Bỏ qua menu

Chương 14

Vũ trụ quan trong không gian đình

Bậc lẻ, tinh tú và con người

Tiến sĩ danh dự Lê Trung TuấnTrang 152Khoảng 17 phút đọc

— cả một bầu trời hạ xuống trên một mái nhà —

Đứng trước thềm đình, thử làm một việc giản dị: đếm số bậc bước lên. Một, hai, ba. Hoặc năm. Hoặc bảy. Gần như bao giờ cũng là một con số lẻ. Rất hiếm khi gặp một ngôi đình có số bậc chẵn.

Bậc đá đã mòn võng ở giữa, chỗ hàng vạn bàn chân đặt xuống cùng một vệt. Không ai đếm khi bước. Nhưng ai dựng thềm thì đã đếm.

Đó không phải chuyện tình cờ. Trong quan niệm cổ, số lẻ thuộc dương, số chẵn thuộc âm. Dương là sinh, là sáng, là cát tường; âm gắn với cõi tối, cõi chết. Bước lên chốn thờ tự linh thiêng thì phải đi bằng những bậc dương, bậc của sự sống. Người xưa kiêng số bậc chẵn ở nơi thờ cúng cũng vì lẽ ấy. Chỉ một thềm mấy bậc, mà đã gói trong nó cả một quan niệm về âm dương, sống chết.

Nhưng thú vị hơn nữa: mỗi con số lẻ ấy — ba, năm, bảy, chín — lại không chỉ là "dương" chung chung, mà ứng với cả một tầng trời riêng.

Cái thang của những con số trời.

Ba bậc, ấy là Tam Tài — Thiên, Địa, Nhân. Bước lên ba bậc là đi qua ba ngôi Trời, Đất, Người, tự đặt mình vào đúng trật tự lớn của vũ trụ. Số ba là con số nhỏ nhất mà đủ để dựng nên một thế giới có trên, có dưới, có ở giữa.

Năm bậc, ấy là ngũ phương và Ngũ Hành — Đông, Tây, Nam, Bắc và trung ương; Kim, Mộc, Thủy, Hỏa, Thổ. Số năm gói cả không gian bốn phương tám hướng quy về một tâm, gói cả năm yếu tố làm nên vạn vật. Bước lên năm bậc là ước mong sự đủ đầy, cân bằng của cả năm phương năm hành, là cầu cho mưa thuận gió hòa, mùa màng tươi tốt, dân làng thuận hòa. Mối liên hệ giữa con số năm với mùa màng ấy không phải chuyện tình cờ. Với một cộng đồng sống bằng nghề nông, cả sự sống còn treo trên một điều: các mùa có tới đúng hẹn hay không, mưa nắng có thuận hay không. Mà mùa màng, mưa nắng lại chính là biểu hiện của nhịp vận hành trời đất — của sự luân chuyển ngũ hành, của bốn mùa nối nhau. Nên khi người xưa cầu cho "ngũ phương ngũ hành hòa thuận", họ thật ra đang cầu cho guồng máy vũ trụ chạy đều, để mùa màng được yên. Vũ trụ quan, với người nông dân, không phải chuyện xa vời trên mây, mà dính chặt vào bát cơm: hiểu trời đất, thuận theo trời đất, chính là để có cái ăn.

Bảy bậc, ấy là Thất Tinh Bắc Đẩu — bảy ngôi sao của chòm Bắc Đẩu, mà người xưa tin là bảy vị tinh quân phù trợ, coi sóc vận mệnh con người. Bước lên bảy bậc là đặt mình dưới sự che chở của bảy vì sao trời.

Chín bậc — và ở những công trình tối cao thì lên tới mấy chục, tương truyền có thể tới chín mươi chín bậc — ấy là Cửu Diệu Tinh Quân, chín vị tinh quân cai quản cả bầu trời, là con số của quyền uy tối thượng. Số chín là số dương lớn nhất trong hàng đơn vị, số của nhà vua, của Trời — "cửu trùng" chính là chỉ ngôi vua, chín tầng trời. Đàn Nam Giao nơi vua tế Trời, bậc thềm lên điện chính trong hoàng cung, đều theo con số ấy. Ở làng quê, đình không được phép sánh với đàn tế của thiên tử, nên số bậc khiêm tốn hơn — ba, năm, bảy — nhưng nguyên lý thì vẫn một: dùng số lẻ, số dương, và mỗi con số ứng với một tầng của bầu trời tín ngưỡng. Cùng một cái thang. Vua đứng nấc chín, làng đứng nấc ba.

Cứ thế, thang bậc trước thềm đình không phải chỉ để bước lên cho khỏi lấm chân. Nó là một cái thang nối đất với trời, và mỗi nấc lại ứng với một tầng của bầu trời tín ngưỡng: từ Tam Tài, tới ngũ phương ngũ hành, tới bảy sao Bắc Đẩu, tới chín vị tinh quân tối cao. Đi lên thềm đình, trong con mắt người xưa, là đi lên qua các tầng trời.

Bên cạnh trục dọc nối đất với trời qua từng bậc ấy, vũ trụ quan Việt còn có một trục nữa: trục ngang, trục của trung tâm và bốn phương. Muốn thấy nó, đừng đứng ngoài nhìn vào; hãy vào tới gian giữa, quỳ trước ban thờ, rồi quay lưng lại mà nhìn ra. Từ chỗ ấy, bốn phía đình tỏa ra đều nhau; các gian bên xếp cánh; ngoài kia là sân, là cổng, là làng, là đồng. Người quỳ ở gian giữa là người đang ở tâm của một vũ trụ thu nhỏ, với bốn phương tỏa ra bốn phía — và hai trục ấy, trục dọc lên trời qua thềm và mái, trục ngang ra bốn phương qua các gian, giao nhau ở đúng chỗ đầu gối người ấy chạm chiếu. Nơi thiêng nhất của đình không phải một điểm trên bản vẽ; nó là chỗ một con người quỳ xuống mà thấy mình đứng giữa trời đất. Và nếu ngôi đình là một mô hình vũ trụ, thì nó còn phải được đặt vào đúng chỗ trong vũ trụ thật — lưng tựa vào đâu, mặt nhìn về đâu, nước tụ nơi nào — để mô hình nhỏ hòa được với trật tự lớn.

Những con số rải khắp ngôi đình.

Không chỉ ở bậc thềm, những con số ấy còn được người ta đọc ra khắp ngôi đình. Số gian thường lẻ — ba, năm, bảy, số người và số chặng trong một đoàn rước — đâu đâu người xưa cũng có xu hướng chọn những con số mang ý nghĩa, thường là số lẻ, số dương, số cát tường. Với họ, con số không vô hồn; mỗi con số mang một khí, một nghĩa, một điềm. Chọn đúng con số là hòa mình vào trật tự thiêng của trời đất; chọn sai là chuốc lấy điều chẳng lành.

Hãy thử đứng trong một đoàn rước để thấy ý thức về con số ấy sống động thế nào. Đoàn rước thường được sắp theo một thứ tự có quy củ: đi đầu là cờ, thường là cờ ngũ sắc — năm màu, năm phương; rồi tới chiêng trống, tới phường bát âm — tám thứ nhạc cụ; tới kiệu, tới lọng, tới đồ tế khí, mỗi thứ một số lượng được định sẵn theo lệ. Trên hương án, đồ thờ cũng bày theo con số: một đỉnh trầm ở giữa, một bát hương, năm thứ đồ thờ gọi là ngũ sự, hay bộ tam sự, thất sự — lại những con số lẻ, con số thiêng. Ngay cả số tuần rượu dâng trong lễ, số lần lạy, số chén, số mâm cũng theo lệ mà định, thường là số lẻ. Cả một buổi lễ, nhìn kỹ, là một mạng lưới những con số được sắp đặt có ý thức, mỗi con số mang một nghĩa, cùng dệt nên không khí trang nghiêm, đúng phép của chốn thờ tự.

Điều ấy cho thấy ý thức về con số của người xưa là có thật, và khá sâu — nó chi phối từ số bậc, số gian cho tới số đồ thờ, số tuần lễ. Nhưng đây cũng chính là chỗ ta phải cẩn thận phân biệt: giữa "ý thức chọn vài con số thiêng cho những chỗ trọng" — điều có bằng chứng khá rõ — với "gài cả một sơ đồ thiên văn hoàn chỉnh vào từng cấu kiện" — điều còn là giả thuyết. Người xưa chắc chắn thích số lẻ, trọng số ba, năm, bảy, chín; điều đó ta nói được. Nhưng từ đó mà bảo mọi con số trong đình đều là mã của một tầng trời cụ thể thì lại là chuyện khác, cần chứng cứ khác.

Giả thuyết hai mươi tám ngôi sao – Nhị Thập Bát Tú.

Và ở đây nảy ra một giả thuyết đặc biệt hấp dẫn, phải trình bày cho công bằng rồi soi cho kỹ. Trên bầu trời, ngoài Bắc Đẩu, người xưa còn chia vòng trời thành hai mươi tám chòm sao, gọi là Nhị thập bát tú — hai mươi tám ngôi sao trấn giữ bốn phương trời, mỗi phương bảy tú. Quá trình điền dã tôi thấy, trong một số ngôi đình như Đình Bảng, Chu Quyến…, các đầu bẩy nâng đỡ mái — các đầu đao, các con rường, các điểm chống đỡ — đúng bằng hai mươi tám, và đó chính là hình ảnh Nhị thập bát tú, hai mươi tám vì sao dang tay che chở cho dân làng bên dưới. Ngoài ra ở tầng sâu nhất còn là luôn biết ơn và cầu xin tổ tiên che chở cho con dân Đất Việt. Trong nhị thập bát tú, địa lý và cương vực lãnh thổ cổ xưa, phận dã phương nam có bẩy sao, Tỉnh, Quỷ, Liễu, Tinh, Trương, Dực, Chẩn. Đến đây ta nhận thấy thêm tầng ý nghĩa sâu xa hơn, sao Quỷ còn gọi là Kim Dương Quỷ, gắn liền với truyền thuyết nhà nước Xích Quỷ Quốc đầu tiên của người Việt, gắn liền với Thượng quốc tổ Kinh Dương Vương làm vua của Xích Quỷ quốc.

Nghe thật đẹp: cả một mái đình như một vòm trời thu nhỏ, với hai mươi tám ngôi sao và tổ tiên đỡ lấy, dân làng ngồi dưới đó như được cả bầu trời tinh tú chở che. Nhưng chính vì nó đẹp, ta lại càng phải tỉnh. Giả thuyết hai mươi tám tú này, cũng như mọi giả thuyết dựng trên sự trùng hợp của con số, phải được xếp vào loại cần kiểm chứng nghiêm ngặt, chưa vội tin.

Bởi câu hỏi đầu tiên phải là: có thật số cấu kiện ấy đúng bằng hai mươi tám ở nhiều đình không, hay chỉ trùng ở một vài đình rồi được đem ra làm bằng chứng, còn vô số đình khác thì con số hoàn toàn khác? Một mái đình có rất nhiều loại cấu kiện; muốn đếm ra đúng hai mươi tám, ta phải chọn đếm loại nào, bỏ loại nào — và chính việc chọn đếm ấy đã dễ khiến người ta vô tình gò cho ra con số mình mong muốn. Nếu khảo sát thật nhiều đình mà thấy số cấu kiện nâng mái cứ mỗi nơi một khác, chẳng theo con số hai mươi tám nào cả, thì giả thuyết sụp. Nếu thấy nó lặp lại một cách có hệ thống ở nhiều đình cùng loại, cùng vùng, kèm theo một dấu vết nào đó cho thấy người thợ có ý thức về Nhị thập bát tú, thì giả thuyết mới có chân. Cho tới khi có được sự kiểm đếm nghiêm túc trên một mẫu lớn ấy, ta phải để giả thuyết hai mươi tám tú nằm yên ở mức một khả năng thú vị, chứ không phải một sự thật.

Cần nói thêm cho công bằng: việc phải hoài nghi giả thuyết hai mươi tám tinh tú không có nghĩa là phủ nhận rằng Nhị thập bát tú có mặt trong văn hóa Việt. Nhị thập bát tú là có thật trong thiên văn cổ, trong lịch pháp, trong bói toán, trong cách chọn ngày — hai mươi tám chòm sao ấy được người xưa dùng để chia vòng trời, tính ngày tốt xấu. Khung hai mươi tám tú tồn tại trong tri thức của tầng lớp có học. Vấn đề chỉ là: nó có được người thợ cố ý đưa vào số cấu kiện mái đình hay không, và đưa vào tới mức nào. Sự tồn tại của Nhị thập bát tú trong văn hóa là một chuyện đã rõ; sự hiện diện có chủ đích của nó trong bố cục một ngôi đình cụ thể là chuyện còn phải chứng minh.

Thái độ ấy — vừa trân trọng vốn tri thức thiên văn phong phú của cha ông, vừa không vội gán nó vào từng cây gỗ khi chưa đủ căn cứ — mới là cách đối xử công bằng với di sản. Nó khác với hai thái cực đều sai: một là thái độ dễ dãi, thấy con số nào cũng reo lên là mã trời, biến ngôi đình thành một cỗ máy thiên văn thần bí; hai là thái độ khinh bạc, gạt phăng mọi ý nghĩa vũ trụ, coi ngôi đình chỉ là mấy cây gỗ ghép lại cho có chỗ trú mưa. Sự thật, như thường lệ, nằm ở giữa và đòi hỏi công phu: người xưa quả có một vũ trụ quan phong phú và có đưa nó vào đình ở một mức độ nào đó; nhiệm vụ của ta là kiên nhẫn đo đếm, đối chứng, để xác định cho được "mức độ nào đó" ấy, thay vì hoặc thổi phồng, hoặc phủ nhận.

Từ tín ngưỡng tinh tú tới một minh triết sống.

Nhưng dù cho từng con số cụ thể có được chứng minh hay không, có một tầng ý nghĩa lớn hơn của cả vũ trụ quan này mà ta đọc được khá vững — và đây mới là chỗ sâu nhất.

Hãy để ý cách người Việt đặt con người vào giữa vũ trụ ấy. Trong bộ Tam Tài, Người đứng ngang hàng với Trời và Đất — là một trong ba "tài" lớn, chứ không phải một sinh vật bé mọn quỳ mọp dưới chân thần thánh. Con người, trong vũ trụ quan này, có phẩm giá ngang tầm trời đất, và cũng vì thế mà có trách nhiệm với trời đất: phải sống sao cho xứng ngôi vị ấy, phải giữ gìn sự hài hòa giữa mình với thiên nhiên, với tổ tiên, với cộng đồng.

Điều ấy chạm tới một câu hỏi muôn thuở: con người là gì, đứng ở đâu trong vũ trụ? Nhiều nền văn hóa trả lời câu ấy theo lối cực đoan. Có nơi hạ con người xuống thành cát bụi hèn mọn trước thần linh toàn năng, cả đời chỉ biết quỳ lạy, run sợ. Có nơi lại đề cao con người thành trung tâm ngạo mạn của vạn vật, có quyền chinh phục, khai thác, chế ngự cả thiên nhiên. Cách trả lời của người Việt, gửi trong vũ trụ quan Tam Tài nơi mái đình, khác cả hai: con người không quỳ mọp dưới trời đất, mà đứng ngang đứng giữa, đầu đội trời chân đạp đất; chứ không ngạo mạn cưỡi lên trời đất, sống hòa thuận, biết ơn, giữ phận giữa trời và đất. Đây là một quan niệm nhân văn sâu sắc và cân bằng đến bất ngờ. Con người có phẩm giá, nên đáng được tôn trọng, và mỗi cá nhân đều có giá trị. Nhưng phẩm giá ấy đi liền với trách nhiệm: đứng ngang trời đất thì phải gánh phần của mình trong việc giữ gìn sự hài hòa của cả càn khôn, phải biết ơn tổ tiên đã sinh thành, phải giữ hòa khí với cộng đồng và thiên nhiên. Tự do mà không buông thả, được tôn trọng mà không kiêu căng, có phẩm giá cá nhân mà vẫn thuộc về điều lớn hơn mình. Trong một thời đại mà người ta hoặc quá đề cao cái tôi tới mức vị kỷ, hoặc quá hòa tan cái tôi tới mức đánh mất mình, thì minh triết "bình đẳng phẩm giá mà không tách khỏi cộng đồng" ấy của cha ông vẫn còn là một lời nhắc quý giá.

Và điều đẹp là minh triết cao xa ấy lại không nằm trong một pho sách triết, mà nằm ngay trong không gian sống của làng — trong thế người chủ tế đứng giữa đình, đầu đội trời, chân đạp đất, tay dâng lễ lên tổ tiên, thần thánh, trước sự chứng kiến của cả cộng đồng. Chỉ một tư thế ấy thôi đã nói lên tất cả: con người đứng thẳng giữa trời đất, có phẩm giá của mình, nhưng đang làm một việc của cả cộng đồng, và đang cúi đầu biết ơn tiền nhân. Cả một triết lý về thân phận con người được diễn ra, không phải bằng lời, mà bằng một tư thế, một nghi lễ, lặp lại mỗi kỳ tế dưới mái đình.

Minh triết ấy vẫn còn thấm trong đời sống, không riêng ở trên mái đình. Tục dâng sao giải hạn đầu năm — cúng chín vị cửu diệu tinh quân chiếu mệnh để cầu an, giải trừ vận xấu — mà tới nay nhiều người vẫn giữ, chính là một mảnh còn sống của tín ngưỡng tinh tú xưa, niềm tin rằng vận mệnh con người gắn với các vì sao trên trời. Từ những bậc thềm lẻ của ngôi đình cho tới lá sớ dâng sao đầu năm nơi cửa chùa, cửa điện, ta thấy cùng một mạch: con người tự đặt mình vào trong một vũ trụ có tổ chức, có tôn ti, có tinh tú coi sóc, và tìm cách sống cho thuận với trật tự lớn ấy. Chính nhu cầu "sống cho thuận trời đất" ấy đã biến ngôi đình thành một thứ lịch sống của làng. Bởi các kỳ lễ ở đình đều bám theo nhịp trời đất và mùa vụ: lễ đầu xuân cầu cho một năm mưa thuận; lễ hạ điền khi xuống đồng cấy lúa; lễ thượng điền khi cấy xong; lễ cơm mới, lễ khao tháng mười, lễ Hạ nguyên khi mùa màng đã gặt. Cứ theo tiếng trống đình, theo các kỳ tế lễ mà xoay, người dân biết đang ở chặng nào của năm, sắp phải làm gì với ruộng đồng. Ngôi đình, với hệ thống lễ tiết gắn chặt vào chu kỳ trời đất ấy, vừa là một mô hình vũ trụ trong không gian, vừa là một cỗ máy đánh dấu thời gian cho cả cộng đồng. Nó định vị con người đâu chỉ trong không gian — giữa trời, đất, bốn phương — mà cả trong thời gian, giữa các mùa, các tiết. Sống quanh mái đình, người quê xưa lúc nào cũng biết mình đang ở đâu trong cả vòng lớn của trời đất và mùa màng.

Cả bầu trời trên một mái nhà.

Hãy hình dung cụ thể một người nông dân bước vào đình ngày hội. Ông cởi nón, bước lên ba bậc thềm — và dù chẳng bao giờ nghĩ tới Tam Tài, ông vẫn đang đi qua Trời, Đất, Người. Ông vào tới gian giữa, quỳ trước ban thờ — tâm điểm nơi hai trục vũ trụ giao nhau — mà chẳng hề biết mình đang đứng ở trung tâm của một mô hình càn khôn. Ông ngẩng nhìn bộ mái cong như vòm trời, những đầu đao vươn lên bốn góc như bốn phương, mà không hay rằng có người đọc chúng thành hai mươi tám vì sao. Ông chỉ thấy đình thiêng, thấy lòng mình lắng lại, thấy mình nhỏ bé mà được che chở. Và có lẽ, chính cảm giác mộc mạc ấy — được đứng dưới một mái nhà thiêng, được che chở bởi một điều gì lớn lao và có trật tự — mới là điều mà cả vũ trụ quan tinh vi kia rốt cuộc muốn đem lại cho con người. Người có học đọc ra Tam Tài, ngũ hành, tinh tú; người nông dân chỉ thấy sự bình an. Nhưng cả hai, dưới cùng một mái đình, đều đang được nối với cùng một bầu trời.

Rốt cuộc, dù ta có giải mã được bao nhiêu con số, chứng minh hay bác bỏ được bao nhiêu giả thuyết, thì cốt lõi vẫn giản dị đến cảm động: người Việt đã không muốn sống bơ vơ giữa một vũ trụ vô nghĩa. Họ đã dựng lên, ngay giữa làng mình, một mô hình của trời đất có tổ chức, có tôn ti, có tinh tú coi sóc, có chỗ đứng đàng hoàng cho con người — rồi bước vào đó mà sống, mà thờ, mà nhắc nhau về vị trí của mình trong càn khôn. Ngôi đình, với những bậc thềm lẻ và mái như vòm trời, chính là câu trả lời của người Việt cho nỗi cô đơn muôn thuở của con người trước vũ trụ bao la: hãy dựng lấy một mái nhà, kéo cả bầu trời xuống che cho nhau, và cùng nhau sống dưới đó cho phải đạo làm người.

Ngẫm lại thềm mấy bậc mà ta đứng đếm lúc đầu. Giờ thì nó không còn chỉ là mấy phiến đá xếp chồng, mòn võng ở giữa. Nó là nấc thấp nhất của một cái thang nối đất với trời, mở đầu cho cả một bầu trời tín ngưỡng được hạ xuống, gói vào một ngôi nhà. Ta có thể chưa chứng minh được ngôi đình có đúng hai mươi tám cấu kiện ứng với hai mươi tám ngôi sao trên diện rộng, chưa chắc từng con số đều là chủ đích của người thợ. Nhưng khao khát đứng sau tất cả những con số ấy thì rõ ràng và cảm động: khao khát được sống dưới sự che chở của cả một bầu trời, được đặt mình vào một trật tự vũ trụ hài hòa, nơi con người tuy nhỏ bé mà vẫn có phẩm giá ngang tầm trời đất, tuy tự do mà vẫn thuộc về một cộng đồng, một cội nguồn. Ngôi đình là nơi người Việt hạ cả bầu trời xuống che cho làng mình — và mỗi lần bước lên ba bậc thềm ấy, người ta lại được nhắc rằng mình đang sống dưới một bầu trời có tổ chức, có nghĩa, có tình.

Bậc thềm đình với số bậc lẻ, mòn võng ở giữa vì hàng vạn bàn chân đặt xuống cùng một vệt.

Đọc theo chủ đề