Bỏ qua menu

Chương 25

Sắc phong, đạo hiếu

Và mối nối thần quyền – vương quyền: sợi dây buộc hai đầu

Tiến sĩ danh dự Lê Trung TuấnTrang 297Khoảng 16 phút đọc

— một cuộn sắc phong, buộc chặt hai đầu bằng một sợi dây —

Sợi dây ấy chỉ là một đoạn chỉ điều đã bạc. Nó buộc quanh một cuộn giấy vàng, thắt hai vòng, nút đơn. Ai thắt nó, không rõ; chỉ biết mỗi năm người ta cởi nó ra đôi lần — cởi rất chậm, vì sợ đứt — rồi lại thắt vào đúng chỗ cũ.

Bên trong là đạo sắc phong: tờ giấy vàng, chữ Hán, ấn son của triều đình. Ngày thường nó nằm im trong tráp nơi hậu cung; chỉ dịp lễ trọng mới được rước ra, mở đọc một cách trang nghiêm.

Sợi dây buộc hai đầu cuộn giấy ấy là một hình ảnh thật đắt. Bởi cuộn sắc chính là sợi dây buộc chặt hai đầu của một mối quan hệ lớn: một đầu là thần quyền — quyền uy của thần thánh; đầu kia là vương quyền — quyền uy của nhà vua, của triều đình. Và không chỉ thế, nó còn buộc cả người sống với người chết, cá nhân với cộng đồng, làng với nước. Cả một hệ thống tinh vi được gói trong một cuộn giấy.

Nguyên tắc gốc: đạo hiếu, uống nước nhớ nguồn.

Muốn hiểu cuộn sắc ấy, phải bắt đầu từ gốc sâu nhất: đạo hiếu, đạo uống nước nhớ nguồn của người Việt. Trong gia đình, con cháu thờ ông bà cha mẹ. Trong dòng họ, con cháu thờ tổ tiên chung. Trong làng, cả cộng đồng thờ Thành hoàng — người khai canh, có công với làng. Trong nước, cả dân tộc thờ các anh hùng, các vị có công với nước. Cùng một đạo hiếu, một đạo nhớ nguồn, chỉ khác về phạm vi: từ hiếu với cha mẹ trong nhà, mở rộng dần thành hiếu với tiền nhân của cả dân tộc.

Đạo ấy là sợi chỉ đỏ xuyên suốt cả cấu trúc xã hội Việt, nối liền cá nhân với cộng đồng, người sống với người đã khuất, hiện tại với quá khứ. Và sắc phong, phong thần chính là một cơ chế tinh vi để thể chế hóa đạo ấy ở cấp cao nhất — cấp làng và nước.

Ghi nhớ công lao tiền tổ.

Bởi ở trung tâm của đạo nhớ nguồn ấy là việc ghi nhớ công lao. Những người khai canh mở đất, lập nên làng; những người dạy dân một nghề; những người có công đánh giặc giữ nước, trị thủy, cứu dân — họ là những người mà cộng đồng mang ơn. Và đạo lý Việt đòi hỏi rằng công lao ấy phải được ghi nhớ, không được để mai một theo thời gian.

Nhưng trí nhớ con người thì ngắn, tình cảm biết ơn thì dễ phai. Làm sao để công lao của người xưa được ghi nhớ bền vững qua bao đời? Người Việt đã tìm ra một cách: thể chế hóa lòng biết ơn thành thờ phụng. Thay vì chỉ nhớ ơn trong lòng — điều dễ quên — người ta lập bàn thờ, dựng đình miếu, đặt ra nghi lễ, để việc nhớ ơn thành một nghĩa vụ thiêng liêng, lặp lại đều đặn, truyền từ đời này sang đời khác. Một khi công lao đã được gắn với thờ phụng, với thần thánh, thì nó không còn dễ bị lãng quên nữa — nó được khắc vào sự thiêng, và sự thiêng thì bền hơn trí nhớ.

Cơ chế sống – thác.

Và đây là chỗ hiện ra một cơ chế tinh vi, đẹp đẽ của xã hội Việt xưa: cơ chế "sống – thác", tức là cách một người có công được vinh danh cả khi sống lẫn khi đã khuất.

Khi còn sống, người có công với làng, với nước được triều đình ghi nhận bằng cách ban chức tước, phẩm hàm, ruộng lộc — vương quyền công nhận công lao khi người ta còn tại thế. Rồi khi người ấy mất đi, nếu công đức lớn, họ có thể được triều đình phong thần — ban cho một đạo sắc phong, chính thức công nhận họ là thần, cho phép và khuyến khích dân thờ phụng. Sống thì được ban chức, thác thì được phong thần: cả một đời cống hiến được vinh danh trọn vẹn, cả lúc sống lẫn lúc chết.

Cơ chế ấy đáng được so sánh với các nền văn hóa khác để thấy nét đặc sắc của nó. Ở nhiều xã hội, phần thưởng cho công lao chủ yếu là vật chất — của cải, đất đai, địa vị — những thứ mất đi khi người ta chết. Còn ở xã hội Việt, phần thưởng cao quý nhất lại là thứ vượt qua cái chết: sự bất tử trong ký ức và sự thờ phụng của cộng đồng. Một vị tướng, một người khai canh, một danh nhân, khi được phong thần và thờ ở đình, thì tên tuổi và công đức của họ không mất đi cùng thân xác, mà sống mãi — được nhắc, được kể, được hương khói đời đời. Đó là một dạng bất tử mà tiền bạc không mua được, và nó là phần thưởng hấp dẫn nhất đối với những con người trọng danh dự, trọng tiếng thơm hơn trọng của cải.

Chính cơ chế ban thưởng bằng sự bất tử ấy đã góp phần nuôi dưỡng nên một truyền thống trọng danh, trọng nghĩa trong văn hóa Việt. Người ta sẵn sàng hy sinh, cống hiến, chịu thiệt thòi, vì tin rằng cái được lớn nhất không phải ở đời này, mà ở chỗ để lại tiếng thơm muôn đời. "Cọp chết để da, người ta chết để tiếng" — quan niệm ấy, được thể chế hóa qua cơ chế phong thần, thờ tự ở đình, đã trở thành một động lực đạo đức mạnh mẽ. Ngôi đình, với những vị thần được thờ trong đó, chính là bằng chứng sống động rằng cộng đồng này biết ghi nhớ và tôn vinh những ai đã cống hiến cho nó — và đó là một lời hứa vô hình với mọi thế hệ: hãy sống cho đáng, rồi các người cũng sẽ được ghi nhớ.

Cuộn sắc phong: tờ giấy nối trời và vua.

Trung tâm của cơ chế phong thần ấy là đạo sắc phong. Vậy sắc phong chính xác là gì? Đó là một văn bản do nhà vua, triều đình ban, viết trên giấy tốt, bằng chữ Hán, với lời lẽ trang trọng, đóng ấn triện của triều đình. Nội dung của nó thường gồm ba việc. Xác nhận một vị thần, ban cho vị ấy những mỹ tự — những từ đẹp ca ngợi công đức, phẩm chất. Xếp vị ấy vào một phẩm trật trong hệ thống thần linh — Thượng đẳng thần, Trung đẳng thần, hay Hạ đẳng thần. Và cho phép, chuẩn y cho một làng cụ thể được thờ phụng vị thần ấy. Qua các triều Lê, rồi Nguyễn, việc ban sắc phong thần được thực hiện đều đặn; nhiều đình còn giữ được cả một chồng sắc phong qua nhiều đời vua, nhiều niên đại khác nhau.

Chồng sắc phong qua nhiều đời ấy tự nó kể một câu chuyện. Bởi mỗi khi có triều đại mới, hay mỗi dịp đại lễ, các vua thường ban sắc phong lại, gia phong thêm mỹ tự, nâng phẩm trật cho các thần. Một vị thần có thể được phong lần đầu ở phẩm thấp, rồi qua các đời được gia phong dần lên cao, mỹ tự mỗi lần một dài thêm, đẹp thêm. Đọc cả chồng sắc theo thứ tự niên đại, ta thấy được cả quá trình một vị thần được cộng đồng và nhà nước ngày càng tôn vinh. Có những vị Thành hoàng, ban đầu chỉ là một nhân vật địa phương, qua bao đời gia phong mà trở thành một vị thần lớn, mỹ tự đầy trang, phẩm trật Thượng đẳng. Cả hành trình "thăng tiến" trong thế giới thần linh ấy được ghi lại trung thực trong chồng sắc phong. Và nó cho thấy thế giới thần linh của người Việt không tĩnh, mà động — có thứ bậc, có thăng giáng, phản ánh cả những biến đổi của lịch sử, chính trị. Một vị thần được gia phong mạnh vào một thời có thể liên quan tới việc làng ấy, dòng ấy đang được triều đình trọng vọng; một sự thay đổi trong chính sách phong thần có thể phản ánh một chuyển biến trong tư tưởng, chính trị của triều đại. Nghiên cứu sắc phong, vì thế, không riêng cho ta biết về thần, về làng, mà còn hé lộ cả những chuyển động lớn của lịch sử — một kho tư liệu đa tầng, càng đào càng thấy sâu.

Tờ sắc phong ấy là điểm gặp gỡ của hai thứ quyền uy tối cao. Một mặt, nó khẳng định thần quyền: vị được phong là thần, là đối tượng của sự thờ phụng thiêng liêng. Mặt khác, chính nhà vua — đại diện của vương quyền — mới là người có quyền phong, quyền công nhận vị thần ấy. Thần quyền của làng phải được vương quyền của nước chuẩn y mới thành chính danh. Nhưng đây là một sự trao đổi hai chiều, chứ không phải áp đặt một phía. Làng, khi xin sắc phong cho vị thần của mình, là đang tìm kiếm sự chính danh, sự bảo trợ của nhà nước cho tín ngưỡng của mình. Nhà nước, khi ban sắc, là đang mở rộng ảnh hưởng của mình xuống tận làng xã, đưa sự thiêng của làng vào trong trật tự của mình, và qua đó ràng buộc làng vào với nước. Cả hai bên đều được lợi: làng có được chính danh và uy tín; nhà nước có được sự gắn kết và kiểm soát mềm đối với làng xã. Nhà nước không thô bạo áp đặt, xóa bỏ tín ngưỡng làng; làng cũng không hoàn toàn khép kín, tách rời khỏi nước. Hai bên tìm được một điểm gặp gỡ — một mô hình quản trị vừa mềm dẻo vừa hiệu quả, tôn trọng tính tự trị của làng mà vẫn giữ được sự thống nhất của nước.

Sắc phong ban tính chính danh.

Điều quan trọng nhất mà sắc phong mang lại là tính chính danh. Một vị thần được làng thờ, nếu chưa có sắc phong, thì địa vị còn chưa vững, chưa chính thức. Nhưng một khi đã được vua ban sắc, thì vị thần ấy trở nên chính danh: được cả vương triều thừa nhận, được đặt vào hệ thống thần linh chính thống của cả nước. Chính danh ấy nâng cao uy tín, vị thế của cả vị thần lẫn ngôi làng thờ vị ấy. Qua việc ban hay không ban sắc phong, triều đình vừa thừa nhận, vừa quản lý, vừa định hướng việc thờ cúng của các làng — không đàn áp tín ngưỡng làng, cũng không thả nổi nó, mà công nhận và tổ chức nó lại.

Cần thấy rằng chính tính chính danh do sắc phong mang lại đã góp phần quan trọng vào sự ổn định và thống nhất của cả một hệ thống tín ngưỡng rộng lớn. Ở một đất nước với hàng vạn làng, mỗi làng thờ một hay nhiều vị thần khác nhau, nếu không có một cơ chế công nhận, sắp xếp chung, thì đời sống tín ngưỡng sẽ trở nên hỗn loạn, tùy tiện, mỗi nơi một phách. Hệ thống sắc phong, với việc phân định phẩm trật Thượng – Trung – Hạ đẳng thần, với việc nhà nước xét duyệt từng vị thần, đã đưa sự đa dạng ấy vào một trật tự chung, có thứ bậc, có quy củ. Nó giống như một bộ khung tổ chức cho cả thế giới thần linh phong phú của người Việt — vừa tôn trọng sự đa dạng của tín ngưỡng từng làng, vừa đặt tất cả vào một hệ thống chung của quốc gia. Nhờ đó, đời sống tín ngưỡng làng xã, dù muôn màu muôn vẻ, vẫn giữ được sự thống nhất trong đa dạng — một thành tựu tổ chức đáng nể của nhà nước quân chủ Việt Nam xưa.

Sắc phong như một pho tư liệu sống.

Ngoài ý nghĩa tín ngưỡng và chính trị, sắc phong còn là một pho tư liệu lịch sử quý giá. Mỗi đạo sắc cho biết: niên đại (đời vua nào, năm nào ban), tên và mỹ tự của thần, phẩm trật của thần, tên làng được thờ. Chính vì thế, sắc phong — cùng với ngọc phả, thần tích, văn bia — là những nguồn tư liệu Hán Nôm quan trọng bậc nhất để nghiên cứu về đình, về thần, về làng. Sắc phong cho khung chính thức, khô mà chắc: ai, phẩm gì, năm nào, làng nào. Ngọc phả và thần tích cho hồn, cho da thịt: thần vốn là ai, sinh ra sao, lập công gì, hiển linh thế nào. Đặt ba thứ cạnh nhau, đối chiếu, ta vừa có được sự chắc chắn của văn bản chính thức, vừa có được sự phong phú của tự sự dân gian — và từ đó dựng lại được một cách đáng tin nhất chân dung vị thần cùng lịch sử của làng. Mất một mảnh là mất một góc của bức tranh, khó lòng dựng lại cho đủ.

Và điều cấp bách là kho tư liệu ấy đang mai một nhanh chóng, theo hai nguy cơ song song. Một là sự hủy hoại vật chất: giấy sắc phong mục nát theo thời gian, ẩm mốc, mối mọt; bia đá mòn chữ; nhiều tư liệu bị thất lạc, cháy, mất trong chiến tranh, trong những biến động. Hai là sự đứt gãy về tri thức: số người đọc được chữ Hán Nôm ngày một ít; những cụ đồ nho cuối cùng dần khuất; và khi không còn ai đọc được, thì dù tư liệu vật chất còn đó, nội dung của nó cũng thành câm lặng với hậu thế. Một tấm sắc phong mà không ai đọc được thì cũng gần như đã mất.

Vì thế, việc sưu tầm, số hóa, phiên âm và dịch chú kho tư liệu Hán Nôm của đình là một cuộc chạy đua với cả thời gian lẫn sự lãng quên. Phải chụp, dập, số hóa để cứu phần vật chất; phải phiên âm, dịch nghĩa, chú giải để cứu phần nội dung; phải đào tạo người đọc được chữ Hán Nôm để giữ chìa khóa mở vào kho tàng ấy. Đây là một công việc lớn, đòi hỏi cả tâm huyết, tri thức, lẫn nguồn lực — nhưng là công việc không thể trì hoãn, bởi mỗi năm chậm trễ là thêm một phần ký ức của cha ông tan biến vĩnh viễn. Trong một đề án chấn hưng văn hóa, việc cứu lấy và làm sống lại kho tư liệu Hán Nôm này xứng đáng là một trong những ưu tiên hàng đầu.

Ba vòng thờ tự đồng tâm.

Đạo nhớ nguồn ấy vận hành qua các vòng tròn đồng tâm — và mỗi vòng có một nơi thờ tự riêng: bàn thờ gia tiên trong mỗi nhà, nhà thờ họ của cả dòng, và đình của cả làng. Ba nơi ấy hợp thành ba vòng của cùng một đạo thờ phụng người có công: từ tổ tiên của một nhà, tới tổ của một họ, tới thần của cả làng. Nhưng chồng sắc phong trong tráp hé lộ còn một vòng nữa, rộng hơn cả ba: vòng của nước. Bởi khi nhà vua ban sắc, ngài đang nhân danh cả quốc gia mà ghi nhận một người có công với một làng — nghĩa là đạo hiếu của làng đã được nối vào đạo nghĩa của nước. Sợi dây buộc cuộn sắc, ở nghĩa ấy, buộc luôn vòng thứ tư vào ba vòng kia.

Chính sự nhất quán ấy tạo nên sức mạnh cố kết đặc biệt của xã hội Việt. Bởi khi cùng một đạo lý chi phối cả gia đình, dòng họ, làng, nước, thì các cấp độ ấy không rời rạc, mà gắn bó thành một khối thống nhất. Lòng hiếu với cha mẹ mở rộng tự nhiên thành lòng trung với nước; tình với dòng họ nối liền với tình với làng, với dân tộc. "Nước" và "nhà" trong tâm thức Việt không tách rời — yêu nhà thì yêu nước, và ngược lại. Sự liền mạch từ nhà tới nước ấy chính là một trong những cội nguồn sâu xa của sức mạnh đoàn kết, của tinh thần yêu nước đã giúp dân tộc Việt trường tồn qua bao thử thách.

Một chuẩn mực đạo đức.

Và cả hệ thống sắc phong – thờ tự ấy, về căn bản, là một cơ chế nuôi dưỡng những chuẩn mực đạo đức. Nó dạy con người đạo hiếu — biết ơn, thờ kính bề trên, tổ tiên. Nó dạy đạo nghĩa — sống có ích, cống hiến cho cộng đồng để được ghi nhớ. Nó dạy trật tự kính trên nhường dưới. Chuẩn mực ấy thấm vào lòng người một cách tự nhiên, bền vững — bởi nó không được dạy bằng lời suông, mà bằng chính việc thực hành thờ cúng, lặp lại đều đặn suốt đời người.

Hãy hình dung cụ thể hành trình của một con người trong hệ thống ấy. Một người, khi sống, hết lòng vì làng vì nước: khai khẩn đất hoang, dạy dân một nghề, hay xả thân đánh giặc. Công lao ấy, khi người còn sống, được cộng đồng ghi nhận, được triều đình ban chức tước, phẩm hàm. Khi người ấy mất, dân làng nhớ ơn, lập miếu thờ, rồi làm đơn xin triều đình phong thần. Triều đình xét công, ban sắc phong, chính thức công nhận người ấy là Thành hoàng, ban mỹ tự, định phẩm trật. Từ đó, người ấy trở thành thần bảo hộ của làng, được thờ ở đình, được cả cộng đồng hương khói. Con cháu đời sau, mỗi kỳ lễ, lại nhắc tới công đức của ngài, kể lại sự tích của ngài, dâng lễ tạ ơn ngài. Và cứ thế, qua bao đời, người ấy sống mãi — không phải bằng thân xác, mà bằng sự thờ phụng, bằng ký ức, bằng tấm gương để lại cho hậu thế.

Hành trình từ một con người bằng xương bằng thịt trở thành một vị thần bất tử trong lòng cộng đồng ấy, lặp lại ở hàng vạn ngôi đình khắp đất nước, chính là cơ chế nuôi dưỡng và trao truyền các giá trị đạo đức, các tấm gương của dân tộc qua thời gian. Mỗi vị Thành hoàng là một bài học sống về đạo làm người: về sự cống hiến, lòng dũng cảm, đức hy sinh, tài năng. Và ngôi đình, nơi thờ các vị ấy, trở thành một trường học đạo đức lớn của cả cộng đồng — nơi những tấm gương của tiền nhân được lưu giữ, tôn vinh, và truyền dạy cho hết thế hệ này tới thế hệ khác, không phải qua sách giáo khoa, mà qua chính sự thờ phụng thiêng liêng.

Sợi dây buộc cả một trật tự.

Nhớ lại đoạn chỉ điều bạc màu buộc quanh cuộn sắc trong tráp. Giờ ta hiểu vì sao người ta cởi nó chậm đến thế. Bởi cuộn giấy nó giữ không phải chỉ là một tờ giấy. Nó là sợi dây buộc chặt cả một trật tự: buộc thần với vua, làng với nước, người sống với người đã khuất, cá nhân với cộng đồng, đạo hiếu trong nhà với đạo nghĩa với nước. Trong một cuộn giấy vàng nhỏ bé ấy gói cả một triết lý về cách con người Việt tổ chức xã hội, ghi nhớ công lao, nuôi dưỡng đạo đức, và nối liền các thế hệ. Một trật tự trong đó công lao được ghi nhớ, đạo nghĩa được tôn vinh. Và con người, dù nhỏ bé, vẫn có thể, bằng sự cống hiến của mình, mà đạt tới một dạng bất tử trong lòng cộng đồng.

Triết lý ấy, ngẫm cho kỹ, vẫn còn nguyên giá trị cho hôm nay, dù hình thức thể hiện có thể đã khác. Bởi nhu cầu ghi nhớ và tôn vinh những người có công là nhu cầu muôn đời của mọi cộng đồng lành mạnh. Một xã hội biết ghi ơn những người đã cống hiến cho nó — dù là người khai canh mở đất xưa, hay nhà khoa học, người thầy, người lính, người lao động hôm nay — là một xã hội có gốc rễ, có chiều sâu, có sức bền. Ngược lại, một xã hội vô ơn, chóng quên, chạy theo cái lợi trước mắt mà rẻ rúng công lao của tiền nhân, là một xã hội đang tự đánh mất nền tảng đạo đức của mình. Cơ chế "sống được ghi công, thác được tôn vinh" mà cha ông đã dựng nên, vì thế, không phải một tàn tích của quá khứ, mà là một minh triết về cách một cộng đồng nên đối xử với những người có công — một minh triết mà xã hội hiện đại vẫn cần học lại, dưới những hình thức mới. Sợi dây ấy, hễ còn có người cởi ra và thắt lại mỗi năm, là cả trật tự ấy còn được buộc.

Đọc theo chủ đề