— một ngôi đền mà không tôn giáo nào làm chủ trọn —
Sát chân một cây cột quân, chỗ ít ai cúi xuống nhìn, có dán một lá bùa. Giấy vàng đã xỉn, mực son vẽ những nét ngoằn ngoèo không phải chữ. Dán từ hôm dựng đình, chưa ai gỡ.
Ngước lên, ngay trên đầu lá bùa ấy, treo một bức hoành phi bốn chữ Hán thếp vàng, nét chữ của một ông nghè. Và sau lớp cửa hậu cung khép kín, trên bài vị, là vị thần của làng — gốc có khi là một thần nước, một cô gái hiển linh, một ông tổ mở đất; rất quê, rất bản địa.
Ba thứ ấy — lá bùa, bức hoành phi, và vị thần quê — thuộc về ba thế giới. Lẽ ra phải chỏi nhau. Vậy mà chúng ở chung một gian, mấy trăm năm, chẳng bên nào lấn bên nào.
Đó là một chân dung thu nhỏ của điều rất Việt: cách người mình đối xử với các tôn giáo lớn.
Không chọn một đạo để loại các đạo khác.
Người Việt không chọn lấy một đạo rồi loại bỏ các đạo khác. Họ nhận cả ba — Nho, Phật, Đạo — rồi đem bản địa hóa, đặt tất cả lên trên nền tín ngưỡng dân gian có sẵn. Câu "tam giáo đồng nguyên" — ba đạo cùng một gốc — với người Việt không phải một lý thuyết trên sách, mà là một cách sống, một lẽ tự nhiên đến mức chẳng mấy ai đặt thành vấn đề.
Người dân quê bình thường không mấy khi tự hỏi mình theo đạo nào. Sáng đi lễ chùa cầu Phật, trưa ra đình lễ Thành hoàng, tối về thắp hương bàn thờ tổ tiên, khi ốm đau thì mời thầy cúng có màu sắc Đạo giáo tới giải hạn, khi cưới xin ma chay thì làm theo lễ Nho. Trong một đời người, một ngày người, cả ba đạo và tín ngưỡng bản địa cùng có mặt, đan xen, chẳng chút xung đột. Tâm thức "cả ba cùng đúng, cùng thiêng, mỗi bên lo một việc" ấy là đặc trưng sâu xa của tôn giáo Việt.
Chia vai ở đình.
Ở đình, ta thấy rõ sự chia vai ấy giữa các luồng tư tưởng.
Nho giáo cho cái khung. Nó dựng nên phần trật tự, nghi thức: lễ tế theo bài bản, ngôi thứ trên dưới, văn tế chữ Hán, đạo hiếu, sự thờ phụng người có công, và cả hệ thống sắc phong xếp thần thành thượng – trung – hạ đẳng. Bức hoành phi trên đầu cột là của Nho. Phần "bác học", "quy củ" của đình phần lớn là do Nho giáo mang lại.
Đạo giáo len vào theo lối khác, kín đáo hơn. Nó hiện diện trong chính lá bùa trấn yểm dán ở chân cột, trong việc chọn phương hướng, xem thế đất, trong quan niệm về các vị thần bản mệnh cai quản vận số, trong hệ Ngũ Hành chi phối màu sắc, phương vị, đồ thờ, trong những nghi thức cầu an, giải hạn, trừ tà. Phần "phép thuật", "huyền bí" quanh ngôi đình phần nhiều mang màu sắc tín ngưỡng dân gian.
Phật giáo nhạt hơn ở đình — bởi Phật có ngôi nhà riêng của mình là chùa. Nhưng Phật vẫn thấp thoáng đâu đó: trong tinh thần từ bi, trong quan niệm về nghiệp báo, trong đôi mô-típ trang trí mang bóng dáng nhà Phật, trong sự giao thoa giữa hội đình và các nghi lễ mang màu Phật giáo. Ở nhiều nơi, đình và chùa đứng gần nhau, hội làng và lễ Phật đan vào nhau, khó tách bạch.
Và dưới tất cả những lớp ấy — Nho, Phật, Đạo — nền tín ngưỡng bản địa vẫn là lớp chịu lực chính. Thờ tự nhiên, thờ Mẫu, thờ tổ tiên, cầu phồn thực, thờ Thành hoàng: đó mới là cái móng mà mọi lớp tư tưởng ngoại lai được đặt lên trên. Vị thần sau cửa hậu cung là của móng ấy. Nho, Phật, Đạo tới sau, phủ lên, tô điểm, sắp xếp lại — nhưng móng bản địa có trước, và vẫn đỡ lấy tất cả.
Trật tự "nền có trước, các đạo tới sau" ấy cũng chính là trật tự lịch sử. Trước khi có bất cứ đạo lớn nào, người Việt đã có sẵn tín ngưỡng từ thủa sơ khai của mình: thờ bụt, tiên, trời đất, sông núi, thần nước, Mẫu, tổ tiên và thuyết nhân quả hợp với lòng người. Rồi trong nghìn năm Bắc thuộc và các thế kỷ sau, ba luồng tư tưởng lần lượt tràn vào. Phật giáo tới sớm, từ những thế kỷ đầu Công nguyên, theo cả đường biển lẫn đường bộ, và nhanh chóng bén rễ vì lòng từ bi và có giáo lý, giới luật. Đạo giáo cũng vào sớm, hòa ngay vào lớp tín ngưỡng phù thủy, bùa chú, thần tiên vốn đã có sẵn trong dân gian. Nho giáo vào có phần muộn hơn về chiều sâu ảnh hưởng, nhưng rồi vươn lên thành hệ tư tưởng chính thống của nhà nước, nhất là từ thời Lý, Trần, Lê, chi phối bộ máy cai trị, khoa cử, và cả khuôn nghi lễ ở đình.
Điều đáng chú ý là ba luồng ấy vào Việt Nam không đạp đổ nhau, cũng không đạp đổ nền bản địa, mà xếp lớp lên nhau. Có thời Phật thịnh (như thời Lý – Trần), có thời Nho lên ngôi (như thời Lê – Nguyễn), nhưng chưa bao giờ một đạo tiêu diệt hẳn được các đạo kia hay xóa được nền tín ngưỡng dân gian. Nhà nước có thể đề cao Nho, nhưng trong nhà dân, Phật vẫn ngự ở chùa, Đạo vẫn sống trong bùa chú, và Mẫu, tổ tiên, thần làng vẫn được thờ. Đình, với tư cách là chốn thiêng của làng chứ không của triều đình hay của một giáo hội nào, chính là nơi thế cân bằng nhiều tầng ấy được giữ trọn vẹn nhất — nơi cả bốn lớp cùng có mặt mà không lớp nào bị loại.
Dung hợp bằng cách xếp chỗ, không bằng tranh cãi.
Điều tài tình là lối dung hợp rất mềm. Người Việt không ngồi cãi nhau xem giáo lý đạo nào cao hơn, đúng hơn. Họ xếp chỗ. Việc nào của đạo nào thì đạo ấy lo.
Cưới hỏi, ma chay, tế lễ tổ tiên, thờ Thành hoàng — theo tín ngưỡng bản địa và lễ Nho, trọng tôn ti, trọng hiếu nghĩa. Cầu an, giải hạn, trừ tà, xem ngày giờ, chọn hướng — cũng mang trong mình lớp tín ngưỡng bản địa và một phần màu sắc Đạo giáo. Cầu siêu cho người chết, mong kiếp sau an lành — tìm tới cửa Phật, nhưng Chùa cũng là nơi thực hành các khoa nghi pháp sự đã được truyền thừa trong dân gian, qua đó ta đủ xác quyết lớp tín ngưỡng nguyên thủy của người Việt lớn đến mức nào. Người dân không thấy chút mâu thuẫn nào trong việc cùng lúc nhờ cậy cả ba nhưng vẫn phải thực hành và phát triển trên cái nền của họ, bởi họ không đặt câu hỏi "đạo nào đúng". Họ chỉ hỏi một câu rất thực: "việc này ai lo được?" Đầu óc thực dụng, không giáo điều ấy chính là bí quyết khiến ba tôn giáo lớn, vốn có thể xung đột dữ dội ở nơi khác, lại chung sống hòa bình dưới mái đình và trong nền tín ngưỡng Việt.
Hãy thử dự một kỳ hội đình để thấy cả bốn lớp cùng hiện ra trong một buổi. Phần tế Thành hoàng diễn ra trang nghiêm theo đúng bài bản Nho gia: chủ tế, bồi tế, đông xướng, tây xướng, đọc văn tế chữ Hán ca công đức thần, lạy theo đúng nghi thức, trật tự trên dưới rành rẽ — đó là khung Nho. Nhưng để chọn được ngày lành giờ tốt mở hội, làng đã phải xem lịch, xem hướng, có khi nhờ thầy pháp có màu sắc của tín ngưỡng và Đạo giáo; quanh đình có thể dán bùa trấn, và người ta tin rằng làm lễ đúng phương vị, đúng Ngũ Hành thì mới linh — đó là phần tín. Trong hội, đâu đó vẫn có bóng nhà Phật: một mâm lễ chay, một lời cầu cho vong linh siêu thoát, một tấm lòng từ bi với người đã khuất — đó là phần Phật. Và bên dưới tất cả, điều làm nên sức sống thật của hội, là những trò diễn dân gian, những tục hèm, những nghi thức cầu mùa cầu phúc mang cốt bản địa từ ngàn xưa — đó là nền dân gian.
Bốn lớp ấy cùng diễn ra trong một sân đình, một buổi hội, và người dự hội không hề thấy chút lấn cấn nào. Với họ, tất cả chỉ là "việc thánh, việc làng", một khối thống nhất, chứ không phải bốn hệ thống tôn giáo và tín ngưỡng riêng biệt đang chen chúc. Chính khả năng hòa tan mọi thứ vào một trải nghiệm chung, một cảm thức thiêng chung ấy, mới là đỉnh cao của lối dung hợp Việt. Người Việt không cộng ba đạo lại theo kiểu ba món đặt cạnh nhau trên một mâm; họ nấu chúng chảy vào nhau, cùng nền bản địa, thành một món canh mà nếm thì thấy ngon, thấy quen, mà khó lòng tách ra được đâu là Nho, đâu là Phật, đâu là Đạo, đâu là tín ngưỡng và hồn dân gian.
Đình — nơi dung hợp đậm nhất.
Và đình là nơi lối dung hợp ấy đậm nhất — đậm hơn cả chùa, vốn thuần Phật hơn, hay Văn Miếu, vốn thuần Nho hơn. Lý do giản dị: chùa là nhà của Phật, Văn Miếu là nhà của Nho, mỗi nơi có một chủ rõ ràng. Còn đình là nhà của làng — mà làng thì không theo riêng một đạo nào, làng chỉ cần điều gì ích cho cộng đồng mình. Cho nên đình đón nhận tất cả: một chút Nho để có trật tự, một chút Đạo để trừ tà cầu phúc, một chút Phật để có từ bi, và cả một nền tín ngưỡng và văn hóa bản địa dày để làm gốc. Đình là cái nồi lớn nơi mọi luồng tư tưởng cùng được nấu chung, và nấu ra một món rất Việt.
Chính vì đình là của làng, là chốn thiêng gần gũi và thực dụng nhất, nên nó cũng là nơi bộc lộ rõ nhất tính cách tôn giáo của người Việt: không cuồng tín, không độc tôn, không tranh chấp giáo lý, mà bao dung, thực tế, và luôn lấy lợi ích của cộng đồng làm thước đo cao nhất cho mọi niềm tin.
Có một sợi chỉ đỏ xuyên suốt, nối cả bốn lớp ấy lại và làm cho chúng dung hợp được với nhau êm đến thế: đạo hiếu, lòng biết ơn và thờ phụng người đi trước. Nho giáo đề cao chữ hiếu, đề cao thờ cúng tổ tiên, kính người trên. Phật giáo dạy nhớ ơn cha mẹ, cầu siêu cho người đã khuất, làm lành để báo hiếu. Đạo giáo cũng trọng việc thờ thần, thờ tổ. Và nền văn hóa, tín ngưỡng bản địa thì lấy thờ tổ tiên, thờ người có công làm cốt lõi từ ngàn xưa. Bốn lớp khác nhau về giáo lý, về nguồn gốc, nhưng gặp nhau ở một điểm chung sâu xa: đều dạy con người biết ơn cội nguồn, biết kính nhớ người đã sinh thành, dựng xây và che chở cho mình. Chính mẫu số chung ấy — đạo hiếu, đạo uống nước nhớ nguồn — đã làm cho ba tôn giáo lớn và tín ngưỡng bản địa không chọi nhau, mà còn cùng nhau bồi đắp cho một giá trị mà người Việt trân trọng bậc nhất.
Và không đâu mẫu số chung ấy được thể hiện trọn vẹn bằng ở đình. Bởi bản chất của việc thờ Thành hoàng — việc trung tâm của đình — chính là biết ơn và thờ phụng người có công với làng, với nước. Đó là đạo hiếu mở rộng ra khỏi phạm vi gia đình, thành lòng biết ơn của cả cộng đồng. Cho nên khi cả Nho, Phật, Đạo cùng tụ về đình, chúng không tới để tranh giành, mà như thể cùng tới để phụng sự chung một giá trị mà cả bốn đều tôn thờ. Đình, ở nghĩa sâu nhất, là ngôi đền của lòng biết ơn — và lòng biết ơn thì không thuộc riêng một đạo nào, nên mọi đạo đều có thể cùng nhau quỳ xuống dưới một mái.
Hỗn dung, hay một khả năng hòa dung hiếm có?
Đến đây, thế nào cũng có người chê: "Vậy chẳng phải hỗn dung sao? Đạo nào cũng nửa vời, chẳng đạo nào tới nơi tới chốn. Thờ mà chẳng hiểu giáo lý, chỉ cốt cầu lợi."
Nhìn thế là nhìn bằng con mắt đòi sự thuần khiết, đòi mỗi người phải thuộc trọn về một đạo, hiểu sâu giáo lý một đạo. Nhưng sức mạnh của lối dung hợp Việt lại nằm ở chỗ khác, và ta phải nhìn cho ra. Chính vì đón cả ba đạo mà không cho đạo nào độc tôn, nên không một hệ tư tưởng ngoại lai nào nuốt trọn được bản sắc bản địa. Nho vào rất sâu, chi phối cả bộ máy nhà nước, cả nền giáo dục, mà vẫn không xóa nổi tục thờ Mẫu, thờ thần nước, thờ tổ tiên của dân. Phật vào từ rất sớm, ăn sâu vào tâm hồn, mà cũng không biến người Việt thành một dân tộc chỉ lo giải thoát, quên việc đời. Đạo giáo bồi thêm vào cho người Việt phép thuật, bùa chú, mà không kéo họ vào mê tín cực đoan.
Nền bản địa giống như đất: mọi hạt giống ngoại lai gieo xuống đều mọc, nhưng đều mọc lên thành cây Việt. Nho vào thành Nho Việt, trọng tình hơn trọng lý; Phật vào thành Phật Việt, gần gũi đời thường hơn là cao siêu xuất thế; Đạo vào thành Đạo Việt, hòa vào tín ngưỡng dân gian. Đó không phải sự nông cạn. Đó là một khả năng tiêu hóa văn hóa hiếm có, mà không nhiều dân tộc giữ được khi đứng cạnh một nền văn minh lớn như Trung Hoa. Bao dân tộc khác đã bị đồng hóa, tan biến, khi tiếp xúc lâu dài với một nền văn hóa mạnh hơn. Người Việt thì tiếp nhận đủ thứ mà vẫn là mình — và bí quyết ấy, một phần lớn, nằm ở chính lối dung hợp mềm mại, thực dụng, không giáo điều mà ta thấy đọng nơi mái đình.
Cũng cần nói thêm một điều để khỏi hiểu lầm sự "dung hợp" của người Việt là dễ dãi, ba phải. Dung hợp không có nghĩa là trộn bừa, tin bừa, hay đánh mất mọi ranh giới. Trong cái nồi chung ấy, vẫn có một thứ tự ngầm mà người Việt giữ rất chắc: nền bản địa — thờ tổ tiên, thờ người có công, gắn bó cộng đồng — luôn là gốc, là chủ; còn Nho, Phật, Đạo là khách quý được mời vào, được trọng, nhưng không được phép hất chủ nhà ra khỏi ngôi. Người Việt tiếp nhận Nho mà không để Nho biến mình thành kẻ khinh rẻ chính tín ngưỡng dân tộc; đón Phật mà không để Phật kéo cả dân tộc vào chỗ yếm thế, xa lánh việc đời; nhận Đạo mà không chìm đắm vào mê tín đến mất lý trí. Ranh giới "ai là chủ, ai là khách" ấy được giữ một cách tinh tế, gần như bản năng — và chính nó là điều phân biệt một sự dung hợp có bản lĩnh với một sự pha tạp mất gốc.
Hai lớp của một tâm hồn.
Cho nên bức hoành phi chữ Hán và vị thần quê sau cửa hậu cung không phải hai kẻ xa lạ bị nhốt chung một chỗ. Chúng là hai lớp của cùng một tâm hồn: một dân tộc biết mở cửa đón mọi luồng tư tưởng lớn, mà vẫn không đánh mất gốc của mình. Hoành phi là cánh cửa mở ra thế giới bên ngoài, đón lấy tinh hoa của các nền văn minh lớn; vị thần quê là gốc rễ bám chặt vào đất mẹ, giữ cho mình vẫn là mình. Đình là nơi cánh cửa ấy mở ra — và cũng chính là nơi gốc ấy được giữ lại.
Và có lẽ đó là bài học sâu xa nhất mà một ngôi đình có thể dạy cho hôm nay, khi cả thế giới đang mở toang cửa với nhau, khi mọi luồng văn hóa, tư tưởng từ khắp nơi ùa vào mỗi ngày. Bài học ấy là: mở cửa không đáng sợ, tiếp nhận cái ngoại lai không đáng sợ — miễn là ta còn giữ được một nền vững chắc của riêng mình để mọi thứ du nhập vào đều mọc lên thành cây của ta, mang hồn của ta. Người xưa, chỉ với một mái đình, một bức hoành phi và một bài vị, đã âm thầm chỉ cho con cháu cách vừa hội nhập vừa giữ mình ấy — cách mà cho tới tận bây giờ, chúng ta vẫn còn đang phải học.
Nhìn lại lá bùa dưới chân cột, bức hoành phi trên đầu, và vị thần khuất sau cửa. Chúng nào chỉ kể chuyện ba tôn giáo chung sống. Chúng kể chuyện một dân tộc nhỏ, sống cạnh một nền văn minh khổng lồ, chịu đủ mọi sức ép đồng hóa suốt hàng nghìn năm, mà vẫn tìm được cách vừa học hỏi, tiếp nhận tinh hoa của người, vừa giữ vững cốt của mình. Vị thần quê vẫn ngồi đó, dưới hoành phi Hán, không hề bị lu mờ — như để nói rằng: ta có thể khoác lên mình bao nhiêu lớp áo của thiên hạ, nhưng người ngồi bên trong lớp áo ấy, từ đầu tới cuối, vẫn là người Việt. Và có lẽ, đó mới là điều thiêng liêng nhất mà mái đình gìn giữ — thiêng hơn cả vị thần ngự trong hậu cung.
