— một cuộc đi bộ xuyên qua vũ trụ quan của người Việt —
Cánh cửa giữa của cổng đình đóng. Đóng quanh năm. Then gỗ đã mòn lõm ở chỗ tay người chạm, mà chạm để kiểm tra chứ không phải để mở.
Hai cánh cửa bên thì mở suốt ngày, người ra kẻ vào, trẻ con chạy qua chạy lại. Chỉ cánh giữa là im. Mỗi năm nó chỉ mở đôi lần — khi rước thần, khi việc trọng — và mở xong lại đóng, như thể có ai đó vừa đi qua mà người phàm không được nhìn thấy.
Hãy bắt đầu cuộc đi bộ từ cánh cửa ấy. Ngôi đình sẽ kể cho ta nghe, bằng chính lối đi, cách người Việt hình dung cả trời đất. Ta đi từ cổng ngoài cùng, qua sân, ngước lên mái, rồi vào tới nơi thờ — và ở mỗi chặng, một tầng vũ trụ quan lại hiện ra.
Cái cổng ba cửa: Tam Tài.
Ở những đình có cổng tam quan bề thế, ta gặp ngay ba lối: một cửa lớn ở giữa, hai cửa nhỏ hai bên. Ba cửa ấy, người xưa đọc thành ba ngôi Thiên – Địa – Nhân: Trời, Đất, Người — bộ ba mà nhà nho gọi là Tam Tài, ba yếu tố làm nên và chi phối cả vũ trụ. Trời che ở trên, Đất chở ở dưới, Người đứng ở giữa, thông cả với Trời lẫn Đất — con người, trong vũ trụ quan ấy, không nhỏ bé hèn mọn, mà là một trong ba "tài" lớn của trời đất, có phần trách nhiệm của mình với cả càn khôn.
Cửa giữa đóng quanh năm là vì thế. Đó là lối của Trời, của thần thánh — con đường mà tiên thánh theo đó giáng xuống rồi trở về, người xưa hình dung như một con đường "hạ thiên – hồi thiên", từ trời xuống rồi lại về trời. Ngày thường, người phàm không được đi cửa ấy; dân ra vào bằng hai cửa bên, với một quan niệm mộc mạc mà thấm thía: vào cửa bên trái là "cửa cha", ra cửa bên phải là "cửa mẹ" — mỗi bận ra vào đình, người ta như đi giữa vòng tay của cha và mẹ, của cả đạo âm dương.
Quan niệm "vào cửa cha, ra cửa mẹ" ấy tưởng nhỏ nhặt, mà chứa cả một cách sống. Bên trái, theo quan niệm cổ, thuộc dương, thuộc nam, thuộc cha; bên phải thuộc âm, thuộc nữ, thuộc mẹ. Đi vào bằng cửa dương, đi ra bằng cửa âm — cả một vòng âm dương khép kín trong một lần ra vào. Người xưa, khi đặt ra lệ ấy, không hề nghĩ đó là phiền phức; với họ, mỗi lần bước qua cổng đình là một lần đặt mình vào đúng trật tự của trời đất, một lần nhắc thầm về cội nguồn cha mẹ, về đạo âm dương chi phối vạn vật. Sự thiêng, trong nếp nghĩ Việt, không tách rời khỏi đời thường; nó nằm ngay trong cách người ta đi qua một cái cổng.
Và đó chính là điều làm nên vẻ đẹp riêng của ngôi đình như một tấm bản đồ vũ trụ. Nó không phải một sơ đồ trừu tượng vẽ trên giấy để các bậc học giả chiêm nghiệm; nó là một tấm bản đồ mà người ta đi bộ xuyên qua được, sống bên trong được. Bước qua cổng là bước qua Tam Tài; đi giữa hai cửa là đi giữa cha mẹ, âm dương; ngước lên mái là thấy cả sự sinh thành của vạn vật; quỳ trước ban thờ gian giữa là đứng vào tâm điểm Thổ, trung ương quy tụ năm hành. Cả một vũ trụ quan đồ sộ được thu vào một nơi chốn mà một người không biết một chữ Hán vẫn có thể bước vào, đi lại, cảm nhận mỗi ngày — và cả đời đi lại dưới tấm bản đồ bằng gỗ ấy, trật tự hài hòa của trời đất cứ thế thấm vào lòng. Đấy mới là chỗ tài tình nhất: cha ông đã biến một triết lý cao siêu về càn khôn thành một chỗ ở được, đi được, thờ được — để nó không nằm chết trong sách, mà sống trong bước chân của bao thế hệ.
Ngước lên mái: từ Nhất Nguyên sinh ra vạn vật.
Qua cổng, vào sân, ngước lên bộ mái, lại có một câu chuyện khác. Người hiểu Dịch nhìn mái đình thấy cả một mạch sinh thành của vũ trụ. Trên đỉnh nóc hướng lên trời là một đường bờ nóc duy nhất — cái Một, Nhất nguyên, thái cực nguyên sơ khi trời đất còn chưa phân. Từ cái Một trên đỉnh ấy tỏa sang hai mái chính, thành Lưỡng nghi — âm và dương, hai nguyên lý đầu tiên sinh ra từ thái cực. Bốn đầu đao cong vút ở bốn góc mái gợi Tứ tượng — bốn hình tượng sinh ra từ Lưỡng nghi. Và ở những đình tám mái, hay mái chồng diêm nhiều tầng chồng lên nhau, người ta đọc ra Bát quái — tám quẻ, tám phương. Một sinh hai, hai sinh bốn, bốn sinh tám: đúng nhịp "thái cực sinh lưỡng nghi, lưỡng nghi sinh tứ tượng, tứ tượng sinh bát quái" mà Kinh Dịch nói về sự sinh thành của muôn loài.
Ngay cả viên ngói cũng biết nói. Mái đình lợp bằng hai loại ngói úp vào nhau: viên nằm ngửa để hứng, viên úp sấp để che — một âm một dương, người ta gọi đúng tên là ngói âm dương. Cả bộ mái, nhìn kỹ, là hàng vạn cặp âm dương nằm kề nhau, ôm lấy nhau, cùng che chở cho khoảng thiêng bên dưới. Nguyên lý âm dương hòa hợp, tưởng trừu tượng, hóa ra được người thợ đặt lên mái đình một cách cụ thể đến từng viên ngói.
Vào tới nơi thờ: Trời, Đất, Người.
Bộ ba Thiên – Địa – Nhân ở cổng không chỉ là chuyện kiến trúc; nó ứng với cả một hệ thống thờ cúng mà đình dự phần. Người Việt thờ Trời: tế thiên, cúng đàn Nam Giao đầu năm cầu cho mưa thuận gió hòa.
Người Việt thờ Đất: cúng thần đất, thần xã tắc — "xã" là thần đất, "tắc" là thần lúa, hai vị thần tượng trưng cho sự sống còn của cả quốc gia nông nghiệp; mất xã tắc là mất nước — và mỗi độ tháng mười khi mùa màng đã gặt xong, làng lại mở tiệc khao, tạ ơn đất đã cho một mùa no đủ. Và người Việt thờ Người: thờ nhân thần, thờ tổ tiên, thờ người có công — mà hội làng, lễ Thành hoàng ở đình chính là hình thức thờ Người tập trung và long trọng nhất.
Đạo Tam Tài ấy nối ngôi đình làng với cả một trục thờ cúng của quốc gia. Ở tầm cao nhất, chính nhà vua thay mặt cả nước đứng ra tế Trời tại đàn Nam Giao — một nghi lễ tối trọng, khẳng định vua là "thiên tử", con Trời, người thay Trời trị dân. Xuống một bậc là việc thờ Đất, thờ thần xã tắc ở kinh đô và các trấn. Và xuống tới tận làng quê, trục Trời – Đất – Người ấy hiện ra trong chính ngôi đình: làng cũng cầu Trời, cũng tạ ơn Đất, cũng thờ Người có công qua lễ Thành hoàng. Từ đàn Nam Giao của thiên tử tới sân đình của một làng nhỏ, cùng một đạo Tam Tài chảy suốt — chỉ khác quy mô. Ngôi đình không phải một ốc đảo tín ngưỡng riêng lẻ, mà là một mắt xích ở tầng cơ sở trong cả một vũ trụ quan thống nhất từ vua tới dân, từ kinh đô tới thôn xóm.
Ba việc thờ ấy — thờ Trời, thờ Đất, thờ Người — hợp lại thành trọn đạo Tam Tài. Con người biết ơn Trời đã che, biết ơn Đất đã chở, biết ơn tiền nhân đã dựng xây; và đặt mình vào đúng vị trí ở giữa, nối Trời với Đất, nối quá khứ với tương lai. Đình là nơi đạo Tam Tài ấy được thực hành cụ thể qua từng tuần hương, từng kỳ tế, chứ đâu chỉ là một sơ đồ trên cổng.
Chuyển sang một tầng khác: Ngũ Hành.
Đó là tầng Tam Tài, tầng nói về Trời – Đất – Người. Nhưng ngôi đình còn mang trong nó một tầng vũ trụ quan nữa, đan xen vào tất cả: Ngũ Hành.
Trước khi bước sang Ngũ Hành, cũng nên nói thêm rằng vũ trụ quan Tam Tài, âm dương này không riêng nằm im trong bố cục, mà còn dẫn dắt cả những quyết định rất thực khi dựng đình. Chọn đất dựng đình, người xưa xem thế đất — phải có chỗ tựa phía sau (tượng Đất, tượng sự vững chãi), có hồ nước phía trước (tượng Thủy, tượng sự sinh phát). Chọn hướng đình, người ta xem phương — hướng nào đón được sinh khí, tránh được tà khí. Chọn ngày khởi công, ngày thượng lương (gác đòn nóc), người ta xem lịch, tránh ngày xấu, chọn ngày hợp tuổi người đứng đầu, hợp với vận của làng. Cả một quy trình dựng đình, từ chọn đất, chọn hướng, tới chọn ngày, đều được soi bằng vũ trụ quan âm dương – Tam Tài ấy. Điều này cho thấy khung tư tưởng kia không phải do người đời sau gán vào một công trình đã dựng xong, mà thật sự có mặt ngay từ khi ngôi đình còn là một ý định trong đầu các bậc kỳ mục và thầy địa lý. Vấn đề chỉ là phân biệt cho được: điều gì là chủ đích có thật của người xưa, điều gì là ý nghĩa người sau đọc thêm vào.
Ngũ Hành là năm yếu tố mà người xưa tin làm nên và vận hành vạn vật: Kim, Mộc, Thủy, Hỏa, Thổ. Năm hành ấy không tách rời mà sinh ra nhau, chế ngự nhau theo hai vòng: vòng tương sinh (Mộc sinh Hỏa, Hỏa sinh Thổ, Thổ sinh Kim, Kim sinh Thủy, Thủy sinh Mộc) và vòng tương khắc (Mộc khắc Thổ, Thổ khắc Thủy, Thủy khắc Hỏa, Hỏa khắc Kim, Kim khắc Mộc). Vòng sinh – khắc ấy, với người xưa, là nhịp vận hành của cả càn khôn. Và mỗi hành lại ứng với một màu, một phương: Mộc – xanh – phương Đông; Hỏa – đỏ – phương Nam; Thổ – vàng – trung ương; Kim – trắng – phương Tây; Thủy – đen – phương Bắc.
Năm hành trong một ngôi đình.
Nếu chịu nhìn, ta thấy cả năm hành cùng có mặt, đủ đầy, trong một ngôi đình.
Mộc là gỗ lim, gỗ táu dựng nên cả bộ khung đình; là cây đa, cây gạo cổ thụ tỏa bóng ngoài sân. Cả ngôi đình, về cốt, là một công trình của hành Mộc — của cây, của gỗ.
Thổ là nền đất đình tọa lạc, là thế đất, gò cao được chọn để dựng đình; là gạch, là đất nện, là ngói đất nung trên mái. Đình cắm rễ vào Thổ, đứng vững nhờ Thổ.
Kim là chuông, là khánh, là những đồ thờ bằng đồng — lư hương, hạc đồng, chân nến; là lớp vàng thếp lộng lẫy trên cửa võng, trên hoành phi câu đối, trên ngai thờ. Ánh kim ấy làm cho chốn thiêng thêm phần rực rỡ, uy nghi.
Hỏa là ngọn lửa nến, là làn hương nghi ngút không bao giờ tắt trên bàn thờ; là sắc son đỏ rực phủ khắp cột kèo, cửa võng, đồ thờ. Màu đỏ — màu của Hỏa, của phương Nam, của sự sống và may mắn — là màu chủ đạo của sự thiêng trong đình.
Thủy là ao đình, hồ bán nguyệt trước cửa, giếng làng bên cạnh, bến nước gần đó; là cả nghi thức rước nước, lấy nước thiêng về làm lễ mộc dục tắm cho thần. Nước trước mặt đình vừa làm mát, làm sáng, vừa được tin là chỗ tụ phúc, tụ khí.
Năm hành — Mộc, Thổ, Kim, Hỏa, Thủy — tụ đủ dưới một mái đình. Với người xưa, một công trình hội đủ và cân bằng được cả năm hành như thế là một công trình hợp với lẽ trời đất, nên mới bền, mới thiêng.
Chữ "cân bằng" ấy đáng dừng lại, vì nó cho thấy Ngũ Hành trong đình không riêng là chuyện năm thứ vật liệu cùng có mặt, mà còn là chuyện chế ngự lẫn nhau cho hài hòa. Lấy một ví dụ mà người xưa hẳn có nghĩ tới: ngôi đình làm bằng gỗ (Mộc), lại thắp hương, đốt nến, phủ sơn đỏ (Hỏa) — mà Mộc sinh Hỏa, Hỏa lại là mối hiểm họa cháy nhà bậc nhất với một công trình gỗ. Vậy điều gì chế được Hỏa? Thủy — nước. Và quả thật, trước gần như mọi ngôi đình đều có một hồ nước, một cái ao, một giếng: vừa để lấy nước, vừa theo lẽ phong thủy là để "chế Hỏa", trấn hiểm họa cháy cho ngôi đình gỗ. Ao hồ trước đình, đọc theo Ngũ Hành, chính là hành Thủy được đặt ra để cân với hành Hỏa và bảo vệ hành Mộc. Dù người xưa có tính toán điều này một cách bài bản hay chỉ làm theo kinh nghiệm và tập quán, thì kết quả — một ngôi đình gỗ luôn có nước ở phía trước — vẫn khớp một cách đẹp đẽ với lý tương sinh tương khắc của Ngũ Hành. Đây là loại chi tiết mà ta có thể đọc theo Ngũ Hành một cách khá vững, vì nó vừa có lý biểu tượng, vừa có lợi thực dụng, hai bên cùng chỉ về một hướng.
Thờ Ngũ Hành: Ngũ hành nương nương và Ngũ Hổ.
Người Việt nào chỉ thấy Ngũ Hành trong vật liệu, mà còn thờ hẳn Ngũ Hành như những vị thần. Có nơi thờ Ngũ hành nương nương — năm vị nữ thần cai quản năm hành, được cầu cho mưa thuận gió hòa, tránh hỏa hoạn, tai ương. Có nơi tạc phù điêu Ngũ Hổ — năm con hổ ứng với năm hành, mỗi con một màu: hổ xanh (Mộc, Đông), hổ đỏ (Hỏa, Nam), hổ vàng (Thổ, trung ương), hổ trắng (Kim, Tây), hổ đen (Thủy, Bắc). Bức Ngũ Hổ với năm con hổ năm màu ngồi trấn năm phương ấy là một cách hình dung rất sinh động về việc Ngũ Hành trấn giữ, che chở cho không gian thiêng.
Khung năm màu – năm phương ấy hiện ra rõ nhất trong ngày hội. Lá cờ hội, cờ thần, thường là cờ ngũ sắc: xanh, đỏ, vàng, trắng, đen (hoặc tím) — đúng năm màu của Ngũ Hành, với màu vàng ở giữa tượng Thổ, tượng trung ương, tượng quyền uy. Đám rước cắm cờ ngũ sắc rợp trời, đoàn tế mặc áo theo màu quy định, mâm lễ bày theo lối riêng — tất cả tạo nên một không gian mà màu sắc không phải để đẹp mắt suông, mà mang ý nghĩa vũ trụ. Với người xưa, bày biện đúng màu, đúng phương, đúng hành là một cách hòa mình vào trật tự của trời đất, cầu cho mọi sự được thuận. Tín ngưỡng Ngũ Hành, qua màu sắc và phương vị của hội, thấm vào cả cái nhìn, cái cảm của người dự — khiến một đám hội làng, bên dưới vẻ tưng bừng náo nhiệt, thật ra là cả một nghi lễ vũ trụ được diễn ra bằng màu sắc, âm thanh và chuyển động.
Đáng chú ý là hành Thổ, màu vàng, luôn được đặt ở vị trí trung ương — không thuộc về một phương nào trong bốn phương Đông, Tây, Nam, Bắc, mà đứng ở giữa, làm chỗ quy tụ cho cả bốn. Vị trí "trung ương" của Thổ ấy ứng với chính vị trí của gian giữa trong đình, của ban thờ Thành hoàng, của tâm điểm thiêng mà mọi thứ đều hướng về. Trong vũ trụ quan Ngũ Hành, trung tâm bao giờ cũng là chỗ quan trọng nhất, chỗ điều hòa và thống nhất tất cả — và ngôi đình, với gian giữa làm tâm, cũng được dựng theo đúng lẽ "trọng trung ương" ấy. Đó lại là một chỗ mà cách đọc Ngũ Hành khớp khá đẹp với bố cục thật của đình, dù ta vẫn phải để ngỏ câu hỏi người thợ có chủ ý hay không.
Tổng hợp — và một cái phanh phải giữ cho chặt.
Đọc tới đây, ta thấy hiện lên một bức tranh rất đẹp và rất thống nhất: từ quy hoạch chọn đất (Thổ, Thủy), tới vật liệu (Mộc, Kim), tới màu sắc và lửa hương (Hỏa), tới bố cục cổng mái (Tam Tài, âm dương, Tứ tượng, Bát quái), tới nghi lễ thờ cúng (Trời, Đất, Người) — tất cả dường như cùng nói một thứ ngôn ngữ vũ trụ quan chung. Ngôi đình hiện ra như một mô hình thu nhỏ của cả càn khôn. Đáng nói là hai học thuyết ấy — Tam Tài và Ngũ Hành — không rời rạc, mà bổ cho nhau như hai cách nhìn cùng một vũ trụ. Tam Tài xếp thế giới theo chiều dọc, theo tầng bậc: Trời ở trên, Đất ở dưới, Người ở giữa nối hai đầu — đó là trục tung. Ngũ Hành xếp thế giới theo chiều ngang, theo phương hướng và sự luân chuyển: năm hành, năm màu, năm phương xoay vần sinh khắc lẫn nhau — đó là trục hoành. Một dọc một ngang, Tam Tài và Ngũ Hành giao nhau làm nên một hệ tọa độ đầy đủ để người xưa định vị mọi thứ trong trời đất. Và ngôi đình, khi hội đủ cả hai hệ ấy — Tam Tài trong bố cục dọc từ nền tới nóc, Ngũ Hành trong vật liệu và màu sắc trải theo phương — trở thành nơi hai trục tọa độ vũ trụ ấy gặp nhau, giao nhau ở đúng tâm điểm là ban thờ Thành hoàng nơi gian giữa.
Nhưng chính ở chỗ bức tranh đẹp nhất, mê hoặc nhất này, phải cắm một cái phanh thật chắc. Thế nào cũng có người reo lên: "Vậy ra cả ngôi đình được thiết kế theo Tam Tài và Ngũ Hành từ đầu chí cuối, không sót một chi tiết!" Và đó chính là bước trượt.
Ta phải tách cho bằng được hai điều. Việc ba cửa, bốn góc mái, năm loại vật liệu cùng hiện diện trong ngôi đình — đó là sự thật, đếm được, thấy được. Nhưng việc người dựng đình chủ ý xếp đặt tất cả những thứ ấy thành một sơ đồ Tam Tài, Ngũ Hành hoàn chỉnh, tính toán từng chi tiết theo vòng tương sinh tương khắc — đó phần lớn là cách đọc của người đời sau. Ba cửa cổng có thể chỉ vì nhu cầu ra vào; bốn góc mái là do kết cấu bốn phía; năm thứ vật liệu cùng có mặt là vì bất cứ công trình gỗ nào cũng cần gỗ, đất, đồng, lửa, nước — chứ đâu tự nó chứng minh người thợ cố ý phối theo Ngũ Hành. Con số thì hào phóng: hễ ta đã định sẵn trong đầu ba, năm, tám, thì đình nào cũng "khớp" — không phải vì chúng được gài vào đó, mà vì mắt ta đã được lập trình để thấy.
Vậy khi nào ta được phép nói một ngôi đình "có ý thức Ngũ Hành, Tam Tài"? Chỉ khi thấy dấu người xưa cố ý sắp đặt theo khung ấy: một bức phù điêu Ngũ Hổ có đủ năm màu, năm phương rõ ràng; cờ ngũ sắc bày đúng phương vị trong hội; màu áo, màu lễ phục của người tế được phối theo hành; một tấm văn bia, câu đối nhắc tới Tam Tài, Ngũ Hành. Những dấu ấy là bằng chứng của chủ đích. Còn lại, khi chỉ có sự trùng hợp về con số, về chất liệu, thì ta phải khiêm tốn để ngỏ, đừng vội gọi đó là mã Dịch, mã Ngũ Hành. Kỷ luật ở đây không phải là cấm đọc — đọc tầng nghĩa Tam Tài, Ngũ Hành trong đình là một việc đẹp và đáng làm. Kỷ luật là ở chỗ: đọc xong phải biết tự hỏi "đây là chủ đích của người xưa, hay là ý nghĩa ta vừa gán vào?", và phải trung thực phân biệt hai điều đó.
Nhưng cũng đừng phản ứng ngược lại mà bảo tất cả chỉ là do người nay gán ghép. Bởi khung Tam Tài, Ngũ Hành ấy đã thật sự nhập vào đình từ xưa, qua chính tay các nho sĩ soạn văn tế, văn bia, qua các thầy địa lý chọn đất chọn hướng, qua những người bày biện lễ nghi. Họ dùng ngôn ngữ âm dương, ngũ hành, tam tài để mô tả, để sắp đặt lễ khí, không gian — nghĩa là khung ấy có thật trong đầu người xưa. Vấn đề chỉ là: nó chi phối tới đâu trong từng cây cột, từng viên ngói cụ thể? Đâu là chủ đích, đâu là trùng hợp được gán nghĩa về sau? Tách cho được hai điều đó, ấy mới là công việc của người nghiên cứu nghiêm túc.
Cuối cuộc đi bộ.
Rốt cuộc, cuộc đi bộ từ cổng vào tới nơi thờ cho ta thấy điều này: ngôi đình là nơi người Việt gói cả cách hình dung về vũ trụ vào một chỗ ở được, một chỗ dùng được. Trời, Đất, Người ở cổng tam quan; âm dương ở từng viên ngói; sự sinh thành của vạn vật ở nhịp mái; năm hành ở gỗ, đất, đồng, lửa, nước. Có thể người thợ dựng đình không ngồi tính từng quẻ, từng hành như một nhà lý số. Nhưng vũ trụ quan Tam Tài, Ngũ Hành, âm dương ấy đã thấm trong họ, trong cả nền văn hóa của họ, sâu đến mức khi dựng nhà cho thần, họ dựng luôn một hình ảnh của cả trời đất — nhiều khi chẳng cần cố ý.
Quay ra cổng. Cánh cửa giữa vẫn đóng. Nó đóng không phải để cấm, mà để nhắc: có một lối đi không dành cho người phàm, và chính vì có lối ấy mà hai lối bên mới có nghĩa. Bước vào một ngôi đình, đi từ cổng tới nơi thờ rồi quay ra, là ta đang đi lại con đường mà cha ông đã đi để hình dung về vị trí của mình trong càn khôn. Ngôi đình đâu riêng là chỗ thờ thần — nó là tấm bản đồ vũ trụ mà người Việt dựng lên để tự định vị mình giữa Trời và Đất, và cánh cửa giữa đóng kín kia là chỗ tấm bản đồ ấy chạm vào cõi mà bản đồ không vẽ được.
Cổng tam quan với cánh giữa đóng quanh năm — lối của thần, không dành cho người phàm.
