Bỏ qua menu

Thần tích

Thành hoàng Bổn Cảnh

Được ghi nhận thờ tại 1 ngôi đình trong cơ sở dữ liệu.

Điều đã biết, và chắc tới đâu

  • Chứng cứ chắcThờ Thành hoàng Bổn CảnhTại Đình Bình ThủyVăn Minh Đình Làng Việt: Thiết chế cộng đồng, không gian tín ngưỡng và hệ mã minh triết của người ViệtChương 1: “Đình Bình Thủy (Cần Thơ) thế kỷ XIX, thờ Thành hoàng Bổn Cảnh, ảnh hưởng Hoa – Khmer [A]”
  • Diễn giải có cơ sởVua Tự Đức ban sắc phong 'Bổn Cảnh Thành Hoàng' cho làng Bình Thủy ngày 29 tháng 11 năm Nhâm Tý (1852).Báo Văn Hóa, 02/06/2023Câu dẫn (chưa đối chiếu nguyên văn): “Vua Tự Đức thuận tình phê sắc phong “Bổn Cảnh Thành Hoàng” cho làng Bình Thủy”
  • Diễn giải có cơ sởLễ Kỳ yên Thượng điền tổ chức hằng năm dịp rằm tháng 4 âm lịch (năm 2023: 12–15/4 âm lịch).Báo Văn Hóa, 02/06/2023Tóm lược từ bài, không có câu dẫn

Đình thờ

Sách nhắc tới Thành hoàng Bổn Cảnh

Những đoạn trong sách có nhắc tên vị thần này — trích nguyên văn; có đoạn nói về làng khác cùng thờ.

“Chặng bốn: thời Nguyễn, thế kỷ mười chín — chuẩn hóa và mở đất. Trọng tâm dịch từ "dựng mới ồ ạt" sang "chuẩn hóa và lan tỏa". Nhà nước hệ thống lại thần tích, thần sắc, ban sắc phong theo khuôn thống nhất. Và theo chân người đi khai hoang, ngôi đình đi về phương Nam. Đình Bình Thủy ở Cần Thơ là một ví dụ: muộn hơn hẳn đình Bắc Bộ, gắn với công cuộc Nam tiến, thờ Thành hoàng Bổn Cảnh, đón thêm nét chạm của người Hoa, đôi khi cả người Khmer — một gương mặt lai, hợp với vùng đất mới.”
Chương 1 · Nguồn gốc và tiến trình hình thành đình làng Việt
“Còn một cái bẫy tinh vi hơn, về chữ nghĩa. Người Nam Bộ không gọi công trình của mình là "đình làng" theo lối Bắc Bộ, mà quen gọi là "đình thần", thờ Thành hoàng Bổn Cảnh — vị thần của bổn xứ, của vùng đất mới khai. Cái tên ấy phản ánh đúng cảm thức của người trong cuộc: với họ, đó là đền của vị thần giữ đất, không hẳn là "nhà việc của làng" như ngôi đình cổ xứ Đoài. Khi những người nghiên cứu hôm nay gộp cả hai vào chung một loại hình "đình làng", ta đang làm một thao tác phân loại của riêng mình — tiện cho việc so sánh, nhưng không trùng khít với cách người xưa tự hiểu. Lẫn cái tên của người trong cuộc với cái khung của người ngoài là lỗi phải canh chừng — ở đây, và ở bất cứ đâu ta cầm thước của mình đo người xưa.”
Chương 1 · Nguồn gốc và tiến trình hình thành đình làng Việt
“Lịch sử mở cõi của người Việt cũng đi đúng nhịp ấy. Suốt mấy thế kỷ Nam tiến, người Việt rời châu thổ sông Hồng, men theo dải đất miền Trung rồi xuống tận đồng bằng sông Cửu Long. Mỗi bước chân mở đất là một loạt làng mới mọc lên. Gần như đi liền với việc lập làng là việc dựng đình, rước một vị Thành hoàng Bổn Cảnh cho vùng đất mới. Người đi khai hoang mang theo trong hành trang đâu riêng hạt giống và nông cụ, mà cả mô hình "làng có đình" đã ăn vào máu. Tới một vùng lạ lẫm, đầy bất trắc, dựng một ngôi đình là cách họ cắm xuống đất mới một cái mốc quen thuộc — chỗ để tụ họp, để thờ, để biến một đám lưu dân xa lạ thành một cộng đồng có tên. Đình, với người đi mở cõi, là một mảnh quê hương thu nhỏ mang theo được. Nhìn cả tiến trình ấy, ta thấy đình đi cùng làng như hình với bóng: nơi nào người Việt lập được một làng bền, nơi ấy sớm muộn cũng mọc lên một mái đình.”
Chương 2 · Đình làng trong tiến trình hình thành cộng đồng người Việt
“Xuống tới Nam Bộ, ngôi đình lại mang một gương mặt khác nữa. Trước hết ở cái tên. Người lưu dân đặt chân lên đất mới không gọi ngôi nhà chung của mình là "đình làng" — họ gọi là đình thần, và vị ngồi trong đó là Thành hoàng Bổn Cảnh, thần của bổn xứ. Cái tên ấy nói đúng điều họ cảm: giữa một vùng đất lạ, đầy bất trắc, thứ họ cần trước hết là một vị thần giữ đất, rồi mới tới một nhà việc.”
Chương 16 · Kiến trúc đình ba miền
“Điều đẹp nhất là sự thống nhất nằm dưới đa dạng ấy. Dù mái Bắc xòe rộng, mái Trung thấp chắc, mái Nam thoáng ngắn; dù gọi là đình làng hay đình thần; dù thờ Thành hoàng theo lối Bắc hay Thành hoàng Bổn Cảnh theo lối Nam — thì cả ba vẫn là một: ngôi nhà chung của cộng đồng, nơi thờ vị thần bảo hộ của làng, nơi tụ họp, hội hè, gắn kết những con người cùng sống trên một mảnh đất.”
Chương 16 · Kiến trúc đình ba miền
“Và mở tờ sắc ra thì thấy một chi tiết rất đắt. Năm 1852, triều Tự Đức ban một loạt sắc phong đồng loạt cho các làng Nam Kỳ; nhiều ngôi đình đến nay còn giữ chính tờ sắc hàng loạt ấy. Thần chủ ghi trên đó là Thành hoàng Bổn Cảnh — thần của bổn xứ — không tên, không thần tích, không phải một con người cụ thể từng sống ở đất ấy. Đem tờ sắc của làng này đặt cạnh tờ sắc của làng kia thì chữ giống hệt nhau, chỉ khác mỗi tên làng.”
Chương 31 · Soi gương

Văn bản thần tích, sắc phong

Chưa có bản thần tích, sắc phong nào được góp cho các đình thờ Thành hoàng Bổn Cảnh.

Gửi ảnh văn bản

Đọc tiếp