— chiều tà, đứng nhìn một ngôi đình được đặt vào lòng đất trời —
Đặt chiếc la bàn của thầy địa lý lên thềm đình. Mặt đồng tròn, mấy vòng chữ Hán khắc lồng nhau, kim thép mảnh như một sợi tóc. Kim quay, run, rồi dừng.
Hầu hết lần, nó chỉ về phía Nam, hoặc Đông Nam. Hầu hết.
Chiều muộn, lùi ra xa mà nhìn, ta thấy vì sao. Lưng đình tựa vào một gò đất cao, một rặng cây, một thế đất vững phía sau. Mặt đình quay ra một khoảng thoáng — một cái ao, một hồ bán nguyệt, một dòng nước, một cánh đồng. Trước cửa có cây đa già, có giếng làng. Bức tranh ấy quen đến mức tưởng như hiển nhiên.
Thế ấy, người xưa gọi bằng bốn chữ: "tựa sơn – đạp thủy" — lưng tựa núi, chân đạp nước. Và nó không phải chuyện tình cờ. Nó là kết quả của cả một khoa chọn đất, chọn hướng mà người xưa tin là để đặt ngôi nhà chung vào đúng mạch của trời đất: phong thủy.
Tựa núi, đạp nước.
Vì sao phải lưng tựa cao, mặt hướng thủy? Người xưa lý giải bằng ngôn ngữ khí: lưng có chỗ tựa vững thì được che chở, tụ được khí, không bị gió dữ đánh sau lưng; mặt hướng ra khoảng nước thoáng — "minh đường" — thì đón được sinh khí, tụ được phúc, được tài lộc. Ao, hồ bán nguyệt trước đình vừa là minh đường tụ khí, tụ phúc, tụ tài lộc cho làng, vừa là tấm gương nước soi bóng mái đình cong cong xuống mặt hồ, khiến ngôi đình như được nhân đôi, thêm phần uy nghi, tĩnh tại. Người xưa tin nước phía trước là nơi tụ thủy, mà tụ thủy thì tụ phúc; một ngôi đình có minh đường thoáng đãng, nước trong tụ lại phía trước, được coi là một ngôi đình có phúc khí dồi dào. Giếng làng, cây cổ thụ bên cạnh cũng nằm trong thế đất được chọn lựa ấy.
Nhưng hãy để ý: nguyên tắc phong thủy ấy trùng khít một cách đáng kinh ngạc với lẽ thực dụng. Lưng tựa gò cao thì thoát nước tốt, nền đình không úng lụt; có chỗ tựa phía sau thì chắn được gió lạnh. Mặt hướng ra ao hồ thì thoáng đãng, mát mẻ, lại sẵn nước dùng, nước cứu hỏa cho một công trình gỗ. Cây cổ thụ cho bóng mát; giếng cho nước ngọt. Nói cách khác, phần lớn "khoa phong thủy" chọn đất dựng đình, bóc lớp ngôn ngữ khí và huyền bí ra, chính là một kho kinh nghiệm thực tiễn về cách đặt một công trình cho hợp với khí hậu, địa hình, được đúc kết qua bao đời rồi khoác lên tấm áo lý số. Cha ông chọn thế đất tốt trước hết vì nó tiện, nó lành, nó bền — nghĩa phong thủy thiêng liêng nhiều khi là lớp giải thích phủ lên sau.
Hồ bán nguyệt trước cửa đình là một ví dụ đẹp cho sự khớp nhau giữa thiêng và thực ấy. Nó có hình nửa vầng trăng, ôm lấy mặt tiền ngôi đình. Về phong thủy, nó là minh đường tụ khí, tụ phúc, lại soi bóng mái đình cho thêm bề thế. Về thực dụng, nó là bể chứa nước điều hòa cho cả khu: hứng nước mưa, giữ nước cho mùa khô, làm mát không khí, và quan trọng nhất, là nguồn nước cứu hỏa ngay trước một công trình toàn gỗ — thứ dễ cháy bậc nhất. Thêm cách đọc Ngũ Hành — Thủy đặt trước Hỏa để trấn họa cháy — nữa là ba lối lý giải độc lập cùng chỉ về một hướng, cùng trả lời vì sao gần như đình nào cũng có nước ở phía trước. Khi ba, bốn cách đọc độc lập cùng dẫn về một kết luận, kết luận ấy đứng rất vững — đây là loại chi tiết mà ta có thể đọc theo phong thủy một cách tự tin, khác hẳn những chỗ chỉ dựa vào sự trùng hợp mong manh của con số.
Cây cổ thụ bên đình cũng vậy. Cây đa, cây gạo, cây muỗm già tỏa bóng ngoài sân vừa được tin là nơi thần linh trú ngụ, làm cho chốn đình thêm phần u tịch, thiêng liêng; vừa cho bóng mát thật, chắn gió thật, giữ đất thật, và làm cái mốc để người xa nhận ra làng mình từ đằng xa. Bộ ba "cây đa, bến nước, sân đình" đi vào ca dao như biểu tượng của quê hương không phải vì nó ngẫu nhiên đẹp — nó là một tổ hợp cảnh quan được chọn lựa, vừa thiêng vừa tiện.
Với người xưa, thế phong thủy của ngôi đình không phải chuyện riêng của ngôi đình, mà gắn với vận mệnh của cả làng. Người ta tin rằng đình đặt đúng thế đất tốt, đúng long mạch, thì cả làng được nhờ: làm ăn phát đạt, con cháu học hành đỗ đạt, nhân đinh hưng vượng, tránh được tai ương dịch bệnh. Ngược lại, đình đặt phạm phải thế đất xấu, phạm long mạch, thì cả làng lụn bại “ Toét mắt là tại hướng đình”. Chính vì niềm tin ấy, việc chọn đất, chọn hướng dựng đình được coi là hệ trọng bậc nhất, phải mời thầy địa lý cao tay, phải bàn bạc kỹ càng, đôi khi tranh cãi kéo dài. Và mỗi khi làng gặp vận suy — mất mùa liên miên, tật bệnh, con cháu sa sút — không hiếm khi người ta ngờ tới thế đình, hướng đình có gì không ổn, rồi bàn nhau sửa lại, xoay lại, trấn lại.
Niềm tin ấy, đứng ở góc độ khoa học, tất nhiên phải đặt dấu hỏi: chẳng có bằng chứng nào cho thấy hướng một ngôi đình quyết định được số người đỗ đạt của cả làng. Nhưng đứng ở góc độ văn hóa, nó lại nói lên một điều thật và cảm động: với người xưa, ngôi đình là trái tim của làng đến mức họ tin rằng vận của đình là vận của làng, phúc của đình là phúc của cả cộng đồng. Niềm tin "đình thịnh thì làng thịnh" ấy, dù không đứng vững về mặt nhân quả, lại phản ánh đúng vị trí trung tâm tuyệt đối của ngôi đình trong tâm thức người làng. Người ta chăm chút cho thế đất, hướng đình đến thế, chính vì trong lòng họ, ngôi đình và số phận của làng là một.
Và sự chăm chút ấy, gạt phần mê tín sang một bên, để lại một di sản thật: những ngôi đình được đặt vào những vị trí đẹp nhất, hài hòa nhất của làng quê Việt. Đi khắp các làng cổ, ta sẽ thấy đình gần như bao giờ cũng tọa lạc ở một thế đất đắc địa — cao ráo, thoáng đãng, có nước, có cây, nhìn ra một khoảng không đẹp. Đó là kết quả của bao đời người Việt kỹ lưỡng chọn nơi đặt ngôi nhà chung. Dù ta gọi sự kỹ lưỡng ấy là phong thủy hay là kinh nghiệm thẩm mỹ và thực tiễn, thì thành quả của nó — những ngôi đình nép mình duyên dáng trong lòng cảnh quan làng quê — vẫn là một trong những vẻ đẹp bền bỉ và đặc trưng nhất của không gian Việt.
Trục thần đạo Nam – Bắc.
Ngoài thế đất, còn chuyện hướng — chuyện của cây kim la bàn. Đình Việt, theo lệ chung, thường quay mặt về hướng Nam — hoặc chếch Đông Nam, Tây Nam. Người ta gọi trục dọc từ cửa đình nhìn thẳng ra ấy là trục thần đạo, và nó gắn với cả một quan niệm về sống chết, sinh khí.
Phương Nam, trong quan niệm cổ, là phương của sinh khí, của sự sống, của ánh sáng ấm áp. Người xưa tin có vị Nam Tào ở phương Nam coi giữ sổ sinh — sổ ghi việc sinh ra của con người. Quay mặt về Nam là quay về phía sự sống, phía sinh sôi. Câu tục ngữ "lấy vợ hiền hòa, làm nhà hướng Nam" nói trọn ước vọng ấy: một mái nhà hướng Nam, cũng như một người vợ hiền, là điều kiện cho một cuộc sống yên ấm, thuận hòa.
Và một lần nữa, quan niệm thiêng ấy lại khớp với lẽ thực. Ở xứ ta, nhà hướng Nam là nhà lý tưởng: mùa hè đón được gió nồm Nam mát rượi, mùa đông tránh được gió mùa Đông Bắc lạnh buốt, quanh năm có ánh sáng dịu mà không bị nắng gắt phương Tây rọi thẳng.
Người Việt chuộng hướng Nam trước hết vì nó dễ sống, hợp khí hậu — rồi lẽ sinh khí, Nam Tào giữ sổ sinh mới đến bồi đắp thêm phần thiêng.
Đối lại, phương Bắc là phương của khí lạnh, của bóng tối, của cái chết. Người xưa tin có Bắc Đẩu coi giữ sổ tử — sổ ghi việc chết. Gió mùa Đông Bắc thổi về từ phương ấy mang cái rét cắt da. Nên phương Bắc, mặt sau lưng đình, là phương cần được che chắn, trấn giữ — bằng một bức bình phong, một thế đất cao, một rặng cây sau lưng. Quay lưng về Bắc, hướng mặt về Nam: đó là quay lưng lại với cái chết, cái lạnh, mà đón lấy sự sống, hơi ấm. Đặt đình đúng vào thế "tọa Bắc hướng Nam", tựa sơn đạp thủy, là đặt nó vào chỗ đón sinh khí, tránh tử khí, hòa với mạch sống của trời đất.
Trục Đông – Tây: sinh và diệt.
Cắt ngang trục Nam – Bắc là trục Đông – Tây, và người xưa đọc nó như trục của sinh và diệt. Phương Đông là nơi mặt trời mọc, ứng với hành Mộc, với mùa xuân, với sự sinh sôi, khởi đầu. Phương Tây là nơi mặt trời lặn, ứng với sự kết thúc một hành trình, với hoàng hôn của một đời — trong quan niệm nhà Phật, phương Tây còn là cõi tiếp dẫn, cõi Cực Lạc của đức bụt A di đà mà người chết hướng về. Mặt trời mọc đằng Đông rồi lặn đằng Tây, như một đời người sinh ra rồi mất đi; trục Đông – Tây ấy, với người xưa, là hình ảnh của cả vòng sinh – tử.
Gộp hai trục lại, ngôi đình được đặt vào một hệ tọa độ đầy ý nghĩa: trục Nam – Bắc của sinh khí và tử khí, trục Đông – Tây của sinh thành và tàn lụi.
Nhưng trước khi say sưa với hệ tọa độ Nam – Bắc, Đông – Tây đầy tính lý số ấy, ta phải nhớ rằng nó phần lớn là ngôn ngữ của phong thủy dân gian cổ xưa, Hán hóa du nhập và tiếp biến về sau. Còn lớp chọn đất, chọn hướng của người Việt cổ, trước khi có phong thủy bác học, thì mộc mạc và bản địa hơn nhiều. Ở tầng sâu, người Việt xưa chọn nơi dựng nơi thờ, dựng làng theo những lẽ rất gần gũi: gần nguồn nước để sống, trên gò cao để tránh lụt, nơi đất lành mà tổ tiên đã chọn, nơi có cây thiêng, hòn đá thiêng, giếng thiêng đã có sẵn linh khí dân dã của nó. Có những tín ngưỡng bản địa về đất đai, về thần thổ địa, về nơi "đất tụ" mà dân tin là lành — những niềm tin có trước và khác với khoa phong thủy long mạch của người phương Bắc.
Cho nên khi đọc thế đất, hướng đình, ta phải cẩn thận phân biệt: đâu là lớp chọn đất bản địa, cổ xưa, dựa trên kinh nghiệm sống và tín ngưỡng dân dã của người Việt; đâu là lớp phong thủy Hán học tinh vi được khoác lên về sau, với đủ thứ thuật ngữ khí, long, sa, thủy. Hai lớp ấy có thể trùng nhau ở nhiều điểm — cả hai đều chuộng gò cao, gần nước — nhưng không đồng nhất. Lẫn lộn chúng, ta sẽ hoặc gán cho người Việt cổ cả một hệ phong thủy bác học mà họ chưa có, hoặc bỏ sót lớp tín ngưỡng đất đai bản địa vốn có trước. Bóc cho được hai lớp ấy ra là một phần việc tinh tế mà quan trọng của nghiên cứu phong thủy đình.
Nhưng đây là chỗ phải cắm một phản ví dụ.
Nghe tới đây, mọi thứ có vẻ mạch lạc, nhất quán, đến mức ta dễ kết luận: vậy là đình Việt nào cũng tọa Bắc hướng Nam, tựa sơn đạp thủy, theo đúng một khuôn phong thủy. Và đó chính là chỗ phải kéo áo người đọc lại, nhắc một sự thật khiêm tốn — sự thật mà cây kim la bàn đã báo trước bằng hai chữ "hầu hết".
Bởi ngay ngôi đình cổ nhất còn lại của nước ta — đình Thụy Phiêu, dựng trước năm 1531 — lại không hướng Nam. Đặt la bàn lên thềm nó, kim chỉ về hướng Đông, chệch Đông Bắc. Ngôi đình mở đầu cho cả dòng đình gỗ mà ta biết, ngôi đình xưa nhất, lại phá cái "quy tắc" hướng Nam mà ta vừa dựng lên. Và Thụy Phiêu không phải ngoại lệ duy nhất; khảo sát thực địa cho thấy hướng đình trên thực tế đa dạng hơn nhiều so với công thức "luôn hướng Nam".
Vì sao? Vì quyết định hướng đình, thế đình, trong thực tế, phần lớn bị chi phối bởi địa hình cụ thể tại chỗ, chứ không phải bởi một công thức phong thủy áp cứng. Làng nằm bên khúc sông chảy theo hướng nào, gò đất cao ở phía nào, cánh đồng, con đường, thế nước ra sao — tất cả những điều cụ thể ấy nhiều khi bắt buộc người xưa phải đặt đình theo một hướng khác với hướng Nam lý tưởng. Người thợ, người chọn đất khôn ngoan sẽ ưu tiên thế đất thật trước mắt — tựa được vào đâu, nhìn ra nước ở đâu — hơn là cố bẻ ngôi đình về đúng hướng Nam bằng mọi giá. Nguyên tắc hướng Nam là một xu hướng, một điều được ưa chuộng, chứ không phải một luật sắt.
Phản ví dụ Thụy Phiêu, vì thế, là một bài học quý về phương pháp. Nó nhắc ta rằng khi nghiên cứu phong thủy đình, ta phải đi từ thực địa mà lên, chứ không được áp lý thuyết mà xuống. Không được thấy vài ngôi đình hướng Nam rồi vội tuyên bố "đình Việt luôn hướng Nam vì sinh khí", để rồi lờ đi hàng loạt ngôi đình hướng khác. Phải đo hướng thật của thật nhiều đình, lập thành bản đồ, rồi mới nói được điều gì là xu hướng, điều gì là ngoại lệ, và vì sao có ngoại lệ.
Phản ví dụ Thụy Phiêu còn dạy ta một điều nữa, sâu hơn, về chính bản chất của phong thủy. Phong thủy, ở cái lõi lành mạnh nhất của nó, không phải một bộ luật cứng bắt mọi ngôi đình phải quay về một hướng, mà là một nghệ thuật đọc thế đất cụ thể để tìm ra chỗ đặt tốt nhất cho từng nơi. Một thầy địa lý giỏi không tới đâu cũng phán "phải hướng Nam"; ông ta xem thế đất thật của làng ấy — gò cao ở đâu, nước tụ chỗ nào, sông chảy hướng nào, gió độc thổi từ đâu — rồi mới định hướng đình cho hợp với chính thế ấy. Cho nên hai ngôi đình ở hai làng có địa hình khác nhau thì hướng khác nhau là chuyện bình thường, thậm chí là dấu hiệu của sự chọn đất khôn ngoan, chứ không phải sự tùy tiện. Thụy Phiêu quay hướng Đông Bắc hẳn là vì thế đất, thế nước ở chính chỗ nó đứng đòi hỏi thế; và một ông thầy giỏi sẽ tôn trọng đòi hỏi của đất hơn là cố bẻ ngôi đình về một hướng lý tưởng trên sách.
Hiểu như thế, ta thấy mâu thuẫn giữa "đình thường hướng Nam" và "đình Thụy Phiêu hướng Đông Bắc" thật ra không phải mâu thuẫn. Hướng Nam là hướng được ưa chuộng khi thế đất cho phép, vì nó hợp khí hậu và hợp quan niệm sinh khí; nhưng khi thế đất cụ thể đòi khác, thì nguyên tắc mềm dẻo của phong thủy sẽ nhường cho thực địa. Đây chính là chỗ phân biệt phong thủy như một nghệ thuật đọc đất linh hoạt với phong thủy như một mớ công thức cứng nhắc bị áp đặt máy móc. Và nó cũng nhắc người nghiên cứu: đừng bao giờ để một nguyên tắc đẹp trên sách che mất thực tế đa dạng ngoài đời — mà muốn thấy thực tế ấy, không có cách nào khác ngoài việc cầm địa bàn ra tận nơi mà đo, mà ghi.
Bản đồ hướng đình, và ba lớp phải tách.
Từ đó hiện ra công việc thật của người nghiên cứu phong thủy đình: không phải tụng lại các nguyên tắc lý số, mà là cầm địa bàn ra thực địa. Lập bản đồ hướng đình, thế đất, thủy hệ, trục không gian theo từng vùng. Xem ở vùng này đình hay quay hướng nào, và hướng ấy liên hệ ra sao với dòng sông, thế núi, hướng gió địa phương. Đối chiếu hướng thật ấy với điều kiện khí hậu, địa hình. Chỉ khi có một tập dữ liệu thực địa như thế, ta mới tách bạch được ba lớp thường bị trộn lẫn.
Lớp thứ nhất: phong thủy như kinh nghiệm thực tiễn về khí hậu, địa hình — lớp lành mạnh, hợp lý, lớp tín ngưỡng nguyên thủy Nam Tào – Bắc Đẩu, lớp thiêng đã được kiểm nghiệm qua bao đời (hướng Nam mát, tựa cao thoát nước, gần nước tiện dùng) phủ lên trước. Lớp thứ hai: lớp lý thuyết phong thủy Hán học tiếp biến về sau, với ngôn ngữ khí, long mạch phủ lên trên. Lớp thứ ba: những diễn giải dân gian, những câu chuyện thêm thắt về sau, cần được kiểm chứng chứ không nhận bừa. Tách được ba lớp ấy, ta mới hiểu phong thủy đình một cách vừa trân trọng vừa tỉnh táo, thay vì hoặc sùng bái nó như một khoa huyền bí bất khả xâm phạm, hoặc gạt bỏ nó như mê tín nhảm nhí.
Công việc lập bản đồ ấy nghe khô khan, nhưng nó có thể mang lại những khám phá thật sự. Chẳng hạn, nếu đo hàng trăm ngôi đình ở đồng bằng Bắc Bộ mà thấy tuyệt đại đa số quả nhiên hướng Nam hoặc chệch Nam, chỉ một số ít hướng khác và những hướng khác ấy đều giải thích được bằng thế đất đặc thù, thì ta có một kết luận vững: hướng Nam là chuẩn mực được theo đuổi một cách có ý thức, và những ngoại lệ là do địa hình ép buộc. Ngược lại, nếu thấy hướng đình tản mát đủ mọi phía mà chẳng theo quy luật nào rõ, thì ta phải xét lại cả giả định về vai trò của phong thủy hướng trong việc dựng đình. Chỉ có dữ liệu thực địa mới phân xử được giữa hai khả năng ấy — chứ không phải việc ngồi tụng lại các sách phong thủy.
Cũng chính bản đồ ấy sẽ cho thấy sự khác nhau giữa các vùng. Đình Bắc Bộ, Trung Bộ, Nam Bộ, với địa hình, khí hậu, thủy văn khác nhau, hẳn có những khuynh hướng chọn thế, chọn hướng khác nhau. Một ngôi đình vùng núi tựa vào sườn đồi thật; một ngôi đình vùng đồng bằng phải tự tạo thế tựa bằng gò đất đắp, bằng lũy tre; một ngôi đình vùng sông nước Nam Bộ lại gắn với thế đất ven kênh rạch. So sánh các vùng như thế, ta không chỉ hiểu phong thủy đình, mà còn hiểu cách người Việt, ở mỗi vùng đất khác nhau, đã linh hoạt vận dụng cùng một tinh thần "tựa sơn đạp thủy" vào những hoàn cảnh địa lý rất khác nhau — giữ tinh thần mà đổi cách làm cho hợp với đất. Đó lại là một biểu hiện nữa của tài thích ứng, của đầu óc thực tế mà mềm dẻo của người Việt.
Đặt một mái nhà vào lòng trời đất.
Quay về với ngôi đình lúc chiều tà, lưng tựa gò cao, mặt soi bóng xuống ao nước. Dù hướng của nó có đúng chuẩn Nam hay lệch đi vì thế đất, thì tinh thần đằng sau cách đặt nó vẫn rõ và vẫn đẹp: người Việt không dựng đình một cách tùy tiện, mà tìm cách đặt ngôi nhà chung của mình vào đúng một chỗ trong lòng trời đất — nơi nó được che chở, được đón khí lành, được hòa với thế núi, mạch nước, hướng gió của một vùng.
Đằng sau khoa phong thủy ấy, dù ta đọc nó là kinh nghiệm thực tiễn hay là niềm tin thiêng liêng, là một thái độ sống đáng quý: thái độ khiêm nhường và hòa hợp với tự nhiên. Người xưa không san phẳng đồi, lấp cạn ao để bắt thiên nhiên chiều theo ý mình; họ quan sát thế đất, thế nước, hướng gió, rồi đặt ngôi đình vào cho thuận, cho hòa. Họ tìm cách sống cùng tự nhiên, chứ không chế ngự nó. Và có lẽ, giữa thời mà con người đang phải trả giá đắt cho lối cưỡng bức thiên nhiên, thì chính thái độ khiêm nhường "tựa sơn đạp thủy" của cha ông — biết đặt mình vào đúng chỗ mà trời đất dành cho, thay vì bắt trời đất chiều mình — mới là bài học phong thủy sâu xa và cần thiết nhất mà mỗi mái đình để lại.
Từ cột kèo tới bố cục, từ con số tới bậc thềm, từ thế đất tới hướng đình — suốt cả một mạch dài đọc vũ trụ quan trong ngôi đình, có một sợi chỉ phải giữ cho chặt, và đây là chỗ để nói nó ra một lần cho gọn. Người Việt quả thật đã sống trong một vũ trụ quan phong phú, và đã tìm cách gửi vũ trụ quan ấy vào ngôi đình — điều đó có thật, đáng trân trọng, đáng tự hào. Nhưng mức độ, cách thức, và tính chủ đích của việc gửi gắm ấy thì luôn phải được kiểm chứng cẩn thận trên từng chi tiết, từng ngôi đình, bằng đo đạc, bằng sử liệu, bằng đối chiếu nhiều ngành — chứ không được suy diễn bừa từ vài sự trùng hợp.
Giữ được cả hai vế ấy cùng lúc — vừa trân trọng chiều sâu tư tưởng của cha ông, vừa tỉnh táo phân biệt đâu là chứng cứ, đâu là diễn giải, đâu là giả thuyết — mới là cách đối xử xứng đáng với di sản. Con đường ấy gập ghềnh hơn, đòi hỏi công phu hơn cả sùng bái lẫn khinh bạc: đó là con đường vừa yêu, vừa hoài nghi; vừa ngưỡng mộ, vừa kiểm chứng. Và đó cũng chính là cách tôn vinh cha ông cao quý nhất — không phải bằng cách thần thánh hóa các cụ, mà bằng cách hiểu các cụ cho thật đúng, và truyền lại hiểu biết đúng ấy cho đời sau.
Bởi một ngôi đình đứng vững mấy trăm năm, lưng tựa gò cao, mặt soi ao nước, đầu đội một bộ mái như vòm trời — tự nó đã đủ đẹp, đủ thiêng, đủ đáng quý, mà không cần ta phải gán thêm cho nó những huyền thoại chưa kiểm chứng. Cái đẹp thật, hiểu đúng, bao giờ cũng bền hơn cái đẹp được thổi phồng. Cầm chiếc la bàn lên khỏi thềm. Kim vẫn run. Nó chỉ về phía nào cũng được — miễn là ta chịu nhìn thật kỹ trước khi nói nó chỉ về đâu.
Đình lưng tựa gò cao, mặt soi bóng xuống hồ bán nguyệt — thế "tựa sơn, đạp thủy".
