Bỏ qua menu

Chương 4

Ba vòng quyền lực

Triều đình – Đình làng – Gia đình

Tiến sĩ danh dự Lê Trung TuấnTrang 41Khoảng 17 phút đọc

— một con dấu bằng đồng và trật tự nó khép lại —

Thử cầm trên tay một con dấu xã ngày xưa. Bằng đồng, to hơn bao diêm một chút, mặt khắc mấy chữ triện. Nhỏ đến mức lọt thỏm trong lòng bàn tay.

Vậy mà mỗi tờ khai thuế đinh, thuế điền của cả làng gửi lên nha huyện đều phải có dấu ấy mới thành. Thiếu nó, làng như câm trước nhà nước. Vật bé tí ấy chính là điểm mà quyền lực của cả một vương triều với tay xuống chạm tận thôn xóm — và cũng là điểm mà làng chạm ngược trở lên.

Câu hỏi đặt ra là: một đất nước dài rộng, dân cư tản mát sau lũy tre, ngày xưa không có công an ở mỗi xã, không có tòa án ở mỗi làng, không có bộ máy hành chính dày như bây giờ — thì làm sao trị được đến tận từng nóc nhà?

Câu trả lời của người Việt xưa gọn đến bất ngờ: không trị tới từng nhà. Thay vào đó, họ xếp trật tự ấy thành ba vòng lồng vào nhau. Vòng ngoài là nước, vòng giữa là làng, vòng trong là nhà. Mỗi vòng một thứ luật, một tầm với. Cả ba gặp nhau ở đúng một chỗ: mái đình.

Vòng ngoài cùng: Triều đình - phép nước.

Vòng ngoài cùng là Triều đình. Vua trị nước bằng luật pháp — mà bộ luật Hồng Đức thời Lê Thánh Tông là một đỉnh cao, được xem là một trong những bộ luật tiến bộ bậc nhất khu vực thời ấy, có cả điều khoản bảo vệ quyền lợi người phụ nữ và người yếu thế. Nhưng cánh tay của luật vua, khi vươn tới cấp xã, đuối dần. Nó dừng lại ở con dấu xã, ở cuốn sổ đinh kê tên đàn ông đóng thuế đi lính, ở cuốn sổ điền ghi ruộng đất, và ở đạo sắc phong cho vị thần của làng.

Nhà nước quân chủ ngày xưa mỏng lắm. Quan chỉ đặt tới cấp huyện; xuống tới xã là gần như buông cho làng tự lo, chỉ giữ lấy mấy đầu mối then chốt: thu đủ thuế, gom đủ lính, giữ được an ninh. Người ta gọi thế ấy là "nhà nước với tới cấp huyện, làng tự trị từ cấp xã". Con dấu xã, sổ đinh, sổ điền chính là sợi dây mảnh mà bền nối triều đình với làng: qua nó, vua biết làng có bao nhiêu suất đinh để thu thuế bắt lính; qua nó, làng chứng minh sự tồn tại hợp pháp của mình trước triều đình. Tất cả những giấy tờ ấy, những con dấu ấy, đều được cất giữ và sử dụng ở đình. Đình thành "cửa khẩu" giữa làng với nước.

Vòng giữa: Làng xã - lệ làng – đình làng.

Vòng giữa là Đình làng. Làng trị mình bằng hương ước và lệ làng — thứ luật do chính làng đặt ra, viết ra, rồi đọc và thi hành ngay tại đình, dưới cặp mắt của Thành hoàng.

Hương ước lo đúng những việc mà luật vua không với tới, hoặc với tới thì cũng không sát bằng: giữ đê, canh tuần, cưới xin ma chay ra sao, ai được ngồi chiếu nào, ruộng công chia thế nào, phạt kẻ trộm cắp, thưởng người có công, cữ những điều gì trong hội. Đó là một cõi tự trị có thật, nằm gọn trong lũy tre, vận hành bằng một thứ quyền lực không do vua ban mà do cả làng thừa nhận.

Cái hay của lệ làng là nó gần, nó cụ thể, nó biết rõ từng người. Luật vua xa và chung; lệ làng gần và riêng. Vua không thể biết nhà nào trong làng vừa để trâu phá lúa nhà ai, nhưng lệ làng thì biết, và xử được ngay tại sân đình. Chính sự "biết rõ" ấy khiến lệ làng nhiều khi hiệu nghiệm hơn phép vua trong việc giữ trật tự thường ngày. Sức mạnh cưỡng chế của nó không nằm ở nhà tù hay roi vọt, mà ở một thứ ghê gớm hơn với người nhà quê: sự phán xét của cả cộng đồng. Bị làng phạt vạ, bị "ngả vạ" giữa đình, bị cả làng chê cười — nỗi nhục ấy, và nỗi sợ bị gạt ra ngoài cộng đồng, đủ để phần lớn người ta giữ mình.

Hãy nhìn riêng một chức năng: xử kiện. Ngày xưa, kiện nhau lên quan là điều người ta sợ — vừa tốn kém, vừa mang tiếng, lại "vô phúc đáo tụng đình". Nên phần lớn tranh chấp trong làng — chuyện bờ ruộng, chuyện trâu phá lúa, chuyện vợ chồng, chuyện anh em chia của — được đưa ra dàn xếp ngay ở đình, trước các cụ, dưới bài vị Thành hoàng. Các cụ phân xử không hẳn theo luật vua, mà theo lệ làng, theo tình lý, theo hiểu biết tường tận về gốc gác đôi bên. Một lời phân của các cụ giữa đình, có Thành hoàng chứng giám, nhiều khi nặng hơn một bản án của quan — vì nó vừa hợp tình làng, vừa mang sức ép của cả cộng đồng và sức nặng của sự thiêng. Ai cãi lời ấy là cãi cả làng, cả thần.

Nhờ cơ chế tự xử ấy mà nhà nước nhẹ gánh rất nhiều: hàng vạn vụ va chạm nhỏ được tiêu hóa ngay trong làng, không dồn lên quan huyện vốn ít ỏi. Đình, ở nghĩa này, là tòa án cơ sở của cả một nền cai trị mỏng. Nó xử bằng hòa giải hơn là bằng trừng phạt, cốt giữ cho làng xóm êm ấm, bởi những người ra đình phân xử hôm nay còn phải sống cạnh nhau, làm ăn với nhau suốt đời. Tinh thần "dĩ hòa vi quý", trọng hòa giải hơn thắng thua ấy — được thực hành hằng ngày nơi sân đình — đã thấm vào tính cách người Việt sâu tới mức thành một nếp nghĩ, một cách sống, còn để lại dấu vết đến tận hôm nay. Thói quen kéo nhau ra một chỗ chung để cùng phân phải trái, thay vì ai nấy tự xử hay phó mặc cho quan, là một trong những di sản quản trị đáng giá nhất mà mái đình để lại — một lối hành xử coi trọng đồng thuận và tình nghĩa hơn là hơn thua, mà xã hội hiện đại, với đầy rẫy tranh chấp lạnh lùng, có khi vẫn còn phải học lại.

Vòng trong cùng: gia đình - gia pháp.

Vòng trong cùng là Gia đình và dòng họ. Ở đây, nền nếp được giữ bằng gia quy, gia pháp, bằng cuốn gia phả, bằng lời cha dặn con, anh bảo em, bằng bàn thờ tổ tiên trong mỗi nhà. Nhà nước gần như không bước vào tới đây; làng cũng ít khi. Nhà tự trị lấy nhà, theo tôn ti riêng: trên kính dưới nhường, con phải hiếu, vợ phải thuận, em phải kính anh.

Nhưng ba vòng ấy không rời rạc. Chúng soi vào nhau như những vòng tròn đồng tâm. Gia pháp trong nhà là bản thu nhỏ của lệ làng; lệ làng là bản phóng to của gia pháp; và cả hai lại phải nằm trong khuôn khổ, hoặc ít nhất không chọi thẳng, với phép nước. Người con biết vâng lời cha trong nhà, ra làng dễ thành người dân biết giữ lệ; người dân biết giữ lệ làng, với nước dễ thành thần dân biết tuân phép. Trật tự lớn của quốc gia, theo lối hình dung của người xưa, bắt rễ từ trật tự nhỏ trong từng mái nhà. Tu thân, tề gia, rồi mới trị quốc — nấc thang ấy của nhà nho không phải lý thuyết trên sách, mà được thể chế hóa thành ba vòng quyền lực có thật.

Cần nói kỹ hơn về vòng trong cùng, vì nó là gốc của cả hai vòng kia. Giữa gia đình nhỏ và cả làng có một tầng trung gian rất mạnh ở người Việt: dòng họ. Mỗi họ có nhà thờ họ, có gia phả ghi chép tổ tông, có ông trưởng họ đứng đầu, có ruộng họ để lo việc giỗ chạp và giúp con cháu nghèo. Trưởng họ trong nhà mình gần như một ông vua nhỏ: phân xử chuyện anh em, quyết việc cưới gả, giữ gìn gia phong. Uy của trưởng họ, của các bậc trưởng thượng, được nuôi bằng đạo hiếu — bằng niềm tin rằng người trên, người trước đáng được kính trọng và vâng lời.

Chính trật tự dòng họ ấy đổ thẳng vào đình. Bởi làng, rốt cuộc, là một liên minh của các dòng họ. Họ nào khai canh, họ nào đông đinh, họ nào lắm người đỗ đạt — thì có tiếng nói nặng ở đình, giữ những chức tế trọng, ngồi những chiếu cao. Ngôi thứ ở đình vì thế phản ánh cả tương quan giữa các dòng họ trong làng. Một chàng trai bước vào đình dự họp, chỗ anh ta được ngồi không do một mình anh ta, mà do dòng họ đứng sau lưng. Thành ra ba vòng — nhà, họ, làng — nối vào nhau chặt đến mức khó tách: giữ đúng đạo hiếu trong nhà là giữ luôn nền cho trật tự của họ, và trật tự của họ lại đỡ lấy trật tự của cả làng. Nhà nho gọi đó là "một nhà nhân hậu thì cả nước dấy lên nhân hậu" — và đình là nơi mạch từ nhà ra nước ấy chảy qua.

Đình — bản lề của ba vòng.

Điều tài tình nhất là chúng gặp nhau ở đúng một chỗ: mái đình. Đình là bản lề.

Hãy xem cách nó nối vòng ngoài với vòng trong. Nhà nước ban sắc phong cho vị thần — thì đạo sắc ấy về ngự ở đình. Nhà nước cần thu thuế, bắt lính — thì việc ấy chốt ở đình, qua sổ đinh, con dấu. Ở chiều ngược lại, làng ban ngôi thứ cho một người, công nhận một gia đình vào hàng chính cư — thì việc ấy cũng xướng lên ở đình. Một đầu, đình dịch "phép vua" xa xôi, trừu tượng thành thứ làng làm được, hiểu được; đầu kia, nó nâng "nền nếp nhà" riêng tư thành việc chung mà cả làng nhìn thấy và thừa nhận. Trên và dưới thông nhau qua một khoảng sân.

Người xưa hình dung sự thông suốt ấy bằng chính hình ảnh vũ trụ: trời ở dưới nâng đỡ, đất ở trên bao chứa, trên dưới giao hòa thì nhà yên nước thịnh ( luận giải phần kinh dịch và kiến trúc). Đình, ở nghĩa xã hội, chính là điểm giao hòa ấy — nơi phép nước, lệ làng và gia pháp chạm nhau mà không nghiền nát nhau.

Hòa hợp, hay xung đột?

Đến đây, thế nào cũng có người hỏi: "Ba vòng ấy sống hòa với nhau, hay đánh nhau?"

Thành thật thì cả hai, tùy lúc. Phần lớn thời gian, chúng bổ trợ cho nhau như ba chân một chiếc kiềng. Vua cần làng giữ trật tự, nộp thuế, cung lính; làng cần vua công nhận vị thần của mình, bảo hộ khi có giặc, phân xử khi có tranh chấp lớn vượt sức làng. Nhà cần làng che chở, cần khung lệ làng để giữ con cái vào khuôn; làng cần các nhà cung cấp người, của, và sự tuân phục. Ba vòng chống đỡ nhau, và chính nhờ thế mà xã hội Việt đứng vững hàng nghìn năm mà không cần một bộ máy nhà nước đồ sộ tốn kém.

Nhưng có những lúc chúng nghiến vào nhau. Khi lệnh vua đòi một đằng mà lệ làng giữ một nẻo — thu thêm sưu, bắt thêm lính giữa mùa gặt, đụng tới ruộng thần ruộng hậu, hay áp một ông lý trưởng mà làng không phục — thì sân đình thành nơi va chạm. Ở đó, làng có trăm cách đối phó rất Việt: không chống ra mặt, mà lặng lẽ khất, lần lữa, khai bớt suất đinh, giấu bớt ruộng, "trên có chính sách, dưới có đối sách". Sức nặng của hai chữ "lệ làng" đè lên "phép vua" là sức nặng của cả một cộng đồng đứng sau lưng mấy cụ kỳ mục ngồi chiếu trên. Một ông quan huyện, dù cầm phép vua, cũng phải dè chừng khi cả làng đồng lòng.

Hãy hình dung một cảnh có thể xảy ra ở bất cứ làng nào. Một năm mất mùa, quan trên vẫn ép làng nộp đủ suất sưu, đủ số lính. Các cụ kỳ mục họp ở đình. Không ai dại chống lệnh vua ra mặt — chống là mang họa. Nhưng họ có cách. Họ họp bàn, rồi cử người lên huyện kêu ca, xin khất, xin giảm; đồng thời trong sổ đinh của làng, vài suất được "xin" cho khai bớt vì ốm đau, phiêu bạt; vài đám ruộng được giấu đi khỏi sổ điền. Làng, qua cuộc họp ở đình, hành xử như một cơ thể duy nhất — mềm mỏng bên ngoài, cứng cỏi bên trong. Ông lý trưởng, tuy là người nhà nước công nhận, lại phải làm theo ý các cụ, vì ông sống giữa làng, con cháu ông còn ở làng; làm phật lòng cả làng thì ông không yên. Rốt cuộc, phép vua đòi mười, làng nộp bảy, và cả hai bên ngầm chấp nhận khoảng chênh ấy như một luật bất thành văn.

Trong cảnh nhỏ ấy, ta thấy cả ba vòng cùng vận hành. Phép nước đặt ra yêu cầu; lệ làng, qua cuộc họp ở đình, tìm cách co giãn nó cho vừa sức dân; và đằng sau, mỗi gia đình lo giữ lấy suất đinh, thửa ruộng của mình. Đình là sân khấu nơi ba vòng ấy mặc cả với nhau — không bằng gươm giáo, mà bằng sổ sách, bằng lời lẽ, bằng thế của số đông. Chính khả năng "mặc cả mềm" này, chứ không phải sự phục tùng tuyệt đối, mới là bí quyết giúp xã hội Việt vừa chịu được ách sưu thuế nặng nề, vừa không vỡ tung.

Nhưng khả năng mặc cả ấy không đến từ hư không. Nó có một nền móng vật chất, và nền móng ấy cũng nằm ở đình. Đó là ruộng công, ruộng thần, ruộng hậu — những phần đất chung mà làng nắm giữ. Hoa lợi từ đó nuôi việc tế lễ, hội hè, giúp người nghèo, và quan trọng hơn, cho làng một nguồn lực độc lập tương đối với nhà nước. Một cộng đồng có của chung trong tay, biết tự phân phối lấy của chung ấy ở đình, là một cộng đồng có thực lực để tự trị — chứ không phải chỉ tự trị bằng miệng. Vòng giữa mạnh được, một phần lớn, là nhờ nó nắm được đất và của chung, và nắm ngay tại đình.

Chính vì thế, mỗi khi nhà nước muốn siết làng, việc đầu tiên thường là đụng tới ruộng công, tới cách làng quản của chung — vì đó là gân cốt của tự trị. Và mỗi khi làng muốn giữ mình, việc đầu tiên là giữ lấy ruộng thần, ruộng hậu khỏi tay quan lại. Cuộc giằng co âm thầm quanh mấy thửa ruộng chung ấy, diễn ra suốt mấy trăm năm quanh sân đình, thật ra là cuộc giằng co về chính quyền tự quyết của làng. Đằng sau vẻ tôn nghiêm hương khói, đình còn là một trung tâm kinh tế — nơi cất giữ và điều phối phần của cải làm nên sức mạnh mặc cả của cả cộng đồng.

Ta cũng phải nói cho công bằng cả mặt trái. Tự trị của làng không phải lúc nào cũng đẹp. Nó có thể thành cái vỏ cho bọn cường hào, lý dịch mặc sức ức hiếp dân, chia bè kéo cánh, biến hương ước thành công cụ vơ vét và ngôi thứ thành thứ để hành nhau. Nhiều khi "lệ làng thắng phép vua" không phải là dân thắng vua, mà là bọn kỳ hào trong làng lợi dụng khoảng tự trị để làm cường hào ác bá, trên thì lừa quan, dưới thì đè dân. Mặt tốt và mặt xấu của tự trị làng xã, một lần nữa, là hai mặt của cùng một đồng tiền — và bất cứ ai muốn ca ngợi hay muốn bài bác thiết chế đình làng đều phải nhìn cho đủ cả hai mặt ấy.

Thế cân bằng ấy không đứng yên qua các thời.

Dưới thời Lê, nhất là sau cải cách Hồng Đức, ba vòng đạt tới một thế cân bằng khá đẹp: nhà nước đủ mạnh để với xuống xã, nhưng vẫn để làng một khoảng tự trị rộng. Sang thời Nguyễn, nhà nước tìm cách siết chặt hơn, chuẩn hóa thần sắc, thần tích, quản làng chặt tay hơn — vòng giữa bắt đầu bị ép. Nhưng cú đánh nặng nhất vào tầng trung gian ấy đến từ thời Pháp thuộc. Bằng "cải lương hương chính", nhà cai trị viết lại hương ước theo mẫu của mình, biến hội đồng kỳ mục kiểu cũ thành bộ máy hương chức chịu sự kiểm soát từ trên. Vòng giữa — vốn là chỗ dựa tự trị của làng — bị nhà nước thực dân luồn tay vào nắm lấy. Từ đó, đình dần mất vai trò "nghị trường của làng", chỉ còn lại phần thờ tự và hội hè.

Rồi những biến động trong thời kỳ quá độ của thế kỷ hai mươi làm phần còn lại ấy cũng lung lay: hợp tác xã thay chỗ cho làng cũ, tầng trung gian tự trị gần như tan. Nhìn suốt trục thời gian ấy, một bài học có ích cho cả hôm nay hiện ra: sức khỏe của xã hội Việt gắn chặt với sức khỏe của tầng trung gian giữa nhà nước và gia đình. Khi tầng ấy khỏe — có thực quyền, có tự trị, mà không sa vào cường hào — thì nhà nước với được xuống dân, dân với được lên nhà nước, và xã hội bền. Khi nó bị bóp nghẹt từ trên hoặc mục ruỗng từ trong, thì hoặc nhà nước hóa ra xa cách bất lực, hoặc gia đình hóa ra co cụm ích kỷ, và keo gắn kết cộng đồng lỏng dần. Đình làng, hiểu cho đến cùng, chính là kiến trúc vật chất của tầng trung gian sống còn ấy.

Trái tim nằm ở giữa.

Nếu có ai hỏi trái tim của cả mô hình quản trị Việt xưa nằm ở đâu, ta sẽ chẳng chỉ tay về kinh đô, cũng chẳng chỉ vào mỗi nếp nhà. Ta chỉ vào sân đình — điểm ở giữa, nơi ba vòng quyền lực chạm nhau và học cách cùng tồn tại.

Bởi kinh đô thì xa, quyền uy mà lạnh; nếp nhà thì ấm, mà nhỏ hẹp. Chỉ có làng, với mái đình ở giữa, là vừa đủ gần để mỗi người có tên có mặt, vừa đủ lớn để đối diện được với nhà nước.

Người xưa có câu, mộc mạc mà đúng: "Đất có lề, quê có thói." Mỗi vòng một lề, mỗi cõi một thói: phép nước một lề, lệ làng một thói, gia pháp một nếp. Tài của người Việt là để ba lề lối rất khác nhau ấy cùng sống dưới một mái đình, chống đỡ và kiềm chế lẫn nhau, mà không lề nào nuốt trọn lề nào. Một con dấu đồng bé bằng bao diêm khép lại được cả một trật tự trải từ ngai vàng xuống tận bàn thờ gia tiên — đó là một kỳ công tổ chức mà cha ông đã lặng lẽ dựng nên, và gửi lại phần lớn trong một khoảng sân có mái.

Mô hình ba vòng ấy là một lời giải rất riêng của người Việt cho một bài toán mà dân tộc nào cũng phải giải: làm sao gắn hàng triệu con người rời rạc thành một quốc gia, mà không cần một bộ máy cai trị khổng lồ đè lên từng cái đầu? Có nền văn minh chọn cách dựng một nhà nước tập quyền đồ sộ, luật lệ với tới từng người. Người Việt chọn cách khác, nhẹ hơn mà bền hơn: đặt vào giữa nhà nước và cá nhân một tầng đệm là làng, cho làng tự trị trong khuôn khổ, và lấy mái đình làm nơi tầng đệm ấy vận hành. Nhà nước nhờ đó mà mỏng mà vẫn với được xuống dân. Dân nhờ đó mà chịu được nhà nước mà vẫn giữ được một khoảng riêng.

Chính cấu trúc mềm dẻo ấy đã cho dân tộc này một sức bền lạ thường. Nghìn năm Bắc thuộc, kẻ đô hộ chiếm được kinh đô, đặt được quan cai trị, nhưng không sao với tay vào tận trong hàng vạn ngôi làng đóng kín sau lũy tre, mỗi làng một vị thần, một lệ riêng, một mái đình. Tầng làng ấy như một lớp đệm dày, hấp thụ mọi cú đánh từ trên xuống, giữ cho lõi văn hóa Việt không bị nghiền nát. Mất nước mà không mất làng, thì còn đường giành lại nước. Hiểu được trật tự ba vòng khép lại nơi mái đình, ta hiểu được một trong những bí mật sâu xa nhất về sức sống dai dẳng của dân tộc Việt — sức sống đã bao lần khiến những kẻ tưởng đã nuốt được đất này phải kinh ngạc.

Và nếu hôm nay ta muốn dựng lại sự gắn kết cộng đồng đã rạn vỡ nhiều nơi, có lẽ bài học đầu tiên vẫn nằm ở đó: phải có một khoảng giữa — một sân chung, một thiết chế trung gian — nơi con người vừa thuộc về một cộng đồng cụ thể, vừa nối được với điều lớn hơn mình. Cha ông đã gọi khoảng giữa ấy bằng một cái tên giản dị, mà nghĩ cho kỹ lại vô cùng thâm sâu: đình.

Đọc theo chủ đề