phần hồn, phần cốt là bản địa, còn phần áo ngoài mới là chỗ tiếp biến, giao lưu.
Bắc Bộ: cái nôi.
Giờ tới cái khác giữa ba miền. Bắc Bộ, châu thổ sông Hồng, là cái nôi của đình làng. Ở đây, đình đạt tới hình thức cổ điển và đồ sộ nhất. Đình Bắc Bộ nổi bật với bộ mái xòe rộng mênh mông, dốc lớn, gần như đổ sà xuống thấp, với bốn đao cong vút lên đầy kiêu hãnh; với bộ khung gỗ lim to lớn, những cây cột cái một người ôm không xuể; và nhất là với nghệ thuật chạm khắc gỗ phong phú bậc nhất, tràn ngập trên các cốn, các đầu dư, các ván nong. Những ngôi đình như đình So ở Quốc Oai nổi danh bề thế, đình Chu Quyến với khối mái khổng lồ, đình Đình Bảng với bộ khung chạm trổ tinh vi, là những đỉnh cao của kiến trúc đình Bắc Bộ. Đây là nơi ta tìm về khi muốn thấy ngôi đình ở dạng nguyên bản, đầy đủ và rực rỡ nhất của nó.
Đứng giữa lòng một ngôi đình Bắc Bộ cổ, ngước nhìn lên, ta choáng ngợp trước cả một rừng gỗ chạm. Không một tấc gỗ nào ở những chỗ dễ thấy mà không được người thợ trổ tài: rồng cuốn trên các đầu dư, tiên nữ bay trên các cốn, cảnh sinh hoạt dân gian đục trên các bức ván nong — người gánh gồng, người đấu vật, người đánh cờ, người chèo thuyền. Không gian ấy vừa uy nghi vừa gần gũi, vừa thiêng liêng vừa tràn đầy hơi thở đời thường. Đó là lý do đình Bắc Bộ được coi là đỉnh cao, là chuẩn mực để hình dung về ngôi đình Việt.
Trung Bộ: gồng mình trước thiên nhiên và ảnh hưởng cung đình.
Vào tới miền Trung, ngôi đình đổi dáng. Dải đất miền Trung khí hậu khắc nghiệt hơn nhiều — bão tố, gió Lào, nắng gắt. Ngôi đình vì thế phải chắc chắn hơn, thấp hơn, khép hơn để chống chọi.
Mái đình miền Trung thường không xòe rộng và cong mềm như Bắc Bộ, mà thấp hơn, dốc hơn, vững hơn trước gió bão. Đầu đao ngắn lại, gắt hơn — như thể mái đang gồng vai.
Đồng thời, do gần kinh đô Huế, kiến trúc đình miền Trung, nhất là vùng quanh Huế, chịu ảnh hưởng đậm của phong cách cung đình. Ta thấy lối trang trí khảm sành sứ lấp lánh, những đường nét cầu kỳ mang hơi hướng kiến trúc hoàng gia, khác hẳn vẻ mộc mạc, khỏe khoắn của chạm gỗ Bắc Bộ. Ngôi đình miền Trung, vì thế, là kết quả của một cuộc thích ứng kép: thích ứng với thiên nhiên khắc nghiệt, và thích ứng với ảnh hưởng thẩm mỹ của chốn cung đình gần kề.
Nam Bộ: đình thần của đất mới.
Xuống tới Nam Bộ, ngôi đình lại mang một gương mặt khác nữa. Trước hết ở cái tên. Người lưu dân đặt chân lên đất mới không gọi ngôi nhà chung của mình là "đình làng" — họ gọi là đình thần, và vị ngồi trong đó là Thành hoàng Bổn Cảnh, thần của bổn xứ. Cái tên ấy nói đúng điều họ cảm: giữa một vùng đất lạ, đầy bất trắc, thứ họ cần trước hết là một vị thần giữ đất, rồi mới tới một nhà việc.
Đình Nam Bộ sinh sau, ra đời cùng công cuộc Nam tiến và khai phá đồng bằng sông Cửu Long, gắn với thiết chế của triều Nguyễn. Nó thích ứng với khí hậu nóng ẩm phương Nam: thường thoáng đãng hơn, mái có thể ngắn hơn, đầu đao ít cong hơn, kết cấu và trang trí mang dấu ấn của vùng đất mới, nơi có sự giao lưu với văn hóa Hoa, văn hóa bản địa phương Nam. Nó là một biến thể, một sự lan tỏa và thích nghi của thiết chế đình vốn đã trưởng thành ở Bắc Bộ — không phải một nguồn gốc song song.
Vì sao ba miền ba dáng.
Vậy điều gì làm nên ba dáng hình khác nhau ấy? Có mấy lẽ, đan vào nhau.
Thứ nhất là khí hậu và thiên nhiên. Bắc Bộ bốn mùa, mưa nhiều nhưng ít bão dữ hơn miền Trung, nên mái có thể xòe rộng, cong mềm. Miền Trung bão tố khắc nghiệt, buộc đình phải thấp, chắc. Nam Bộ nóng ẩm, cần thoáng. Cùng một bộ mái, mà phải biến đổi cho hợp với trời đất mỗi vùng.
Thứ hai là vật liệu và tay nghề địa phương — loại gỗ sẵn có, truyền thống thợ mỗi vùng một khác. Thứ ba là giao lưu văn hóa: miền Trung gần cung đình Huế và từng là đất Chăm; Nam Bộ giao lưu với người Hoa, với văn hóa bản địa phương Nam. Mỗi vùng, khi dựng đình, đều hòa vào đó vốn thẩm mỹ của những nền văn hóa nó tiếp xúc. Và thứ tư là thời điểm hình thành: đình Bắc Bộ ra đời sớm, phát triển qua nhiều thế kỷ tới dạng cổ điển; đình Nam Bộ sinh muộn, theo bước chân Nam tiến, nên mang dáng của một thiết chế đã trưởng thành được đem tới đất mới rồi thích nghi.
Bốn lẽ ấy — khí hậu, vật liệu, giao lưu, thời điểm — không tách rời mà quyện vào nhau. Lấy miền Trung làm ví dụ: khí hậu bão gió khắc nghiệt buộc đình phải thấp chắc; vị trí gần kinh đô Huế lại phủ lên nó lối trang trí cung đình; lịch sử từng là đất Chăm để lại đâu đó những dấu vết giao thoa; và thời điểm hình thành muộn hơn Bắc Bộ khiến nó tiếp nhận thiết chế đình ở một dạng đã định hình. Bốn lẽ cùng tác động, làm nên dáng riêng của đình miền Trung — không thể quy về chỉ một nguyên nhân.
Điều này nhắc ta một thái độ nghiên cứu đúng đắn: khi giải thích vì sao đình một vùng có dáng riêng, đừng vội quy về một nguyên nhân duy nhất cho gọn, mà phải thấy cả mạng lưới nhiều nguyên nhân đan xen. Và cũng đừng vội cho rằng cứ khác nhau về dáng là khác nhau về bản chất. Sự khác biệt ba miền, phần lớn, là khác biệt về hình thức, về cách thích nghi với hoàn cảnh cụ thể — chứ không phải là ba loại hình đình có nguồn gốc riêng biệt. Gán cho mỗi vùng một "dòng đình" độc lập, tách rời, sẽ là một sai lầm, cũng như gộp chung mọi khác biệt vào một khuôn sẽ là một sai lầm khác. Sự thật nằm ở chỗ: một thiết chế thống nhất về cội nguồn và bản chất, biểu hiện ra thành nhiều biến thể vùng miền do hoàn cảnh — và nhiệm vụ của người nghiên cứu là mô tả cho đúng cả cái thống nhất lẫn cái đa dạng ấy, không nghiêng lệch về bên nào.
Một thiết chế dưới ba dáng hình.
So với vẻ rực rỡ, phóng khoáng của chạm gỗ Bắc Bộ, ngôi đình miền Trung cho ta một cảm giác khác: chắc chắn hơn, khép hơn, và lấp lánh một vẻ đẹp cầu kỳ kiểu khác — vẻ đẹp của những mảnh sành sứ khảm thành rồng phượng, hoa lá trên bờ nóc, đầu đao. Còn ngôi đình Nam Bộ lại cho một cảm giác thoáng đãng, cởi mở, ít nhiều phóng khoáng như chính tính cách người phương Nam, với những nét trang trí giao hòa nhiều nguồn văn hóa. Ba ngôi đình, ba trải nghiệm không gian khác nhau — mà bước vào cái nào, ta cũng nhận ra không khí thiêng liêng, vị trí trung tâm của nó trong đời sống cộng đồng. Cái khác là ở lớp áo, ở dáng vẻ. Cái giống là ở hồn, ở chức năng, ở vị trí trong lòng người dân.
Và chức năng chung ấy cũng in dấu vào chính cách tổ chức không gian của cả ba. Dù mái cong kiểu Bắc, thấp chắc kiểu Trung hay thoáng đãng kiểu Nam, thì ngôi đình nào cũng phải có một khoảng rộng để cả làng tụ họp, một nơi trang nghiêm để đặt ban thờ thần, một khoảng sân cho hội hè. Mặt bằng đình là mặt bằng của một công trình đa năng: vừa là đền thờ, vừa là hội trường, vừa là sân khấu, vừa là công đường. Ba miền giải bài toán không gian đa năng ấy theo ba cách hơi khác nhau, hợp với tập quán và khí hậu của mình, nhưng cùng nhắm tới một mục đích: tạo ra một chốn vừa đủ thiêng để thờ thần, vừa đủ rộng để chứa cả làng, vừa đủ ấm để người ta thấy đó là nhà chung của mình. Chính yêu cầu chức năng chung ấy đã giữ cho ngôi đình, dù biến thể thế nào qua ba miền, vẫn không bao giờ đánh mất căn cước của nó — vẫn cứ là đình, ở bất cứ đâu trên đất Việt.
Điều đẹp nhất là sự thống nhất nằm dưới đa dạng ấy. Dù mái Bắc xòe rộng, mái Trung thấp chắc, mái Nam thoáng ngắn; dù gọi là đình làng hay đình thần; dù thờ Thành hoàng theo lối Bắc hay Thành hoàng Bổn Cảnh theo lối Nam — thì cả ba vẫn là một: ngôi nhà chung của cộng đồng, nơi thờ vị thần bảo hộ của làng, nơi tụ họp, hội hè, gắn kết những con người cùng sống trên một mảnh đất.
Thống nhất trong đa dạng ấy nói lên một điều sâu sắc về người Việt. Trên con đường mở cõi từ Bắc vào Nam, người Việt đi tới đâu, dựng đình tới đó — mang theo mô hình "làng có đình" đã ăn vào máu. Nhưng họ không bê nguyên xi một khuôn mẫu cứng nhắc mà áp lên mọi vùng đất. Họ giữ lấy hồn — ngôi nhà chung thờ thần bảo hộ — mà uyển chuyển đổi dáng cho hợp với trời đất, vật liệu, văn hóa mỗi nơi. Ba dáng đình ba miền, vì thế, chính là hình ảnh của một dân tộc vừa kiên định giữ cốt của mình, vừa mềm dẻo thích nghi với hoàn cảnh — phẩm chất đã giúp người Việt bám trụ và bén rễ được trên suốt dải đất hình chữ S, từ châu thổ sông Hồng tới tận mũi Cà Mau. Đi từ Bắc chí Nam, qua ba dáng mái đình, ta đọc được cả hành trình mở nước và bản lĩnh văn hóa của cả một dân tộc.
Nhìn lại ba đầu đao. Cùng một chỗ trên mái, cùng một việc phải làm — kết thúc một bộ mái mà không làm nó chết cứng — người thợ ba miền đã cong tay theo ba điệu. Nhưng nhìn từ ngoài vào là mới thấy dáng. Muốn thấy hồn của kiến trúc đình — điều làm cho nó không chỉ là một công trình bền vững mà còn là một kiệt tác nghệ thuật — phải bước lại gần, cúi xuống từng mảng chạm trên cốn, trên đầu dư, từng hình rồng, hình tiên, hình người đục vào gỗ. Đó là nơi người thợ vô danh gửi cả tài hoa, cả tâm hồn, cả cái nhìn về cuộc đời của mình — một thế giới vừa thiêng liêng vừa trần thế, vừa khuôn phép vừa phóng túng, mà càng nhìn kỹ càng thấy sâu.
Ba đầu đao ba miền: Bắc Bộ cong mềm vươn xa; Trung Bộ ngắn và gắt, khảm sành sứ; Nam Bộ thoáng, ít cong. Cùng một cấu kiện, ba điệu cong.
