Bỏ qua menu

Chương 26

Đình trong ký ức dân gian và hệ văn bản nguồn cội

Ngôi đình sống trong lời

Tiến sĩ danh dự Lê Trung TuấnTrang 308Khoảng 17 phút đọc

— "Qua đình ngả nón trông đình…" —

Một chiếc nón lá. Người đi qua sân đình, tới ngang cổng, đưa tay ngả nón xuống — không phải để chào ai, vì sân vắng — mà để ngước lên nhìn cho rõ bộ mái. Rồi đứng đó, nón cầm tay, đếm ngói.

"Qua đình ngả nón trông đình, đình bao nhiêu ngói thương mình bấy nhiêu." Một câu tỏ tình, mượn ngôi đình để đo nỗi nhớ thương. Cái hay của nó là ở chỗ: ngôi đình, vốn là một công trình gỗ đá, ở đây bỗng thành thước đo của tình cảm, thành một hình ảnh sống trong lời ăn tiếng nói, trong tâm hồn con người.

Câu ca dao ấy hé lộ một điều quan trọng: ngôi đình không riêng tồn tại bằng gỗ đá. Nó còn tồn tại trong lời — trong ca dao, tục ngữ, truyền thuyết, trong ký ức của cả cộng đồng, và trong cả một kho văn bản. Một ngôi đình gỗ có thể mục nát, cháy rụi; nhưng ngôi đình sống trong lời, trong ký ức, thì bền hơn nhiều. Việc ở đây là đi tìm ngôi đình ở cõi thứ hai ấy — cõi của lời và của ký ức.

Cõi ấy có một sức mạnh riêng mà cõi vật chất không có. Một ngôi đình bằng gỗ, dù đẹp tới đâu, cũng chỉ hiện diện ở một chỗ, và chịu sự bào mòn của thời gian. Nhưng một câu ca dao về đình thì có thể được cả triệu người thuộc, truyền đi khắp nơi, sống qua bao thế kỷ mà không hao mòn. Một truyền thuyết về vị Thành hoàng có thể được kể đi kể lại đời này qua đời khác, nuôi dưỡng lòng tự hào của cả cộng đồng. Cõi lời và ký ức ấy, vì thế, vừa là nơi lưu giữ, vừa là nơi lan tỏa, vừa là nơi ngôi đình thật sự sống trong lòng người — chứ không phải nằm chết như một hiện vật. Đi tìm ngôi đình ở cõi ấy, ta đang đi tìm phần sống động nhất, bền bỉ nhất, và cũng dễ mất nhất của di sản đình.

Đình sống trong văn học dân gian.

Trước hết, đình sống động trong cả một kho văn học dân gian. Nó có mặt trong ca dao — không riêng câu tỏ tình vừa dẫn, mà vô số câu khác về hội đình, về cây đa bến nước sân đình, về những cuộc gặp gỡ, những sinh hoạt quanh mái đình. Nó có mặt trong tục ngữ, thành ngữ: "trống làng nào làng ấy đánh", "một miếng giữa làng bằng một sàng xó bếp", "phép vua thua lệ làng" — những câu đúc kết cả một triết lý sống quanh đình, quanh làng. Nó có mặt trong truyền thuyết, huyền tích, truyện kể dân gian — những câu chuyện về vị Thành hoàng, về sự tích ngôi đình, về những điều linh thiêng đã xảy ra nơi cửa đình.

Cả kho văn học dân gian ấy cho thấy ngôi đình đã ăn sâu vào tâm thức, vào đời sống tình cảm của người Việt tới mức nào. Người ta yêu nhau bên đình, nhớ nhau qua đình, đúc kết lẽ đời quanh đình, kể chuyện thiêng về đình. Từ đứa trẻ nghe bà kể sự tích Thành hoàng bên bậc thềm đình, tới đôi trai gái hẹn hò nơi gốc đa sân đình, tới cụ già ngồi nhớ lại những hội đình thời trai trẻ — mỗi người, ở mỗi tuổi, đều có một ngôi đình riêng trong ký ức mình. Và tất cả những ngôi đình trong ký ức riêng ấy, gộp lại, làm nên ngôi đình lớn sống trong tâm hồn cả cộng đồng — một ngôi đình phong phú, nhiều tầng, đầy ắp tình cảm và ý nghĩa, mà không một bản vẽ kiến trúc nào ghi lại được. Đó chính là ngôi đình cần đi tìm, cần ghi lại, cần cứu giữ — ngôi đình vô hình mà bền chắc, làm bằng tình cảm và ký ức của bao thế hệ, đang lặng lẽ phai mờ.

Đáng chú ý là trong văn học dân gian, ngôi đình thường hiện lên gắn với những khoảnh khắc đẹp nhất, đời thường nhất của con người. Nó là nơi hẹn hò của trai gái — "hôm qua tát nước đầu đình", biết bao mối tình quê chớm nở nơi sân đình, gốc đa. Nó là nơi diễn ra hội hè, đình đám — từ "đình đám" đã thành từ chỉ mọi cuộc vui lớn của làng. Chính vì gắn với những khoảnh khắc thân thương ấy, ngôi đình trong ca dao không phải một công trình lạnh lùng, mà là một chốn ấm áp tình người, đầy ắp kỷ niệm. Và tình cảm ấy giải thích vì sao, với người xa quê, hình ảnh mái đình lại có sức lay động đến thế. Nhắc tới đình là nhắc tới cả một trời quê hương: tiếng trống hội, mùi hương trầm, những khuôn mặt thân quen. Ngôi đình sống trong lời, trong ký ức, neo con người vào cội nguồn, vào quê hương, bền hơn bất cứ sợi dây vật chất nào.

Đình sống trong hệ văn bản nguồn cội.

Bên cạnh dòng truyền khẩu ấy là cả một dòng văn bản viết — hệ văn bản nguồn cội của đình. Đây là những văn bản, phần lớn bằng chữ Hán Nôm, ghi chép, lưu giữ lai lịch và đời sống của đình. Có thần tích, thần phả, ngọc phả — ghi chép lai lịch, sự tích, công đức của vị Thành hoàng. Có sắc phong — văn bản vua ban công nhận thần. Có văn bia — những dòng minh văn khắc trên đá, ghi việc dựng đình, trùng tu, công đức, lệ làng. Có hoành phi, câu đối — những bức đại tự, những cặp câu chữ Hán treo trong đình, cô đọng cả một triết lý, một lời chúc, một sự tôn vinh. Có hương ước, khoán ước — những bản quy định về lệ làng, về tổ chức, về nghĩa vụ và quyền lợi. Và có cả thơ văn Hán Nôm, văn học viết qua các thời, trong đó ngôi đình hiện lên như một đề tài, một hình ảnh.

Cả kho văn bản ấy là bộ hồ sơ chính thức, thành văn của ngôi đình — nơi lai lịch, lịch sử, luật lệ, giá trị của đình được ghi chép, lưu giữ một cách trang trọng, bền vững hơn lời truyền miệng. Nếu văn học dân gian là ký ức sống trong lòng người, thì hệ văn bản Hán Nôm là ký ức được khắc, được chép, được đóng dấu — ký ức chính thức của cộng đồng về ngôi đình của mình.

Riêng mảng hoành phi, câu đối đáng được nói thêm, vì nó là nơi văn chương bác học gặp không gian thiêng. Những bức hoành phi — tấm biển gỗ khắc mấy chữ Hán lớn, sơn son thếp vàng, treo trang trọng trong đình — thường cô đọng cả một lời ca ngợi, một triết lý, một ước vọng vào vài ba chữ. Những câu đối — hai vế chữ Hán treo hai bên, đối nhau chan chát về ý, về lời — là cả một nghệ thuật ngôn từ tinh tế, hàm súc, gói cả sự tôn vinh thần, cả đạo lý, cả niềm tự hào của làng vào mấy dòng chữ. Đọc được, hiểu được những hoành phi câu đối ấy là chạm được vào tầng văn hóa bác học của đình — tầng mà những nho sĩ, những người có chữ trong làng đã gửi gắm vào đó cả cái học, cái tâm của mình. Đáng tiếc là ngày nay, số người đọc và hiểu được chúng ngày càng ít. Nhiều người vào đình, nhìn những bức đại tự vàng son mà không đọc được, không hiểu được ý nghĩa — tầng văn hóa bác học ấy trở nên câm lặng với chính con cháu. Cứu lấy tầng ấy — bằng cách phiên âm, dịch nghĩa, chú giải toàn bộ hoành phi câu đối, văn bia của đình — là một phần không thể thiếu của việc gìn giữ di sản đình một cách trọn vẹn.

Hai dòng ký ức.

Như vậy, ngôi đình sống trong lời qua hai dòng ký ức song song: dòng truyền khẩu và dòng văn bản. Hai dòng ấy có những đặc điểm khác nhau, và bổ sung cho nhau một cách thú vị.

Dòng truyền khẩu — ca dao, tục ngữ, truyền thuyết, truyện kể — thì sống động, giàu tình cảm, gần gũi, nhưng cũng dễ biến đổi, tam sao thất bản, khó xác định niên đại, khó phân biệt thật hư. Dòng văn bản — thần tích, sắc phong, văn bia, hương ước — thì cố định hơn, có niên đại, có tính chính thức, đáng tin hơn về mặt sử liệu, nhưng lại thường khô khan, và cũng có thể mang những thêu dệt, tô vẽ nhất định. Muốn dựng lại cho đúng chân dung, lịch sử của một ngôi đình, một vị thần, phải đọc cả hai dòng, đối chiếu chúng với nhau — và đối chiếu cả hai với một nguồn thứ ba.

Đọc cái kho ấy thế nào.

Vậy ta đọc kho văn bản và truyền khẩu ấy thế nào cho ra tri thức? Phải phân tích nó ở nhiều lớp. Phải phân tích mô-típ — những khuôn mẫu lặp đi lặp lại: mô-típ thần đầu thai, mô-típ hiển linh, môtíp đánh giặc giúp dân, mô-típ dạy dân một nghề. Những mô-típ ấy, khi gặp lại ở nhiều nơi, cho thấy những khuôn tư duy, những giá trị chung của cả nền văn hóa. Phải phân tích ngôn ngữ — cách dùng từ, giọng điệu, hé lộ thời đại, tầng lớp, ý đồ của người tạo ra văn bản. Phải phân tích nhân vật — vị thần là ai, thuộc loại hình nào, phản ánh cái gì. Phải phân tích sự kiện — những biến cố được kể, đối chiếu với lịch sử. Và phải phân tích cả lớp nghĩa văn hóa ẩn sau câu chữ — điều mà cộng đồng thật sự muốn nói, muốn gửi gắm qua câu chuyện, câu ca. Đọc kỹ như thế, ta không riêng biết "câu chuyện kể gì", mà hiểu được "vì sao cộng đồng kể câu chuyện ấy, theo cách ấy".

Lấy vài câu tục ngữ, thành ngữ về đình, về làng mà xem, ta thấy chúng đúc kết cả một triết lý sống. "Trống làng nào làng ấy đánh, thánh làng nào làng ấy thờ" — nói lên tính tự trị, bản sắc riêng của mỗi làng. "Một miếng giữa làng bằng một sàng xó bếp" — nói lên sự trọng danh dự, ngôi thứ ở chốn đình trung. "Phép vua thua lệ làng" — đúc kết cả quan hệ giữa nhà nước và làng xã. Mỗi câu ngắn gọn ấy là một viên ngọc lắng đọng cả một tầng minh triết dân gian. Người xưa không viết những luận thuyết dài dòng về xã hội học làng xã; họ gói cả hiểu biết ấy vào những câu tục ngữ ngắn, dễ nhớ, truyền miệng — và chính những câu ấy đã chở cả một kho minh triết đi qua bao thế hệ. Sưu tầm, phân tích, hệ thống hóa chúng thành một cuốn từ điển có chú giải, vì thế, không phải chuyện chơi chữ, mà là khai thác một mỏ minh triết dân gian.

Đối chiếu ba nguồn: một kỷ luật cần thiết.

Nhưng đọc kho ký ức ấy đòi hỏi một kỷ luật quan trọng: phải đối chiếu ba nguồn — văn bản viết, truyền khẩu, và khảo sát thực địa — chứ không được tin vội vào một nguồn duy nhất.

Nguồn thứ ba — thực địa — đáng được nói kỹ, vì nó thường là trọng tài đáng tin nhất khi văn bản và truyền khẩu mâu thuẫn. Thực địa là bản thân ngôi đình còn đứng đó: kiến trúc, niên đại các cấu kiện, những mảng chạm khắc, những tấm bia đá, những hiện vật còn lại. Những thứ ấy "không biết nói dối" theo cách mà văn bản hay lời kể có thể — chúng là bằng chứng vật chất, có thể đo đạc, giám định, xác định niên đại một cách tương đối khách quan. Khi một thần tích nói ngôi đình có từ đời này, mà kiến trúc thực địa lại cho thấy nó thuộc đời khác, thì thực địa là điều khiến ta phải xét lại văn bản. Nhưng thực địa cũng có giới hạn: nó "câm", chỉ cho ta biết phần vật chất, chứ không tự kể được câu chuyện, ý nghĩa, hồn. Một ngôi đình cổ có thể cho ta biết chính xác niên đại kiến trúc, nhưng không tự nói được nó thờ ai, vì sao. Cho nên ba nguồn thật sự bổ sung cho nhau: thực địa cho phần xác thực vật chất, văn bản cho ghi chép chính thức, truyền khẩu cho hồn sống động.

Công việc đối chiếu ấy giúp ta nhận diện được ba thứ. Một, những lớp tư liệu lịch sử thật — lõi sự thật ẩn trong câu chuyện. Hai, những biến đổi trong ký ức — cách câu chuyện đổi thay qua các đời, phản ánh những biến động của làng, của thời cuộc. Ba, những yếu tố được sáng tạo về sau — những thêu dệt, tô vẽ mà các đời sau thêm vào. Phân biệt được ba thứ ấy, ta mới đọc được kho ký ức một cách khoa học, chứ không ngây thơ tin tất cả là sự thật, cũng không hoài nghi gạt bỏ tất cả là bịa đặt.

Thái độ cân bằng ấy là điều then chốt, vì có hai cái bẫy mà người nghiên cứu dễ sa vào. Bẫy thứ nhất là cả tin: coi mọi điều thần tích, truyền thuyết kể đều là sự thật lịch sử, rồi dựng nên những kết luận sai lầm — chẳng hạn coi một vị thần huyền thoại là một nhân vật lịch sử có thật, hay lấy một truyền thuyết làm bằng chứng cho một sự kiện. Bẫy thứ hai là hoài nghi cực đoan: gạt bỏ tất cả những gì không có bằng chứng vật chất, coi mọi truyền thuyết, thần tích chỉ là chuyện bịa, rồi bỏ lỡ lõi sự thật, giá trị văn hóa ẩn trong đó. Con đường đúng nằm ở giữa: trân trọng kho ký ức, truyền thuyết như một nguồn quý — vừa có thể ẩn chứa lõi sự thật lịch sử, vừa là chứng tích vô giá về tâm thức, giá trị của cộng đồng — nhưng luôn đọc nó một cách phê phán, đối chiếu, thận trọng.

Ký ức là một dòng chảy sống, luôn đổi thay.

Ở đây phải nhấn mạnh một điều mà người nghiên cứu ký ức dân gian luôn phải ghi nhớ: ký ức không phải một tấm ảnh chụp đứng yên, mà là một dòng chảy sống, luôn được tái tạo, đổi thay.

Mỗi thế hệ, khi kể lại câu chuyện về ngôi đình, về vị thần, đều ít nhiều nhào nặn lại nó theo cái nhìn, nhu cầu của thời mình. Có chi tiết được nhấn mạnh thêm, có chi tiết bị quên đi, có yếu tố mới được thêm vào cho hợp thời. Một nhiên thần cổ có thể được gán lai lịch một vị tướng; một nhân vật lịch sử có thật có thể được gán phép lạ cho tới khi ranh giới giữa người thật và thần linh mờ hẳn. Đó không phải là sự "bịa đặt" theo nghĩa xấu, mà là cách ký ức tập thể vận hành: nó luôn sống, luôn được cộng đồng kể lại, và qua mỗi lần kể lại, nó lại được nhào nặn đôi chút. Hiểu điều này, ta không ngạc nhiên khi thấy cùng một vị thần mà mỗi làng, mỗi thời kể một khác; và ta cũng không vội kết luận cái nào "đúng", cái nào "sai", mà đọc mỗi dị bản như một chứng tích về cách một cộng đồng, ở một thời điểm, đã hình dung về cội nguồn của mình.

Hiểu được cơ chế ấy, người nghiên cứu sẽ đọc mỗi thần tích, mỗi truyền thuyết không phải như một bản tường thuật lịch sử phẳng lì, mà như một tấm bản đồ nhiều lớp — trong đó có lớp cổ nhất, rồi các lớp được bồi đắp qua từng thời. Bóc tách được các lớp ấy, ta không riêng tìm ra lõi sự thật, mà còn đọc được cả lịch sử của chính câu chuyện — nó đã được kể, được sửa, được thêm bớt qua các thời như thế nào, và mỗi lần sửa đổi ấy phản ánh cái gì trong tâm thức, trong hoàn cảnh của cộng đồng lúc đó. Nghiên cứu ký ức, vì thế, không riêng là tìm sự thật quá khứ, mà còn là đọc chính lịch sử của việc nhớ — một chiều sâu mà chỉ những ai đọc ký ức một cách tinh tế mới chạm tới được.

Những sản phẩm cần dựng.

Từ tất cả những điều ấy, ta thấy cần dựng nên những sản phẩm cụ thể để lưu giữ và khai thác kho ký ức và văn bản này. Cần một kho văn bản số — số hóa toàn bộ các thần tích, ngọc phả, sắc phong, văn bia, hương ước còn lại. Cần một từ điển ca dao – tục ngữ về đình làng — tập hợp, chú giải cả kho văn học dân gian về đình. Cần một bản đồ huyền tích theo địa phương — ghi lại các truyền thuyết gắn với từng vùng, từng ngôi đình. Cần một cơ sở dữ liệu Hán Nôm — hệ thống hóa toàn bộ tư liệu chữ Hán Nôm của đình, có phiên âm, dịch nghĩa. Và cần một kho phỏng vấn ký ức cộng đồng — ghi lại lời kể, ký ức của những người dân, nhất là các bậc cao niên, về ngôi đình của làng mình.

Trong số các sản phẩm ấy, kho phỏng vấn ký ức có lẽ là cấp bách nhất, bởi nó đang mất đi từng ngày theo quy luật sinh tử. Những ký ức sống động nhất về ngôi đình xưa — về những lễ hội đã mất, những tục lệ đã bỏ, những câu chuyện chỉ truyền miệng — nằm trong đầu các bậc cao niên. Mỗi cụ già ra đi là một pho ký ức sống mất theo, không cách nào lấy lại. Và kho phỏng vấn ấy, một khi được thực hiện, lưu lại không riêng những thông tin, sự kiện, mà cả giọng nói, cảm xúc, cách kể của người trong cuộc — điều mà không một văn bản nào ghi lại được. Nghe một cụ già kể về hội đình thời cụ còn trẻ, với tất cả niềm hoài nhớ, tự hào trong giọng nói, ta chạm được vào hồn sống của di sản theo một cách mà đọc trăm trang sách cũng không có được. Việc thu giữ ký ức sống của con người, vì thế, phải được coi là một ưu tiên khẩn cấp — trước khi những nhân chứng cuối cùng của một thời không còn nữa.

Ngôi đình sống hai lần.

Nhìn lại người ngả nón đứng đếm ngói. Giờ ta hiểu tại sao ngôi đình lại có thể đi vào một câu tỏ tình như thế: bởi nó không riêng là gỗ đá, mà đã là một phần của tâm hồn, của lời ăn tiếng nói, của ký ức người Việt. Ngôi đình sống hai lần. Nó sống lần thứ nhất bằng gỗ đá — thân xác vật chất có thể mục nát, cháy rụi. Và nó sống lần thứ hai bằng lời — trong ca dao tục ngữ, trong truyền thuyết, trong văn bia thần tích, trong ký ức cộng đồng — phần hồn có thể bền hơn cả gỗ đá. Có những ngôi đình đã đổ nát từ lâu, nhưng vẫn còn sống trong một câu ca, một truyền thuyết, một cái tên đất. Và cũng có những ngôi đình còn nguyên vẹn về gỗ đá, nhưng phần hồn — những câu chuyện, những ký ức gắn với nó — thì đã phai nhạt, chẳng còn ai nhớ.

Và đây là điều đáng để những người làm công tác văn hóa suy ngẫm: lâu nay, việc gìn giữ di sản đình thường nghiêng hẳn về phần vật chất — trùng tu kiến trúc, bảo quản hiện vật — mà ít chú ý tới phần sống trong lời và ký ức. Người ta bỏ nhiều tiền của tu sửa mái đình, nhưng ít ai bỏ công đi ghi lại những câu chuyện, những ký ức, những câu ca gắn với ngôi đình ấy. Kết quả là nhiều ngôi đình được tu bổ khang trang, nhưng những truyền thuyết, những lễ tục, những ký ức khiến ngôi đình có ý nghĩa thì đã mai một. Đó là một cách gìn giữ lệch, chỉ giữ được nửa phần. Một công cuộc chấn hưng văn hóa đúng nghĩa phải coi việc sưu tầm ca dao tục ngữ, ghi lại truyền thuyết, số hóa văn bia thần tích, phỏng vấn ký ức các cụ là những nhiệm vụ quan trọng ngang với việc tu sửa kiến trúc. Bởi nếu không, thì dù mái đình có bao nhiêu ngói, cũng chẳng còn ai đứng ngả nón mà đếm.

Đọc theo chủ đề