Bỏ qua menu

Chương 28

Lễ vật, cỗ đình và văn hóa ẩm thực cộng đồng

Khi miếng ăn thành tiếng nói

Tiến sĩ danh dự Lê Trung TuấnTrang 330Khoảng 19 phút đọc

— con lợn ỷ đen, nằm trên mâm son, ngậm một bông hoa đỏ —

Giữa sân đình ngày hội, trên một cái mâm son lớn, đặt trang trọng một con lợn ỷ đen đã mổ, luộc chín, da bóng loáng. Miệng nó ngậm một bông hoa đỏ. Ai đó đã cài bông hoa ấy vào rất khéo — hoa tươi, cuống vừa cắt, cánh chưa héo — và vì bông hoa mà con lợn không còn là một con lợn nữa.

Quanh nó là những mâm xôi trắng ngần, những đĩa thịt thái khéo, những phẩm vật đủ màu, những đài quả, những vò rượu — tất cả xếp đặt chỉnh tề, tỏa hương thơm nghi ngút. Cả một bàn lễ thịnh soạn, được bày biện tỉ mỉ đến từng chi tiết, sắp được kính cẩn dâng lên Thành hoàng của làng.

Con lợn ngậm hoa ấy là một cửa vào cả một thế giới: thế giới của cỗ đình, của lễ vật, của văn hóa ẩm thực cộng đồng. Bởi ở đình, miếng ăn đâu riêng là miếng ăn. Nó là lễ vật dâng thần, là danh dự của người làm ra nó, là thước đo ngôi thứ trong làng, là sợi dây gắn kết cộng đồng. Ở đình, miếng ăn biết nói những điều sâu xa — và đằng sau mỗi mâm cỗ, mỗi lễ vật, mỗi cách chia phần là cả một hệ thống ý nghĩa: về sự thiêng, về cộng đồng, về ngôi thứ, về sự biết ơn và chia sẻ. Đọc cho ra hệ thống ý nghĩa ấy, ta sẽ thấy văn hóa cỗ đình không phải chuyện bếp núc vụn vặt, mà là một trong những cửa sổ trong trẻo nhất để nhìn vào tâm hồn, cách sống, cách tổ chức cộng đồng của người Việt.

Dâng lên thần cái tinh túy nhất.

Trước hết, cỗ đình là lễ vật dâng Thành hoàng. Và nguyên tắc của lễ vật là: dâng lên thần tinh túy nhất, quý nhất mà cộng đồng làm ra. Lễ vật thường là những sản vật tiêu biểu của làng: mâm xôi nấu từ nếp thơm dẻo nhất, con lợn nuôi cả năm béo tốt, con gà trống thiến, những thứ bánh trái đặc sản, vò rượu ngon, và vào mùa gặt là cơm mới nấu từ gạo vừa gặt. Việc chọn lựa, chuẩn bị lễ vật được làm hết sức cẩn thận, kỹ lưỡng, thành kính. Con lợn tế phải chọn con đẹp, nuôi riêng, chăm kỹ. Nếp làm xôi phải là nếp ngon nhất. Mọi thứ phải sạch sẽ, tinh khiết, không được sơ suất — bởi đây là đồ dâng lên thần, không thể qua loa. Cả sự cẩn trọng, chăm chút ấy tự nó đã là một hình thức thờ phụng.

Nguyên tắc "dâng thần cái tinh túy nhất" ấy hé lộ một tâm lý sâu xa của người xưa: với thần, không được tiếc, không được qua loa. Người nông dân có thể ăn uống đạm bạc quanh năm, nhưng tới ngày lễ thần thì phải có con lợn béo, mâm xôi đầy, cỗ bàn thịnh soạn. Sự "chịu chi" cho thần ấy không phải là mê tín phung phí một cách mù quáng, mà bắt nguồn từ một quan niệm: thần là đấng bảo hộ, ban phúc cho cả làng, nên việc dâng lên thần cái tốt nhất là bổn phận, là lẽ đương nhiên. Trong cái nghèo khó của đời sống nông thôn xưa, mâm cỗ dâng thần ngày lễ, vì thế, còn là dịp hiếm hoi người ta được thấy, được hưởng sự sung túc, sự đủ đầy — một niềm vui, một sự bù đắp cho những ngày thường thiếu thốn.

Cũng cần thấy rằng lễ vật dâng thần không phải ở đâu cũng giống nhau, mà phản ánh chính đặc sản, nghề của mỗi làng. Làng chài dâng cá, tôm; làng nghề bánh dâng bánh đặc sản; làng trồng cây trái dâng hoa quả; làng nấu rượu dâng rượu ngon. Qua chính lễ vật đặc trưng ấy, mỗi làng như tự giới thiệu mình, tự hào về nghề, về sản vật làm nên bản sắc của mình. Đọc danh mục lễ vật của các đình khắp nơi, ta đọc được cả một bản đồ nghề nghiệp, sản vật, kinh tế của làng xã Việt — mỗi mâm lễ là một tấm danh thiếp của một cộng đồng.

Bốn thứ cỗ, bốn chức năng.

Cỗ ở đình không phải một thứ duy nhất, mà có nhiều loại, mỗi loại một chức năng. Có cỗ tế — cỗ dâng lên thần trong lễ tế, là lễ vật thiêng liêng nhất. Có cỗ hội — cỗ để cả làng ăn uống, hưởng lộc trong ngày hội, sau khi đã dâng thần. Có cỗ thi — những mâm cỗ được các giáp, các gia đình làm ra để dự thi, đọ tài khéo léo, sự thịnh soạn. Và có cỗ chia phần — cỗ được chia ra thành từng phần để các thành viên trong làng cùng hưởng, mang về. Bốn thứ cỗ ấy cho thấy miếng ăn ở đình phục vụ nhiều mục đích: vừa để dâng thần, vừa để cả làng cùng hưởng, vừa để đua tài, vừa để chia sẻ.

Ý niệm "miếng ăn biết nói" ấy không phải một cách nói văn hoa, mà phản ánh một sự thật văn hóa sâu sắc: trong văn hóa Việt, thức ăn luôn mang ý nghĩa vượt xa công dụng nuôi sống. Miếng trầu là đầu câu chuyện; bát cơm mời khách là cả tấm lòng; mâm cỗ cúng là cả sự hiếu kính. Người Việt gửi tình cảm, đạo lý, quan hệ xã hội vào chính cái ăn, cái uống. Và ở đình — nơi thiêng liêng nhất, cộng đồng nhất của làng — thì ý nghĩa ấy của miếng ăn lại càng đậm đặc, càng nhiều tầng. Điều này cũng lý giải vì sao ẩm thực lại là một phần quan trọng đến thế của mọi lễ hội, mọi sinh hoạt cộng đồng: không có bữa cỗ, lễ như thiếu đi phần hồn; không có sự ăn uống chung, cộng đồng như thiếu đi chất keo gắn kết. Bởi cùng nhau ăn một bữa cỗ, chia nhau từng miếng, là một trong những cách gắn kết con người cổ xưa và mạnh mẽ nhất — nó tạo ra cảm giác cùng một nhà, cùng một cộng đồng, cùng chia sẻ sự sống.

Cả một quy trình thiêng quanh miếng ăn.

Quanh cỗ đình ấy là cả một quy trình được thực hiện tỉ mỉ, gần như thiêng liêng: từ chọn nguyên liệu, chế biến, bày lễ, dâng lễ, tới hưởng lộc. Chọn nguyên liệu phải kỹ, phải sạch, phải là thứ ngon nhất, hợp lễ. Chế biến phải đúng cách, đúng món, do những người khéo tay, có kinh nghiệm đảm nhận. Bày lễ phải đẹp, đúng quy cách — mỗi thứ một chỗ, sắp đặt trang trọng trên mâm son, bàn thờ. Dâng lễ phải đúng nghi thức. Và cuối cùng là hưởng lộc — sau khi thần đã "hưởng", cả làng cùng thụ lộc. Từ hạt nếp được chọn, qua bàn tay người làm cỗ, lên mâm dâng thần, rồi trở lại thành lộc chia cho cả làng — miếng ăn ở đình đi qua cả một hành trình được thiêng hóa.

Khâu hưởng lộc, khép lại hành trình ấy, đáng được nói kỹ vì nó chứa một ý niệm đẹp: ý niệm về lộc thánh. Sau khi đã dâng lên thần, cỗ được coi là đã được thần "hưởng" phần thiêng liêng, tinh khí của nó; và khi cả làng thụ lộc — ăn cỗ ấy — là họ đang hưởng phúc, lộc mà thần ban lại. Miếng ăn, qua tay thần, trở thành lộc thánh — không còn là đồ ăn thuần túy, mà mang theo phúc lành, sự che chở. Người ta tin rằng ăn lộc thánh thì được may mắn, khỏe mạnh, được thần phù hộ. Ý niệm ấy làm cho việc ăn cỗ đình mang một niềm vui đặc biệt — người ta ăn không riêng để no, mà để hưởng phúc, để được gần thần, để chia sẻ sự thiêng.

Chính ý niệm lộc thánh ấy cũng lý giải vì sao việc được chia phần cỗ đình lại quan trọng với người làng đến thế — quan trọng hơn nhiều so với giá trị vật chất của miếng ăn. Bởi được chia phần là được hưởng lộc thánh, được thần thừa nhận là một thành viên của cộng đồng, được chia sẻ phúc chung. Người bị bỏ sót, không được chia phần, đâu chỉ mất một miếng ăn — họ như bị gạt ra ngoài cộng đồng thiêng, bị tước mất quyền hưởng lộc thần.

Người làm cỗ: một tài năng, một vinh dự.

Và quanh cỗ đình ấy là cả một hệ thống con người, mỗi người một vai. Có người chủ lễ — lo việc dâng cúng. Có người làm cỗ — những người khéo tay, được tin cậy giao việc chuẩn bị cỗ bàn, mà được chọn làm cỗ đình là một vinh dự, một sự khẳng định tài năng. Có các giáp — mỗi giáp lo một phần cỗ, một mâm dự thi. Có các dòng họ — góp phần vào cỗ chung. Và có cả các làng nghề — những làng chuyên một nghề ẩm thực, cung cấp những sản vật, món ăn đặc sản cho lễ. Việc làm cỗ đình, vì thế, huy động cả cộng đồng, và là dịp để tài năng, sự khéo léo, danh dự của từng người, từng giáp, từng họ được thể hiện.

Kho tri thức ẩm thực gắn với cỗ đình phong phú và tinh tế hơn ta tưởng nhiều. Nó bao gồm cả cách chọn nguyên liệu — biết con lợn nào ngon, thứ nếp nào dẻo, rau củ mùa nào tốt. Cả kỹ thuật chế biến — những món cổ truyền cầu kỳ, những bí quyết gia truyền, những cách làm mà chỉ người trong nghề, trong làng mới nắm được. Cả nghệ thuật bày biện — cách xếp mâm, trình bày sao cho đẹp, cho đúng lễ. Cả tri thức về sự kết hợp, về hương vị, về cái hợp cái kỵ. Tất cả tạo thành một kho tàng ẩm thực dân gian được truyền từ đời này sang đời khác, chủ yếu qua thực hành, qua việc cùng làm cỗ ở đình.

Đáng lo là kho tri thức ấy đang mai một nhanh chóng. Khi lối sống thay đổi, khi cỗ bàn được đặt sẵn, mua sẵn thay vì tự làm, thì những kỹ thuật, bí quyết chế biến cổ truyền dần thất truyền; những người còn nắm được chúng — thường là các cụ già trong làng — mỗi ngày một ít đi. Nhiều món cỗ cổ truyền độc đáo đang đứng trước nguy cơ biến mất, không còn ai biết làm. Cho nên việc sưu tầm, ghi chép, ghi hình lại cách làm những món lễ, món cỗ cổ truyền, cùng với tục lệ quanh chúng, là một việc cấp bách — một cuộc cứu hộ khẩn cấp đối với một phần di sản ẩm thực đang lặng lẽ biến mất.

Chia phần: khi miếng ăn thành thước đo danh dự.

Sau lễ, cỗ thường được chia thành từng phần cho các thành viên trong làng; có khi còn biếu phần cho những người vắng mặt, người có vai vế. Và việc chia phần ấy không đơn thuần là chia đồ ăn, mà là cả một sự thể hiện ngôi thứ, danh dự. Ai được phần nào, phần to hay nhỏ, phần ngon hay thường, ngồi chiếu trên hay chiếu dưới — tất cả đều theo ngôi thứ, vai vế trong làng. Câu "một miếng giữa làng bằng một sàng xó bếp" nói đúng điều ấy: miếng ăn được chia giữa làng, dù nhỏ, lại quý hơn cả mâm cao cỗ đầy ăn ở nhà — bởi nó không phải chuyện no đói, mà là chuyện được cộng đồng thừa nhận, trọng vọng, dưới sự chứng giám của thần.

Tục ấy, nhìn ở mặt tích cực, là một cơ chế ghi nhận công lao và địa vị một cách công khai, trang trọng. Những người có công với làng, có vai vế, có tuổi tác, được ngồi chiếu trên, được chia phần trọng — đó là cách cộng đồng bày tỏ sự trọng vọng. Và sự trọng vọng ấy là một phần thưởng tinh thần có sức khích lệ lớn: người ta phấn đấu cống hiến cho làng, giữ gìn phẩm hạnh, một phần cũng vì danh dự được ngồi chiếu trên, được làng trọng vọng nơi cửa đình. Miếng ăn được chia, ở đây, trở thành một công cụ khích lệ tinh tế: nó gắn danh dự với đóng góp.

Nhưng tục ấy cũng có mặt trái không thể phủ nhận, mà chính người xưa cũng đã thấy. Nó dễ sinh ra sự háo danh, tranh giành ngôi thứ, những chuyện xích mích, kiện tụng quanh chuyện chiếu trên chiếu dưới, phần to phần nhỏ. "Miếng ăn là miếng nhục" — câu ấy nói lên mặt trái ấy: khi người ta quá coi trọng danh dự quanh miếng ăn, thì miếng ăn ở đình có thể trở thành nguồn cơn của bao chuyện phiền toái, mất đoàn kết, thậm chí thù hằn. Ranh giới giữa "một miếng giữa làng" đầy vinh dự và "miếng ăn là miếng nhục" đầy phiền lụy ấy rất mong manh — và nó nhắc ta rằng ngay cả một tục lệ đẹp cũng có thể biến tướng, gây hại, nếu bị đẩy tới cực đoan.

Cỗ đình gắn với cả nền kinh tế và tình làng.

Cỗ đình còn gắn chặt với cả nền kinh tế và đời sống xã hội của làng. Nó gắn với mùa vụ — cỗ thường làm vào những dịp lễ gắn với mùa màng, dùng chính nông sản của mùa. Nó gắn với nông sản, với nghề truyền thống — mỗi làng dùng sản vật, món nghề của mình làm nên cỗ đặc trưng. Và nó gắn với tình tương trợ — người ta góp công, góp của, đổi công cho nhau để cùng lo cỗ bàn.

Cơ chế tương trợ quanh cỗ đình ấy đáng được nhìn kỹ, vì nó là một hình thức kinh tế cộng đồng tinh tế. Để có được cỗ đình, cả làng phải đóng góp — bằng tiền, bằng lúa gạo, bằng lợn gà, bằng công sức. Sự đóng góp ấy được tổ chức theo lệ: mỗi suất đinh, mỗi gia đình, mỗi giáp phải góp bao nhiêu, làm việc gì, đều có quy định. Rồi cả làng cùng hưởng cỗ chung ấy. Đây thực chất là một cơ chế góp chung và phân phối lại của cộng đồng: mọi người cùng góp vào một quỹ chung, rồi cùng hưởng — một dạng bảo hiểm xã hội, tương trợ cộng đồng thô sơ mà hiệu quả. Hơn thế, việc cùng nhau lo cỗ bàn — người góp gạo, người mổ lợn, người nấu nướng, người bày biện — tạo ra vô số dịp để dân làng làm việc cùng nhau, giúp đỡ nhau, gắn bó với nhau. Ăn với nhau một bữa cỗ đình, cùng nhau lo một cái lễ, người ta thấy gần nhau hơn, thấy mình cùng một cộng đồng — điều mà không tiền bạc nào mua được.

Mỗi miền một mâm cỗ.

Và như mọi mặt khác của đình, cỗ đình cũng muôn vẻ theo vùng miền. Bắc Bộ, với nền văn hóa lâu đời, khí hậu bốn mùa rõ rệt, đã hình thành một truyền thống cỗ bàn tinh tế, cầu kỳ, coi trọng lễ nghi, thứ tự, với những món cổ truyền được chuẩn hóa qua bao đời. Miền Trung, vùng đất hẹp, khí hậu khắc nghiệt, lại gần kinh đô Huế, nên cỗ vừa mang vẻ tinh tế, cầu kỳ của ẩm thực cung đình, vừa có vẻ đậm đà, tiết kiệm của vùng đất khó. Nam Bộ, vùng đất mới khai phá, trù phú về sản vật sông nước, với tính cách lưu dân phóng khoáng, nên cỗ thiên về sự dồi dào, giản dị, thực tế, dùng nhiều tôm cá, trái cây của miền đất mới. Mỗi vùng, qua cỗ đình, kể lại cả câu chuyện về đất đai, khí hậu, lịch sử, tính cách của con người nơi ấy. Chung một gốc — dâng lễ Thành hoàng, cỗ bàn cộng đồng, tinh thần chia sẻ — mà muôn vẻ theo từng vùng, từng làng; và chính sự phong phú ấy là một tài sản lớn, cho mỗi vùng, mỗi làng đều có cái độc đáo riêng để tự hào, để gìn giữ.

Riêng tục cỗ thi đáng được hình dung cụ thể, vì nó là dịp phô diễn tài khéo rực rỡ nhất của cả làng. Vào những ngày hội lớn, các giáp, các dòng họ, có khi cả các gia đình, thi nhau làm những mâm cỗ đẹp nhất, ngon nhất, cầu kỳ nhất để dâng thần và để dự thi. Mỗi mâm cỗ là một tác phẩm. Những con gà được tạo dáng như đang bay, đang chầu. Những mâm xôi tạo hình, nhuộm màu tự nhiên rực rỡ. Những món tỉa gọt công phu, bày biện như một bức tranh. Những tháp bánh, những đài quả xếp cao vút. Những món hiếm, món quý mà cả năm chỉ dịp này mới làm. Ban giám khảo — thường là các bậc cao niên, người sành sỏi — chấm điểm, và mâm cỗ đoạt giải là niềm tự hào lớn của cả giáp, cả họ làm ra nó. Tục cỗ thi ấy vừa vui, vừa có ý nghĩa sâu: nó khuyến khích, gìn giữ và nâng cao tài ẩm thực của cộng đồng — vì để thắng, người ta phải học hỏi, phải trau dồi, phải sáng tạo; nó biến việc làm cỗ từ một công việc bếp núc thành một nghệ thuật, một niềm tự hào. Tất nhiên, sự đua tranh ấy cũng có thể bị đẩy tới chỗ phô trương, tốn kém quá mức — nên tinh thần thi cỗ cần được giữ ở mức lành mạnh: đua cái khéo, cái đẹp, cái tài, chứ không đua cái tốn kém, cái phô trương.

Cỗ đình hôm nay: giữ gì, bỏ gì.

Đến đây, phải nói thẳng một điều: cỗ đình, cùng với cái hay của nó, cũng có những mặt cần nhìn lại, cần thay đổi cho hợp với hôm nay. Tục cỗ bàn linh đình, thi cỗ tốn kém, đôi khi dẫn tới sự phô trương, lãng phí — nhất là khi người ta ganh đua nhau làm cỗ to, cỗ sang để lấy tiếng. Tục chia phần, ngôi thứ, tuy có ý nghĩa văn hóa, nhưng đôi khi dẫn tới những tranh chấp, ganh tị, mất tình làng nghĩa xóm. Việc làm cỗ, ăn cỗ đông người cũng đặt ra vấn đề vệ sinh an toàn thực phẩm trong điều kiện hiện đại. Và cả tôn ti, phân biệt ngôi thứ trong chia phần cũng không còn phù hợp với tinh thần bình đẳng của xã hội hôm nay.

Cho nên, gìn giữ văn hóa cỗ đình phải là một sự gìn giữ có chọn lọc, có cải biến. Giữ lấy tinh túy: tài ẩm thực, lòng thành với thần, tình chia sẻ cộng đồng, kho tri thức về món ăn, sản vật. Nhưng bỏ đi hoặc cải biến cái đã lỗi thời. Về sự lãng phí: tổ chức cỗ đình theo hướng vừa phải, chú trọng ý nghĩa, tình cảm hơn là cái to, cái sang; khuyến khích đóng góp tự nguyện, vừa sức. Về ngôi thứ, bất bình đẳng: giữ ý nghĩa tôn vinh người có công, người cao tuổi, mà bỏ đi sự phân biệt cứng nhắc, sự loại trừ; mở rộng sự tham gia cho cả phụ nữ, cho mọi thành viên. Về vệ sinh an toàn thực phẩm: áp dụng các tiêu chuẩn hiện đại về chế biến, bảo quản, phục vụ. Về môi trường: giảm rác thải, dùng vật liệu thân thiện, tránh lãng phí thức ăn. Làm được như thế, cỗ đình có thể vừa giữ được hồn truyền thống — lòng thành, tài khéo, tình chia sẻ — vừa phù hợp với những giá trị và điều kiện của thời hiện đại. Không phục cổ nguyên xi, cũng không vứt bỏ hoàn toàn, mà gạn lọc — giữ tinh túy, cải biến lỗi thời, để một truyền thống đẹp tiếp tục sống, tiếp tục phục vụ con người trong hoàn cảnh mới.

Một kho di sản ẩm thực cần ghi lại.

Cuối cùng, cả văn hóa cỗ đình phong phú ấy xứng đáng được nghiên cứu, ghi lại một cách bài bản. Cần xây dựng một bản đồ ẩm thực đình làng — ghi lại các món lễ, món cỗ đặc trưng của từng vùng, từng làng. Hình dung một tấm bản đồ mà trên đó, mỗi vùng, mỗi làng được đánh dấu bằng những món cỗ đình đặc trưng của nó: đây là làng nổi tiếng với món giò, kia là làng có món bánh cổ truyền độc đáo, nọ là làng có tục cỗ chay, cỗ cá hay thi giã giò bằng tay riêng biệt. Một tấm bản đồ như thế không riêng có giá trị nghiên cứu, bảo tồn. Nó còn có giá trị thực tiễn lớn cho du lịch văn hóa và phát triển kinh tế địa phương: một làng biết khai thác món cỗ đình đặc trưng của mình, gắn nó với câu chuyện văn hóa, với lễ hội, có thể biến di sản ẩm thực ấy thành một nguồn thu, một cách quảng bá cho làng mình. Đây là chỗ mà việc bảo tồn di sản gặp gỡ với phát triển kinh tế.

Cần lập hồ sơ di sản cho những lễ vật, món ăn tiêu biểu — những món cổ truyền độc đáo, có nguy cơ mai một. Hồ sơ ấy nên bao gồm nhiều lớp thông tin: công thức, kỹ thuật chế biến chi tiết; nguyên liệu và nguồn gốc; ý nghĩa văn hóa, tâm linh của món ấy; tục lệ, nghi thức gắn với nó; lịch sử, truyền thuyết về nó; và cả hình ảnh, video ghi lại cách làm. Một hồ sơ đầy đủ như thế vừa lưu giữ được món ăn, vừa lưu giữ được cả hồn, câu chuyện, ý nghĩa của nó — để dù mai này cách làm có thất truyền trong thực tế, thì vẫn còn hồ sơ mà phục dựng, mà truyền dạy lại. Việc lập những hồ sơ ấy còn có thể nối với các cơ chế công nhận di sản văn hóa phi vật thể — cấp địa phương, quốc gia, thậm chí quốc tế — vừa là cách bảo tồn, vừa là cách tôn vinh, quảng bá.

Khi miếng ăn thành tiếng nói.

Nhớ lại con lợn ỷ đen ngậm hoa trên mâm son giữa sân đình. Giờ ta hiểu vì sao có người bỏ công cài bông hoa ấy cho khéo: bởi nó không riêng là một con lợn, một món ăn. Nó là lễ vật dâng thần, là thành quả lao động của làng, là niềm tự hào về sự sung túc, là tâm điểm của cả một nghi lễ, một cuộc vui, một sự chia sẻ. Ở đình, miếng ăn thật sự biết nói. Nó nói lên lòng thành kính với thần — qua tinh túy được dâng lên. Nó nói lên sự sung túc, tài khéo của làng — qua mâm cỗ thịnh soạn, đẹp đẽ. Nó nói lên ngôi thứ, danh dự — qua cách chia phần, xếp chiếu. Nó nói lên tình cộng đồng — qua sự cùng góp, cùng làm, cùng hưởng. Đọc văn hóa ẩm thực cộng đồng ở đình, rốt cuộc, là đọc chính cách người Việt sống với nhau, với thần, với cộng đồng — qua ngôn ngữ mộc mạc mà sâu sắc nhất: ngôn ngữ của miếng ăn được sẻ chia.

Và có lẽ, chính vì miếng ăn ở đình chở nhiều ý nghĩa đến thế mà nó neo sâu vào ký ức người Việt. Ai từng lớn lên ở làng quê hẳn còn nhớ cái háo hức chờ ngày hội đình để được ăn cỗ, không khí cả làng tấp nập lo cỗ bàn, vị của những món chỉ ngày lễ mới có, niềm vui của bữa cỗ đông người. Những ký ức ấy — quanh mâm cỗ đình — là một phần của tuổi thơ, của quê hương, của tình làng mà người ta mang theo suốt đời. Cho nên gìn giữ văn hóa cỗ đình — với cả tài ẩm thực, tình chia sẻ, ý nghĩa thiêng liêng của nó — cũng là gìn giữ một phần hồn quê, tình người của làng Việt. Bởi ngôi đình không riêng sống bằng gỗ đá, bằng nghi lễ. Nó còn sống bằng mùi hương của mâm cỗ, sự rộn ràng của ngày hội, sự ấm áp của bữa ăn chung. Và bằng một bông hoa đỏ, cài rất khéo, vào miệng một con lợn luộc — để nói với thần và với nhau một điều mà không cần lời.

Mâm cỗ tế: lợn ngậm hoa trên mâm son, mâm xôi trắng, đài quả — tinh túy của làng dâng lên thần.

Đọc theo chủ đề