Bỏ qua menu

Chương 6

Đình với gia đình, dòng họ và gia quy

Tiến sĩ danh dự Lê Trung TuấnTrang 65Khoảng 19 phút đọc

— sợi dây nối từ bàn thờ nhà tới ban thờ làng —

Giữa lễ tế, sau khi đã dâng hương cho Thành hoàng, chủ tế không lui ra ngay. Ông thắp thêm một tuần hương nữa, cắm ở một ban thờ nhỏ nép bên hồi đình. Không phải cho thần. Cho một người.

Tên người ấy khắc trên một tấm bia đá nhỏ, rêu phong, ở chỗ khuất mà khách qua ít khi để ý. Bia không kể chuyện thần. Bia kể chuyện người: một ông họ Nguyễn, một bà họ Trần, đã cúng cho làng mấy sào ruộng, mấy chục quan tiền, hoặc bỏ tiền tu sửa một gian đình. Đổi lại, làng hứa một việc: khi ông bà ấy mất, làng sẽ thờ, mỗi năm dành cho một tuần hương, một mâm lễ, ghi tên vào bia để đời đời không quên.

Người ta gọi tục ấy là bầu hậu — bầu một người làm "hậu thần", hậu Phật của làng, người được thờ nối sau vị thần chính — và ruộng người ấy cúng để lấy hương khói gọi là ruộng hậu.

Tấm bia hậu bé nhỏ ấy nói lên một điều rất lớn. Giữa một con người, một gia đình với cả cộng đồng, có một cuộc trao đổi thiêng liêng: nhà bỏ của cải cho việc chung, làng trả lại bằng sự tưởng nhớ đời đời. Và nơi ghi khắc, chứng nhận, thực hiện cuộc trao đổi ấy — nơi biến một con người cụ thể thành một cái tên được cả làng nhớ mãi — chính là đình.

Vì sao người ta khát khao được làng nhớ.

Hãy dừng lại ở khát khao ẩn sau tục bầu hậu, vì nó hé lộ cả một quan niệm sống. Một người nông dân bình thường, khi nhắm mắt, sẽ được con cháu trong nhà thờ cúng — nhưng chỉ dăm ba đời, rồi cũng mờ dần vào "cửu huyền thất tổ" không tên. Ai có con cháu khá giả thì được thờ lâu hơn; ai tuyệt tự, không người nối dõi, thì hương khói tắt ngấm chỉ sau một đời. Nỗi sợ bị lãng quên, sợ thành "ma đói" không ai cúng giỗ, là một nỗi sợ rất thật và rất sâu của người Việt.

Bầu hậu là một lối thoát khỏi nỗi sợ ấy. Bỏ của cho làng, người ta mua được một chỗ trong ký ức của cả cộng đồng — một thứ ký ức bền hơn ký ức của riêng dòng họ mình, vì làng thì còn mãi, còn con cháu thì có thể tuyệt tự, có thể lưu lạc. Nhiều người hiếm muộn, không con nối dõi, đã chọn cách này để bảo đảm rằng sau khi chết mình vẫn được hương khói. Thành ra tấm bia hậu ở đình không chỉ là một giao kèo tiền – lễ. Nó là lời đáp của cả một nền văn hóa cho câu hỏi muôn thuở: làm sao để một đời người không tan biến hoàn toàn sau cái chết? Câu trả lời của người Việt là: hãy làm điều gì đó cho cộng đồng, để cộng đồng nhớ mình — và đình là nơi lời hứa ghi nhớ ấy được khắc vào đá.

Làng là một liên minh của các dòng họ.

Nhìn rộng ra khỏi tấm bia, ta thấy phần lớn làng Việt được dựng nên bởi một vài dòng họ. Những họ đến khai canh, khai cơ đầu tiên ấy góp công lớn nhất trong việc lập làng: khẩn đất, dựng đình, rước Thành hoàng. Đền đáp lại, họ giữ vị thế cao nhất trong làng — được suy tôn là hàng tiền hiền, hậu hiền, được giữ những chức tế quan trọng, được ngồi những chiếu cao ở đình, con cháu được ưu tiên trong ngôi thứ.

Vì thế đình vừa là nhà chung của mọi người, vừa là nơi mỗi dòng họ "định vị" chỗ đứng của mình trong làng. Ngồi chiếu nào ở đình, giữ việc gì trong lễ tế, được cử ai làm chủ tế — đó là tấm danh thiếp của cả một họ, phơi bày trước mắt cộng đồng. Một dòng họ đang lên, đông đinh, nhiều người đỗ đạt, sẽ đòi cho được một vị thế xứng đáng hơn ở đình; một họ đang suy có thể mất dần chỗ đứng. Trật tự các dòng họ trong làng, tưởng vô hình, lại được đọc rất rõ qua cách người ta phân ngôi, chia việc ở đình. Làng, xét đến cùng, là một liên minh giữa các dòng họ — và đình là bàn nghị sự, cũng là bảng xếp hạng, của liên minh ấy.

Cái thang ba nấc.

Ở đây hiện ra một cái thang ba nấc mà người Việt leo suốt đời, và hiểu được nó là hiểu được cả cấu trúc tình cảm của dân tộc này.

Nấc thấp nhất là bàn thờ gia tiên trong mỗi nhà — nơi thờ ông bà, cha mẹ mình, những người ruột thịt gần gũi nhất. Nấc giữa là nhà thờ họ — nơi thờ ông tổ chung của cả dòng, nơi con cháu mấy chi, mấy đời tụ về ngày giỗ tổ, giở gia phả ra mà nhận họ hàng. Nấc cao nhất là ban thờ Thành hoàng ở đình — nơi thờ vị thần chung của cả làng, vị mà mọi dòng họ, dù khác máu, đều cùng quỳ lạy.

Ba nấc ấy cùng một đạo lý: nhớ ơn và thờ phụng người đi trước, người có công. Chỉ có vòng tay mỗi lúc một mở rộng thêm. Từ ông bà ruột thịt của mình, tới ông tổ của cả họ mình, rồi tới vị thần của cả làng mình. Từ tình máu mủ trong một nhà, nới ra thành tình dòng tộc, rồi nới tiếp thành tình cộng đồng. Đình là nơi vòng tay ấy mở tới rộng nhất — nơi một người, sau khi đã học thờ cha mẹ mình, học thờ tổ họ mình, thì học nốt bài cuối cùng và khó nhất: cùng người dưng khác họ thờ chung một vị thần. Cả một nền giáo dục tình cảm, đi từ nhà ra làng, được gói trong ba nấc thang ấy.

Thang ba nấc ấy còn hiện ra thành ba không gian thiêng đặt rải trong làng, mỗi chỗ một phận sự. Trong mỗi nhà là bàn thờ gia tiên — chốn thiêng riêng tư nhất, nơi con cháu thưa gửi ông bà mỗi ngày rằm mùng một, mỗi khi có việc. Giữa xóm của một dòng họ là nhà thờ họ — trang nghiêm hơn, mở cửa vào ngày giỗ tổ, nơi cả họ tụ về. Và ở vị trí trung tâm, bề thế nhất làng, là đình — chốn thiêng của cả cộng đồng. Bên cạnh đó thường còn có chùa, chốn của Phật, của sự siêu thoát. Bốn không gian ấy — nhà, nhà thờ họ, đình, chùa — chia nhau các cung bậc của đời sống tâm linh người Việt: gia tiên lo phần gần gũi ruột thịt, nhà thờ họ lo phần dòng tộc, đình lo phần cộng đồng và thần bảo hộ, chùa lo phần giải thoát và kiếp sau. Chúng không giành nhau mà bổ cho nhau, như những trạm khác nhau trên cùng một hành trình tinh thần. Và trong bốn trạm ấy, đình giữ vị trí bản lề: nó là nơi phần riêng của nhà, của họ được nâng lên thành phần chung của làng.

Nhà và làng soi vào nhau.

Nền nếp trong nhà với luật ngoài làng soi vào nhau như hai tấm gương. Hãy nhìn một đứa bé học lạy. Nó học ở bàn thờ gia tiên trước: bố cầm tay chỉnh cho lưng thẳng, đầu cúi tới đâu, tay chắp cao bao nhiêu. Rồi ngày giỗ tổ, ở nhà thờ họ, nó lạy đúng cái lạy ấy. Rồi ngày vào giáp, giữa đình, trước bài vị Thành hoàng, vẫn cái lạy ấy — chỉ có cả làng đứng sau lưng nhìn. Một động tác, ba nơi, ba tầng bổn phận. Gia quy, gia pháp trong nhà và lệ làng ngoài đình dạy cùng một bài: biết mình đứng ở đâu, kính ai, nhường ai. Nhà nho gọi mạch ấy là "tu thân, tề gia, trị quốc"; ở làng Việt nó không nằm trên trang sách, mà nằm trong cái lưng cúi được luyện từ nhỏ. Đình là nơi cái lạy học trong nhà lần đầu tiên được làm trước mặt người dưng — và được người dưng thừa nhận.

Chính từ mạch nối ấy mà đình góp phần giữ trật tự cho cả cộng đồng, một cách rất mềm. Uy giữ cho làng khỏi loạn đâu chỉ đến từ roi vọt hay phạt vạ; phần lớn đến từ một thứ vô hình: sự kính trọng người trên. Trong mỗi họ có ông trưởng họ, các bậc trưởng thượng, có tiếng nói gần như tối cao trong việc nội tộc. Ngoài làng có các cụ bô lão, hội đồng kỳ mục — những người mà tuổi tác và vai vế buộc kẻ dưới phải nể. Uy ấy được nuôi bằng đạo hiếu, bằng niềm tin rằng người sinh trước, người bậc trên đáng được vâng lời. Và đình là nơi tôn ti ấy được phô ra và củng cố rõ ràng nhất: cứ nhìn cách xếp chỗ ngồi, cách phân ngôi thứ, cách các cụ cao niên được mời lên chiếu trên, là thấy cả một trật tự xã hội được diễn lại và khẳng định lại mỗi kỳ hội họp.

Trật tự dựa trên tuổi tác và vai vế ấy có mặt hạn chế của nó — nó bảo thủ, nó dễ đè nén người trẻ, người mới, và nó gần như gạt hẳn phụ nữ ra ngoài vòng quyền lực chính thức của cả họ lẫn làng. Đó là sự thật phải nói thẳng, không tô vẽ. Nhưng ở mặt tích cực, chính tôn ti được thực hành đều đặn quanh mái đình ấy đã cho làng Việt một sự ổn định đáng kinh ngạc qua bao đời: ai ở vị trí nào, có bổn phận gì, phải kính ai, nhường ai — tất cả đều rõ ràng, được cả cộng đồng thừa nhận, nên ít khi phải tranh cãi từ đầu. Một xã hội mà mỗi người đều biết rõ chỗ đứng và bổn phận của mình là một xã hội khó loạn — dù cái giá của sự ổn định ấy, ta cũng phải thừa nhận, là một phần tự do của cá nhân.

Các dòng họ trong ngày hội.

Liên minh các dòng họ ấy hiện ra rõ nhất trong ngày hội làng. Một đám hội lớn không phải việc của riêng ai — nó được chia cho các họ, các giáp cùng gánh. Họ này lo cỗ tế, họ kia lo đoàn rước; giáp này khiêng kiệu, giáp kia rước cờ; phe này lo phần lễ, phe kia lo phần hội. Mỗi dòng họ, mỗi giáp có phần việc riêng, có vinh dự riêng, và cũng có trách nhiệm riêng. Cách phân công ấy vừa khiến cả làng cùng xúm vào một việc chung, vừa cho mỗi dòng họ một dịp phô ra sự đảm đang, giàu có, đông đúc của mình trước cộng đồng.

Chính vì mỗi phần việc trong hội đều gắn với danh dự, mà giữa các họ luôn có một sự ganh đua ngấm ngầm: họ nào làm cỗ to hơn, rước long trọng hơn, đóng góp nhiều hơn. Sự ganh đua ấy, ở mức lành mạnh, lại là động lực khiến ngày hội mỗi năm một tươm tất, khiến ngôi đình mỗi đời một khang trang — bởi không họ nào chịu kém họ khác trong việc phụng sự việc chung.

Nhưng sự ganh đua giữa các họ trong hội không được phép vượt quá một lằn ranh, và chính đình là nơi giữ lằn ranh ấy. Bởi dù mỗi họ lo một phần việc riêng, tất cả những phần việc ấy đều hướng về một mục đích chung: phụng sự vị Thành hoàng của cả làng. Không một họ nào được biến ngày hội chung thành dịp tôn vinh riêng dòng họ mình; không một họ nào được đặt tổ tiên riêng của mình lên bàn thờ chung. Đình, bằng sự hiện diện uy nghi của vị thần chung ở gian giữa, luôn nhắc mọi dòng họ rằng: các người có thể ganh nhau trong việc phụng sự, nhưng điều được phụng sự phải là của chung. Nhờ lời nhắc thường trực ấy mà sự ganh đua giữa các họ được giữ trong khuôn khổ của việc chung, thay vì xé cộng đồng thành những phe phái thù địch.

Vai trò gắn kết ấy của đình lại càng nổi bật khi đặt cạnh chùa. Chùa là chốn của Phật, của từ bi, của sự giải thoát cá nhân khỏi vòng sinh tử — nó hướng con người tới điều siêu việt, vượt lên trên mọi ràng buộc trần thế. Đình thì ngược lại: nó hướng con người vào chính những ràng buộc trần thế ấy — vào làng, vào họ, vào bổn phận với cộng đồng và tổ tiên. Người Việt cần cả hai. Họ tới chùa để tìm sự thanh thản, sự siêu thoát cho tâm hồn mình; họ tới đình để khẳng định mình thuộc về một cộng đồng, có gốc rễ, có bổn phận. Một bên lo phần hồn riêng của mỗi người, một bên lo phần gắn kết của cả cộng đồng. Nhà thờ họ giữ tình của một dòng máu; chùa giữ phần siêu thoát của mỗi tâm hồn; chỉ có đình giữ được nghĩa của cả trăm dòng máu khác nhau sống chung trên một mảnh đất. Bỏ nhà thờ họ, một dòng họ mất chỗ tụ; bỏ chùa, con người mất chỗ nương náu tâm linh; nhưng bỏ đình, thì làng — với tư cách một cộng đồng có tổ chức, có căn tính, có trật tự — gần như tan rã. Đó là lý do vì sao suốt bao đời, dù nghèo đến đâu, người Việt vẫn cố giữ cho được ba chốn thiêng ấy trong làng mình, và vì sao mái đình luôn được dựng ở vị trí trung tâm, bề thế nhất — như để nói rằng: điều gắn kết cả cộng đồng phải được đặt ở nơi trang trọng nhất, cao quý nhất trong lòng làng.

Khi các dòng họ tương trợ nhau.

Dòng họ không riêng là đơn vị tranh đua ở đình; nó còn là một mạng lưới đùm bọc. Nhiều họ có ruộng họ, quỹ họ, dùng để lo giỗ tổ, sửa nhà thờ họ, và giúp con cháu trong họ lúc khó khăn: người nghèo được giúp, trẻ hiếu học được khuyến khích, ai gặp hoạn nạn có họ hàng chung tay. Có những họ đặt cả lệ khuyến học riêng, thưởng cho con cháu đỗ đạt, vì một người trong họ vinh hiển là cả họ được thơm lây, được nở mày nở mặt ở đình.

Mạng lưới tương trợ theo dòng máu ấy chồng lên mạng lưới tương trợ theo lệ làng, tạo thành hai lớp lưới an sinh cho người Việt xưa: khi hoạn nạn, có họ hàng đỡ, lại có cả làng đỡ. Và cả hai lớp lưới ấy đều quy chiếu, ít nhiều, về đình — nơi thứ bậc của các họ được xác nhận, nơi công đức của các họ với làng được ghi nhớ, nơi những tấm gương hiếu học, hiếu nghĩa được nêu lên cho cả cộng đồng noi theo.

Để thấy quan hệ dòng họ – đình cụ thể ra sao, hãy hình dung câu chuyện điển hình của một họ khai canh. Tương truyền, cụ tổ của họ ấy là người đầu tiên tới vạt đất hoang này, phát cỏ, đắp bờ, dựng nếp nhà đầu tiên, rồi rủ thêm người về lập nên làng. Khi làng đã thành, chính con cháu cụ đứng ra dựng đình, rước Thành hoàng. Đền đáp công ấy, làng suy tôn cụ vào hàng tiền hiền, thờ ở đình; và trao cho dòng họ cụ vinh dự đời đời giữ một chức tế trọng trong lễ Thành hoàng — chẳng hạn quyền cử người làm chủ tế, hay quyền dâng tuần hương đầu tiên. Vinh dự ấy được ghi vào gia phả của họ, kể lại cho con cháu như một niềm tự hào, và được cả làng mặc nhiên thừa nhận qua bao đời.

Nhưng ở đây người đọc tinh cũng phải giữ một chút dè dặt. Gia phả của các dòng họ, cũng như thần tích của làng, không phải lúc nào cũng là sử thật. Nhiều họ, khi đã khá giả, có chữ nghĩa, thường tìm cách kéo dài gia phả của mình về một ông tổ danh giá, một vị quan, một người từ đất kinh kỳ hay từ phương Bắc sang — cho dòng họ thêm phần vẻ vang. Nhu cầu "chắp nối" tổ tiên cho sang ấy có thật, và người nghiên cứu phải tính tới nó khi đọc gia phả. Chỗ nào gia phả của một họ vênh với thần tích của làng, hay vênh với gia phả họ khác, thường lại là chỗ hé lộ sự thật — cho thấy đâu là ký ức thật, đâu là phần được thêu dệt về sau để tranh lấy một vị thế cao hơn ở đình. Bởi tranh nhau một dòng tổ tiên danh giá cũng là một cách tranh nhau ngôi thứ nơi sân đình.

Khi các dòng họ va nhau.

Nói tới đây, thế nào cũng có người vặn: "Vậy chẳng phải đình là sân của mấy dòng họ mạnh sao? Họ lớn hiếp họ bé, người ta tranh ngôi thứ đến sứt đầu mẻ trán ở đình là chuyện thường mà."

Đúng. Tranh chấp giữa các dòng họ ở đình là chuyện có thật, và nhiều khi gay gắt. Có những mối bất hòa truyền đời giữa hai họ trong một làng, khởi nguồn chỉ từ một vụ tranh chỗ ngồi, tranh quyền chủ tế, tranh một danh phận ở đình. Có những họ đang lên tìm cách hạ bệ họ đang giữ ngôi cao; có những cuộc kiện tụng dai dẳng về ruộng đất của thần, của hậu. Đình, ở mặt tối của nó, đúng là sân khấu cho những cuộc tranh giành vị thế giữa các dòng họ, và họ mạnh thường có phần lấn át.

Nhưng hãy nhìn cái phanh mà đình đặt sẵn. Dù họ nào mạnh đến đâu, tất cả các dòng họ trong làng đều phải quỳ chung dưới một Thành hoàng, dưới một mái đình. Không một dòng họ nào được phép đặt tổ tiên riêng của mình lên ngang vị thần chung của cả làng. Vị thần của làng đứng trên mọi họ, và chính điểm quy tụ tối cao ấy giữ cho sự cạnh tranh giữa các họ không xé làng ra từng mảnh. Các họ có thể ganh nhau, kiện nhau, nhưng tới ngày tế Thành hoàng thì vẫn phải cùng nhau quỳ lạy một vị thần, cùng nhau lo một đám hội. Mái đình chung buộc những dòng máu khác nhau, thậm chí đang hiềm khích nhau, vẫn phải ngồi lại dưới một nóc nhà. Đó là một cơ chế hòa giải sâu xa mà cha ông đã gài sẵn: cho các họ đua tranh, nhưng luôn có một điều cao hơn tất cả để tất cả cùng phải cúi đầu.

Một đời người đi qua đình.

Có lẽ cách rõ nhất để thấy đình nối gia đình với cộng đồng là dõi theo một đời người, xem nó chạm vào đình bao nhiêu lần.

Một đứa bé trai sinh ra trong làng, tên nó sớm muộn được ghi vào sổ của làng, của giáp. Lớn lên, tới tuổi, nó làm lễ vào giáp ở đình — bước đầu tiên được cộng đồng thừa nhận là một thành viên có bổn phận và có phần. Khi lấy vợ, nhà nó nộp cheo cho làng, đám cưới được cả làng biết tới, chính danh. Khi cha mẹ nó mất, cả giáp, cả họ tới giúp lo tang theo lệ. Khi nó đứng tuổi, có chút công trạng hay chút của cải, nó được làng vọng lên một ngôi thứ cao hơn ở đình — một vinh dự đáng để khao cả làng. Nếu nó đỗ đạt, tên nó được nêu lên, cả họ được thơm lây. Và tới cuối đời, nếu có lòng và có của, nó có thể cúng ruộng cho làng, bầu hậu, để sau khi chết vẫn được làng thờ, tên khắc vào bia đá bên hồi đình — chính tấm bia có tuần hương riêng mỗi kỳ tế.

Cứ thế, từ lúc lọt lòng cho tới lúc thành một cái tên trên bia hậu, cả một đời người được làng, qua mái đình, đón nhận, chứng kiến, xếp chỗ, và cuối cùng là ghi nhớ. Đình đi cùng một con người qua mọi cột mốc lớn của đời họ, như một người chứng thầm lặng và bền bỉ. Và trong mỗi cột mốc ấy, ta lại thấy phần riêng của gia đình hòa vào phần chung của cộng đồng: sinh ra trong một nhà, nhưng được cả làng công nhận; cưới xin là việc hai họ, nhưng phải trình cả làng; chết đi được con cháu thờ, nhưng cũng có thể được cả làng thờ. Ranh giới giữa "nhà" và "làng", nhờ đình, không phải một bức tường, mà là một cánh cửa luôn mở — qua đó, sự nhỏ bé riêng tư của mỗi gia đình được nối liền với sự lớn lao bền vững của cả cộng đồng.

Chính cảm thức "mình vừa thuộc về một gia đình, một dòng họ, vừa thuộc về cả một làng" ấy đã hình thành nên một nét rất sâu trong tính cách người Việt: cái tôi không đứng một mình, mà luôn nằm trong một mạng lưới những vòng tròn thân thuộc mở rộng dần. Nhà, họ, làng — ba vòng ấy ôm lấy mỗi con người, cho họ chỗ dựa, nhưng cũng ràng buộc họ vào bổn phận. Và đình là nơi ba vòng ấy giao nhau, nơi một người học được bài học lớn nhất của đời sống cộng đồng: rằng được thuộc về là một ân huệ, và đi kèm ân huệ ấy luôn là trách nhiệm.

Trăm họ thành một làng.

Người xưa nói: "Một giọt máu đào hơn ao nước lã." Người Việt trọng máu mủ, điều đó khỏi bàn — tình ruột thịt, tình dòng tộc là thứ tình sâu nặng bậc nhất trong tâm hồn Việt. Nhưng nếu chỉ có tình máu mủ thôi, thì mỗi dòng họ sẽ là một ốc đảo khép kín, và làng sẽ chỉ là mấy ốc đảo ấy đặt cạnh nhau, dễ va chạm, khó thành một khối.

Tài lặng lẽ của đình chính là ở chỗ nó biến tình máu mủ trong từng nhà, từng họ thành tình làng nghĩa xóm của cả cộng đồng. Từ chỗ biết thờ cha mẹ mình, biết trọng tổ họ mình, người ta được dẫn tới chỗ cùng nhau thờ chung một vị thần không phải ruột thịt của riêng ai. Và trong việc cùng quỳ lạy một Thành hoàng chung ấy, trăm dòng họ khác máu bỗng nhận ra mình có một điều chung lớn hơn dòng máu: làng. Giọt máu đào thì vẫn hơn ao nước lã — nhưng dưới mái đình, những người "nước lã" với nhau đã học được cách sống với nhau như người một nhà.

Đó là bước nhảy tinh thần quan trọng bậc nhất mà một xã hội cần thực hiện: mở rộng vòng "người thân" ra khỏi giới hạn của huyết thống. Nhiều nền văn hóa mắc kẹt ở đó, không vượt qua nổi lằn ranh dòng tộc, nên mãi chia rẽ. Người Việt, qua thiết chế đình làng, đã tìm được một cách mềm mại để vượt qua: không xóa bỏ tình dòng tộc, mà nương theo nó, nới nó rộng dần ra, cho tới khi cả trăm họ khác máu cùng thấy mình thuộc về một mái nhà chung.

Tuần hương thắp cho một cái tên nép bên hồi đình cũng kể đúng câu chuyện ấy. Một con người, một gia đình, tìm cách hòa phần riêng tư của mình vào phần chung của cả làng — và được cả làng ôm lấy, nhớ lấy, đời đời.

Bia hậu ghi tên người cúng hậu — một cái tên được đổi lấy vĩnh viễn bằng ruộng và tiền.

Đọc theo chủ đề