Bỏ qua menu

Chương 29

Âm nhạc và diễn xướng ở đình

Nơi hồn Việt cất tiếng

Tiến sĩ danh dự Lê Trung TuấnTrang 343Khoảng 17 phút đọc

— hồi ba tiếng trống khai tế, vọng về từ mặt trống đồng mấy nghìn năm —

Chiếc dùi trống gác ngang trên mặt trống đại. Đầu dùi bọc vải, đã bợt; thân dùi lên nước bóng ở đúng chỗ bàn tay cầm — bao nhiêu bàn tay, không ai đếm. Nó nằm đó chờ. Mọi cuộc tế lớn ở đình đều mở đầu bằng nó.

Rồi người đánh trống bước lên, nhấc dùi. Ba tiếng. Dõng dạc, dội vào không gian, báo hiệu cuộc lễ bắt đầu, gọi cả cộng đồng hướng về. Tiếng trống ấy, nếu lần ngược về nguồn, sẽ dẫn ta tới một nơi rất xa: tới mặt trống đồng Đông Sơn của người Việt cổ mấy nghìn năm trước — trống thiêng đã vang lên trong những nghi lễ, những hội hè của tổ tiên từ buổi bình minh của dân tộc.

Hình ảnh tiếng trống nối từ Đông Sơn tới cửa đình ấy không phải một sự phóng đại thi vị, mà chạm vào một sự thật lịch sử sâu xa. Trống đồng Đông Sơn — di vật tiêu biểu nhất của văn hóa Việt cổ — vốn là một nhạc khí thiêng, một biểu tượng quyền lực, được dùng trong các nghi lễ, hội hè, việc lớn của cộng đồng. Trên mặt trống, người xưa khắc cả những cảnh nghi lễ, những đoàn người múa. Trống ấy, có thể nói, là tổ tiên của mọi tiếng trống lễ hội Việt sau này. Từ trống đồng tới trống đình, tuy khác chất liệu, khác hình dáng, ta thấy một sự tiếp nối của cùng một truyền thống: dùng tiếng trống làm hiệu lệnh thiêng, làm tiếng gọi cộng đồng, làm nền âm thanh cho nghi lễ, hội hè. Mỗi hồi trống khai tế ở đình, vì thế, là một tiếng vọng của tiếng trống thiêng đã vang lên từ buổi bình minh của dân tộc — và nó là cửa vào một thế giới: thế giới của âm nhạc và diễn xướng ở đình, nơi hồn Việt cất tiếng, ca, múa, và ngân vang.

Đình — một dàn nhạc, một sân khấu.

Ta quen nghĩ đình là nơi trang nghiêm, tĩnh lặng. Nhưng thật ra, đình còn là một nơi đầy âm thanh và cử động: một dàn nhạc, một sân khấu. Vào những ngày lễ hội, đình rộn ràng tiếng trống, tiếng chiêng, tiếng nhạc, tiếng hát, tiếng reo; sân đình thành nơi diễn ra bao trò diễn, điệu múa, cuộc hát. Đình tĩnh lặng ngày thường, tới ngày hội, bừng lên thành một trung tâm nghệ thuật sống động của cả cộng đồng. Và đây không phải một khía cạnh phụ. Âm nhạc, diễn xướng gắn bó máu thịt với đình, với nghi lễ, với hội hè — tới mức có thể nói, đình là một trong những cái nôi lớn nhất của nghệ thuật biểu diễn Việt. Bao loại hình âm nhạc, sân khấu dân gian đã sinh ra, lớn lên, được nuôi dưỡng ngay tại sân đình, cửa đình.

Những nhạc khí của đình.

Trước hết là các nhạc khí. Đứng đầu là trống — trống hội thúc giục, rộn ràng gọi cả làng vào hội; trống quân, một loại trống và một lối hát đối đáp gắn với nó; và cả những hồi trống lễ trang nghiêm. Bên trống là chiêng — tiếng chiêng trầm hùng, ngân dài, tạo vẻ uy nghi cho nghi lễ. Là thanh la, não bạt, và cả một bộ gõ tạo tiết tấu. Và trên tất cả, trong nhạc lễ, là phường bát âm — dàn nhạc tám loại nhạc khí, với đủ sáo, nhị, đàn, trống, phách, tấu lên những bài nhạc lễ trang trọng dẫn dắt cả cuộc tế. Mỗi loại có một vai trò: trống chiêng để phát hiệu, tạo uy; phường bát âm để dẫn lễ, tạo không khí trang nghiêm; các nhạc khí khác góp vào tổng thể âm thanh. Và tổng thể ấy không phải để nghe cho vui, mà là một phần cốt yếu của nghi lễ.

Nhạc lễ ở đình, cần nói kỹ, là một loại nhạc có bài bản, quy củ chặt chẽ, chứ không phải tùy hứng. Mỗi nghi tiết trong cuộc tế có một điệu nhạc, một bài bản riêng đi kèm: nhạc lúc nghênh thần khác nhạc lúc dâng hương, khác nhạc lúc tiễn thần. Cả một hệ thống bài bản, với những giai điệu, tiết tấu được quy định, truyền từ đời này sang đời khác, tạo nên phần âm thanh trang nghiêm của nghi lễ. Người nhạc công phải nắm được cả hệ thống ấy, biết lúc nào tấu điệu nào, sao cho ăn khớp với từng bước của cuộc tế. Đó là một kho tàng âm nhạc bác học dân gian tinh vi, gắn chặt với nghi lễ đình. Và bên cạnh nhạc lễ trang nghiêm là cả một dòng nhạc hội hè tươi vui, rộn ràng hơn — nhạc cho các đám rước, các trò diễn, các cuộc vui. Hai dòng ấy cùng tồn tại ở đình, phục vụ hai mặt của đời sống cộng đồng: cái thiêng và cái vui, cái trang trọng và cái hân hoan.

Trống quân và những lớp nghĩa cổ.

Riêng "trống quân" đáng được dừng lại truy nguyên, vì cái tên của nó gợi những lớp nghĩa cổ. Trống quân vừa là tên một loại trống, vừa là tên một lối hát đối đáp giao duyên phổ biến ở nhiều vùng. Có cách giải thích rằng chữ "quân" ở đây gắn với quân đội, với truyền thuyết về việc quân lính xưa gõ trống hát đối để giải khuây, hoặc để luyện tập; lại có cách hiểu khác về nguồn gốc của nó.

Việc truy nguyên nguồn gốc, lớp nghĩa cổ của những loại hình như "trống quân" là công việc thú vị nhưng phải hết sức thận trọng. Bởi những lối giải thích dân gian về nguồn gốc một cái tên, một tục lệ thường mang tính truyền thuyết, khó kiểm chứng, và có thể là sự gán ghép về sau. Cho nên, khi truy nguyên những lớp nghĩa cổ ấy, ta phải phân biệt rõ đâu là điều có căn cứ, đâu là truyền thuyết dân gian, đâu là suy đoán — trình bày chúng như những khả năng, những hướng nghiên cứu, chứ không vội khẳng định. Tinh thần thận trọng ấy phải được giữ ngay cả khi ta bị cuốn hút bởi những lớp nghĩa cổ đầy hấp dẫn.

Cả một vườn hoa diễn xướng.

Từ nền âm nhạc ấy, ở đình đã nở ra cả một vườn hoa các loại hình diễn xướng — phong phú tới mức đáng kinh ngạc. Có hát cửa đình — lối hát nghi lễ ngay tại cửa đình, mà từ đó, theo nhiều nhà nghiên cứu, đã phát triển nên ca trù, một loại hình ca hát bác học tinh tế với tiếng phách, tiếng đàn đáy, giọng ca đào nương. Có hát xoan — lối hát nghi lễ cổ ở vùng đất Tổ, gắn với việc thờ cúng ở đình. Có quan họ — những làn điệu giao duyên mượt mà của vùng Kinh Bắc, gắn với hội hè, đình đám, với không khí trữ tình của mùa xuân, những liền anh liền chị hát đối đáp trong trang phục truyền thống. Có chèo — loại hình sân khấu dân gian đặc sắc của đồng bằng Bắc Bộ, vốn sinh ra và lớn lên trên chính sân đình. Sân rộng, mái che, cộng đồng khán giả tụ về ngày hội là sân khấu tự nhiên, lý tưởng cho chèo; những vở chèo cổ, với tích truyện quen thuộc, nhân vật điển hình, làn điệu mượt mà, vừa giải trí, vừa giáo hóa. Có tuồng, hát bội — loại hình sân khấu bác học hơn, cũng thường diễn ở đình vào các dịp lễ. Có đờn ca tài tử — dòng âm nhạc tài tử của Nam Bộ. Có rối nước — nghệ thuật múa rối trên mặt nước độc đáo có một không hai, gắn với ao đình, hồ làng, kể những câu chuyện dân gian bằng những con rối gỗ điều khiển tài tình dưới nước. Và có múa — các điệu múa nghi lễ, múa hội.

Cả vườn hoa ấy cho thấy đình là một trung tâm nghệ thuật biểu diễn phong phú bậc nhất. Không một không gian nào khác trong đời sống làng xã Việt lại nuôi dưỡng nhiều loại hình nghệ thuật đến thế. Đình cung cấp cho những loại hình ấy dịp để biểu diễn (lễ hội), không gian để diễn (sân đình, cửa đình), đề tài để sáng tác (thần tích, tín ngưỡng), và cộng đồng khán giả để nuôi sống chúng. Không có không gian đình, đời sống lễ hội quanh đình, thì nhiều loại hình nghệ thuật dân tộc hẳn đã không có đất để sinh ra, lớn lên. Đình, vì thế, không riêng là nơi thờ tự, quản lý; nó còn là một trung tâm văn hóa – nghệ thuật, một bảo tàng sống của nghệ thuật biểu diễn dân tộc.

Âm nhạc ở đình làm gì?

Vậy âm nhạc, diễn xướng ở đình phục vụ những chức năng gì? Nhiều lắm. Thỉnh thần — âm nhạc, tiếng trống chiêng, để mời gọi, nghênh đón thần linh. Dẫn lễ — nhạc lễ điều khiển, dẫn dắt các bước của cuộc tế. Kết nối đoàn rước — trống chiêng, nhạc giữ nhịp, tạo khí thế. Khơi dậy cảm xúc — âm nhạc nâng tâm hồn người dự lễ, tạo sự trang nghiêm, xúc động, hân hoan. Cố kết cộng đồng — cùng nghe một tiếng trống, cùng hát một làn điệu, cùng xem một trò diễn, người ta thấy gắn bó với nhau. Giải trí — đem lại niềm vui, sự thư giãn cho cả cộng đồng sau những ngày lao động. Và giáo hóa — qua nội dung các bài hát, vở diễn, truyền đi những bài học đạo lý, những câu chuyện lịch sử, những giá trị của cộng đồng. Cả chùm chức năng ấy cho thấy âm nhạc, diễn xướng ở đình không phải chỉ để mua vui, mà là một phần cốt yếu của đời sống tinh thần cộng đồng — vừa phục vụ cái thiêng, vừa phục vụ cộng đồng.

Trong các chức năng ấy, cố kết cộng đồng đáng được nhấn mạnh, vì nó tinh tế mà mạnh mẽ. Khi cả cộng đồng cùng nghe một hồi trống, cùng chìm trong một điệu nhạc lễ, cùng say một làn quan họ, cùng cười một lớp chèo, thì một điều kỳ diệu xảy ra: những con người riêng lẻ được nối lại bằng một trải nghiệm cảm xúc chung. Âm nhạc có sức mạnh đặc biệt là đồng bộ hóa cảm xúc của cả một đám đông — làm cho hàng trăm, hàng nghìn người cùng rung động, cùng một nhịp. Sự đồng điệu về cảm xúc ấy tạo nên một cảm thức cộng đồng mà lý lẽ không tạo ra được. Và chức năng giáo hóa cũng tinh tế không kém: qua các vở chèo, tuồng, qua nội dung các bài hát, cả một kho tàng đạo lý, lịch sử, giá trị của cộng đồng được truyền đi — không phải bằng những bài giảng khô khan, mà bằng những câu chuyện hấp dẫn, những nhân vật sống động, những làn điệu đi vào lòng người. Người xem một vở chèo về đạo hiếu, về lòng trung, về sự công bằng, thấm bài học ấy một cách tự nhiên, sâu sắc hơn nhiều so với nghe một lời răn dạy. Đình, với các loại hình diễn xướng của nó, vì thế, còn là một trường học đạo đức và văn hóa lớn của cả cộng đồng — nơi người ta vừa được vui, vừa được dạy, cùng một lúc.

Những người giữ nghề.

Để duy trì cả đời sống âm nhạc, diễn xướng ấy, làng cần tới những người chuyên nghề: các phường hát, giáo phường, các nghệ nhân. Có những phường hát, phường trò chuyên đi biểu diễn ở các đình, các hội. Có các giáo phường — tổ chức của những người làm nghề ca hát, có tổ nghề, có quy củ, có cả những lệ luật riêng về việc học nghề, hành nghề, thờ tổ nghề. Giáo phường là một dạng phường hội nghề nghiệp đặc thù, vừa gìn giữ bí quyết nghề, vừa bảo vệ quyền lợi và danh dự của người trong nghề, vừa lo việc thờ cúng tổ nghề. Chính tổ chức chặt chẽ, có tôn ti, có đạo nghề ấy đã giúp cho nhiều loại hình nghệ thuật được gìn giữ, trao truyền một cách bài bản qua bao đời. Và có những nghệ nhân dân gian tài hoa, nắm giữ cả một kho tàng bài bản, kỹ thuật — những con người mà cả một dòng nghệ thuật sống hay chết nhiều khi tùy thuộc vào họ.

Việc truyền nghề ấy, trong nghệ thuật diễn xướng, có một đặc thù khiến nó vừa quý vừa mong manh: nó chủ yếu là truyền miệng, truyền tay, thầy truyền cho trò qua thực hành, chứ không qua sách vở. Một đào nương ca trù học nghề qua bao năm theo thầy, nghe, hát, sửa từng chữ, từng nhịp phách; một nghệ nhân chèo học từng làn điệu, từng bộ diễn qua việc theo phường, theo gánh. Kho tàng bài bản, kỹ thuật, sự tinh tế của nghề nằm trong chính con người nghệ nhân. Điều ấy làm cho di sản diễn xướng đặc biệt sống động — nhưng cũng đặc biệt dễ mất: chỉ cần một đứt gãy trong chuỗi truyền nghề, một thế hệ không có người kế tục, là cả một dòng nghệ thuật có thể lụi tàn. Và đó chính là nguy cơ đang hiện hữu: những nghệ nhân cao tuổi dần khuất, mà lớp trẻ ít người theo học.

Vì thế, việc gìn giữ di sản âm nhạc diễn xướng của đình đòi hỏi một cách tiếp cận đặc biệt, khác với việc bảo tồn kiến trúc hay hiện vật. Không thể chỉ ghi chép, số hóa là đủ — bởi hồn của một làn điệu, một lối diễn nằm ở sự trình diễn sống, ở con người nghệ nhân, chứ không ở văn bản. Phải giữ cho được chuỗi truyền nghề sống: tôn vinh, đãi ngộ các nghệ nhân — những "báu vật nhân văn sống" — để họ yên tâm giữ nghề; khuyến khích, tạo điều kiện cho lớp trẻ theo học; tạo ra những không gian, những dịp để các loại hình ấy được trình diễn, được sống trong đời thực chứ không riêng trong kho lưu trữ. Và đây chính là chỗ mà việc gìn giữ không gian đình gắn bó mật thiết với việc bảo tồn nghệ thuật diễn xướng. Bởi đình, với lễ hội, nghi lễ của nó, chính là môi trường sống tự nhiên, là "sân khấu" và cả "khán phòng" của nhiều loại hình. Giữ đình và giữ nghệ thuật diễn xướng, ở đây, là hai việc gắn làm một — mất không gian đình sống động, thì nhiều loại hình nghệ thuật cũng mất đi đất sống của mình.

Những di sản được thế giới vinh danh.

Đáng tự hào là nhiều loại hình nghệ thuật gắn với đình đã được thế giới công nhận là di sản văn hóa phi vật thể của nhân loại. Ca trù, quan họ, hát xoan, đờn ca tài tử Nam Bộ — tất cả đều đã được UNESCO ghi danh. Sự vinh danh ấy vừa là niềm tự hào, vừa là trách nhiệm. Tự hào, vì nó khẳng định tầm vóc, giá trị của di sản nghệ thuật Việt. Trách nhiệm, vì được ghi danh rồi thì phải gìn giữ, phát huy cho xứng — phải bảo vệ các loại hình ấy khỏi mai một, phải truyền dạy cho thế hệ sau, phải làm cho chúng sống động trong đời sống đương đại chứ không thành những "hiện vật bảo tàng" chỉ để trưng bày.

Mối liên hệ giữa các loại hình được vinh danh với không gian đình cũng nhắc ta một điều về cách bảo tồn di sản cho đúng. Bảo tồn một loại hình nghệ thuật không riêng là bảo tồn bản thân các bài bản, kỹ thuật, mà còn phải bảo tồn cả môi trường văn hóa đã sinh ra và nuôi dưỡng nó — điều mà giới nghiên cứu gọi là bảo tồn "trong bối cảnh". Một làn điệu quan họ hát trong hội làng, giữa không khí trữ tình của mùa xuân, của đình đám, có một sức sống, một ý nghĩa mà cũng làn điệu ấy hát trên một sân khấu hiện đại, tách khỏi bối cảnh, khó lòng có được. Cho nên, việc gìn giữ đời sống lễ hội, tín ngưỡng lành mạnh ở đình không riêng là bảo tồn đình, mà đồng thời là bảo tồn bối cảnh sống của bao loại hình nghệ thuật — một sự bảo tồn kép, mà cả hai mặt cùng nương tựa, nuôi dưỡng nhau. Và nhìn rộng ra, kho tàng ấy còn là một nguồn lực lớn cho du lịch, cho việc quảng bá hình ảnh đất nước — nếu biết gìn giữ, phát huy một cách khôn ngoan.

Mỗi miền một tiếng hát.

Và như mọi mặt khác của văn hóa đình, âm nhạc diễn xướng cũng muôn vẻ theo vùng miền. Miền Bắc có chèo, quan họ, ca trù, hát xoan, trống quân. Miền Trung có những điệu hát, điệu hò, những hình thức diễn xướng riêng. Miền Nam có đờn ca tài tử, hát bội, những làn điệu của vùng đất mới. Mỗi vùng, qua âm nhạc diễn xướng ở đình, cất lên một giọng riêng, phản ánh phong thổ, tâm hồn, tính cách của con người nơi ấy. Cả một dàn hợp xướng muôn giọng của các vùng miền, hòa lại, tạo nên sự phong phú vô tận của nền âm nhạc diễn xướng Việt — thống nhất trong hồn dân tộc, mà đa dạng trong sắc thái từng vùng.

Ghi lại tiếng hát trước khi nó lặng.

Trước nguy cơ mai một của cả di sản ấy, cần dựng nên những sản phẩm để lưu giữ. Cần một bản đồ âm nhạc cửa đình — ghi lại các loại hình, làn điệu, gắn với từng vùng, từng đình. Cần một kho âm thanh số — thu âm, ghi hình lại các loại hình, bài bản, do chính các nghệ nhân trình diễn, trước khi họ không còn. Cần những hồ sơ di sản cho các loại hình tiêu biểu. Và cần cả những chương trình truyền dạy, đưa các loại hình ấy vào giáo dục, vào đời sống đương đại. Bởi âm nhạc, tiếng hát, khác với gỗ đá, không thể "trùng tu": một khi làn điệu cuối cùng lặng đi trong trí nhớ người nghệ nhân cuối cùng, thì nó mất vĩnh viễn, không cách nào dựng lại. Ghi lại tiếng hát, tiếng đàn, điệu múa của đình — kịp thời, đầy đủ — vì thế là cuộc chạy đua khẩn cấp nhất trong tất cả các mặt của việc gìn giữ di sản đình.

Nhưng ghi lại thôi chưa đủ; đích cao hơn là làm cho những tiếng hát ấy sống lại trong đời sống hôm nay. Bởi một làn điệu chỉ nằm trong kho lưu trữ, dù được bảo quản kỹ tới đâu, cũng chỉ là một cái xác âm thanh; nó chỉ thực sự sống khi còn có người hát, người nghe, người rung động vì nó. Cho nên, bên cạnh việc ghi lại, phải tìm cách đưa các loại hình nghệ thuật ấy trở lại đời sống. Đưa vào giáo dục để lớp trẻ biết, yêu. Đưa vào du lịch văn hóa để tạo dịp trình diễn, tạo thu nhập cho nghệ nhân. Đưa lên các phương tiện truyền thông, các sân khấu hiện đại để tiếp cận công chúng rộng. Và tìm cách làm mới, kết hợp cổ truyền với đương đại một cách khéo léo — không làm biến chất, tầm thường hóa di sản, nhưng cũng không để nó đóng băng thành đồ cổ chỉ để ngắm. Đã có những ví dụ thành công về việc đưa nghệ thuật cổ truyền trở lại đời sống đương đại, chinh phục cả khán giả trẻ, cả du khách quốc tế — cho thấy cái đẹp của nghệ thuật dân tộc, nếu được giới thiệu đúng cách, vẫn có sức lay động mạnh mẽ với con người hôm nay. Đây chính là chỗ mà một đề án chấn hưng văn hóa có thể đóng vai trò lớn: làm cầu nối đưa kho tàng âm nhạc, diễn xướng của cha ông tới với đời sống, với công chúng, với thế hệ trẻ.

Nơi hồn Việt cất tiếng.

Ngẫm lại chiếc dùi trống gác trên mặt trống, thân lên nước bóng vì bao bàn tay. Giờ ta hiểu ba tiếng nó đánh ra chở theo bao nhiêu: là tiếng của tổ tiên, vang từ Đông Sơn tới hôm nay; là tiếng thỉnh thần, dẫn lễ; là tiếng gọi cả cộng đồng tụ về “ Tùng tùng tùng, cùng cùng cùng….”; là khởi đầu cho cả một ngày hội rộn ràng tiếng nhạc, tiếng hát, tiếng reo.

Bởi đình là nơi hồn Việt cất tiếng. Ở đó, qua tiếng trống chiêng, qua nhạc lễ, qua bao làn điệu, vở diễn, cả tâm hồn của một dân tộc — cái vui, cái buồn, cái thiêng, cái tình, đạo lý — được cất lên thành âm thanh, thành nghệ thuật. Hồn ấy, không thể nói hết bằng lời, đã tìm thấy ở âm nhạc, diễn xướng nơi cửa đình một cách biểu đạt trọn vẹn nhất, lay động nhất. Và chừng nào tiếng trống đình còn vang, tiếng hát cửa đình còn ngân, thì chừng ấy hồn Việt còn cất tiếng, còn sống, còn được truyền đi. Gìn giữ đời sống âm nhạc diễn xướng của đình, vì thế, chính là gìn giữ tiếng nói sâu thẳm nhất của hồn dân tộc — tiếng đã vang suốt từ mặt trống đồng Đông Sơn, qua bao mái đình, và cần được tiếp tục ngân vang cho muôn đời con cháu mai sau. Chiếc dùi ấy phải còn có bàn tay mới cầm lấy — và thân dùi, ở đúng chỗ ấy, phải còn tiếp tục lên nước.

Đọc theo chủ đề