Bỏ qua menu

Chương 27

Nghi lễ và khoa nghi cộng đồng ở đình

Khi cả làng thành một cơ thể

Tiến sĩ danh dự Lê Trung TuấnTrang 319Khoảng 18 phút đọc

— nửa đêm, trong hậu cung, lặng lẽ lễ mộc dục —

Trên mâm gỗ đặt ở góc hậu cung có một tấm khăn lụa mới, còn nếp gấp, chưa ai dùng. Cạnh nó là một cái chóe nước thơm, đậy kín. Cả hai đã được sắp sẵn từ chiều — và sẽ chỉ được chạm tới vào giờ khuya, khi đình đã tắt hết đèn ngoài.

Đó là đồ cho lễ mộc dục — lễ tắm tượng, lau bài vị thần. Vào giờ khuya thanh vắng trước ngày đại lễ, một số người được chọn kỹ, trai giới sạch sẽ, lặng lẽ vào hậu cung, dùng nước thơm đã rước về mà lau tắm tượng thần, thay áo, chỉnh trang cho ngài. Tất cả diễn ra trong tĩnh lặng, trang nghiêm, thành kính đến nghẹt thở.

Lễ mộc dục nửa đêm ấy là một cửa sổ hé vào cả thế giới nghi lễ của đình — một thế giới tinh vi, nhiều lớp, mà qua đó cả cộng đồng làng, mỗi kỳ lễ, lại kết thành một cơ thể sống, cùng thở, cùng cử động theo một nhịp thiêng.

Vì sao phải tắm tượng vào nửa đêm, kín đáo, chỉ vài người được chọn? Vì đây là khoảnh khắc con người trực tiếp chạm vào cái thiêng nhất — thân thể của thần. Việc ấy đòi hỏi sự tinh khiết tuyệt đối: người làm lễ phải trai giới, tắm gội sạch sẽ, kiêng cữ trước đó; nước phải là nước thơm được rước từ nguồn thiêng; khăn phải là khăn mới; thời điểm phải là giờ thanh vắng, tinh sạch nhất. Tất cả những đòi hỏi khắt khe ấy nói lên một điều: với người xưa, tiếp xúc với cái thiêng không phải chuyện tùy tiện, mà đòi hỏi sự chuẩn bị, sự thanh tẩy, sự thành kính tột bậc. Và lễ mộc dục còn mang một ý nghĩa sâu xa: nó là sự chăm sóc thần như chăm sóc một người thân thiết, tôn kính. Tắm rửa, thay áo, chỉnh trang cho thần trước ngày đại lễ — đó là cử chỉ của lòng hiếu kính, của tình cảm gần gũi, như con cháu chăm sóc ông bà. Thần vừa cao cả để phải thanh tẩy mới dám chạm tới, vừa gần gũi để được chăm sóc, tắm rửa như người nhà. Lễ mộc dục nhỏ bé, kín đáo ấy gói trong nó cả tinh thần cốt lõi của nghi lễ đình: sự thành kính tột bậc hòa với tình cảm thân thương.

Cả một chu trình tế tự quanh năm.

Trước hết phải thấy đình không phải chỉ mở hội một lần trong năm, mà là nơi diễn ra cả một chu trình tế tự dày đặc, quanh năm. Có đại tế — cuộc tế lớn nhất, long trọng nhất. Có tế xuân, tế thu — xuân thu nhị kỳ, đánh dấu hai mùa quan trọng. Có lễ mộc dục. Có lễ rước sắc — rước sắc phong của thần ra, đọc, tôn vinh. Có lễ rước nước. Có các lễ gắn với nông vụ — cầu mưa, cầu mùa, hạ điền, thượng điền. Có lễ vào ngày sinh của thần, ngày hóa của thần. Và còn bao nghi thức tưởng niệm khác. Có lễ trọng cả làng tề tựu, có nghi thức kín đáo chỉ vài người thực hiện; có lễ gắn với mùa vụ, có lễ gắn với vị thần.

Chu trình ấy bám sát hai nhịp lớn của đời sống làng: nhịp mùa vụ, gắn với việc làm ăn; và nhịp tưởng niệm, gắn với vị thần — ngày sinh, ngày hóa, các kỳ tế xuân thu. Hai nhịp ấy đan vào nhau, phủ kín cả năm, làm cho không lúc nào làng vắng bóng nghi lễ, không mùa nào thiếu một dịp cả cộng đồng tụ về đình. Mật độ dày đặc ấy phản ánh một sự thật: với người làng xưa, đình không phải một nơi thỉnh thoảng mới lui tới, mà là một trung tâm sinh hoạt thường xuyên. Cứ theo lịch tế tự ở đình mà xoay, người làng sống trong một khung thời gian vừa thiêng vừa thực: vừa biết đang tới mùa vụ nào, vừa biết sắp tới kỳ tế nào, phải chuẩn bị lễ ra sao. Đình, với lịch tế tự của nó, chính là nhịp đập điều hòa cả năm sống của cộng đồng — làm cho thời gian của làng không trôi đi đơn điệu, mà có nhịp, có điểm nhấn, có ý nghĩa.

Kính Trời, trọng Đất, nhớ Người.

Xuyên suốt tất cả các nghi lễ ấy là một tinh thần chung, một đạo lý cốt lõi: kính Trời, trọng Đất, nhớ Người. Trong mỗi nghi tiết, ba đối tượng thiêng liêng ấy luôn được hướng tới. Kính Trời — biết ơn và kính sợ quyền lực tối cao chi phối mưa nắng, mùa màng, vận mệnh. Trọng Đất — biết ơn mặt đất nuôi dưỡng, cho mùa màng, cho sự sống. Nhớ Người — tưởng nhớ Thành hoàng, tổ tiên, những người có công đã khuất. Cả ba được nối lại, được tri ân trong cùng một hệ nghi lễ ở đình. Đó chính là Thiên – Địa – Nhân hiện ra sống động trong hành động tế lễ: con người, qua nghi lễ, đặt mình vào đúng vị trí giữa Trời và Đất, biết ơn cả hai, và nhớ về những người đã đi trước.

Đạo lý ấy, được thực hành lặp đi lặp lại qua các nghi lễ, thấm dần vào tâm hồn cộng đồng, trở thành một cách sống, một thái độ với vũ trụ và với tiền nhân. Nghi lễ đình, vì thế, không phải một thủ tục hình thức trống rỗng, mà là cách cả cộng đồng cùng thực hành, cùng nuôi dưỡng đạo lý sống cốt lõi của mình.

Một cỗ máy nhân sự tinh vi.

Để vận hành cả hệ nghi lễ ấy, làng cần tới cả một bộ máy nhân sự được phân vai tinh vi — mỗi người một việc, ăn khớp với nhau như các bộ phận của một cơ thể. Đứng đầu là chủ tế — người chủ trì cuộc tế, thường là bậc cao niên, có vai vế, đức độ nhất, thay mặt cả làng dâng lễ lên thần. Bên cạnh là các bồi tế — những người phụ tế, đứng hai bên hỗ trợ chủ tế. Có đông xướng, tây xướng — hai người đứng hai bên, xướng lên các nghi tiết, điều khiển cả cuộc tế bằng lời xướng: "khởi chinh cổ", "củ soát tế vật", "hành sơ hiến lễ"… Cứ mỗi lời xướng là một động tác của cả ban tế. Có ban tế — đội ngũ những người thực hiện các nghi thức. Có hội tư văn — những người có chữ, lo việc văn tế. Có các giáp, các dòng họ, mỗi bên một phần việc, một vị trí trong cuộc lễ chung.

Bộ máy ấy, khi vận hành, biến cả đám đông dân làng thành một cơ thể có tổ chức chặt chẽ: mỗi người biết vị trí của mình, biết việc của mình, biết lúc nào làm gì. Và chính sự phân vai, phối hợp nhịp nhàng ấy làm nên vẻ uy nghi, trang trọng, sức mạnh của một cuộc tế lớn — nơi hàng trăm con người cùng cử động, cùng lạy, cùng dâng, theo một nhịp thống nhất.

Bộ máy nhân sự ấy còn phản ánh cả cấu trúc tôn ti của làng. Ai được làm chủ tế, ai làm bồi tế, ai chỉ được đứng trong hàng, thứ tự các giáp, các họ trong đoàn tế — tất cả đều theo một trật tự phản ánh ngôi thứ, vai vế. Được chọn làm chủ tế là một vinh dự lớn, vừa là sự ghi nhận địa vị, vừa là trách nhiệm thay mặt cả làng đối diện với thần. Nhưng — và đây là chỗ tinh tế — tôn ti ấy, trong tế lễ, lại phục vụ một mục đích chung, thiêng liêng, chứ không phải để phô trương quyền lực cá nhân. Chủ tế, dù là người cao nhất, cũng chỉ là kẻ thay mặt cả làng cúi mình trước thần; uy của ông, trong khoảnh khắc ấy, không phải uy của bản thân, mà là uy của người đại diện cho cả cộng đồng đối diện cái thiêng. Vì thế, tôn ti trong tế lễ vừa khẳng định trật tự, vừa hòa tan trật tự ấy vào một mục đích chung — làm cho nó không thành sự phân biệt gây chia rẽ, mà thành một sự phân công phục vụ cái chung. Đó là một sự cân bằng khéo léo giữa tôn ti và cố kết mà nghi lễ đình đã đạt tới.

Trình thức chặt chẽ như một vở diễn thiêng.

Và cuộc tế ấy diễn ra theo một trình thức chặt chẽ, được quy định tới từng chi tiết — như một vở diễn thiêng đã được dàn dựng kỹ lưỡng qua bao đời. Có trật tự của đoàn rước — ai đi trước, ai theo sau, cờ quạt, kiệu, phường bát âm sắp xếp thế nào. Có văn tế — bài văn đọc lên trong lễ, bằng chữ Hán, trang trọng, kính cẩn thưa với thần. Có lễ phục — trang phục riêng cho chủ tế, bồi tế, ban tế, mỗi vai một kiểu, một màu. Có đồ tế khí — mỗi thứ một công dụng, một cách bày, cách dùng. Có không gian hành lễ — đâu là nơi thần ngự, đâu là nơi chủ tế đứng, đâu là chỗ dâng lễ. Và có cả quy tắc tham gia — ai được vào, đứng ở đâu, làm gì. Tất cả hợp thành một khoa nghi hoàn chỉnh — một hệ thống nghi thức được mã hóa, quy định chặt chẽ, truyền từ đời này sang đời khác.

Sự chặt chẽ, tỉ mỉ ấy không phải là sự cứng nhắc vô nghĩa; nó là cách người xưa tạo nên vẻ trang nghiêm, thiêng liêng, và vẻ đẹp của nghi lễ. Sức mạnh cảm hóa của nó đến từ chỗ nghi lễ tác động lên con người qua mọi giác quan cùng lúc. Mắt thấy cờ quạt rực rỡ, lễ phục uy nghi, khói hương nghi ngút, ánh nến lung linh. Tai nghe tiếng trống, tiếng chiêng, tiếng nhạc bát âm, lời xướng tế trầm bổng, lời văn tế trang nghiêm. Mũi ngửi mùi hương trầm, mùi nến, mùi lễ vật. Thân thể thì thực hành các động tác thiêng: quỳ, lạy, dâng, đứng theo nhịp. Cả con người, cả cộng đồng, được nhấn chìm vào một trường cảm xúc thiêng liêng được kiến tạo tỉ mỉ. Không lạ gì khi một người dự một cuộc đại tế đúng khoa nghi thường ra về với một cảm giác được thanh lọc, được nâng lên, được nối lại với điều gì đó lớn lao hơn mình. Người xưa, dù không nói bằng ngôn ngữ tâm lý học hiện đại, đã nắm rất vững nghệ thuật ấy — biết dùng ánh sáng, âm thanh, mùi hương, động tác, không gian, trình tự, để tạo nên sự trang nghiêm, xúc động, thiêng liêng. Khoa nghi tỉ mỉ mà ta dễ tưởng là rườm rà ấy, thật ra là một di sản trí tuệ về cách con người kiến tạo và trải nghiệm cái thiêng — một di sản đáng được nghiên cứu, gìn giữ, và phục dựng cho đúng.

Chữ "cho đúng" ở đây rất quan trọng, vì phục dựng nghi lễ là một việc dễ làm sai. Trong phong trào khôi phục lễ hội hiện nay, không ít nơi phục dựng nghi lễ một cách hời hợt, sai lệch, thậm chí bịa đặt: thêm thắt những yếu tố phô trương, sân khấu hóa, thương mại hóa, làm mất đi hồn trang nghiêm, ý nghĩa gốc của nghi lễ. Có nơi biến cuộc tế thiêng thành một màn trình diễn cho du khách; có nơi thêm vào những chi tiết lòe loẹt không có trong truyền thống; có nơi làm sai cả trình thức, văn tế, lễ phục vì không còn ai nắm được khoa nghi cổ. Kết quả là nghi lễ được "khôi phục" mà lại đánh mất chính điều làm nên giá trị của nó. Muốn phục dựng cho đúng, phải dựa trên nghiên cứu nghiêm túc: khảo cứu tư liệu về khoa nghi cổ, phỏng vấn những người còn nắm được cách hành lễ truyền thống, đối chiếu giữa các làng, các vùng để tìm ra cốt lõi. Phải phân biệt cái gì là truyền thống thật, cái gì là thêm thắt về sau; cái gì cần giữ nguyên vì mang ý nghĩa thiêng, cái gì có thể điều chỉnh cho hợp thời. Và trên hết, phải giữ cho được hồn trang nghiêm, thành kính của nghi lễ — chứ không biến nó thành một màn trình diễn rỗng.

Văn tế cũng là một phần cần được cứu lấy đặc biệt. Những bài văn tế chữ Hán, đọc lên trong lễ, là cả một áng văn chương trang trọng, cô đọng, gói cả lời ca ngợi thần, cả tâm nguyện của cộng đồng. Nhưng ngày nay, số người soạn được, đọc được văn tế theo đúng cách cổ ngày càng ít; nhiều nơi phải chắp vá, hoặc bỏ hẳn, hoặc đọc mà không hiểu nghĩa. Sưu tầm, phiên dịch, chú giải kho văn tế cổ, và đào tạo người biết soạn, biết đọc văn tế, là một việc cần làm để giữ cho phần "lời thiêng" của nghi lễ không bị mai một — bởi một cuộc tế mất đi bài văn tế đúng cách cũng như mất đi tiếng nói chính thức của cộng đồng thưa với thần.

Cầu đảo: cuộc đối thoại đặc biệt giữa dân và thần.

Trong kho nghi lễ ấy, có một tục đặc biệt đáng chú ý: tục cầu đảo — cầu đảo khi gặp thiên tai, nhất là hạn hán. Trong những trường hợp ấy, đôi khi cộng đồng làm một việc khác thường: đưa tượng, hoặc bài vị Thành hoàng ra ngoài trời — phơi thần dưới nắng, như một cách khẩn cầu, thúc giục thần ra tay cứu dân,có nơi khi phơi nắng thần mà vẫn không có mưa, họ dâng lễ cáo lên thiên đình và xin thay vị thần hoặc Thành hoàng khác làm bảo hộ.

Tục ấy, thoạt nghe có vẻ nghịch lý, thậm chí bất kính: sao lại đem thần ra phơi nắng? Nhưng đặt vào đúng bối cảnh, nó là một hình thức đối thoại đặc thù, đầy tính người, giữa dân và thần. Khi hạn hán kéo dài, mùa màng chết khô, dân làng lâm vào cảnh khốn cùng, thì họ như muốn nói với thần: ngài là thần bảo hộ của chúng con, giờ chúng con khổ thế này, ngài cũng phải chịu cái nắng này cùng chúng con, để ngài thấu mà ra tay cứu giúp. Đó không phải là sự bất kính. Đó là một cách bày tỏ nỗi khẩn thiết cùng cực, một sự "trách móc" đầy tình cảm trong quan hệ vốn rất gần gũi giữa dân làng với vị thần của mình — như con cháu với ông bà, như dân với một vị thủ lĩnh mà mình vừa kính vừa thân. Ở nhiều tôn giáo, thần linh là đấng tối cao xa cách, con người chỉ có thể cúi đầu tôn thờ, khẩn cầu, chứ không dám "đòi hỏi", "trách móc". Còn với người Việt, vị Thành hoàng vừa thiêng liêng, vừa gần gũi — mà với người thân thì ta có thể vừa kính vừa nũng nịu, vừa thờ vừa trách. Tục cầu đảo chỉ có thể xảy ra khi dân làng cảm thấy thần là của mình, gần với mình, có thể "nói thẳng" với thần như với người nhà trong lúc khốn cùng. Buổi sáng, họ tắm cho ngài bằng khăn lụa mới; buổi trưa hạn, họ đưa ngài ra nắng — cả hai đều là cử chỉ của người trong nhà.

Phải giải thích tục ấy trong đúng bối cảnh tư liệu của nó, chứ không được khái quát hóa, cường điệu, hay đọc nó bằng con mắt hiện đại, duy lý, hay bằng những khung lý thuyết áp đặt từ bên ngoài. Một tục lệ tưởng lạ lùng, phi lý, khi được đặt vào đúng mạch tình cảm, hoàn cảnh sinh tồn của người xưa, thường lại hiện ra đầy ý nghĩa, đầy tính người. Đó là bài học về sự khiêm tốn và thấu cảm khi nghiên cứu văn hóa dân gian: phải cố hiểu người xưa từ bên trong thế giới của họ, chứ không phán xét họ từ bên ngoài, bằng thước đo của thời mình.

Chung một gốc, muôn vẻ địa phương.

Cuối cùng, phải thấy rằng cả hệ nghi lễ ấy vừa thống nhất vừa đa dạng — chung một gốc, mà muôn vẻ theo từng vùng, từng làng. So sánh nghi lễ đình giữa các vùng miền, ta thấy có một hạt nhân chung: cùng thờ Thành hoàng, cùng có tế tự, rước sách, cùng tinh thần kính Trời trọng Đất nhớ Người. Nhưng quanh hạt nhân ấy là vô vàn dị bản địa phương. Đình Bắc Bộ, ở cái nôi cổ nhất, thường giữ được nhiều lớp nghi lễ cổ, đậm chất nông nghiệp lúa nước, với những tục hèm, những trò diễn dân gian lâu đời. Đình miền Trung mang dấu ấn của vùng đất chuyển tiếp, chịu ảnh hưởng cung đình Huế, có nét trang nghiêm, quy phạm hơn. Đình Nam Bộ — vùng đất mới khai phá — lại có vẻ phóng khoáng, giản dị, thực tế của lưu dân, với lễ Kỳ yên đặc trưng, với cách thờ tự, tế lễ mang màu sắc riêng của phương Nam.

Nghiên cứu nghi lễ đình, vì thế, phải làm được cả hai việc: xác định cho được hạt nhân chung — điều làm nên bản sắc nghi lễ Việt; và ghi nhận, trân trọng cả những dị bản địa phương — điều làm nên sự giàu có, muôn màu của di sản. Bỏ mất cái chung thì không thấy được bản sắc; bỏ mất cái riêng thì đánh mất sự phong phú. Và qua những dị bản địa phương, ta đọc được lịch sử di dân, giao lưu, tiếp biến văn hóa; đọc được cách một khuôn chung được các cộng đồng khác nhau vận dụng, cải biến cho hợp với mình.

Khi cả làng thành một cơ thể sống.

Quay về với tấm khăn lụa mới trên mâm gỗ. Từ nghi thức kín đáo, lặng lẽ ấy, ta đã đi qua cả một thế giới nghi lễ: chu trình tế tự quanh năm, đạo kính Trời trọng Đất nhớ Người, bộ máy nhân sự tinh vi, khoa nghi chặt chẽ, tục cầu đảo đầy tình người, và sự thống nhất trong đa dạng của nghi lễ khắp vùng miền. Và điều đọng lại lớn nhất, có lẽ, là thế này: qua nghi lễ, cả cộng đồng làng — vốn là một tập hợp những con người, những gia đình riêng lẻ — được kết lại thành một cơ thể sống duy nhất.

Hãy hình dung một cuộc đại tế. Trời còn tờ mờ sáng, sân đình đã đông nghịt người, cờ quạt rợp trời. Trong đình, ban tế trong lễ phục uy nghi đã vào vị trí. Hồi trống khai tế vang lên, dõng dạc. Rồi tiếng đông xướng, tây xướng cất lên, trầm bổng, điều khiển cả cuộc lễ: mỗi lời xướng, cả ban tế lại cử động theo — tiến lên, quỳ xuống, dâng hương, dâng rượu, lạy. Chủ tế, trang nghiêm, thay mặt cả làng dâng lễ, đọc văn tế. Cả sân đình lặng đi trong khói hương nghi ngút, trong tiếng nhạc lễ dìu dặt, trong sự trang nghiêm thấm vào từng người. Hàng trăm, hàng nghìn con người, trong khoảnh khắc ấy, cùng hướng về một phía, cùng một nỗi thành kính, cùng thở một nhịp — không còn là những cá nhân riêng lẻ, mà là một khối người thống nhất, một cộng đồng đang cùng nhau sống một khoảnh khắc thiêng. Cái "tôi" của mỗi cá nhân, trong khoảnh khắc ấy, tan vào cái "chúng ta" của cả cộng đồng.

Khoảnh khắc ấy có một sức mạnh cố kết mà không một buổi họp, một mệnh lệnh, một bài diễn thuyết nào có được. Bởi nó gắn kết con người không qua lý trí, mà qua cảm xúc, qua trải nghiệm chung của cái thiêng. Những người cùng nhau trải qua xúc động của một cuộc đại tế — cùng quỳ lạy, cùng dâng lễ, cùng cảm sự thiêng liêng — thì sau đó, trong đời thường, cũng thấy gắn bó với nhau hơn, thấy mình cùng thuộc về một cộng đồng. Nghi lễ, qua trải nghiệm chung ấy, dệt nên và củng cố tình cộng đồng, ý thức "chúng ta" — thứ keo gắn kết vô hình nhưng bền chắc nhất của một làng. Đó là lý do vì sao mọi cộng đồng, từ xưa tới nay, đều cần tới nghi lễ: bởi nghi lễ là cách hữu hiệu nhất để biến một đám đông những cá nhân thành một cộng đồng gắn bó. Và sợi dây ấy — được dệt lại mỗi kỳ lễ, qua bao đời — chính là một trong những thứ đã giữ cho cộng đồng làng Việt bền chặt, trường tồn qua bao thăng trầm của lịch sử.

Có lẽ, chính vì sức mạnh cố kết ấy mà nghi lễ đình lại đáng được trân trọng, phục dựng trong đời sống hôm nay. Bởi xã hội hiện đại, với nhịp sống hối hả, với xu hướng cá nhân hóa, đang thiếu vắng những dịp để cả một cộng đồng cùng nhau trải qua một trải nghiệm chung, thiêng liêng, gắn kết. Con người hiện đại nhiều khi sống cạnh nhau mà xa lạ, cùng một khu phố mà không biết mặt nhau. Trong bối cảnh ấy, những nghi lễ cộng đồng như lễ hội đình — nếu được phục dựng đúng đắn, giữ được hồn trang nghiêm mà ấm áp của nó — có thể trở lại làm chất keo gắn kết con người, cho họ một dịp cùng nhau hướng về cội nguồn, cùng nhau sống một khoảnh khắc thiêng. Gìn giữ và phục dựng nghi lễ đình, vì thế, không riêng là bảo tồn một di sản của quá khứ. Nó còn là giữ lấy một phương thuốc cho hiện tại: phương thuốc gắn kết cộng đồng, nuôi dưỡng tình người, ý thức thuộc về nhau — những thứ mà con người, ở bất cứ thời đại nào, cũng luôn cần tới. Tấm khăn lụa mới trên mâm gỗ, nhìn cho kỹ, là để lau cho thần — nhưng cũng là để một cộng đồng, mỗi năm một lần, được chạm vào chính mình.

Ban tế đang hành lễ: chủ tế, bồi tế, đông xướng, tây xướng trong lễ phục, giữa khói hương.

Đọc theo chủ đề