Bỏ qua menu

Chương 8

Những lớp tín ngưỡng cổ dưới mái đình

Tiến sĩ danh dự Lê Trung TuấnTrang 91Khoảng 15 phút đọc

— cái nền xưa hơn cả ông Thành hoàng —

Trên một cái rễ đa nổi lên khỏi mặt đất, bên hông đình, có một quả cau. Tươi. Ai đó vừa đặt sáng nay.

Là bà cụ ở làng. Đình đã thờ Thành hoàng mấy trăm năm, mà cứ mỗi rằm bà vẫn lặng lẽ ra gốc đa già, đặt xuống một quả cau, cắm mấy nén hương vào kẽ rễ. Hỏi bà thờ ai, bà cũng chẳng nói rõ được. "Thờ cụ cây" — bà bảo thế. Chỉ biết bà nội bà, bà cố bà, đã làm vậy tự đời nào, luận giải cho việc bà cụ “ Thờ cụ cây” tôi sẽ đi sâu vào chương 32 ở cuối tập sách này.

Quả cau trên rễ cây ấy quý hơn ta tưởng. Nó là một mẩu sót lại của một lớp tín ngưỡng cổ hơn cả ngôi đình — cổ hơn chữ Hán, cổ hơn cả ông Thành hoàng ngồi trong hậu cung.

Bởi nếu ta bóc ngôi đình ra như bóc một vệt đất bên bờ mương, ta sẽ thấy nó có nhiều tầng chồng lên nhau. Trên cùng, mới nhất, là lớp Nho giáo: sắc phong chữ Hán, tế lễ khuôn phép, ngôi thứ trên dưới rạch ròi. Nhưng xuống dưới lớp áo chỉnh tề ấy là những tầng xưa hơn nhiều — mà đình giữ lại chứ không xóa đi. Cả một địa tầng tín ngưỡng nằm đó, chờ người biết đọc.

Tầng thứ nhất: thờ tự nhiên.

Tầng xưa nhất là thờ tự nhiên. Người xưa sống lọt thỏm giữa thiên nhiên, và họ nói chuyện với thiên nhiên như với những đấng có hồn. Họ thờ trời, thờ đất, thờ sông, thờ núi. Họ thờ cây — cây đa, cây gạo cổ thụ bên đình, bên đường, được tin là có thần ngự, "thần cây đa, ma cây gạo". Họ thờ đá — những hòn đá lạ, tảng đá thiêng, được lập bát hương, được kiêng động tới. Họ thờ cả động vật — con hổ chúa sơn lâm, con rắn, con cá, con voi — những sinh vật mạnh mẽ hoặc kỳ lạ khiến người xưa vừa sợ vừa kính.

Tầng thờ tự nhiên ấy có trước đình rất lâu, tới thủa hồng hoang còn, tô tem, bái vật. Cây đa, hòn đá, giếng nước cạnh đình nhiều khi đã có sự thiêng riêng của nó trước cả khi ngôi đình được dựng lên bên cạnh. Người ta dựng đình ở nơi vốn đã thiêng, rồi sự thiêng cũ của gốc cây, hòn đá cứ thế nằm lại đó, dưới bóng ngôi đình mới.

Tầng thứ hai: thủy thần và nhiên thần.

Kề đó là lớp thủy thần, nhiên thần. Đây là chỗ đặc biệt lý thú, vì nó cho thấy cách một lớp tín ngưỡng cổ chui vào tận trong hậu cung đình mà ta không ngờ. Rất nhiều vị Thành hoàng, nếu chịu lần về gốc, vốn không phải người, mà là thần sông, thần nước, là rắn, là thuồng luồng, là giao long. Về sau, dưới ảnh hưởng của Nho giáo và của việc nhà nước ban sắc phong, các vị thần tự nhiên ấy dần được "khoác áo" nhân thần: được gán cho một lai lịch, một cái tên người, một tích anh hùng, một mũ áo. Nhưng cốt thủy thần vẫn còn nguyên đó, lộ ra trong chính nghi lễ: ở những làng ven sông, lễ rước nước, lễ cầu mưa, tục thờ rắn, tục kiêng gọi tên con vật thiêng — tất cả đã nói lên gốc nhiên thần nằm dưới lớp áo người. Ở vùng sông nước đồng bằng, lớp thủy thần này đặc biệt dày, đúng như lẽ tự nhiên của một nền văn minh lúa nước sống chết với con nước, mùa màng.

Thử hình dung một trường hợp thường gặp để thấy lớp thủy thần ẩn mình ra sao. Một làng ven sông thờ Thành hoàng là một vị tướng quân, thần tích chép hẳn hoi rằng ngài có công đánh giặc, được vua phong. Nghe qua thì thuần là nhân thần, một anh hùng lịch sử. Nhưng nhìn vào nghi lễ của làng ấy mà xem: hội làng có lễ rước nước từ giữa sông về đình, có tục thi bơi chải, có lệ kiêng không được gọi tên một loài thủy vật nào đó, và tương truyền hễ động tới khúc sông trước đình là gặp tai họa. Những dấu vết ấy đã nói lên một điều: dưới lớp áo "tướng quân" do đời sau khoác lên, vị thần này rất có thể vốn là một thủy thần, một vị thần cai quản khúc sông, được dân thờ từ thuở hồng hoang khai sơn mở đất, chưa có sắc phong. Tên người, tích đánh giặc là lớp sơn mới. Cốt thần nước là gỗ cũ bên dưới. Người đọc đình tinh ý phải biết bóc lớp sơn ấy ra mà nhìn — không phải để phủ nhận vị thần, mà để đọc được cả chiều sâu thời gian đọng trong ngài, từ một thần nước nguyên thủy cho tới một nhân thần được nhà nước công nhận.

Lối "nhân thần hóa" các vị thần tự nhiên ấy diễn ra khắp nơi, và nó phản ánh đúng cách vận hành của quyền lực: nhà nước quân chủ, với hệ tư tưởng Nho giáo, ưa những vị thần là người, có công trạng rõ ràng, dễ ban sắc, dễ đưa vào khuôn phép — hơn là những thần cây, thần rắn hoang dã, khó kiểm soát. Nên qua các đợt sắc phong, vô số thần tự nhiên của làng dần được "lịch sử hóa", được gán cho lai lịch người. Nhưng dân làng, ở tầng sâu, vẫn thờ vị thần cũ của mình qua nghi lễ, qua hèm, qua tục kiêng. Đình trở thành nơi hai lớp ấy cùng tồn tại: lớp chính thức, chữ nghĩa, do nhà nước công nhận ở bên trên; và lớp dân dã, cổ xưa, sống trong hành vi thờ cúng ở bên dưới.

Tầng thứ ba: phồn thực.

Rồi tới một tầng nữa, táo bạo và sống động: tín ngưỡng phồn thực — tín ngưỡng cầu cho sinh sôi, nảy nở, mùa màng tươi tốt, người vật đông đàn. Ở một số làng, người ta còn giữ những hình chạm nõ nường — biểu tượng của cơ quan sinh sản nam nữ; những cảnh trai gái giao hoan tạc ngay trên gỗ đình; tục rước sinh thực khí trong hội; trò "tùng dí" — nam nữ cầm vật tượng trưng mà chọc vào nhau trong tiếng reo hò; những trò diễn, những đêm hội có tục nam nữ tự do trêu ghẹo, thậm chí ăn nằm với nhau để cầu mùa.

Với con mắt Nho gia nghiêm cẩn, những tục ấy là tục tĩu, cần dẹp. Vậy mà chúng vẫn tồn tại, dai dẳng, ngay trong không gian thiêng của đình — bằng chứng cho thấy tín ngưỡng cầu sinh sôi này có gốc rễ sâu đến mức Nho giáo, dù nghiêm khắc đến đâu, cũng không xóa nổi. Bởi với cư dân nông nghiệp, không gì thiết thân hơn sự sinh sôi: lúa phải trổ, cây phải trái, người phải đông. Cầu phồn thực là cầu cho chính sự sống được tiếp nối.

Cái hay là những lớp tín ngưỡng cổ ấy lộ ra rõ nhất không phải trong ngày thường trang nghiêm, mà trong những ngày hội, qua những tục hèm, những trò diễn kỳ lạ mà chính người làng nhiều khi cũng không giải thích nổi vì sao phải làm. Có làng, đêm hội có tục tắt hết đèn đuốc trong một khoảnh khắc, để nam nữ tự do — phong tục của lễ cầu phồn thực cổ xưa. Có làng diễn lại trò "tùng dí", trai gái cầm hình nam nữ tượng trưng mà chọc vào nhau trước bàn dân thiên hạ, tiếng reo hò dậy sân đình, mà chẳng ai thấy đó là tục tĩu, bởi trong không khí thiêng của hội, đó là nghi thức cầu cho mùa màng, con người sinh sôi. Có làng giữ tục rước một vật thờ hình sinh thực khí, trịnh trọng như rước một báu vật. Có làng lại có hèm rất lạ: kiêng tuyệt đối một cái tên, một màu, một món ăn, hay phải diễn lại một cảnh cướp bóc, một cảnh đánh nhau, một cảnh trần truồng lội bùn bắt cá — những hèm mà ý nghĩa gốc đã mất từ lâu, chỉ còn lại động tác được lặp đi lặp lại qua bao đời.

Và chính những hèm "vô nghĩa" ấy lại là hóa thạch quý nhất của tín ngưỡng cổ. Bởi văn bản thì dễ sửa — một nho sĩ có thể viết lại thần tích trong một buổi; nhưng hèm, tục bám vào thân thể và thói quen cộng đồng, truyền qua hành vi chứ không qua chữ nghĩa, thì khó uốn nắn hơn nhiều, và cứ được làm đi làm lại dù chẳng ai còn nhớ vì sao. Khi thần tích chữ Hán kể một đằng mà hèm của làng làm một nẻo, người đọc tinh sẽ ngờ rằng hèm đang giữ phần cổ hơn, còn thần tích là lớp trang điểm về sau. Vì thế, muốn đọc cho được địa tầng tín ngưỡng dưới mái đình, không thể chỉ đọc chữ trong hòm sắc, mà phải đọc cả điều dân làng vẫn làm — nhất là những điều họ làm mà không sao giải thích được. Những trò diễn, những tục hèm tưởng như quái lạ, buồn cười ấy chính là những trang cổ nhất, thật nhất trong cuốn sử tín ngưỡng mà mỗi ngôi đình lưu giữ.

Tầng thứ tư: thờ Mẫu và thờ tổ tiên.

Bền bỉ và sâu xa nhất là hai lớp gắn với gốc của sự sống: thờ Mẫu và thờ tổ tiên. Người Việt thờ Mẫu — thờ Mẹ, thờ các nữ thần cai quản trời, đất, nước, rừng núi. Tín ngưỡng thờ Mẫu ấy rất bản địa, rất Việt, đề cao vai trò người mẹ, người đàn bà, và nó tồn tại bền bỉ bên cạnh, thậm chí len cả vào không gian đình, dù Nho giáo trọng nam khinh nữ tìm cách đẩy nó ra ngoài. Và bền nhất, xuyên suốt tất cả, là thờ tổ tiên — cái lõi nối thẳng tới đạo hiếu, tới tục thờ người có công mà mọi mái đình đều xoay quanh. Thờ cha mẹ, ông bà đã khuất; thờ người khai canh lập làng; thờ các vị tiền hiền — tất cả cùng một mạch: nhớ ơn và phụng thờ người đi trước.

Riêng lớp thờ Mẫu đáng dừng lại thêm, vì nó hé lộ một cuộc co kéo âm thầm mà sâu sắc trong tâm hồn Việt, gắn với truyền thuyết kỷ Hồng Bàng và mẫu thượng tổ Xích Lân Long Nữ - Hồng Đăng Ngàn vợ của thượng Quốc tổ - Kinh Dương Vương, mẹ của Quốc tổ Lạc Long Quân, sau này Nho giáo tràn vào mang theo cả một trật tự trọng nam: đàn ông làm chủ tế, đàn ông ngồi chiếu đình, đàn bà đứng ngoài việc làng. Vậy mà bên dưới trật tự nam quyền ấy, tín ngưỡng thờ Mẫu — thờ Mẹ, thờ các nữ thần — vẫn sống dai dẳng, thậm chí còn nở rộ thành cả một hệ thống với Mẫu Thượng Thiên, Mẫu Thượng Ngàn, Mẫu Thoải cai quản trời, rừng, nước. Người Việt, ở tầng sâu nhất của tâm thức, vẫn hình dung nguồn cội của sự sống là một người Mẹ — như trong chính truyền thuyết mẹ Âu Cơ sinh ra trăm con. Tín ngưỡng ấy đề cao vai trò người phụ nữ trong đời sống tâm linh, như một sự bù trừ lặng lẽ cho địa vị thấp mà Nho giáo áp lên họ trong đời sống xã hội. Và dù đình là không gian nam giới nhất trong làng, bóng của Mẫu, của nữ thần, vẫn thấp thoáng đâu đó — trong một vị Thành hoàng là nữ, trong một tục thờ bà chúa, một lễ có bóng dáng nữ thần. Sự dai dẳng ấy nhắc ta rằng lớp áo Nho gia bên trên, dù dày, cũng không phủ kín được nền tín ngưỡng bản địa vốn dành cho người Mẹ một chỗ đứng thiêng liêng.

Người Việt xử với các lớp ấy ra sao.

Điều đáng nói nhất không phải là có bao nhiêu lớp, mà là cách người Việt xử với chúng. Họ không đập cái cũ để dựng cái mới. Họ chồng lớp, và bản địa hóa. Khi Nho giáo tới với sắc phong, khi các dòng tư tưởng khác tràn vào, người Việt không vứt bỏ thần cây, thần nước, Mẫu, tổ tiên của mình. Họ tích hợp: giữ cái cũ, khoác lên nó áo mới, và tái diễn giải nó cho hợp thời. Một thần nước cổ được vua sắc phong thành nhân thần, có mũ áo, có phẩm hàm — nhưng cốt thủy thần vẫn còn nguyên trong nghi lễ rước nước, cầu mưa. Một tục phồn thực bị coi là "tục" vẫn được giữ, chỉ có điều được giải thích lại cho nhã hơn, gắn với cầu mùa, cầu phúc. Lớp mới phủ lên trên, lớp cũ vẫn thở bên dưới. Đình, vì thế, không phải một tín ngưỡng thuần nhất, mà là một bảo tàng sống của nhiều lớp tín ngưỡng chồng nhau — một cuốn sử tôn giáo của người Việt viết bằng gỗ, đá và nghi lễ.

Lối chồng lớp mà không phá bỏ ấy còn cho ta thấy một điều sâu hơn về quan hệ giữa dân và nhà nước trong đời sống tâm linh. Nhà nước, qua sắc phong, muốn chuẩn hóa tín ngưỡng của làng, đưa nó vào khuôn phép Nho giáo, biến các nhiên thần thành những nhân thần ngoan ngoãn có lý lịch rõ ràng. Nhưng dân làng, ở tầng sâu, vẫn âm thầm giữ lấy vị thần cũ của mình — không phải bằng cách chống lại sắc phong, mà bằng cách vừa nhận sắc phong, vừa lặng lẽ tiếp tục thờ theo lối cũ trong nghi lễ, trong hèm, trong tục kiêng. Đó là một kiểu "nghe mà không hẳn theo" rất Việt, sự khôn ngoan mềm mại của kẻ yếu trước kẻ mạnh: bề ngoài thuận theo cái mới, bề trong giữ lấy cái gốc. Chính nhờ khôn ngoan ấy mà biết bao lớp tín ngưỡng cổ, đáng lẽ đã bị xóa sổ dưới sức ép chuẩn hóa của Nho giáo và nhà nước, lại sống sót được, náu mình dưới lớp áo mới, chờ người đời sau tới đọc.

Nhìn tổng thể, địa tầng nhiều lớp ấy nói lên một điều đẹp về tâm hồn Việt: một sự bao dung và một trí nhớ dài. Bao dung, vì người Việt không nhân danh một đức tin mới mà đập bỏ đức tin cũ, không nhân danh Nho giáo mà thiêu hủy thần cây thần nước; họ để mọi lớp tín ngưỡng cùng sống, chồng lên nhau, nương vào nhau. Trí nhớ dài, vì nhờ bao dung ấy mà những lớp tín ngưỡng cổ nhất — cổ hơn cả chữ viết — vẫn được lưu giữ tới tận hôm nay, trong một gốc cây, một tục hèm, một trò diễn, một quả cau của bà cụ trên rễ đa. Ít có dân tộc nào giữ được trong đời sống đương đại của mình nhiều tầng ký ức tâm linh xa xưa đến thế, và giữ chúng một cách tự nhiên, không xung đột, đến thế.

Cho nên, mỗi ngôi đình, với tất cả những lớp tín ngưỡng chồng nhau trong nó, là một chứng tích về sức bền phi thường của văn hóa dân gian Việt. Nó cho thấy một dân tộc có thể tiếp nhận đủ mọi luồng tư tưởng lớn từ bên ngoài, chịu đủ mọi sức ép chuẩn hóa từ nhà nước, mà vẫn không đánh mất nền tín ngưỡng bản địa sâu thẳm của mình. Nền ấy — thờ tự nhiên, thờ nước, thờ Mẫu, thờ tổ tiên, cầu phồn thực — không phô trương, không ồn ào, chỉ lặng lẽ nằm dưới đáy, như mạch nước ngầm dưới một cánh đồng đã bao lần thay mùa lúa. Và mái đình, hơn bất cứ công trình nào khác, chính là nơi mạch nước ngầm ấy còn rỉ lên được, cho những ai chịu cúi xuống lắng nghe.

Một lời cảnh giác, phải giữ cho chặt.

Nói tới đây, thế nào cũng có người nhíu mày: "Đọc quá tay rồi. Thấy hòn đá, gốc cây thì bảo tín ngưỡng nguyên thủy — biết đâu chỉ là cảnh quan?"

Cảnh giác ấy đúng, và phải giữ cho chặt, nếu không tất cả những gì vừa nói sẽ trượt vào suy diễn. Không phải cứ có cây đa là có thờ cây, cứ có hòn đá là có thờ đá. Ta chỉ được phép nói "có lớp tín ngưỡng cổ" khi thấy dấu người xưa chủ ý thờ — có bát hương đặt dưới gốc, có lễ cúng, có tục kiêng, có lời khấn, có hèm — điều cấm kỵ riêng mà cả làng phải giữ vì nó gắn với vị thần. Còn quy mọi gốc cây, hòn đá về tín ngưỡng nguyên thủy thì là suy diễn, và suy diễn ấy làm hỏng cả phần thật. Hiện tượng thờ cúng có bằng chứng thì ghi. Phần còn lại cứ để ngỏ, đừng vội gọi tên.

Cũng phải nói rõ ranh giới giữa hai câu hỏi. Việc một tục thờ cây, thờ nước, thờ phồn thực có mặt ở một ngôi đình cụ thể — điều đó quan sát được, ghi nhận được. Nhưng việc khẳng định nó là dòng chảy liên tục kéo dài từ thời nguyên thủy tới nay — điều đó là một cách đọc, cần nhiều ngành cùng xác nhận, chứ một mình nó chưa đủ. Giữ đúng ranh giới ấy, ta vừa không đánh mất chiều sâu của các lớp tín ngưỡng cổ, vừa không biến mỗi gốc cây thành một bằng chứng mà nó không gánh nổi.

Giữ đúng ranh giới ấy rồi, ta mới thấy quả cau của bà cụ trên rễ đa chẳng phải chuyện mê tín lẩm cẩm. Nó là ký ức sâu nhất của một dân tộc, về thuở con người sống hòa thuận với cây, với nước, với đá, với đất trời, và đặc biệt luôn ghi nhớ về quê hương xứ sở và biết ơn tổ tiên. Đình đã ôm lấy ký ức ấy, giấu nó dưới lớp áo Nho gia trang nghiêm, và lặng lẽ giữ nó sống thêm mấy trăm năm. Để đến hôm nay, khi một bà cụ đặt quả cau xuống rễ cây, thì không biết bà có ngờ rằng mình đang nối tiếp một nghi thức cổ xưa hơn cả chữ viết, cổ xưa hơn cả cái tên của vị thần đang ngự trong ngôi đình ngay bên cạnh.

Đọc theo chủ đề