Bỏ qua menu

Chương 11

Kinh Dịch trong đình

Cột tròn, xà vuông và một triết lý về trên dưới

Tiến sĩ danh dự Lê Trung TuấnTrang 120Khoảng 17 phút đọc

— khi người thợ mộc vô tình dựng lên một quẻ Dịch —

Ngước lên chỗ đầu cột. Có một mối gối rất giản dị mà ít ai để ý: một thanh gỗ vuông nằm ngang, gối lên đỉnh một cây gỗ tròn dựng đứng. Vuông đặt trên tròn. Không đinh, không keo. Chỉ mộng ăn vào mộng, và sức nặng của cả bộ mái đè xuống giữ cho chúng không rời nhau.

Ở đình Tây Đằng, ở Chu Quyến, ở hầu hết đình cổ Bắc Bộ, mối gối ấy lặp lại hàng chục lần. Cột đứng thì tròn — tròn lẳn, mập ở giữa, thon nhẹ hai đầu, nhẵn dưới bàn tay. Xà nằm thì vuông — tiết diện vuông vức, cạnh sắc. Một sự thật gỗ đá, đo được, sờ được.

Đình Chu Quyến nhìn chếch: hàng cột cái gỗ lim để mộc, chân kê đá tảng, lan can thấp chạy quanh sàn. Cột tròn đỡ xà vuông, mộng ăn mộng — cả bộ khung đứng được mà không một cây đinh sắt.
Đình Chu Quyến nhìn chếch: hàng cột cái gỗ lim để mộc, chân kê đá tảng, lan can thấp chạy quanh sàn. Cột tròn đỡ xà vuông, mộng ăn mộng — cả bộ khung đứng được mà không một cây đinh sắt.

Và chính từ sự thật giản dị ấy, người xưa đã đọc ra cả một triết lý.

Cột tròn — trục dương.

Trong quan niệm cổ, tròn thuộc về Trời, về dương, về người cha, về sức nâng đỡ vươn lên. "Trời tròn đất vuông" — ý niệm ấy đã ăn sâu trong tâm thức người Việt từ thuở Hùng Vương thứ VI ( 1712 -1632 TCN) với hoàng tử Lang Liêu làm bánh chưng bánh giầy: bánh giầy tròn tượng Trời - Cha, bánh chưng vuông tượng Đất – Mẹ. Cây cột cái tròn, đứng thẳng, một mình gánh lấy sức nặng của cả bộ mái đình đồ sộ, vì thế mang dáng của trục dương — của Trời, của người cha, của lực chống đỡ.

Người ta gọi những cây cột lớn nhất, khỏe nhất trong đình là cột cái, cột cha; những cây nhỏ hơn đỡ quanh là cột con, cột quân. Ngay trong cách gọi tên, tôn ti cha – con, lớn – nhỏ đã hiện ra. Tôn ti ấy còn được đọc thành cả một gia đình thu nhỏ dựng bằng gỗ: cột cái là cha, uy nghi ở giữa, gánh phần nặng nhất; cột con, cột quân là con cháu, vây quanh đỡ đần; hệ xà, hệ kẻ ôm lấy tất cả như vòng tay người mẹ. Bước vào lòng đình, ngước nhìn bộ khung gỗ, người xưa như thấy hình ảnh một gia tộc quây quần có trên có dưới, có cha có con, mỗi thành viên một phận sự mà cùng chung một mái. Trật tự gia đình — nền tảng của cả xã hội Việt — hóa ra cũng được gửi vào chính bộ khung chịu lực của ngôi đình, để mỗi lần dân làng tụ họp dưới đó, đạo lý trên kính dưới nhường lại được nhắc thầm qua chính những cây cột, thanh xà trên đầu họ.

Hệ xà — trục âm.

Đối lại, hệ xà, hệ kẻ, những cấu kiện nằm ngang có tiết diện vuông, ôm lấy khung nhà, liên kết các cột lại với nhau. Vuông thuộc về Đất, về âm, về người mẹ, về không gian bao chứa, che chở. Nếu cột đứng là trục vươn lên của dương, thì xà nằm ngang là trục trải rộng, ôm giữ của âm. Cột dựng cho cao, xà giăng cho rộng; một bên vươn lên, một bên trải ra; một bên là Trời cha, một bên là Đất mẹ. Cả bộ khung gỗ của ngôi đình, đọc theo lối ấy, là một cuộc gặp gỡ giữa hai nguyên lý âm và dương, giữa Trời và Đất, được dựng nên bằng gỗ.

Ý niệm "trời tròn đất vuông" mà cách đọc này dựa vào không phải chuyện xa lạ, cao siêu — nó nằm ngay trong mâm cỗ Tết của mọi nhà người Việt. Truyền thuyết bánh chưng bánh giầy kể rằng hoàng tử Lang Liêu làm bánh giầy tròn tượng Trời, bánh chưng vuông tượng Đất, để dâng vua cha, và được truyền ngôi vì đã hiểu được đạo lớn của trời đất gói trong hạt gạo quê nhà. Câu chuyện ấy cho thấy quan niệm tròn – Trời, vuông – Đất đã ăn vào tận tâm thức bình dân, tận miếng ăn của người Việt từ rất xa xưa. Cho nên khi người ta nhìn cây cột tròn mà nghĩ tới Trời, nhìn thanh xà vuông mà nghĩ tới Đất, thì đó không phải một sự gán ghép gượng gạo của kẻ học rộng, mà là một liên tưởng tự nhiên, sẵn có trong đầu bất cứ người Việt nào. Chính vì thế cách đọc cột – xà theo âm dương, Trời – Đất mới có sức thuyết phục — dù ta vẫn phải dè dặt ở một tầng khác, tầng của chủ đích người thợ, mà lát nữa ta sẽ bàn.

Quẻ Địa Thiên Thái.

Đến đây, có một cách đọc rất đẹp, và cũng rất táo bạo. Trong ngôi đình, cái tròn — tượng Trời — lại nằm ở dưới, chống đỡ; cái vuông — tượng Đất — lại nằm ở trên, được nâng. Trời ở dưới nâng, Đất ở trên tựa. Quay lại mối gối đầu cột: vuông đặt trên tròn, Đất đặt trên Trời. Người hiểu Kinh Dịch sẽ nhận ra ngay hình ảnh của một quẻ: quẻ Địa Thiên Thái — quẻ có Đất (Khôn) ở trên, Trời (Càn) ở dưới.

Vì sao quẻ ấy tên là Thái — nghĩa là hanh thông, thái hòa, tốt lành? Kinh Dịch giải thích bằng một lẽ rất sâu về khí. Khí của Trời vốn nhẹ, có xu hướng bốc lên; khí của Đất vốn nặng, có xu hướng lắng xuống. Nếu Trời ở trên, Đất ở dưới — mỗi bên cứ theo bản tính mà đi, Trời càng lên cao, Đất càng xuống thấp — thì hai bên ngày một xa nhau, chẳng bao giờ gặp. Nhưng nếu đặt Trời ở dưới, Đất ở trên, thì khí Trời bốc lên gặp khí Đất lắng xuống, hai luồng giao hòa với nhau ở giữa, và từ sự giao hòa ấy mà vạn vật sinh sôi, mọi sự hanh thông. Trên dưới giao nhau, khí âm dương hòa hợp — đó là Thái.

Người xưa gửi vào quẻ ấy cả một triết lý về xã hội. Trời ở dưới, Đất ở trên — nghĩa là người bề trên biết hạ mình xuống với kẻ dưới, kẻ dưới được nâng lên gần người trên; vua gần dân, cha gần con, trên dưới thông cảm nhau. Một gia đình, một làng, một nước mà trên dưới tương thông như thế thì thuận hòa, yên ấm, thịnh vượng. Ngôi đình, với cột Trời ở dưới nâng đỡ bộ mái Đất ở trên, như thể là một lời chúc, một lời nhắc bằng gỗ: cầu trời đất bảo hộ và ban cho dân làng luôn thái hòa, an lành, mùa màng tốt tươi.

Hãy thử áp cách đọc ấy vào chính đình Tây Đằng. Đứng trong lòng nó, ngước nhìn những hàng cột cái tròn lẳn vươn lên đỡ lấy bộ mái đồ sộ, những thanh xà vuông vắt ngang nối các cột lại thành một khối vững chãi, người hiểu Dịch sẽ thấy hiện lên hình ảnh Trời ở dưới nâng, Đất ở trên tựa — thế của quẻ Thái. Và họ sẽ tự nhủ: phải chăng những người thợ tài hoa dựng nên ngôi đình này, cách nay bốn, năm trăm năm, đã gửi vào đó một lời cầu chúc thái hòa cho cả làng? Có thể lắm. Nhưng cũng có thể họ chỉ dựng cột tròn vì nó bền, xà vuông vì nó dễ ghép mộng, mà nghĩa quẻ Thái là do hậu thế chúng ta đọc vào. Cả hai khả năng ấy đều để ngỏ, và chính khoảng để ngỏ trung thực ấy mới làm cho việc chiêm ngưỡng ngôi đình vừa giàu ý nghĩa, vừa không rơi vào ảo tưởng.

Quẻ Thiên Địa Bĩ.

Và có Thái thì có Bĩ. Nếu lật ngược lại — Trời ở trên cao ngất, Đất ở dưới thấp, ai ở yên chỗ nấy, không giao nhau — thì thành quẻ Thiên Địa Bĩ: quẻ của bế tắc, của trên dưới cách biệt, của suy loạn. Khí Trời cứ bốc lên, khí Đất cứ chìm xuống, hai bên ngày càng xa, chẳng còn giao hòa; vạn vật vì thế mà bế, mà tắc.

Đọc sang chuyện đời, Bĩ là cảnh người trên chỉ biết ngồi trên cao, khinh rẻ kẻ dưới; kẻ dưới oán hận, xa lánh người trên; vua chẳng hiểu dân, dân chẳng phục vua; cha con, trên dưới trong nhà, trong làng đều cách biệt, chẳng thông cảm nhau. Một cộng đồng rơi vào thế Bĩ thì dù bề ngoài có đồ sộ, giàu có đến đâu, bên trong cũng đang rệu rã, đang đi vào chỗ loạn. Người xưa dựng đình theo thế Thái, cũng là ngầm cảnh báo thế Bĩ: hãy giữ cho trên dưới đừng bao giờ tách rời nhau, kẻo cả cộng đồng này nghiêng về phía suy vong.

Cặp Thái – Bĩ ấy, nghĩ cho kỹ, là một trong những minh triết chính trị sâu sắc nhất mà người xưa để lại, và nó soi được vào cả dòng lịch sử. Một triều đại lúc mới lên, vua tôi đồng lòng, trên biết thương dưới, dưới hết lòng vì trên — ấy là thời Thái, thời hưng thịnh. Rồi khi triều đại ấy về già, vua quan xa hoa trên cao, khinh rẻ dân đen; dân đói khổ oán than mà tiếng kêu chẳng thấu tới bề trên; trên một đằng, dưới một nẻo, chẳng còn giao hòa — ấy là thời Bĩ, thời suy vong, và thường là điềm báo trước của loạn lạc, đổi thay. Bao nhiêu triều đại trong sử Việt và sử Tàu đã đi đúng vòng Thái rồi Bĩ ấy: dựng nghiệp trong thế trên dưới một lòng, và mất nghiệp khi trên dưới đã thành hai thế giới xa lạ.

Điều thâm thúy là Kinh Dịch không coi Thái hay Bĩ là vĩnh viễn. Trong quẻ Thái đã có mầm của Bĩ, trong quẻ Bĩ đã có mầm của Thái — hết hanh thông thì tới bế tắc, hết bế tắc thì lại hanh thông, như một vòng tuần hoàn không dứt. "Bĩ cực thái lai" — bế tắc tới cùng thì hanh thông trở lại — câu ấy vừa là một lời an ủi cho kẻ đang trong cảnh khốn cùng, vừa là một lời cảnh tỉnh cho kẻ đang lúc thịnh vượng: đừng tưởng thịnh là mãi mãi, hãy biết giữ đạo trên dưới giao hòa, kẻo Thái hóa thành Bĩ. Người xưa gửi cả vòng tuần hoàn Thái – Bĩ ấy vào ngôi đình, như để mỗi lần bước vào, người ta lại được nhắc: giữ cho trên dưới thông nhau, ấy là giữ lấy phúc bền lâu cho cả cộng đồng.

Và minh triết ấy không chỉ là chuyện của vua chúa xa xưa. Nó nói thẳng vào cách ta tổ chức bất cứ tập thể nào hôm nay — một gia đình, một công ty, một cơ quan, một đất nước. Ở đâu người đứng đầu biết cúi xuống lắng nghe, biết đặt mình ngang tầm với người dưới, để hai bên khí mạch thông nhau, thì ở đó có Thái, có sinh khí, có phát triển. Ở đâu người trên tự cô lập mình trên đỉnh cao quyền lực, bưng tai trước tiếng nói bên dưới, thì dù vẻ ngoài có bề thế đến đâu, bên trong cũng đã nhen nhóm mầm của Bĩ, của rệu rã. Một triết lý ra đời mấy nghìn năm trước, gửi trong hai chữ Thái – Bĩ, khắc thầm vào cột kèo một ngôi đình làng, mà tới nay đọc lại vẫn thấy đúng đến giật mình.

Nâng tầm: một triết lý quản trị mã hóa trong gỗ.

Đọc cột và xà thành quẻ Thái, quẻ Bĩ như thế, ngôi đình bỗng hiện ra không còn là một công trình kiến trúc đơn thuần, mà như một cuốn sách về đạo trị bình được viết bằng gỗ. Nó dạy một bài học quản trị cốt lõi: sự hưng thịnh hay suy vong của một cộng đồng nằm ở chỗ trên dưới có giao hòa được với nhau hay không.

Và bài học ấy áp được vào mọi cấp. Trong một gia đình: cha mẹ biết lắng nghe con cái, con cái được gần gũi cha mẹ — ấy là Thái; cha mẹ độc đoán, con cái xa cách — ấy là Bĩ. Trong một làng: các cụ kỳ mục biết thương dân, dân tin phục các cụ — ấy là Thái; kỳ hào ức hiếp, dân oán hờn — ấy là Bĩ. Trong một cơ quan, một nước cũng vậy: người lãnh đạo gần gũi, thấu hiểu cấp dưới thì trên dưới một lòng, việc gì cũng thành; lãnh đạo quan liêu, xa rời quần chúng thì lòng người ly tán, cơ đồ lung lay. Minh triết Thái – Bĩ mà cha ông gửi trong cột đình, xà đình, hóa ra vẫn còn nguyên giá trị cho việc quản trị bất cứ tập thể nào, ở bất cứ thời nào.

Ngoài quẻ Thái, Bĩ đọc từ cột và xà, người ưa Dịch còn mở rộng cách đọc ra khắp ngôi đình: nhìn số gian lẻ hay chẵn, nhìn phương vị hướng đình, nhìn nhịp mái, nhìn cửa. Cả một hệ tư duy về trật tự, về âm dương, về trên dưới, được tìm cách gửi gắm vào từng bộ phận của ngôi nhà chung. Ngôi đình, với họ, đâu riêng để che mưa nắng — nó còn để nói — nói về đạo lớn của trời đất và của con người. Nhưng cũng chính ở lối đọc mở rộng ấy, cạm bẫy bắt đầu: số gian lẻ, chẳng hạn, có một lý do công năng rất thực trước khi cần tới Dịch — lẻ thì mới có một gian chính giữa để đặt ban thờ. Đọc thì cứ đọc cho hết cái hay. Nhưng đừng vội đóng đinh cái hay ấy thành sự thật.

Nhưng phải phân biệt ba tầng, kẻo trượt.

Nghe tới đây, một người cẩn thận sẽ dừng lại: "Khoan. Có chắc người thợ mộc xưa cố ý gài quẻ Dịch vào cái cột không? Hay chính người đọc mới là kẻ đọc quẻ vào đó?"

Đây là câu hỏi hay nhất về toàn bộ lối đọc Dịch trong đình, và phải trả lời cho thật, kẻo tất cả trượt vào suy diễn.

Ta cần tách bạch ba tầng, và giữ cho ba tầng ấy đừng lẫn vào nhau. Tầng thứ nhất: cột tròn, xà vuông — đây là sự thật gỗ đá, đo được, đếm được, lặp lại ở nhiều đình, không ai bàn cãi. Tầng thứ hai: việc văn hóa Việt gắn tròn với Trời, vuông với Đất, đọc trục cột như dương, trục xà như âm — đây là một cách đọc có cơ sở, bởi ngôn ngữ "trời tròn đất vuông", âm dương ấy có thật trong văn bia, văn tế, trong tục bánh chưng bánh giầy, trong tâm thức người xưa. Nhưng tầng thứ ba: khẳng định rằng người thợ dựng đình đã cố ý tính toán để tạc nên đúng quẻ Địa Thiên Thái — điều đó phần lớn là suy diễn của người đời sau, chưa có một tấm văn bia, một cuốn gia phả phường thợ nào xác nhận rằng khi dựng đình họ nghĩ tới quẻ Dịch.

Mà thật ra, cây cột tròn trước hết có một lý do rất thực dụng, chẳng dính gì tới Dịch. Cột tròn chịu lực đều theo mọi phía, không nứt toác theo thớ gỗ như cột vuông, lại ít bị mối mọt bám hơn, và bào tròn thì đỡ tốn gỗ hơn để lấy được tiết diện chịu lực cần thiết. Người thợ chọn cột tròn trước hết vì nó bền, nó khỏe, nó kinh tế — chứ chưa chắc vì nó tượng dương, tượng Trời. Nghĩa Trời – cha, quẻ Thái, rất có thể đến sau, được các nhà nho, các thế hệ sau phủ lên một lựa chọn vốn thuần túy kỹ thuật.

Giữ được ba tầng ấy tách bạch, ta vừa không đánh mất vẻ đẹp của cách đọc, vừa không biến một giả thuyết thành một sự thật. Cột tròn xà vuông là điều đình có thật. Nghĩa Trời – Đất, âm – dương phủ lên nó là một cách đọc đáng trân trọng, có cơ sở văn hóa và đã được lưu truyền trong sử sách. Còn chủ đích Dịch học của người thợ thì ta khiêm tốn để ngỏ, chờ bằng chứng. Kỷ luật tách bạch từng tầng ấy, thật ra, mới là chỗ phân biệt một công trình nghiên cứu nghiêm túc với một sự tán rộng thần bí.

Vậy làm thế nào để một ngày nào đó ta có thể chuyển giả thuyết "người thợ cố ý gài quẻ Dịch" từ chỗ để ngỏ sang chỗ chứng minh được, hoặc bác bỏ được? Muốn khẳng định người xưa dựng đình có ý thức Dịch học, ta cần tìm được những dấu vết nội tại — nghĩa là dấu vết nằm ngay trong chính di tích và tư liệu của nó, chứ không phải suy diễn từ bên ngoài. Chẳng hạn: một tấm văn bia, một câu đối, một bức hoành phi ở chính ngôi đình ấy có nhắc tới Càn, Khôn, tới quẻ Thái, tới âm dương giao hòa hay không? Một cuốn phả của phường thợ, một câu khẩu quyết nhà nghề truyền lại có dặn phải dựng cột, đặt xà theo lẽ Dịch hay không? Nếu tìm được những dấu vết như thế, giả thuyết sẽ vững thêm rất nhiều. Nếu tìm mãi mà tuyệt nhiên không thấy, thì ta phải thành thật thừa nhận rằng nghĩa Dịch học rất có thể là lớp áo người sau khoác lên.

Và ta cũng phải đặt ra điều kiện để tự bác bỏ mình. Nếu khảo sát thật nhiều đình mà thấy tỉ lệ cột tròn, xà vuông, số gian, phương vị cứ tùy tiện, mỗi nơi một khác, chẳng theo một quy luật Dịch học nào nhất quán, thì đó là bằng chứng cho thấy người thợ dựng theo nhu cầu thực dụng và tập quán vùng miền, chứ không theo một sơ đồ Dịch chung. Ngược lại, nếu thấy một quy luật lặp đi lặp lại có ý nghĩa Dịch học ở nhiều đình cùng loại, cùng vùng, thì giả thuyết được củng cố. Thái độ dám nêu điều kiện để chứng minh và để bác bỏ ấy — chứ không phải sự say sưa gán ghép — mới là cốt cách của người làm nghiên cứu. Với đình làng, ta yêu nó, ta tự hào về nó, nhưng ta không được vì yêu, vì tự hào mà đánh mất sự tỉnh táo. Bởi cách tôn vinh đình làng cao quý nhất không phải là gán cho nó thật nhiều ý nghĩa huyền bí, mà là hiểu nó cho thật đúng, thật sâu, trên nền của những gì có thể kiểm chứng.

Nhưng dù ở tầng nào, có một điều không đổi.

Người Việt đã sống trong một thế giới nơi ngôi nhà đâu riêng để ở, mà còn để nói. Ngôi đình của họ nói về Trời và Đất, về cha và mẹ, về đạo trên dưới phải thông nhau thì mới yên. Dù người thợ có cố ý gài quẻ Thái hay không, thì vũ trụ quan âm dương, minh triết về sự giao hòa trên dưới, đã thấm trong họ sâu đến mức khi dựng nhà cho thần, họ dựng luôn một hình ảnh của trời đất — nhiều khi chẳng cần cố ý.

Có một điều đáng dừng lại ở đây. Vì sao người Việt lại chọn gửi triết lý của mình vào gỗ, vào cột kèo, chứ không viết thành sách? Một phần vì phần đông họ không có chữ. Nhưng có lẽ còn một lẽ sâu hơn: điều gì viết trên giấy thì mong manh, dễ mục, dễ cháy, dễ mất và bị phá hủy trong loạn lạc; còn điều gì dựng bằng gỗ lim, đặt giữa làng, thờ dưới bóng Thành hoàng, thì bền hơn nhiều, và quan trọng hơn, nó ở trước mắt mọi người mỗi ngày. Một cuốn sách Kinh Dịch chỉ vài người có chữ đọc được; nhưng triết lý trên dưới giao hòa gửi trong cột tròn xà vuông thì cả làng, dù mù chữ, vẫn ngày ngày nhìn thấy, sống trong đó, thấm dần vào lòng mà chẳng cần đọc một chữ nào. Đình, ở nghĩa ấy, là một cuốn sách triết học viết bằng gỗ — một cuốn sách không thể đốt, không cần biết chữ vẫn "đọc" được, và mỗi thế hệ bước vào lại được nó dạy cho một bài học về đạo làm người, đạo trị bình, mà không hề hay biết mình đang được dạy. Đó là lối giáo dục thầm lặng mà bền bỉ nhất — giáo dục bằng chính không gian sống.

Vì thế, đọc cho ra tầng nghĩa Dịch học trong ngôi đình — một cách trung thực, có kỷ luật, phân biệt rạch ròi đâu là sự thật gỗ đá, đâu là diễn giải, đâu là giả thuyết — không phải một trò chơi chữ nghĩa vô bổ. Đó là cách ta giải mã lại thông điệp mà cha ông đã kỳ công gửi gắm, để hiểu họ đã nghĩ gì, trọng gì, mơ ước gì cho con cháu. Vuông gối trên tròn, Đất ở trên đỡ bởi Trời ở dưới: dù cuối cùng ta có gọi mối gối đầu cột ấy là quẻ Địa Thiên Thái hay không, thì ước vọng ngàn đời của người Việt về một cộng đồng trên dưới thuận hòa, một cuộc sống thái bình an lạc, vẫn cứ lặng lẽ tỏa ra từ bộ khung gỗ ấy — và còn tỏa mãi, chừng nào những ngôi đình còn đứng đó, và chừng nào còn có người chịu bước vào, ngước lên đầu cột, mà lắng nghe.

Mối gối đầu cột: xà vuông đặt trên cột tròn, mộng ăn mộng, không một cây đinh sắt.

Đọc theo chủ đề