— một đôi trai gái tình tự, ngay trên xà đình thờ thánh —
Ngước lên một bức cốn, giữa những con rồng uốn khúc trang nghiêm, có một chỗ gỗ mòn nhẵn hơn xung quanh — mòn vì bao đời người chỉ tay lên đó mà cười.
Ở chỗ ấy, một đôi trai gái đang ghẹo nhau: chàng trai ghì lấy cô gái, cô gái nửa chống nửa chiều. Có bức còn táo bạo hơn: cảnh tắm, cảnh tình tự, cảnh mà sự nghiêm cẩn của Nho gia hẳn phải đỏ mặt. Và họ ngồi đó, trên xà đình thờ thánh, cách bài vị Thành hoàng chưa đầy mười bước.
Đó chính là một trong những điều kỳ lạ, độc đáo, đáng yêu nhất của điêu khắc đình làng Việt: cõi trần tục nhất được tạc vào đúng chốn thiêng liêng nhất, ngay cạnh những con rồng thần, những đề tài tứ linh cao quý.
Giữa rồng phượng, một thế giới người.
Bởi trên gỗ đình, bên cạnh cõi thiêng của rồng phượng, tứ linh, người thợ dân gian còn tạc cả một thế giới thế tục sống động — thế giới của những con người bằng xương bằng thịt, của làng quê đời thường.
Ở đó có lao động: người nông dân cày ruộng, người tiều phu đốn củi, người chèo thuyền trên sông, người gánh gồng ra chợ. Có sinh hoạt thường ngày: người mẹ bồng con, người ngồi uống rượu, người thổi cơm. Có vui chơi hội hè: cảnh đấu vật, cảnh đánh cờ, cảnh chọi gà, cảnh đua thuyền. Có cả săn bắn: người vác cung đi săn, cảnh vây bắt thú dữ. Có chiến đấu: cảnh người cưỡi voi, cưỡi ngựa, cầm gươm giáo. Và có tình yêu, có trai gái tình tự, có những cảnh phồn thực táo bạo.
Cả một cuốn phim về đời sống làng quê Việt được đục vào gỗ đình — không phải đời sống của vua quan, không phải cảnh trong cung cấm, mà chính là đời sống của người dân thường: lam lũ mà vui, vất vả mà tràn đầy sức sống.
Và đan xen giữa những con người ấy là cả một thế giới linh vật và thiên nhiên. Bên cạnh những linh vật thiêng như rồng, phượng, lân, nghê, người thợ còn tạc đủ loài vật thật của làng quê: con trâu kéo cày, con gà mẹ dẫn đàn con, con cá quẫy dưới nước, con chim đậu trên cành, con voi, con ngựa, con hổ. Có cả những con vật mang nét vừa thực vừa huyền: con nghê ngộ nghĩnh canh đình, con cá chép đang hóa rồng. Thiên nhiên cũng hiện diện phong phú: cây cối, hoa lá, mây trời, sóng nước, núi non — cả một khung cảnh làng quê được thu vào gỗ đình.
Điều đáng nói là linh vật, thiên nhiên và con người không bị tách thành những mảng riêng biệt, mà cùng chung sống trong một bức chạm, hòa vào nhau. Một con rồng thiêng có thể uốn mình ngay cạnh một người tiều phu; một đàn gà bới đất có thể ở dưới chân một tiên nữ; con người, con vật, cây cỏ, thần tiên cùng có mặt trong một khung cảnh, như thể tất cả cùng thuộc về một thế giới sống động, không có ranh giới cứng nhắc giữa cõi thiêng và cõi tục, giữa loài người và muôn loài. Cách nhìn thế giới như một tổng thể sống động — người, vật, cây cỏ, thần thánh cùng chung một cõi — là một nét rất đặc trưng trong tâm hồn cư dân nông nghiệp Việt. Họ sống gắn với thiên nhiên và muôn loài tới mức thấy mình là một phần của nó.
Cái táo bạo giữa chốn thiêng.
Điều làm người ta kinh ngạc là sự táo bạo của những mảng chạm ấy. Ở nhiều đình, người thợ tạc cả những cảnh trai gái ôm nhau, những cảnh phồn thực, những hình ảnh mà theo lễ giáo Nho gia khắt khe thì hoàn toàn không nên có ở chốn thờ tự.
Vậy mà chúng có đó, ngang nhiên, ngay giữa nơi thiêng liêng nhất. Người thợ dân gian đã đưa cả phần trần tục nhất, bản năng nhất, đời thường nhất của con người vào không gian thờ thần — và cả cộng đồng chấp nhận, không thấy đó là phạm thượng. Đây là một điều mà nếu không hiểu tâm thức Việt, ta sẽ thấy khó lý giải: sao lại chạm cảnh trai gái tình tự ngay dưới ban thờ thánh?
Vì sao người Việt dám.
Câu trả lời nằm ở một đặc điểm rất sâu trong tâm hồn Việt: cái nhìn không tách bạch rạch ròi giữa thiêng và tục, giữa thần thánh và đời thường.
Với người Việt, đời sống — với tất cả lam lũ, vui buồn, yêu đương, sinh sôi của nó — không phải là điều gì đối lập với chốn thiêng, mà chính là điều đáng được đưa vào chốn thiêng. Cày cấy, gặt hái, yêu đương, sinh con đẻ cái — đó là sự sống, và sự sống thì thiêng liêng. Cầu cho mùa màng tươi tốt, cho người vật sinh sôi — đó chẳng phải là điều người ta tới đình để cầu xin thần thánh hay sao? Vậy thì tạc cảnh lao động, cảnh phồn thực vào đình chính là dâng lên thần khát vọng sống, khát vọng sinh sôi của cả cộng đồng — một lời cầu nguyện bằng hình khối.
Lớp tín ngưỡng cầu sinh sôi cổ xưa, ở đây, không còn ẩn trong tục hèm hay trò diễn nữa; nó hiện ra thành nghệ thuật, thành hình khối có thể ngắm. Cảnh trai gái, cảnh sinh sôi trên gỗ đình không phải sự tục tĩu, mà là biểu tượng thiêng của sự sống được tiếp nối — điều mà một cộng đồng nông nghiệp coi trọng bậc nhất. Người thợ dân gian, khi tạc những cảnh ấy, không hề nghĩ mình đang làm điều bậy; họ đang gửi vào chốn thiêng ước vọng thiết tha nhất của con người: được sống, được yêu, được sinh sôi, được no đủ.
Chính vì thế, không gian linh thiêng của đình, thay vì đẩy con người ra xa bằng sự nghiêm cẩn lạnh lùng, lại ôm lấy con người, ôm lấy cả những gì đời thường nhất, bản năng nhất của họ. Ở nhiều nền văn hóa, chốn thờ tự là nơi con người phải bỏ lại bên ngoài mọi thứ trần tục, phải khép nép, run sợ. Ở đình Việt thì khác: người ta mang cả cuộc đời vào đó — cả tiếng cười, cả tình yêu, cả sự sinh sôi — và đặt nó ngay dưới mắt thần, như một cách nói với thần rằng: đây là cuộc sống của chúng con, xin ngài chứng giám và phù hộ. Không gian linh thiêng ấy, vì thế, không hề đối lập với đời sống, mà là nơi đời sống được nâng lên, được thánh hóa, được gửi gắm.
Hãy hình dung cụ thể một bức chạm hội làng để thấy tất cả cùng hiện ra. Trên một tấm ván, người thợ tạc cả một ngày hội: chỗ này đôi đô vật đang gồng mình đấu, chỗ kia mấy người ngồi uống rượu, góc nọ một đám chọi gà, xa xa có người chèo thuyền, có đôi trai gái đang liếc nhau. Tất cả rộn ràng, sống động, như một bức tranh cuộc sống thu nhỏ, đầy ắp niềm vui và sinh khí. Nhìn bức chạm ấy, ta như nghe được cả tiếng reo hò của sân vật, tiếng cười của người uống rượu, tiếng gà chọi nhau, tiếng mái chèo khua nước — cả một ngày hội của làng quê Việt mấy trăm năm trước sống lại trên gỗ. Đó là tài của người thợ dân gian: chỉ với đục và gỗ, họ đã giữ lại cho muôn đời sau hơi thở, nhịp sống, niềm vui của một thời đã xa.
Tiếng cười dân gian.
Đi cùng sự táo bạo là một tinh thần hài hước tràn đầy. Điêu khắc đình làng, nhất là thời hoàng kim thế kỷ mười bảy, ngập tràn tiếng cười. Những mảng chạm trào phúng, những cảnh hài hước, những nhân vật ngộ nghĩnh, tinh nghịch. Có cảnh chế giễu, có nét bông đùa, thậm chí có những mảng chạm được cho là nhạo cả những kẻ quyền thế — anh lính hầu, ông quan, thầy đồ, được tạc với vẻ hài hước không chút kiêng dè.
Tiếng cười ấy là một tiếng cười dân chủ, tiếng cười của người dân thường. Ở chốn đình, dưới sự chứng giám của thần, người dân quê được cười — cười đời thường, cười cả những kẻ thường ngày họ phải cúi đầu. Nghệ thuật chạm khắc đình, vì thế, còn là một khoảng trời tự do hiếm hoi cho tiếng nói, tiếng cười của người bình dân — một thứ dân chủ trong nghệ thuật, giữa một xã hội đầy tôn ti.
Tiếng cười ấy đáng được suy ngẫm sâu hơn, vì nó nói lên nhiều điều về bản lĩnh của người dân quê. Trong đời thực, người nông dân phải cúi đầu trước biết bao tầng bậc: trước quan, trước kỳ hào, trước lễ giáo. Nhưng trong nghệ thuật, dưới lưỡi đục của mình, họ tìm được một khoảng tự do. Ở đó họ có thể cười cợt, có thể tinh nghịch, có thể lật ngược trật tự nghiêm cẩn thường ngày — tạc một ông quan với vẻ lố bịch, một thầy đồ với dáng buồn cười, một cảnh trần tục ngay giữa chốn thiêng. Tiếng cười ấy không phá phách, không nổi loạn; nó chỉ nhẹ nhàng khẳng định rằng người dân quê, dù thấp cổ bé họng, vẫn có cái nhìn riêng, tiếng nói riêng, và một tâm hồn không hề bị khuất phục. Nghệ thuật, với họ, là chỗ để thở, để là chính mình, giữa một cuộc đời đầy ràng buộc.
Đặt điêu khắc đình làng bên cạnh nghệ thuật tôn giáo của nhiều nền văn hóa khác, ta càng thấy nét riêng của nó. Nghệ thuật tôn giáo ở nhiều nơi thường hướng con người lên cõi siêu việt, xa lánh trần tục, đề cao sự khổ hạnh, sự thoát tục; hình ảnh thường trang nghiêm, có phần u buồn, nhắc con người về hư vô, về kiếp sau. Điêu khắc đình làng thì ngược lại: nó kéo sự thiêng xuống với đời, ngợi ca chính cuộc sống trần thế này, với tất cả niềm vui và khát vọng của nó. Nó không dạy người ta chán đời để hướng về cõi khác, mà dạy người ta yêu lấy cuộc đời đang sống. Đó là một tinh thần nhân văn, nhập thế, yêu đời sâu sắc — và nó phản ánh đúng tính cách của người Việt: một dân tộc bám chặt lấy cuộc sống, trọng cái thực, yêu cái đời thường, dù có tin thần thánh thì cũng để cầu cho cuộc sống này tốt đẹp hơn, chứ không phải để chối bỏ nó.
Nghệ thuật của khát vọng sống.
Gộp tất cả lại — cảnh lao động, vui chơi, tình yêu, phồn thực, tiếng cười — ta thấy điêu khắc đình làng toát lên một tinh thần lớn: khát vọng sống. Đây là một nền nghệ thuật yêu đời, ham sống, tràn đầy sinh lực. Nó không u sầu, không xa lánh cõi đời như nhiều nền nghệ thuật tôn giáo khác; trái lại, nó ôm lấy cuộc đời, ngợi ca cuộc đời, với tất cả vui buồn, bản năng, sinh sôi của nó.
Người nông dân Việt, cả đời lam lũ, nghèo khó, chịu đủ mọi tầng áp bức, vậy mà khi cầm đục tạc lên gỗ đình, họ không tạc nỗi khổ, mà tạc niềm vui: niềm vui lao động, niềm vui hội hè, niềm vui yêu đương, niềm vui sống. Đó là một sức sống bền bỉ, một thái độ sống lạc quan đáng khâm phục — sức sống đã giúp dân tộc này vượt qua bao nhiêu cơ cực mà không gục ngã. Mỗi mảng chạm đời thường trên gỗ đình, ngoài giá trị nghệ thuật, còn là một tuyên ngôn lặng lẽ về cách sống: hãy sống hết mình với cuộc đời này, hãy lao động, hãy yêu thương, hãy vui chơi, hãy sinh sôi — và hãy làm tất cả những điều ấy ngay dưới mắt thần linh, một cách hồn nhiên, không mặc cảm. Nhìn những mảng chạm tràn đầy sinh khí ấy, ta hiểu vì sao người Việt, dù trải bao khổ đau, vẫn giữ được tính lạc quan, khả năng cười, lòng ham sống. Nó đã được tạc vào gỗ từ mấy trăm năm trước. Và tới nay vẫn còn nguyên sức lay động — nhắc mỗi chúng ta, giữa bộn bề lo toan, đừng quên yêu lấy chính cuộc sống trần thế mà mình đang có.
Một cửa sổ hiếm hoi nhìn vào đời thường.
Và những mảng chạm ấy còn có một giá trị mà không gì thay thế được: chúng là một cửa sổ hiếm hoi để ta nhìn vào đời sống thật của người dân thường xưa.
Bởi lịch sử thành văn — sử sách, văn bia — phần lớn chỉ ghi chép về vua quan, về những sự kiện lớn, về giới có chữ. Còn đời sống hằng ngày của người nông dân — họ cày cấy ra sao, vui chơi thế nào, yêu đương, hội hè, ăn mặc ra sao — thì sử sách gần như im lặng. Chính những mảng chạm đình làng, với đủ cảnh lao động, sinh hoạt, vui chơi của người bình dân, đã lấp vào khoảng trống ấy. Chúng là một pho sử bằng hình về đời sống thường dân — pho sử mà chữ viết đã bỏ quên. Muốn biết người nông dân Việt thế kỷ mười bảy cày ruộng bằng gì, đấu vật ra sao, ăn mặc thế nào, trai gái tình tự làm sao — nhiều khi ta phải tìm câu trả lời không phải trong sách sử, mà trên những bức cốn, bức ván nong của một ngôi đình cổ.
Chính vì thế, giới nghiên cứu ngày càng coi những mảng chạm đời thường ở đình là nguồn tư liệu vô giá để dựng lại đời sống vật chất và tinh thần của người bình dân xưa: từ nông cụ, trang phục, kiểu tóc, tới các trò chơi, các tục lệ, các cảnh sinh hoạt. Một chiếc áo tứ thân, một kiểu vấn khăn, một thế đấu vật, một dáng chèo thuyền được tạc trên gỗ đình có khi cho ta biết nhiều về đời sống thật của cha ông hơn cả một trang sử. Đó là chưa kể điều mà chỉ nghệ thuật mới ghi được: thần thái, niềm vui, nét tinh nghịch trên gương mặt những con người trong chạm — thứ mà không một dòng văn bia khô khan nào lưu giữ nổi. Người thợ dân gian, khi tạc niềm vui của người cùng thời, đã vô tình trở thành người chép sử trung thực nhất về đời sống tinh thần của chính lớp người mà sử chính thống bỏ quên.
Thần và dân, cùng một mái.
Nhìn lại đôi trai gái trên bức cốn, chỗ gỗ đã mòn vì bao ngón tay chỉ lên. Giờ thì ta hiểu vì sao họ được ngồi đó, ngay giữa chốn thờ thần, mà không hề phạm thượng. Bởi trong tâm thức Việt, thần và dân, thiêng và tục, không phải hai thế giới tách rời, mà cùng chung sống dưới một mái đình. Vị thần trên ban thờ và đôi trai gái trên bức cốn không loại trừ nhau; họ cùng thuộc về một cõi — cõi sống động, ấm áp, đầy tình người của làng quê Việt.
Đó là một cái nhìn về thế giới rất đặc biệt và rất đẹp. Nó không đặt sự thiêng lên cao ngất, tách khỏi cuộc đời, khiến con người phải run sợ; cũng không hạ sự thiêng xuống thành tầm thường. Nó để sự thiêng và đời sống ở cạnh nhau, thấm vào nhau, làm giàu cho nhau — thần chứng giám cho đời sống, và đời sống dâng lên thần khát vọng chân thật nhất của mình. Cái nhìn ấy khiến cho tôn giáo, tín ngưỡng của người Việt không lạnh lùng, không giáo điều, mà ấm áp, gần gũi, đầy tình người. Và nó được tạc rõ nhất, đẹp nhất, cảm động nhất, chính trên những mảng chạm đình làng — nơi, giữa rồng thần phượng thánh, một người nông dân vẫn đang cày ruộng, một đôi trai gái vẫn đang yêu nhau, và cả một cuộc đời trần thế vẫn đang rộn ràng sống, ngay dưới mắt thần linh.
Mảng chạm đời thường trên cốn: cảnh đấu vật, chèo thuyền, trai gái tình tự — cõi trần tục tạc ngay giữa chốn thiêng.
Cảnh hội làng chạm trên ván nong — cả một ngày hội của làng quê Việt mấy trăm năm trước sống lại trên gỗ.
