Bỏ qua menu

Chương 21

Minh triết đình làng

Và những gì ta có thể kế thừa hôm nay

Tiến sĩ danh dự Lê Trung TuấnTrang 233Khoảng 17 phút đọc

— một ngôi nhà cổ, giữa một thế giới đang chạy —

Trên cột cổng đình có bắt một tấm biển. Nền xanh, chữ trắng, ốc vít bốn góc: DI TÍCH LỊCH SỬ – VĂN HÓA, xếp hạng năm nào đó. Sơn đã tróc một góc. Tựa vào chân cột, ngay dưới tấm biển, là một chiếc xe đạp trẻ con.

Tấm biển nói: nơi này thuộc về quá khứ, hãy giữ nó lại. Chiếc xe đạp nói: có đứa trẻ vừa chạy vào sân, nơi này vẫn đang được dùng. Hai vật ấy dựa vào cùng một cây cột, và giữa chúng là toàn bộ câu hỏi về việc kế thừa.

Bởi ngoài kia, thế giới lao đi với tốc độ chóng mặt: nhà chọc trời, internet, trí tuệ nhân tạo, một nhịp sống hối hả chưa từng có. Giữa thế giới ấy, một mái đình gỗ mấy trăm tuổi, thờ một vị thần mà nhiều người trẻ còn chẳng biết tên, liệu còn nói được gì với ta không?

Có. Bởi ngôi đình đâu riêng là gỗ đá; nó là nơi cha ông gửi lại cả một hệ giá trị, một cách sống, một minh triết. Và minh triết thì không cũ theo năm tháng như gỗ đá. Một cây cột có thể mục, một tấm chạm có thể phai, nhưng cách nghĩ, đạo sống mà cha ông gửi vào ngôi đình thì vẫn nguyên giá trị, nếu ta biết đọc ra. Có điều, minh triết xưa không thể bê nguyên xi vào hôm nay; nó cần được gạn lọc, diễn giải lại, thử thách trước những vấn đề của thời đại mới. Việc ở đây là soi từng giá trị mà đình để lại dưới ánh sáng của những câu hỏi hôm nay — cái gì còn dùng được, cái gì đã lỗi thời, cái gì cần được hiểu lại. Kế thừa di sản không phải là cúi đầu nhận lấy tất cả, mà là một cuộc đối thoại giữa hôm nay và hôm qua, trong đó người thừa kế vừa lắng nghe tiền nhân, vừa giữ lấy quyền phán xét của chính mình.

Giá trị một: con người sống hài hòa với tự nhiên.

Điều đầu tiên đình dạy là sống hài hòa với tự nhiên. Cả khoa chọn đất, chọn hướng, ở tận cùng, là một thái độ: không cưỡng bức thiên nhiên, mà quan sát nó, thuận theo nó, đặt mình vào đúng chỗ nó dành cho. Người xưa không san đồi lấp ao để bắt đất chiều mình; họ đọc thế đất, thế nước, hướng gió, rồi dựng đình cho hòa vào đó.

Câu hỏi hôm nay đặt lên thái độ ấy là gì? Là biến đổi khí hậu, ô nhiễm, cạn kiệt tài nguyên — cái giá loài người đang trả cho lối tàn phá, cưỡng bức thiên nhiên. Đặt cạnh câu hỏi ấy, sự khiêm nhường của cha ông bỗng thời sự lạ thường. Đình nhắc: con người không phải ông chủ của tự nhiên, mà là một phần của nó, phải sống thuận với nó thì mới bền.

Minh triết sinh thái ấy không riêng nằm ở chuyện chọn đất; nó thấm trong cả cách người xưa dùng vật liệu, tổ chức không gian. Ngôi đình làm bằng gỗ, bằng đất nung, bằng đá — toàn những vật liệu của tự nhiên, có thể trở về với tự nhiên, chứ không phải bê tông, nhựa, những thứ nghìn năm không phân hủy. Ao trước đình vừa điều hòa nước vừa nuôi cá; cây cổ thụ vừa cho bóng mát vừa giữ đất; cả một tổ hợp cây – nước – nhà được sắp đặt để nương vào nhau, như một hệ sinh thái nhỏ. Người xưa, dù không có khái niệm "phát triển bền vững", đã sống bền vững một cách tự nhiên — vì họ hiểu rằng phá vỡ cân bằng với tự nhiên thì chính mình lãnh hậu quả. Ngày nay, khi cả nhân loại hô hào "sống xanh", thì hóa ra cha ông đã thực hành điều ấy từ mấy trăm năm trước, lặng lẽ, qua chính ngôi đình.

Giá trị hai: cá nhân gắn với gia đình và cộng đồng.

Điều thứ hai đình dạy là cách đặt con người vào giữa các mối quan hệ. Ở đình, cá nhân không bị hòa tan mất hút vào đám đông; nhưng cá nhân cũng không được tách rời, đứng trên cộng đồng. Con người ở làng Việt luôn là con người trong quan hệ: gắn với gia đình, với dòng họ, với làng — mà vẫn giữ được vị trí, phẩm giá của riêng mình.

Câu hỏi hôm nay: thế giới hiện đại đang chao đảo giữa hai thái cực. Một bên là chủ nghĩa cá nhân cực đoan, khiến con người cô đơn, rời rạc, chỉ biết mình. Bên kia là sự hòa tan cá nhân vào tập thể tới mức đánh mất bản thân. Mô hình làng Việt — cá nhân có phẩm giá riêng mà vẫn thuộc về một cộng đồng gắn bó — gợi ý một con đường thứ ba, một sự cân bằng mà cả xã hội hiện đại vẫn đang loay hoay đi tìm.

Sự cân bằng ấy được thể hiện rất cụ thể trong chuỗi vòng tròn đồng tâm: trong cùng là bản thân, rồi tới gia đình, dòng họ, làng, và ngoài cùng là nước. Mỗi người vừa là một cá thể, vừa là một mắt xích trong chuỗi ấy — có bổn phận với gia đình, với họ, với làng, với nước, mà vẫn là chính mình. Chuỗi vòng tròn ấy cho con người một chỗ đứng vững: không bao giờ cô đơn, luôn thuộc về điều gì lớn hơn mình, được che chở và cũng phải đóng góp. Trong thế giới hiện đại, khi nhiều người cảm thấy lạc lõng, mất kết nối, thì cảm thức "mình thuộc về đâu đó" mà làng Việt nuôi dưỡng lại trở thành điều quý giá mà nhiều người đang khao khát tìm lại. Đình, với tư cách trung tâm của cộng đồng ấy, chính là nơi cảm thức thuộc về ấy được nuôi dưỡng và khẳng định.

Giá trị ba: quyền lợi đi cùng nghĩa vụ.

Điều thứ ba là nguyên tắc quyền lợi luôn đi cùng nghĩa vụ. Trong hương ước, lệ làng, một người được hưởng quyền lợi gì từ cộng đồng thì cũng phải gánh nghĩa vụ tương xứng: được chia ruộng công thì phải đóng góp, được dự việc làng thì phải theo lệ làng, được cộng đồng che chở thì phải góp sức cho cộng đồng. Không có quyền lợi nào mà không đi kèm trách nhiệm.

Nguyên tắc tưởng giản dị ấy lại là nền tảng của mọi cộng đồng lành mạnh. Ở đâu người ta chỉ đòi quyền lợi mà trốn nghĩa vụ, hoặc bị bắt gánh nghĩa vụ mà không được hưởng quyền lợi, thì ở đó cộng đồng rệu rã. Sự công bằng "có hưởng có gánh" mà hương ước làng xưa gìn giữ vẫn là một bài học về cách tổ chức một tập thể cho công bằng, bền vững.

Nguyên tắc ấy còn dạy một điều tinh tế hơn: sự đóng góp cho cộng đồng không phải là mất mát, mà chính là cách mỗi người khẳng định vị trí, danh dự của mình trong cộng đồng. Ở làng xưa, người đóng góp nhiều cho việc chung — công đức tu bổ đình, gánh vác việc làng — được cộng đồng ghi nhận, trọng vọng; danh dự ấy có khi còn quý hơn cả tiền của bỏ ra. Nghĩa vụ, ở đây, không bị coi là gánh nặng bị áp đặt, mà là cơ hội để thể hiện mình, để được cộng đồng công nhận. Cách nhìn "đóng góp là vinh dự" ấy biến việc thực hiện nghĩa vụ từ một sự cưỡng bức miễn cưỡng thành một sự tự nguyện đầy tự hào. Đó là một cơ chế xã hội khôn ngoan: nó khiến người ta hăng hái gánh vác việc chung, không phải vì bị bắt, mà vì muốn được trọng. Xã hội hiện đại, khi loay hoay tìm cách khuyến khích con người đóng góp cho cái chung, vẫn có thể học được nhiều từ cơ chế "gắn nghĩa vụ với danh dự" mà làng Việt đã vận hành hiệu quả suốt bao đời.

Giá trị bốn: đức trị kết hợp với luật tục.

Điều thứ tư là cách cai quản: kết hợp đức trị với luật tục. Làng Việt trị nhau đâu riêng bằng những điều khoản hương ước khô khan; còn bằng đức, bằng gương của người trên, bằng dư luận, bằng sự giáo hóa. Người ta vừa dùng lệ làng để răn, vừa dùng đạo lý để dạy; vừa có phạt vạ, vừa có biểu dương; vừa cai trị bằng quy tắc, vừa cảm hóa bằng tình, bằng nghĩa.

Sự kết hợp giữa lý và tình ấy là một nét tinh tế trong nghệ thuật quản trị của người Việt. Một xã hội chỉ có luật mà không có đức thì lạnh lùng, dễ thành máy móc, vô hồn; chỉ có đức mà không có luật thì lỏng lẻo, dễ tùy tiện. Đình gợi ý sự kết hợp cả hai — điều mà quản trị hiện đại, dù ở một công ty hay một quốc gia, vẫn luôn cần tới.

Nghệ thuật "vừa lý vừa tình" ấy còn ẩn chứa một sự tinh tế mà quản trị hiện đại hay bỏ quên: sức mạnh của dư luận, của cái nhìn cộng đồng. Ở làng xưa, thứ giữ người ta không làm bậy nhiều khi không phải là hình phạt, mà là nỗi sợ mất mặt, sợ tiếng xấu, sợ cái nhìn của cả làng. "Trông trước trông sau" — người ta hành xử có chừng mực vì biết mình sống giữa một cộng đồng luôn dõi theo, đánh giá. Áp lực mềm của dư luận cộng đồng ấy, khi lành mạnh, là một cơ chế điều chỉnh hành vi hữu hiệu và ít tốn kém hơn nhiều so với luật pháp và hình phạt. Tất nhiên nó cũng có mặt trái — có thể thành sự dòm ngó, đàm tiếu, kìm hãm cá nhân — nhưng hạt nhân của nó, tức việc con người tự điều chỉnh mình vì trách nhiệm với cộng đồng, vẫn là điều đáng suy ngẫm. Trong một thời đại mà nhiều người hành xử như thể chẳng ai nhìn, chẳng phải chịu trách nhiệm với ai, thì ý thức "sống giữa cộng đồng, phải giữ mình" của người xưa lại có giá trị nhắc nhở của nó.

Giá trị năm: uống nước nhớ nguồn.

Điều thứ năm, và có lẽ thấm thía nhất, là đạo lý uống nước nhớ nguồn, tôn trọng người có công. Cả việc thờ Thành hoàng, ở gốc, là thể chế hóa lòng biết ơn: biết ơn người khai canh mở đất, người dạy dân một nghề, người có công với làng với nước. Làng Việt biến tình cảm biết ơn dễ phai thành một nghi lễ bền vững, lặp lại mỗi năm, truyền từ đời này sang đời khác.

Trong một thời đại mà người ta dễ quên, dễ vô ơn, dễ chạy theo cái mới mà rẻ rúng cái cũ, thì đạo lý nhớ nguồn ấy càng quý. Một cộng đồng, một dân tộc biết nhớ ơn tiền nhân, biết trân trọng những người có công, là một cộng đồng có gốc rễ, có chiều sâu, có sức bền. Đình dạy ta rằng: muốn đi xa, phải nhớ mình từ đâu tới; muốn vững, phải giữ lấy gốc.

Đạo lý nhớ nguồn ấy, nghĩ cho kỹ, còn là nền tảng của chính sự tồn tại bền vững của một cộng đồng qua thời gian. Một cộng đồng chỉ sống được lâu dài nếu các thế hệ nối tiếp nhau, người sau thừa hưởng và tiếp nối công của người trước, rồi lại để lại cho người sau nữa. Việc thờ người có công ở đình chính là sợi dây nối các thế hệ ấy: nó dạy người đang sống rằng mình đang hưởng thành quả của bao đời trước, nên cũng phải có trách nhiệm vun đắp cho bao đời sau. Nó biến cộng đồng từ một tập hợp những con người sống cùng thời, thành một dòng chảy liên tục xuyên thời gian, nơi mỗi thế hệ là một mắt xích có trách nhiệm với cả quá khứ lẫn tương lai. Ý thức về sự liên tục giữa các thế hệ ấy chính là điều làm nên chiều sâu, sức bền của một nền văn hóa. Và đình, với việc thờ phụng tiền nhân, là nơi ý thức ấy được nuôi dưỡng, nhắc nhở, truyền trao qua mỗi kỳ lễ.

Giá trị sáu: cùng bàn, cùng quyết, cùng chịu.

Và điều thứ sáu là một bài học về dân chủ ở cơ sở: cộng đồng cùng bàn, cùng quyết định, cùng chịu trách nhiệm. Việc làng, ở đình, được đưa ra bàn giữa các đại diện của cộng đồng; quyết định được đưa ra tập thể; và cả làng cùng chịu trách nhiệm về quyết định ấy. Dù cơ chế bàn việc làng xưa còn nhiều hạn chế, thì tinh thần "việc chung thì cùng bàn, cùng quyết, cùng gánh" ấy vẫn là một hạt nhân dân chủ đáng quý.

Có người sẽ hỏi ngay: "dân chủ làng xã" ấy có thật là dân chủ không, khi mà việc làng chủ yếu do các bậc kỳ mục, chức sắc, đàn ông có vai vế bàn định, còn dân đen và phụ nữ thì đứng ngoài? Câu hỏi ấy chính đáng. Đúng là "dân chủ" ở đình xưa còn rất hạn chế, còn xa dân chủ phổ quát, bình đẳng mà ta hiểu ngày nay: nó chỉ dành cho một bộ phận, loại trừ nhiều người. Ta không được tô vẽ nó thành một nền dân chủ hoàn hảo. Nhưng hạt nhân đáng quý vẫn còn đó, nếu ta biết tách nó ra: đó là nguyên tắc việc chung phải được đưa ra bàn tập thể, quyết định tập thể, và cả cộng đồng cùng chịu trách nhiệm — chứ không phải một người độc đoán quyết thay tất cả. Nguyên tắc ấy, khi được gột bỏ những giới hạn lịch sử và mở rộng ra cho mọi người bình đẳng, chính là tinh thần dân chủ mà xã hội hiện đại theo đuổi. Người Việt, như vậy, không hoàn toàn xa lạ với tinh thần cùng bàn cùng quyết; mầm ấy đã có trong truyền thống, chỉ cần được gạn lọc, mở rộng và nâng lên cho hợp thời.

Nhưng phải kế thừa một cách tỉnh táo, không lãng mạn hóa.

Đến đây phải nói thẳng một điều quan trọng, kẻo tất cả những gì vừa nói thành ra một bài ca tụng quá khứ một chiều. Đình làng, và xã hội làng xã sinh ra nó, không phải một thiên đường hoàn hảo để ta mơ về và phục dựng nguyên xi.

Xã hội ấy có những mặt tối, những hạn chế lịch sử thật sự. Tôn ti nhiều khi hà khắc, đè nặng lên kẻ dưới. Ngôi thứ ở đình từng là nơi diễn ra bao chuyện tranh giành ngôi vị đầy phiền toái. Người phụ nữ thường bị gạt ra ngoài việc làng, khỏi chốn đình trung — một sự bất bình đẳng giới rõ rệt. Lệ làng đôi khi khắc nghiệt, phạt vạ nặng nề, thậm chí hủ tục. "Phép vua thua lệ làng" có mặt tích cực là tự trị, nhưng cũng có mặt tiêu cực là cục bộ, khép kín, cản trở việc chung. Nếu nhắm mắt lãng mạn hóa tất cả, coi cái gì của làng xưa cũng hay, thì ta sẽ kế thừa cả cái dở lẫn cái hay.

Cho nên kế thừa minh triết đình làng phải là một sự kế thừa có chọn lọc, có phê phán. Ta gạn lấy tinh túy — hài hòa với tự nhiên, cân bằng cá nhân và cộng đồng, quyền lợi đi cùng nghĩa vụ, đức trị kết hợp luật tục, uống nước nhớ nguồn, cùng bàn cùng quyết — mà loại bỏ cặn: tôn ti hà khắc, bất bình đẳng, cục bộ, hủ tục. Kế thừa không phải là phục cổ, không phải là quay lại làm y như xưa; kế thừa là lấy hồn, lấy giá trị còn sống, mà thổi vào đời sống hôm nay, dưới một hình thức mới, phù hợp với pháp luật, với quyền con người, với bình đẳng giới, với xã hội hiện đại.

Kế thừa bằng những việc cụ thể.

Vậy kế thừa cụ thể là làm gì? Có bốn hướng.

Bảo tồn và phục dựng — việc cấp bách và đầy thách thức nhất. Rất nhiều ngôi đình cổ đang xuống cấp nghiêm trọng: gỗ mục, mối mọt, mái dột, chạm khắc phai mờ; nhiều đình bị trùng tu sai cách, làm mới thô bạo, sai từ kiến trúc đến mỹ thuật, đánh mất cả hồn cổ kính. Bảo tồn đúng cách đòi hỏi cả tiền của, cả tri thức chuyên môn, cả sự trân trọng — phải giữ cho được nguyên bản, giữ nước thời gian phủ lên gỗ, chứ không phải sơn phết lòe loẹt cho mới. Đây là chỗ mà khoa học bảo tồn di sản, với những nguyên tắc nghiêm ngặt về tính nguyên gốc, phải được tôn trọng; và phục dựng những gì đã mất phải khoa học, trung thực với nguyên bản.

Số hóa — công nghệ hôm nay cho ta những cơ hội chưa từng có. Quét ba chiều toàn bộ ngôi đình, lưu lại từng đường chạm với độ chính xác cao. Dựng mô hình ảo để người ở bất cứ đâu cũng tham quan được. Và nếu chẳng may vật thể bị hủy hoại, vẫn còn dữ liệu mà phục dựng. Số hóa cũng mở ra khả năng xây dựng những kho dữ liệu, từ điển biểu tượng, bản đồ phân bố đình trên cả nước — những công cụ vô giá cho cả nghiên cứu lẫn giáo dục.

Giáo dục — đưa những giá trị, những câu chuyện của đình vào việc dạy dỗ thế hệ trẻ, để chúng hiểu, yêu, và tự hào về di sản của cha ông; biến ngôi đình thành một lớp học về cội nguồn.

Và phát huy — làm cho đình sống lại trong đời sống hiện đại. Không phải như một di tích chết để ngắm, mà như một không gian văn hóa sống: nơi cộng đồng vẫn tụ họp, sinh hoạt, gắn kết; nơi du lịch văn hóa, sáng tạo có thể nương vào; nơi minh triết xưa được diễn giải lại cho hợp thời.

Làm được những việc ấy, ta không riêng cứu lấy những mái đình gỗ khỏi mục nát, mà quan trọng hơn, giữ cho minh triết gửi trong đó tiếp tục sống, tiếp tục soi đường.

Một kho minh triết để gạn dùng, không phải đồ cổ để thờ.

Nhớ lại tấm biển xanh và chiếc xe đạp trẻ con dưới chân cột cổng. Điều quan trọng là cách ta đối xử với ngôi nhà cổ mà cả hai cùng tựa vào. Đừng thờ nó như một món đồ cổ bất khả xâm phạm, chỉ để chiêm ngưỡng rồi bỏ mặc — tấm biển không được phép là thứ duy nhất còn lại. Cũng đừng vứt bỏ nó như một thứ tàn dư lỗi thời, đáng quên. Hãy đối xử với nó như một người thừa kế khôn ngoan đối xử với gia tài của tổ tiên: trân trọng, tìm hiểu, gạn lọc, giữ lấy cái quý, bỏ đi cái đã hỏng, và biến cái quý ấy thành vốn liếng để mình sống tốt hơn, đi xa hơn. Đình làng, với cả cái hay lẫn cái dở của nó, chính là một phần gia tài như thế — và cách ta kế thừa nó sẽ nói lên chính chúng ta là ai, có xứng với tiền nhân hay không.

Hãy hình dung một viễn cảnh cụ thể để thấy điều ấy khả thi. Một ngôi đình cổ được trùng tu đúng cách, giữ nguyên vẻ đẹp cổ kính. Cuối tuần, sân đình trở thành nơi lũ trẻ trong xóm tới học về lịch sử làng mình, nghe kể về thần tích, tập những trò chơi dân gian — chiếc xe đạp kia không lạc chỗ, mà đúng chỗ. Ngày hội, cả cộng đồng — cả nam lẫn nữ, không phân biệt như xưa — cùng tham gia lễ hội, cùng rước, cùng vui, trong một không khí vừa thiêng liêng vừa ấm áp. Du khách tìm tới không phải chỉ để chụp ảnh mái đình, mà để hiểu, để cảm minh triết gửi trong đó. Trên mạng, một kho dữ liệu số về ngôi đình cho phép người Việt khắp thế giới tìm về cội nguồn của mình chỉ bằng vài cú chạm. Ngôi đình ấy vừa là di sản của quá khứ, vừa là một thiết chế văn hóa sống của hiện tại — không hề mâu thuẫn, mà bổ sung cho nhau. Đó không phải một giấc mơ viển vông, mà là điều hoàn toàn làm được, nếu ta biết kế thừa một cách khôn ngoan, vừa yêu thương vừa tỉnh táo.

Và đó cũng chính là tinh thần của cả một đề án chấn hưng văn hóa: không phải phục cổ, không phải hoài niệm suông, mà là làm cho tinh hoa của quá khứ sống lại, phục vụ cho hiện tại và tương lai. Ngôi đình làng, với kho minh triết mà nó chứa đựng, xứng đáng là một trong những điểm tựa của công cuộc ấy — một điểm tựa vừa sâu về gốc rễ, vừa rộng về tầm vóc. Bởi một dân tộc muốn đi tới tương lai một cách vững vàng thì phải đứng trên đôi chân của chính cội nguồn mình — và đình làng, hơn bất cứ công trình nào, chính là nơi cội nguồn ấy được lưu giữ trọn vẹn nhất, sẵn sàng nhất để ta bước lên mà đi tiếp.

Giữ được minh triết còn sống của đình, mà vượt lên được những hạn chế của nó — ấy mới là cách kế thừa xứng đáng nhất. Và cũng là cách để ngôi đình, dù cũ kỹ, vẫn tiếp tục đồng hành cùng dân tộc trên con đường phía trước: một tấm biển ghi rằng nó thuộc về quá khứ, và một chiếc xe đạp nói rằng nó vẫn thuộc về hôm nay — cả hai cùng đúng, và cùng tựa vào một cây cột.

Đọc theo chủ đề